Đang tải...

Đại học Woosong

17/07/2025

Nội dung chính

Trường Đại học Woosong (Woosong University – 우송대학교) được chính thức thành lập vào ngày 3 tháng 12 năm 1994, trực thuộc Hiệp hội Giáo dục Woosong – một tổ chức giáo dục có lịch sử lâu đời và uy tín trong lĩnh vực đào tạo tại Hàn Quốc.

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC WOOSONG

» Tên tiếng Hàn: 우송대학교

» Tên tiếng Anh: Woosong University

» Loại hình: Tư thục

» Năm thành lập: 1994

» Học phí học tiếng Hàn: 4,800,000 KRW/năm

» Địa chỉ: 171, Dongdaejeon-ro, Dong-gu, Daejeon, Hàn Quốc

» Website: wsu.ac.kr

 

II. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC WOOSONG HÀN QUỐC

Đại học Woosong (Woosong University – 우송대학교) là một trong những trường đại học tư thục tiêu biểu tại Hàn Quốc, nổi bật với môi trường học tập chuẩn quốc tế, đa văn hóa và hiện đại. Tọa lạc tại thành phố Daejeon – trung tâm giáo dục và công nghệ lớn thứ 5 Hàn Quốc, Woosong đang ngày càng khẳng định vị thế của mình trong lĩnh vực đào tạo bằng tiếng Anh và ngành Quản trị kinh doanh.

Trường đại học woosong hàn quốc

Ưu điểm nổi bật của trường Đại học Woosong

  • Giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh: 100% các chương trình đào tạo được giảng dạy bằng tiếng Anh bởi đội ngũ giảng viên quốc tế đến từ các đại học danh tiếng trên toàn cầu. Nhờ đó, sinh viên sau khi tốt nghiệp sẽ thành thạo cả tiếng Anh lẫn tiếng Hàn – một lợi thế lớn khi tìm việc tại Hàn Quốc hoặc các công ty quốc tế tại Việt Nam.
  • Môi trường học tập đa văn hóa: Woosong là nơi quy tụ sinh viên từ hơn 35 quốc gia khác nhau, tạo nên một không gian học tập năng động, cởi mở và thân thiện. Đây là môi trường lý tưởng để rèn luyện kỹ năng mềm, khả năng thích nghi và phát triển toàn diện.
  • Chứng nhận quốc tế danh giá AACSB: Woosong là trường trẻ nhất thế giới được cấp chứng nhận AACSB – tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng đào tạo ngành Quản trị Kinh doanh, cả ở bậc Đại học và Cao học. Trong tổng số hơn 16.000 trường kinh doanh toàn cầu, Woosong vinh dự nằm trong top 5% được công nhận chất lượng cao nhất.
  • Hoạt động ngoại khóa phong phú: Hằng năm, Đại học Woosong tổ chức nhiều sự kiện văn hóa – học thuật nhằm giúp sinh viên quốc tế khám phá văn hóa Hàn Quốc và giao lưu với bạn bè năm châu. Các hoạt động trải dài từ ngôn ngữ, tôn giáo, nghệ thuật, đến ẩm thực và các cuộc thi quốc tế.

 

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC WOOSONG

1. Thông tin khóa học

Học phí

4,800,000 KRW/1 năm

Phí KTX

800,000 KRW/1 kỳ (đã bao gồm bữa ăn)

Thời gian học

4 kỳ/1 năm, 200 giờ/10 tuần/1 kỳ

Giờ học

09:00-13:00 (Thứ 2-6)

 

2. Chương trình học

Chương trình học

  • 100% giáo sư giảng dạy
  • Chính sách tư vấn 1:1 (học tập, sinh hoạt)
  • Tổ chức lớp luyện thi TOPIK
  • Phát hành Tạp chí dành cho sinh viên nước ngoài, “An-Nyoung” hai lần một năm
  • Cung cấp chương trình huấn luyện cho các cuộc thi nói tiếng Hàn
  • Tổ chức Hội trại Văn hóa Hàn Quốc mùa hè và mùa đông
  • Tổ chức Trải nghiệm Văn hóa Hàn Quốc mỗi học kỳ

 

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC WOOSONG

1. Chuyên ngành

  • Phí xét tuyển: 150,000 KRW
  • Phí nhập học: 650,000 KRW

Trường

Khoa

Học phí (năm 1-2-3)

Học phí (năm 4)

Nhân văn – Khoa học xã hội

  • Trường Kinh doanh quốc tế SolBridge

5,037,000 KRW – 4,650,000 KRW

4,449,600 KRW

  • Quản lý đường sắt
  • Nghiên cứu liên ngành Endicott
  • Quản trị khách sạn – du lịch
  • Giáo dục mầm non
  • Phúc lợi xã hội
  • Giáo dục trẻ em toàn cầu
  • Nghệ thuật Ẩm thực
  • Quốc tế học
  • Quản lý Doanh nghiệp
  • Quản lý toàn cầu
  • Quản lý Dịch vụ hiếu khách quốc tế Sol (SIHOM)

3,198,600 KRW

2,948,400 KRW

  • Nghệ thuật Ẩm thực quốc tế Sol (SICA)
  • Khởi nghiệp & Khách sạn quốc tế (SIRES)
  • Nghệ thuật Ẩm thực
  • Nghệ thuật Ẩm thực Hàn Quốc toàn cầu

3,996,000 KRW

3,702,600 KRW

Khoa học tự nhiên

  • Quản lý sức khỏe

3,198,600 KRW

2,948,400 KRW

  • Liệu pháp nghề nghiệp
  • Liệu pháp Ngôn ngữ và Phục hồi chức năng thần kinh
  • Điều dưỡng
  • Vật lý trị liệu
  • Dịch vụ y tế khẩn cấp

3,825,000 KRW

3,429,000 KRW

  • Khoa học Dinh dưỡng Ẩm thực

3,708,000 KRW

3,425,400 KRW

Kỹ thuật

  • Hệ thống Logistics

3,198,600 KRW

2,948,400 KRW

  • Kỹ thuật Phòng cháy và chống Thảm họa
  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Quản lý Đường sắt và Vận tải quốc tế Sol (SIRA)
  • Nghiên cứu Công nghệ
  • Kỹ thuật Hệ thống Điện đường sắt
  • Kỹ thuật Hệ thống Dân dụng đường sắt
  • Kỹ thuật Hệ thống Phương tiện đường sắt
  • Hội tụ Công nghệ Thông tin
  • Hội tụ Công nghệ – Truyền thông (Game & Đa phương tiện)

3,708,000 KRW

3,425,400 KRW

Nghệ thuật

  • Nghệ thuật Truyền thông phương tiện quốc tế Sol (SIMA)
  • Hội tụ Công nghệ – Truyền thông (Video)
  • Hội tụ Công nghệ – Truyền thông (Video – Thiết kế truyền thông)

3,766,200 KRW

3,477,600 KRW

  • Hội tụ Công nghệ – Truyền thông (Thiết kế truyền thông)
  • Quản lý thiết kế Beauty
  • Khoa học Thể thao & Phục hồi chức năng

3,825,000 KRW

3,529,800 KRW

 

2. Học bổng

Loại học bổng

Điều kiện

Nội dung

Học bổng sinh viên ngoại quốc có thành tích xuất sắc (A)

  • TOEIC 850 trở lên
  • TOEFL (IBT) 85 trở lên
  • JLPT cấp 1
  • JPT 750 trở lên
  • HSK 5 trở lên

Giảm toàn bộ học phí trong 4 năm (không bao gồm phí nhập học)

  • Sinh viên phải duy trì GPA 3.75 trở lên và tích lũy ít nhất 15 tín chỉ mỗi kỳ (Học ​​kỳ mùa hè/mùa đông thì ít nhất 3 tín chỉ và GPA từ 3.75 trở lên)
  • Phải duy trì bằng cấp (có hiệu lực) trong suốt thời gian học bổng bằng cách làm bài kiểm tra tương tự và có cùng điểm hoặc cao hơn như đã nộp tại thời điểm tuyển chọn

Học bổng sinh viên ngoại quốc có thành tích xuất sắc (B)

  • TOEIC 800 – dưới 850
  • TOEFL (IBT) 80 – dưới 85
  • JPT 600 – dưới 750
  • HSK 4

Học bổng sinh viên ngoại quốc có thành tích xuất sắc (C)

  • TOEIC 750 – dưới 800
  • TOEFL (IBT) 75 – dưới 80
  • JPT 500 – dưới 600
  • HSK 3

 

V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC WOOSONG

Ký túc xá
 

Chi phí phòng đơn (1 kỳ)

Chi phí phòng đôi (1 kỳ)

Chi phí phòng ba (1 kỳ)

Chi phí phòng bốn (1 kỳ)

Chungwon 1

 

484,100 KRW

   

Chungwon 2

     

453,200 KRW

HRD

 

669,500 KRW

   

Bi-rae-dong

       

International Student

 

515,000 KRW

 

453,200 KRW

SolGeo

A

669,500 KRW

566,500 KRW

453,200 KRW

453,200 KRW

B

669,500 KRW

669,500 KRW

   

C

 

669,500 KRW

618,000 KRW

 

D

669,500 KRW

669,500 KRW

618,000 KRW

618,000 KRW

E

     

618,000 KRW

One Room

1,009,400 KRW

     

 

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yonsei Won
4 Đại học Yeungnam Won
5 Đại học Thần học Seoul Won
6 Đại học Sungkyunkwan Won
7 Đại học Sungkyul Won
8 Đại học Soongsil Won
9 Đại học Sogang Won
10 Đại học Silla Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng