Đang tải...

Đại học Korea

17/07/2025

Nội dung chính

Trường Đại học Korea (Korea University – 고려대학교) được thành lập vào năm 1905, là một trong những trường đại học lâu đời nhất, lớn nhất và danh tiếng nhất tại Hàn Quốc. Với hơn một thế kỷ phát triển, Korea University luôn giữ vững vị trí hàng đầu trong hệ thống giáo dục đại học Hàn Quốc.

I. ĐẠI HỌC KOREA 

» Tên tiếng Hàn: 고려대학교

» Tên tiếng Anh: Korea University

» Năm thành lập: 1905

» Loại hình: Tư thục

» Biệt danh: Những con hổ Anam

» Linh vật: Con hổ

» Số lượng sinh viên: Trên 30,000 sinh viên

» Học phí học tiếng Hàn: 7,000,000 KRW/ năm

» Chi phí ký túc xá: 1,200,000 KRW/ kỳ

» Địa chỉ: 145 Anam Ro, Seongbuk-Gu, Seoul, Hàn Quốc

» Website: korea.ac.kr

 

II. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOREA

Trường Đại học Korea

1. Tổng quan về trường Đại học Korea

Đại học Korea (Korea University – 고려대학교) được thành lập từ năm 1905, là một trong những trường đại học lâu đời nhất, lớn nhất và danh tiếng hàng đầu tại Hàn Quốc. Trường luôn giữ vững vị trí top đầu trong lĩnh vực giáo dục đại học tại xứ sở kim chi, trở thành điểm đến mơ ước của hàng ngàn sinh viên trong và ngoài nước.

Danh tiếng học thuật của Đại học Korea

 

Chất lượng đào tạo tại KU được đánh giá cao bởi:

Chất lượng đào tạo

  • Sự xuất sắc trong giảng dạy và nghiên cứu
  • Đóng góp thiết thực cho xã hội Hàn Quốc
  • Đội ngũ giảng viên nổi tiếng, giàu kinh nghiệm
  • Sinh viên tài năng, đầy hoài bão
  • Chương trình nghiên cứu và học thuật được quốc tế công nhận

Trường cung cấp đa dạng chương trình học ở các lĩnh vực:

Đa dạng chương trình ở các lĩnh vực

  • Nghệ thuật – Nhân văn
  • Khoa học – Công nghệ
  • Kinh doanh – Luật – Y học
  • Và nhiều ngành chuyên môn khác.

Khuôn viên trường – Nơi khơi nguồn cảm hứng học tập

Khuôn viên của Korea University được biết đến là một trong những khuôn viên đẹp nhất Hàn Quốc:

Khuôn viên trường

  • Diện tích rộng lớn, với kiến trúc đá cổ điển kết hợp thiên nhiên xanh mát
  • Cảnh quan 4 mùa đặc sắc, hệ thực vật phong phú, bãi cỏ trải dài
  • Là “ngôi nhà chung” của hơn 36.000 sinh viên đến từ khắp nơi trên thế giới

Sinh viên tại KU là những gương mặt ưu tú, đại diện cho “Giấc mơ Hàn Quốc” – thông minh, sáng tạo và giàu khát vọng vươn xa.

Bề rộng học thuật và quy mô đào tạo

  • 19 trường cao đẳng, 19 trường đại học trực thuộc
  • 81 khoa đào tạo đa lĩnh vực
  • Hơn 1.500 giảng viên toàn thời gian, trong đó hơn 95% có học vị tiến sĩ hoặc tương đương
  • Chương trình học được cập nhật liên tục, theo chuẩn quốc tế

 

2. Một số điểm nổi bật về trường

Korea University Business School (KUBS) là trường kinh doanh đầu tiên và duy nhất tại Hàn Quốc đạt được hai chứng nhận kiểm định chất lượng danh giá toàn cầu:

  • EQUIS – Hệ thống Cải thiện Chất lượng Giáo dục Châu Âu
  • AACSB – Hiệp hội Phát triển Giảng dạy Kinh doanh Bậc Đại học Hoa Kỳ

Sự công nhận kép này khẳng định vị thế quốc tế hóa và học thuật xuất sắc của KUBS trong lĩnh vực đào tạo quản trị – tài chính – kinh doanh tại khu vực châu Á và thế giới.

Thành tích nổi bật của KUBS

  • Xếp hạng số 1 tại Hàn Quốc và thứ 7 tại châu Á theo bảng xếp hạng các trường kinh doanh do UT Dallas công bố.
  • Nghiên cứu tài chính của trường đứng thứ 35 thế giới theo Arizona Finance Research Rankings – một trong những bảng xếp hạng uy tín hàng đầu về nghiên cứu tài chính học thuật.
  • Là một trong những trường có nhiều ngành đào tạo bậc đại học nhất tại Hàn Quốc, với 87 khoa chính quy, vượt trội so với các trường top khác như:
    • Đại học Quốc gia Seoul: 52 khoa
    • Đại học Yonsei: 63 khoa

Đào tạo quốc tế – Môi trường học bằng tiếng Anh

KUBS là đơn vị tiên phong tại Hàn Quốc trong việc giảng dạy chương trình quản trị kinh doanh hoàn toàn bằng tiếng Anh:

  • 65% chương trình Asian MBA được giảng dạy bằng tiếng Anh
  • 100% chương trình Global MBA sử dụng tiếng Anh toàn phần
  • Hợp tác với nhiều trường đại học kinh doanh hàng đầu thế giới, mở rộng cơ hội trao đổi, học kép và thực tập quốc tế

Sự kết hợp giữa hiện đại và truyền thống

Không giống nhiều trường đại học khác, Korea University nói chung và KUBS nói riêng không chỉ chú trọng quốc tế hóa mà còn đóng vai trò trong bảo tồn và phát triển bản sắc văn hóa Hàn Quốc, tạo ra môi trường giáo dục cân bằng giữa toàn cầu hóa và giá trị truyền thống.

 

3. Cựu học viên nổi bật

Cựu học viên

  • Lee Myungbak: Cựu Thị trưởng Seoul, cựu Tổng thống Hàn Quốc
  • Oh Sehoon: Thị trưởng Seoul
  • Choi Taewon: Chủ tịch Tập đoàn SK
  • Kim Jung Tai: Chủ tịch Tập đoàn Tài chính Hana
  • Lee Jae Yong: Phó Chủ tịch Tập đoàn Samsung
  • Chung Euisun: Chủ tịch Kia Motors

 

4. Điều kiện du học

Điều kiện

Hệ học tiếng

Hệ Đại học

Hệ sau Đại học

Cha mẹ không phải quốc tịch Hàn Quốc

Đủ điều kiện tài chính để đi du học

Có tìm hiểu về văn hóa Hàn Quốc
 

Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT

Điểm GPA 3 năm THPT > 7.5

Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên

 

Đã có bằng Cử nhân

   

 

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOREA

1. Chương trình học – Học phí

Lớp học

Cấp độ

Điều kiện

Học phí

Khóa tiếng Hàn thông thường (10 tuần / 1 kỳ)

Buổi sáng

Cấp 1 ~ 6

Người Hàn ở nước ngoài / SV ngoại quốc có bằng THPT mong muốn học tiếng Hàn

  • Phí nhập học: 90,000 KRW
  • Học phí: 1,750,000 KRW/1 kỳ

Buổi chiều

  • Phí nhập học: 90,000 KRW
  • Học phí: 1,750,000 KRW/1 kỳ

Buổi chiều

Lớp nghiên cứu

Sinh viên KLC đã hoàn thành 6 cấp độ của khóa tiếng Hàn thông thường

  • Phí nhập học: 90,000 KRW
  • Học phí: 1,400,000 KRW/1 kỳ

Khóa tiếng Hàn học thuật (10 tuần / 1 kỳ)

Buổi chiều

Cấp 1~5

Người Hàn ở nước ngoài / SV ngoại quốc có bằng THPT mong muốn học tiếng Hàn muốn đăng ký vào trường hoặc cao học ở Hàn Quốc

  • Phí nhập học: 90,000 KRW
  • Học phí: 1,750,000 KRW/1 kỳ

 

2. Học bổng

Loại học bổng

Điều kiện

Mức học bổng

Dành cho người học tiếng Hàn

Dựa vào thái độ học tập

100% học phí

Học bổng học tập (A – C)

Dựa vào thành tích học tập

30 ~ 100% học phí

 

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOREA

1. Chuyên ngành – Học phí

  • Phí đăng ký Nhân văn & Khoa học: 150,000 KRW
  • Phí đăng ký Nghệ thuật & Thiết kế: 200,000 KRW

Trường

Ngành

Kinh doanh

  • Quản trị kinh doanh

Nghệ thuật khai phóng

  • Ngôn ngữ & văn học Hàn
  • Ngôn ngữ & văn học Anh
  • Ngôn ngữ & văn học Đức
  • Ngôn ngữ & văn học Pháp
  • Ngôn ngữ & văn học Trung
  • Ngôn ngữ & văn học Nga
  • Ngôn ngữ & văn học Nhật
  • Ngôn ngữ & văn học Tây Ban Nha
  • Triết học
  • Lịch sử Hàn Quốc
  • Lịch sử học
  • Xã hội học
  • Hán tự
  • Ngôn ngữ học

Khoa học đời sống & Công nghệ sinh học

  • Khoa học đời sống
  • Công nghệ sinh học
  • Công nghệ & Khoa học sinh học thực phẩm
  • Khoa học môi trường & Kỹ thuật sinh thái
  • Kinh tế tài nguyên & thực phẩm

Khoa học chính trị & Kinh tế

  • Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế
  • Kinh tế
  • Thống kê
  • Hành chính công

Khoa học

  • Toán
  • Hóa
  • Khoa học trái đất và môi trường

Kỹ thuật

  • Kỹ thuật hóa học và sinh học
  • Khoa học & Kỹ thuật vật liệu
  • Kỹ thuật môi trường, kiến trúc, dân dụng
  • Kiến trúc
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật quản lý công nghiệp
  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật năng lượng tích hợp

Y

  • Y

Sư phạm

  • Sư phạm
  • Sư phạm Ngôn ngữ Hàn
  • Sư phạm tiếng Anh
  • Sư phạm Địa lý
  • Sư phạm Lịch sử
  • Sư phạm Kinh tế gia đình
  • Sư phạm Toán
  • Giáo dục thể chất

Điều dưỡng

  • Điều dưỡng

Khoa học thông tin

  • Kỹ thuật & Khoa học máy tính
  • Khoa học dữ liệu

Nghệ thuật & Thiết kế

  • Nghệ thuật & Thiết kế

Quốc tế học

  • Quốc tế học
  • Nghiên cứu Hàn Quốc toàn cầu

Truyền thông

  • Truyền thông

Khoa học sức khỏe

  • Kỹ thuật y sinh
  • Khoa học y sinh & Hệ sinh thái
  • Khoa học môi trường sức khỏe
  • Chính sách & Quản lý y tế

Nghiên cứu liên ngành

  • Nghiên cứu liên ngành

Bảo mật thông minh

  • Bảo mật thông minh

Tâm lý học

  • Tâm lý học

 

2. Chuyên ngành – Học phí (hệ tiếng Anh)

Chương trình

Chuyên ngành

KU DIS

Thương mại quốc tế

Hợp tác và Phát triển Kinh tế quốc tế

Hòa bình và Bảo an quốc tế

Châu lục học/ Hàn Quốc học

Global Korean Studies (GKS)
 

Quan hệ quốc tế

Kinh doanh quốc tế

Văn hóa, Xã hội và Nhân văn

Nghiên cứu Hàn Quốc toàn cầu

 

3. Học bổng

Phân loại

Điều kiện

Mức học bổng

Ghi chú

Sinh viên mới

Loại A

Đánh giá thông qua đơn ứng tuyển nhập học

100% học phí (2 kỳ đầu)

Duy trì GPA cao hơn 3.5 (hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ) trong học kỳ đầu tiên

Loại B

50% học phí (2 kỳ đầu)

Duy trì GPA cao hơn 3.0 (hoàn thành ít nhất 12 tín chỉ) trong học kỳ đầu tiên

Sinh đang học tại trường

Loại A

Kết quả GPA xuất sắc

100% học phí

Sinh viên có thành tích GPA xuất sắc ở kỳ trước

Loại B

65% học phí

Thành tích học tập xuất sắc

50% học phí

Học bổng Challenge

Dựa theo kết quả cái thiện GPA

30% học phí

Sinh viên có GPA cải thiện hơn so với kỳ học trước

Học bổng Bright Futures

Sinh viên có hoàn cảnh khó khăn

50% học phí

Duy trì GPA cao hơn 2.75 hoặc GPA cao hơn kỳ học trước

 

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOREA

1. Chuyên ngành – Học phí

– Phí đăng kí: 120,000 KRW
– Phí ủy thác: 7,000 KRW
– Phí nhập học: 1,234,000 KRW

Chuyên ngành

Học phí

Nghệ thuật tự do và khoa học xã hội

4,886,000

Khoa học tự nhiên

5,914,000

Kỹ thuật

6,897,000

Khoa học sức khỏe

6,406,000

 

2. Chuyên ngành – Học phí (hệ tiếng Anh)

Chuyên ngành

Thạc sĩ

Tiến sĩ

Học phí/ kỳ

Kinh tế quốc tế

6,454,000 KRW

Hợp tác và Phát triển Kinh tế quốc tế

Hòa bình và Bảo an quốc tế

 

Châu lục học

Châu Âu học

 

Tây Á học

 

Hàn Quốc học

 

 

3. Học bổng

Phân loại

Điều kiện

Mức học bổng

Học bổng KU GSIS

  • Sinh viên quốc tế mới được nhận và GSIS.
  • Học kỳ sau, sinh viên được Ủy ban Nghiên cứu quốc tế chọn theo yêu cầu nhất định.

Tùy theo quy định

Học bổng Pony Chung – KU GSIS

  • Chỉ dành riêng cho sinh viên Việt Nam.
  • Đăng ký trên 9 tín chỉ, GPA trên 4.0.

Học bổng toàn phần

Hỗ trợ phí sinh hoạt: 900,000 KRW/ tháng

Học bổng NIIED

  • Sinh viên quốc tế đạt kết quả học tập trong TOP 20%.

Miễn 100% học kỳ và hỗ trợ phí sinh hoạt

Học bổng KOICA

  • Sinh viên nước ngoài được Chính phủ đề cử.

Học bổng toàn phần

 

VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOREA

1. KTX dành cho sinh viên hệ học tiếng Hàn:

  • Phòng 2 người được trang bị đầy đủ những thiết bị thiết yếu như: bàn, tủ quần áo, giường, điều hòa…
  • Tòa KTX có phòng giặt, phòng đọc sách, cửa hàng tiện lời, nhà ăn…đáp ứng đủ mọi nhu cầu sinh hoạt của sinh viên.

 

2. CJ I-House (KTX nữ)

Lưu trú

Kỳ mùa xuân

Mùa hè A/Mùa đông A

Mùa hè B/
Mùa đông B

Kỳ mùa thu

Đơn

2,000,000 KRW

500,000 KRW

1,000,000 KRW

2,000,000 KRW

Đôi

1,580,000 KRW

395,000 KRW

790,000 KRW

1,580,000 KRW

 

3. Anam Global House

Phân loại

Kỳ mùa xuân

Mùa hè A/Mùa đông A

Mùa hè B/
Mùa đông B

Kỳ mùa thu

Đơn

1,580,000 KRW

395,000 KRW

790,000 KRW

1,580,000 KRW

Ba

940,000 KRW

235,000 KRW

470,000 KRW

940,000 KRW

 

4. Anam (KTX nam)

Phân loại

Kỳ mùa xuân

Mùa hè A/Mùa đông A

Mùa hè B/
Mùa đông B

Kỳ mùa thu

Phòng ba người

840,000 KRW

210,000 KRW

420,000 KRW

840,000 KRW

 

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Youngsan Won
2 Đại học Yonsei Won
3 Đại học Yeungnam Won
4 Đại học Woosong Won
5 Đại học Thần học Seoul Won
6 Đại học Sungkyunkwan Won
7 Đại học Sungkyul Won
8 Đại học Soongsil Won
9 Đại học Sogang Won
10 Đại học Silla Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng