Đang tải...

Đại học nữ Sungshin

07/05/2025

Nội dung chính

Trường Đại học nữ Sungshin nổi tiếng với chuyên ngành làm đẹp. Đây là nơi đào tạo ra những chuyên gia trang điểm hàng đầu Hàn Quốc. Sinh viên theo học chuyên ngành làm đẹp sẽ thường xuyên được thực hành, biết sử dụng trang điểm vào minh họa 3D, các hiệu ứng trang điểm đặc biết, nhân vật trang điểm, nghệ thuật trang điểm…

I. ĐẠI HỌC SUNGSHIN - CÁNH CỬA ĐẾN VỚI NGÀNH CÔNG NGHIỆP SẮC ĐẸP HÀN QUỐC

 Tên tiếng Hàn: 성신여자대학교

 Tên tiếng Anh: Sungshin Women’s University

 Năm thành lập: 1936

 Số lượng sinh viên: 16,365 sinh viên

 Học phí tiếng Hàn: 5,600,000 KRW/ năm

 Ký túc xá: 300,000 ~ 350,000 KRW/người/tháng

 Địa chỉ: 2, Bomun-ro 34da-gil, Seongbuk-gu, Seoul, Hàn Quốc

 Websitesungshin.ac.kr

II. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỮ SUNGSHIN

1. Tổng quan trường Đại học nữ Sungshin

Sungshin Women’s University (성신여자대학교) là một trường đại học tư nhân dành riêng cho nữ sinh, tọa lạc tại quận Seongbuk, thủ đô Seoul, Hàn Quốc . 

Thành lập: năm 1936 bởi Tiến sĩ Lee Sook-chong (Lee Sookchong)

Lịch sử phát triển:

  • Thập niên 1960–70, là Cao đẳng Sư phạm chuyên đào tạo nữ giáo viên.
  • Từ thập niên 1980, chính thức được nâng cấp trở thành trường đại học đa ngành

Quy mô hiện tại:

  • Khoảng ~13 000–16 000 sinh viên theo học .
  • Khuôn viên chính rộng hơn 30 ha, nằm ở trung tâm Seoul, được phục vụ bởi tuyến tàu điện nhẹ Ui‑Sinseol mở năm 2017

2. Một số điểm nổi bật về trường Đại học nữ Sungshin

Đào tạo ngôn ngữ & văn hóa cho sinh viên quốc tế

  • Trung tâm Giáo dục Quốc tế và Ngoại ngữ cung cấp khóa học tiếng Hàn, Anh… cùng các trải nghiệm văn hóa thú vị
  • Mỗi sinh viên nước ngoài được hỗ trợ 1:1 với tình nguyện viên người Hàn nhằm điều chỉnh cuộc sống, học tập, và thích nghi tại Seoul 
  • Có đội tư vấn chuyên môn luôn sẵn sàng hỗ trợ từ đầu đến cuối quãng đường du học, kết hợp tổ chức các hoạt động văn hóa theo từng học kỳ, giúp sinh viên được “vừa học vừa trải nghiệm” đúng chất Hàn

Chương trình học bổng hấp dẫn

  • Học bổng học tiếng Hàn: tiết kiệm 40–50% học phí nếu đạt điểm đầu vào cao (TOPIK ≥4–5) 
  • Scholarship cho sinh viên quốc tế có thành tích cao (GPA ≥3.0–4.0) và hỗ trợ thêm cho hoạt động ngoại khóa nổi bật

Các chương trình đào tạo đa dạng

  • Trường có 10 trường trực thuộc (Khoa Văn, Khoa học tự nhiên, Giáo dục, Nghệ thuật, Âm nhạc, Luật, Điều dưỡng…) với 45 chuyên ngành đào tạo bậc cử nhân và sau đại học
  • Cơ sở thứ hai – Woonjung Green Campus – nằm cách Kr campus khoảng 5 km, chuyên về Khoa học tự nhiên, Điều dưỡng và Nghệ thuật hội tụ 
  • Kể từ năm 2011, trường đã mở cả khóa ROTC dành cho nữ quân nhân tương tự Ewha và Sookmyung

 

3. Cựu học viên nổi bật Đại học nữ Sungshin

🔹Cựu sinh viên nổi bật – lĩnh vực KPop & diễn xuất

  • Goo Hara (cựu thành viên Kara): ca sĩ, diễn viên, người mẫu.
  • Soyu (Kang Ji-hyun, cựu thành viên Sistar): ca sĩ.
  • Hyorin (Kim Hyo-jung, trưởng nhóm Sistar): giọng ca chính.
  • Yuju (Choi Yu-na, nhóm G-Friend): giọng ca chính (main vocal).
  • Gong Seung-yeon (Yoo Seung-yeon): diễn viên, MC, được biết đến qua các phim như Are You Human Too?, My Only Love Song...
  • Lee Se-young: diễn viên truyền hình – điện ảnh.
  • Kim So-won (Sowon, nhóm GFriend): trưởng nhóm, theo học ngành Diễn xuất & Truyền thông tại Sungshin.

 

🔹Cựu sinh viên nổi bật – lĩnh vực thiết kế, văn hóa & học thuật

  • Lee Young-hee: nhà thiết kế hanbok nổi tiếng, tốt nghiệp ngành thiết kế nhuộm tại Sungshin.
  • Woo Hyo-won: nhạc sĩ hợp xướng hiện đại, nổi bật với việc kết hợp âm nhạc truyền thống và hiện đại.
  • Jeong Yi-hyeon: nhà văn tiêu biểu cho dòng văn học "chick-lit" Hàn Quốc, tốt nghiệp cả đại học và cao học tại Sungshin.
  • Chung Jae-suk: cựu Giám đốc Cơ quan Di sản Văn hóa Hàn Quốc (2018–2020), học cao học chuyên ngành Lịch sử Nghệ thuật tại đây.

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỮ SUNGSHIN

1. Khóa tiếng Hàn

Phân loại
Khóa chính quy
Khóa chuyên chuẩn bị thi TOPIK
Học kỳ
Xuân – Hạ – Thu – Đông
Hạ – Đông
Cấp độ
1~6
3~5
Số lượng
10-15 người
>10 người
Thời gian học
Thứ 2~6 / 9:00 – 13:00
Trước khi thi 2~3 tuần
Giáo trình
Đại học Quốc gia Seoul + Giáo trình bổ trợ
Giáo trình kiểm tra năng lực tiếng Hàn
Trải nghiệm văn hóa
1~2 lần/1 kỳ
Tiền đăng ký
1.300.000 KRW/1 kỳ (Xuân – Hạ)
1.400.000 KRW/1 kỳ (Thu – Đông)
⇒ 5.400.000 KRW/năm
Khác nhau tùy từng sinh viên
Phí tuyển sinh
60.000 KRW
Ghi chú
Sinh viên mới bắt buộc đăng ký 2 kỳ trở lên
Nếu số lượng học viên không đủ thì không thể mở lớp

 

2. Học bổng

  • Học bổng dành cho người có thành tích cao: Sinh viên có thành tích cao nhất theo từng cấp học sẽ được trao học bổng 200.000 KRW khi đăng ký học kỳ tiếp theo.
  • Sau khi đã hoàn thành trên 2 học kỳ và tiếp tục học lên tại trường sẽ được trao học bổng 600.000 KRW.
  • Tặng học bổng khác cho đối tượng sinh viên mà Viện trưởng Viện đào tạo quốc tế ghi nhận là cần thiết.

 

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỮ SUNGSHIN

1. Chuyên ngành đào tạo

  • Phí đăng ký (chung): 100.000 KRW
  • Phí đăng ký (Nghệ thuật – Âm nhạc): 130.000 KRW
Trường Khoa Học phí
Nhân văn
  • Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc
  • Ngôn ngữ và văn học Anh
  • Ngôn ngữ và văn học Pháp
  • Ngôn ngữ và văn học Đức
  • Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc
  • Ngôn ngữ và văn học Nhật Bản
  • Lịch sử
3,788
Khoa học Xã hội
  • Khoa học chính trị – Ngoại giao
  • Tâm lý học
  • Địa lý
  • Kinh tế
  • Quản trị kinh doanh
  • Truyền thông
3,788
Luật
  • Luật
 
Khoa học tự nhiên
  • Toán học
  • Thống kê
  • Hóa học
4,442
Kỹ thuật dịch vụ tri thức
  • Kỹ thuật thiết kế và dịch vụ
  • Kỹ thuật bảo mật hội tụ
  • Kỹ thuật máy tính
  • Kỹ thuật hệ thống thông tin
  • Kỹ thuật môi trường & năng lượng
  • Khoa học thực phẩm và công nghệ sinh học
  • Công nghệ sinh học
 
