| STT | Trường đại học | Khu vực | TOP | Học phí của trường/Năm |
|---|---|---|---|---|
| 61 | Bảng tổng hợp các trường Đại Học Hàn Quốc | Won | ||
| 62 | Đại học Hanyang | Seoul | 1 | 7,270,000 Won |
| 63 | Đại học nữ Sungshin | Seoul | 1 | 5,600,000 Won |
| 64 | Đại học Sunmoon | Asan | 1 | 5,200,000 Won |
| 65 | Đại học Semyung | Chungcheongbuk | 4,400,000 Won | |
| 66 | Đại học Hongik | Seoul | 1 | 7,200,000 Won |
| 67 | Đại học Dongguk | Seoul | 1 | 6,900,000 Won |
| 68 | Đại học Kyungil | Gyeongbuk | 2 | 4,800,000 Won |
| 69 | Đại học Hanseo | Chungcheongnamdo | 2 | 4,000,000 Won |
| 70 | Đại học Sejong | Seoul | 2 | 6,600,000 Won |
| 71 | Đại học Seojong | Yangjusi | 2 | 4,400,000 Won |
| 72 | Đại học Dongshin | NAJU | 2 | 4,800,000 Won |
| 73 | Đại học Bucheon | Buchoen | 2 | 4,800,000 Won |
| 74 | Đại học Dongseo | Busan | 2 | 5,400,000 Won |
| 75 | Đại học Dong A | Busan | 2 | 4,800,000 Won |
| 76 | Đại học Ajou | Suwon | 2 | 5,900,000 Won |
| 77 | Đại học Pohang | Pohang | 3 | 4,000,000 Won |
| 78 | Đại học Sunlin | Pohang | 3 | 4,000,000 Won |
| 79 | Đại học Kyungmin | Yangjusi | 3 | 4,400,000 Won |
| 80 | Cao đẳng Y Dongnam | Suwon | 3 | 5,300,000 Won |