Điều dưỡng
  • Khoa học điều dưỡng
 
Sức khỏe
  • Khoa học y tế toàn cầu
  • Thực phẩm và dinh dưỡng
  • Phúc lợi xã hội
  • Phục hồi chức năng
  • Thể thao và giải trí
 
Công nghiệp sinh hoạt – Làm đẹp
  • Kinh doanh toàn cầu
  • Công nghiệp thời trang
  • Khoa học tiêu dùng và văn hóa sinh hoạt
  • Công nghiệp làm đẹp
 
Sư phạm
  • Sư phạm
  • Giáo dục xã hội
  • Dân tộc học
  • Giáo dục Trung Quốc cổ điển
  • Giáo dục mầm non
4,442
Nghệ thuật
  • Mỹ thuật Phương Đông
  • Mỹ thuật Phương Tây
  • Điêu khắc
  • Thủ công
  • Thiết kế công nghiệp
5,005
Âm nhạc
  • Thanh nhạc
  • Nhạc cụ
  • Sáng tác nhạc
5,090
Nghệ thuật và văn hóa hội tụ
  • Quản lý văn hóa nghệ thuật
  • Diễn xuất
  • Âm nhạc đương đại
  • Nghệ thuật nhảy
  • Makeup
 

 

2. Học bổng

Học bổng Chi tiết Điều kiện
Giảm học phí cho SV ngoại quốc Giảm 40~50% học phí

Bài kiểm tra đầu vào từ 90 điểm trở lên hoặc TOPIK 5 trở lên: giảm 50%

Bài kiểm tra đầu vào từ 80 điểm trở lên hoặc TOPIK 4 trở lên: giảm 40%

Dean List for Foreigner Giảm 40~50% học phí

GPA tích lũy kỳ trước từ 4.0 trở lên: giảm 100%

GPA tích lũy kỳ trước từ 3,5~4.0 trở lên: giảm 50%

GPA tích lũy kỳ trước từ 3.0~3.5 trở lên: giảm 30%

Học bổng học thuật Sinh viên nước ngoài có GPA kỳ trước từ 2.5 trở lên có thể được đề nghị bởi bộ phận liên quan dựa trên hoàn cảnh tài chính Một phần học phí
Học bổng toàn cầu Sinh viên nước ngoài đã tích cực tham gia trao đổi và làm việc tình nguyện có thể được đề nghị bởi các bộ phận liên quan Một phần học phí
Hỗ trợ nhập học Hoàn thành một hoặc nhiều học kỳ của Chương trình tiếng Hàn tại trường và được trao sau khi nhập học với tư cách là sinh viên mới

Hoàn thành 1 kỳ: 300.000 KRW

Hoàn thành 2 kỳ trở lên: 600.000 KRW


V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NỮ SUNGSHIN

Chi phí (tiêu chuẩn 1 tháng) Phòng 2-3 người 350.000 KRW
Phòng 4 người 300.000 KRW
Cơ sở vật chất Wifi, bàn học, tủ quần áo, giường, điều hòa, tủ lạnh, lò vi sóng, máy giặt
Ghi chú

Tiền đặt cọc: 150.000 KRW

Có thể dùng nước nóng 24/7

Trường bố trí khu KTX tùy vào tình hình ở của sinh viên

 

STT Tiêu chí Mức độ phù hợp Ghi chú
1 Trường có nhiều học bổng cho du học sinh ⭐⭐⭐ Có học bổng đầu vào, GPA, TOPIK nhưng giá trị không quá cao
2 Học phí ⭐⭐⭐ Học phí vừa phải, phù hợp với sinh viên khối xã hội, nghệ thuật
3 Chất lượng đào tạo ⭐⭐⭐⭐ Mạnh về Thời trang, Làm đẹp, Xã hội học, Giáo dục – phù hợp với nữ sinh
4 Trường dễ xin visa D4/D2, có trung tâm tiếng Hàn ⭐⭐⭐⭐ Có trung tâm tiếng Hàn riêng, tỉ lệ visa ổn định
5 Có giảng dạy tiếng Anh (một phần) ⭐⭐ Một số môn học có lớp tiếng Anh, nhưng chưa phổ biến toàn bộ chương trình

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yonsei Won
4 Đại học Yeungnam Won
5 Đại học Woosong Won
6 Đại học Thần học Seoul Won
7 Đại học Sungkyunkwan Won
8 Đại học Sungkyul Won
9 Đại học Soongsil Won
10 Đại học Sogang Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng