Đang tải...

Đại học Yonsei

17/07/2025

Nội dung chính

Trường Đại học Yonsei (Yonsei University – 연세대학교) là một trong những trường đại học tư thục lâu đời và danh giá nhất tại Hàn Quốc. Thành lập từ năm 1885, Yonsei không chỉ là biểu tượng của truyền thống và học thuật mà còn là điểm đến mơ ước của hàng ngàn sinh viên trong và ngoài nước mỗi năm.

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC YONSEI

» Tên tiếng Hàn: 연세대학교

» Tên tiếng Anh: Yonsei University

» Năm thành lập: 1885

» Số lượng sinh viên: 39,000 sinh viên

» Học phí tiếng Hàn: 7,080,000 KRW/ năm

» Địa chỉ: 50 Yonsei-ro, Sinchon-dong, Seodaemun-gu, Seoul, Hàn Quốc

» Website: yonsei.ac.kr

Khuôn viên trường đại học Yonsei

II. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC YONSEI

1. Tổng quan về trường Đại học Yonsei

Trường Đại học Yonsei là một trong những trường đại học tư thục danh tiếng và lâu đời nhất tại Hàn Quốc, được thành lập vào năm 1885 và tọa lạc ngay tại thủ đô Seoul. Cùng với Đại học Quốc gia Seoul và Đại học Hàn Quốc, Yonsei tạo thành “bộ ba bầu trời – SKY”, biểu tượng cho đỉnh cao học thuật mà bất kỳ học sinh nào tại Hàn Quốc cũng mơ ước được đặt chân vào.

Không chỉ nổi bật với chất lượng đào tạo và cơ sở vật chất hiện đại, Yonsei còn giữ vững vị trí TOP 3 trường đại học danh giá nhất Hàn Quốc, là niềm tự hào và lựa chọn hàng đầu của hàng ngàn sinh viên xuất sắc trong và ngoài nước mỗi năm.

Các cơ sở đào tạo của Đại học Yonsei:

  • Trụ sở chính: Tọa lạc tại Sinchon-dong, quận Seodaemun, trung tâm thủ đô Seoul.
  • Cơ sở phụ 1: Thành phố Wonju, tỉnh Gangwon.
  • Cơ sở phụ 2: Khu đô thị mới Songdo, tỉnh Incheon.

 

2. Những điểm nổi bật của trường Đại học Yonsei

Đại học Yonsei là một trong bốn trường duy nhất tại Hàn Quốc cùng lúc góp mặt trên cả ba bảng xếp hạng quốc tế uy tín—ARWU, QS và Times Higher Education. Trường luôn duy trì thứ hạng cao trong khu vực lẫn toàn cầu:

  • TOP 1 % về tỷ lệ sinh viên quốc tế tuân thủ visa (2022) – chứng tỏ năng lực quản lý du học sinh xuất sắc.
  • Hạng 18 châu Á và 129 thế giới trên QS World University Rankings 2011; tiến lên hạng 104 thế giới vào QS 2020.
  • Theo Times Higher Education 2020, Yonsei nằm trong TOP 30 đại học hàng đầu châu Á, TOP 50 đại học có tầm ảnh hưởng lớn nhất thế giới và TOP 200 đại học xuất sắc toàn cầu.

Những con số này khẳng định vị thế vững chắc của Yonsei trong “bộ ba SKY”, đồng thời bảo chứng cho môi trường học thuật đẳng cấp mà sinh viên trong nước và quốc tế hướng tới.

 

3. Học viên nổi bật

Không chỉ là một trong những đại học hàng đầu Hàn Quốc, Yonsei University còn được biết đến như là “ngôi nhà thứ hai” của rất nhiều nhân vật có ảnh hưởng trong xã hội Hàn Quốc, từ các lĩnh vực văn học – nghệ thuật, kinh doanh, chính trị, đến giải trí, thể thao và học thuật.

Dưới đây là danh sách những cựu sinh viên nổi bật của Đại học Yonsei:

Doanh nhân- Chính trị- Xã Hội

Doanh nhân – Chính trị – Xã hội

  • Kim Woo Jung – Người sáng lập kiêm CEO tập đoàn Daewoo.
  • Koo Bon Moo – Nguyên Chủ tịch tập đoàn LG.
  • Chung Mong-koo – Nguyên Chủ tịch tập đoàn Hyundai, một trong những tập đoàn kinh tế hàng đầu Hàn Quốc.

Thể thao

Thể thao

  • Huh Jung Moo – Phó Chủ tịch Liên đoàn Bóng đá Hàn Quốc, người có đóng góp lớn trong sự phát triển của bóng đá Hàn.

Giải trí – Nghệ thuật

Giải trí- Nghệ thuật

  • Lee Sem – Người mẫu, cựu thành viên nhóm nhạc nữ Nine Muses.
  • Park Jin Young (JYP) – Nhà sáng lập kiêm Giám đốc điều hành JYP Entertainment, một trong những công ty giải trí lớn nhất Hàn Quốc.
  • Bong Joon Ho – Đạo diễn xuất sắc, chủ nhân của tượng vàng Oscar với bộ phim “Ký sinh trùng (Parasite)”, từng làm rạng danh nền điện ảnh Hàn Quốc trên toàn thế giới.

 

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC YONSEI

1. Tổng quan

Hiện nay trường có 2 cơ sở đào tạo chính:

  • Cơ sở 1: Tọa lạc tại Sinchon-dong, Seodaemun-gu, Seoul.
  • Cơ sở 2: Tọa lạc tại Wonju, thành phố Gangwon.

Trường có 18 trường đại học thành viên và 22 trường liên kết đào tạo cao đẳng:

  • Chương trình đào tạo tại khuôn viên Sinchon (Seoul): Kinh tế, kỹ thuật, khoa học đời sống và công nghệ vi sinh, luật, âm nhạc, khoa học giáo dục, y học, nha khoa, y tá điều dưỡng,…
  • Chương trình đào tạo tại Wonju Campus (Gangwon): Khoa học xã hội nhân văn, nghệ thuật, khoa học và công nghệ, kinh doanh, khoa học sức khỏe, y học…
  • Chương trình đào tạo tại International Campus (Songdo): Kỹ thuật, kinh doanh, dược, nghiên cứu châu Á, công nghệ khoa học,…

 

2. Thông tin khóa tiếng Hàn

Khóa học

Campus

Cấp độ

Sáng/Chiều

Thời gian học

Tổng giờ học

Chi phí

Ngày học

A

Sinchon
(Seoul)

6

Sáng

09:00 ~ 13:00

10 tuần
(200 giờ)

  • Học phí: 1,770,000 KRW/kỳ
  • Phí nhập học: 80,000 KRW

Thứ 2 ~ 6

B

Sinchon
(Seoul)

8

Sáng

09:00 ~ 13:00

10 tuần
(200 giờ)

  • Học phí: 1,770,000 KRW/kỳ
  • Phí nhập học: 80,000 KRW

Thứ 2 ~ 6

C

Sinchon
(Seoul)

6

Chiều

14:00 ~ 17:50

10 tuần
(200 giờ)

  • Học phí: 1,770,000 KRW/kỳ
  • Phí nhập học: 80,000 KRW

Thứ 2 ~ 6

 

  • Khóa học 6 cấp độ – Khóa A, C: Bao gồm 10 chương mỗi học kỳ và đào tạo từ cấp độ 1-6. Học viên bắt đầu từ cấp 1 có thể hoàn thành trong khoảng một năm rưỡi. Khoảng 90% học viên đăng ký Khóa học 6 cấp độ.
  • Khóa học 8 cấp chính quy – Khóa B: Bao gồm 8 chương mỗi học kỳ và đào tạo tám cấp độ, học viên bắt đầu từ cấp 1 có thể hoàn thành trong hai năm. Khóa học này phù hợp với các học viên phương Tây, không quen với cấu trúc ngữ pháp tiếng Hàn, tập trung vào phát triển kỹ năng nói và ít đòi hỏi hơn.

 

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌCTẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC YONSEI

1. Điều kiện du học

Điều kiện

Hệ học tiếng

Hệ Đại học

Hệ sau Đại học

Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài

Chứng mình đủ điều kiện tài chính để du học

Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc

Học viên tối thiểu phải tốt nghiệp THPT

Điểm GPA 3 năm THPT > 7.0

Đã có TOPIK 3 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên

 

(TOKIP 5: Y, Nha khoa, Điều dưỡng)

Đã có bằng Cử nhân và bằng TOPIK 4

   

 

2. Chuyên ngành và học phí

  • Phí nhập học: 195,000 KRW

Đại học

Khoa

Học phí (KRW/kỳ)

Xã hội & Nhân văn

  • Ngôn ngữ & Văn học Hàn
  • Ngôn ngữ & Văn học Anh
  • Lịch sử
  • Tâm lý học
  • Triết học
  • Thiết kế
  • Giáo dục
  • Thần học
  • Luật

3,537,000 KRW

Kinh doanh & Thương mại

  • Kinh tế
  • Thống kê ứng dụng

3,564,000 KRW

Kinh doanh

  • Quản trị kinh doanh

3,564,000 KRW

Khoa học

  • Toán
  • Vật lý
  • Hóa học
  • Khoa học hệ thống trái đất
  • Thiên văn học
  • Khoa học khí quyển

4,112,000 KRW

Kỹ thuật

  • Kỹ thuật hóa học & sinh học phân tử
  • Kỹ thuật điện & điện tử
  • Kỹ thuật kiến trúc (Kiến trúc – chương trình 5 năm / Kỹ thuật kiến trúc – chương trình 4 năm)
  • Kỹ thuật & quy hoạch đô thị
  • Xây dựng dân dụng và môi trường
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật & khoa học vật liệu
  • Kỹ thuật công nghiệp

4,662,000 KRW

Khoa học công nghệ 

 

  • Công nghệ thông tin (IT)

6,993,000 KRW

  • Công nghệ trí tuệ nhân tạo

4,662,000 KRW

Hệ thống sinh học

  • Hệ thống sinh học

4,388,000 KRW

Âm nhạc

  • Piano
  • Soạn nhạc
  • Church
  • Nhạc cụ
  • Thanh nhạc

5,223,000 KRW

Khoa học xã hội

  • Khoa học chính trị & Quốc tế học
  • Hành chính công
  • Phúc lợi xã hội
  • Xã hội học
  • Nhân văn học
  • Truyền thông đại chúng

3,537,000 KRW

Khoa học đời sống

  • Quần áo & Dệt may
  • Thực phẩm & Dinh dưỡng
  • Thiết kế nội thất 
  • Nghiên cứu gia đình & trẻ em
  • Thiết kế & môi trường

4,112,000 KRW

Thể thao

  • Giáo dục thể chất
  • Thể thao ứng dụng

4,112,000 KRW

Y

  • Y

6,052,000 KRW

Dược

  • Dược

5,409,000 KRW

Điều dưỡng

  • Điều dưỡng

4,112,000 KRW

Nha khoa

  • Nha khoa

6,052,000 KRW

Lãnh đạo toàn cầu

  • Thương mại quốc tế
  • Giáo dục Ngôn ngữ & Văn hóa Hàn Quốc
  • Văn hóa & Truyền thông
  • Kỹ thuật thông tin ứng dụng
  • Kỹ thuật sinh học & sinh hoạt

 6,140,000 KRW

 

3. Hệ đào tạo tiếng Anh

  • Phí xét tuyển: 150,000 KRW
  • Phí nhập học: 195,000 KRW

Trường

Khoa

Chuyên ngành

Học phí/ kỳ

Underwood International College

(UIC)

Underwood

  • Đối chiếu Văn học và Văn hóa
  • Kinh tế
  • Quốc tế học
  • Chính trị – Ngoại giao
  • Sinh học đời sống

5,848,000 KRW

Khoa học Xã hội  và Nhân văn

  • Châu Á học
  • Thiết kế kinh doanh – văn hóa
  • Thiết kế tương tác – thông tin
  • Kỹ thuật sáng chế
  • Lãnh đạo Xã hội
  • Quản lý đo lường nguy hiểm
  • Chính sách Kỹ thuật
  • Hợp tác phát triển

5,848,000 KRW

Khoa học tổng hợp

  • Kỹ thuật Nano
  • Tích hợp năng lượng môi trường
  • Tích hợp Bio

5,848,000 KRW

Global Leadership

(GLC)

Global Leadership

  • Quan hệ quốc tế
  • Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc
  • Truyền thông văn hóa
  • Công nghệ Bio và đời sống
  • Công nghệ thông tin ứng dụng

5,848,000 KRW

 

4. Học bổng

Tên học bổng

Hạng mục

Học bổng

Underwood International College (UIC)

UIC cung cấp học bổng 16 chuyên ngành thuộc năm bộ phận trong ba lĩnh vực sau:

1) Underwood Field
Văn học & văn hóa so sánh, Kinh tế, Quốc tế học, Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế, Khoa học đời sống và Công nghệ sinh học.

2) Nhân văn, nghệ thuật và khoa học xã hội
Nghiên cứu Châu Á
Thiết kế thông tin và tương tác, Quản lý công nghệ sáng tạo, Quản lý văn hóa và thiết kế
Tư pháp và Lãnh đạo Dân sự, Quản lý rủi ro định lượng, Khoa học & Công nghệ & Chính sách, Phát triển & Hợp tác bền vững

3) Khoa học và kỹ thuật tích hợp

Học bổng chia thành ba loại: Tuyển sinh, bằng khen và dựa trên nhu cầu.

Global Leaders College (GLC)

GLC cung cấp học bổng cho ba chuyên ngành: Thương mại quốc tế, Giáo dục ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc và Văn hóa & truyền thông

GLC cung cấp học bổng được chia thành ba loại chính: Dựa trên nhu cầu, dựa trên bằng khen (học bổng danh dự, học bổng KOSAF-GLC) và dựa trên công việc (dựa trên hoạt động để cố vấn / thực tập / đi thực địa, làm việc – Học bổng dành cho trợ lý văn phòng, Học bổng lãnh đạo cho các thành viên Hội đồng sinh viên, Học bổng trợ lý cho các TA).

Undergraduate Degree Program

Các trường đại học bao gồm Giáo dục khai phóng, Kinh doanh, Kinh tế, Khoa học, Kỹ thuật, Khoa học đời sống & công nghệ sinh học, Thần học, Khoa học xã hội, Luật, Âm nhạc, Sinh thái con người, Giáo dục, Y, Nha khoa, Điều dưỡng, Dược phẩm, Văn hóa Hàn Quốc.

Đại học Yonsei cung cấp học bổng cho sinh viên đại học dựa trên nhu cầu của sinh viên quốc tế, Bằng khen (Danh dự) cho sinh viên năm nhất dựa trên kết quả đánh giá nhập học, cũng như các lựa chọn dựa trên hoạt động và học tập.

 

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC YONSEI

1. Chuyên ngành và học phí

  • Phí nhập học: 1,028,000 KRW

Khoa

Ngành học

Học phí (KRW/ kỳ)

Văn học

  • Ngôn ngữ & Văn học Hàn
  • Ngôn ngữ & văn học Trung
  • Ngôn ngữ & văn học Anh
  • Ngôn ngữ & văn học Đức
  • Ngôn ngữ & văn học Pháp
  • Ngôn ngữ & văn học Nga
  • Lịch sử
  • Tâm lý học
  • Triết học

4,854,000 KRW

Khoa học tự nhiên

  • Toán học
  • Vật lý
  • Hóa học

5,860,000 KRW

Khoa học công nghệ

  • Máy tính
  • Công nghệ kiến trúc
  • Công nghệ trí tuệ nhân tạo
  • Công nghiệp công nghệ

6,831,000 KRW

Kinh doanh & Kinh tế

  • Kinh tế
  • Kinh doanh

4,880,000 KRW

Sinh thái con người

  • Sinh thái con người

5,860,000 KRW

Thần học

  • Thần học

 4,854,000 KRW

Khoa học xã hội

  • Chính trị
  • Hành chính công
  • Phúc lợi xã hội
  • Xã hội học
  • Nhân văn học
  • Truyền thông đại chúng

4,854,000 KRW

Luật

  • Luật

 4,854,000 KRW

Âm nhạc

  • Âm nhạc

7,479,000 KRW

Khoa học đời sống

  • Quần áo & Dệt may
  • Thực phẩm & Dinh dưỡng
  • Thiết kế nội thất 
  • Nghiên cứu gia đình & trẻ em
  • Thiết kế & môi trường

5,860,000 KRW

Thể chất

  • Thể chất
  • Thể thao ứng dụng

5,860,000 KRW

Điều dưỡng

  • Điều dưỡng

 5,860,000 KRW

Y

  • Y

7,793,000 KRW

Nha khoa

  • Nha khoa

7,793,000 KRW

 

2. Học bổng

Loại học bổng

Tiêu chí

Học bổng

Học bổng Chính phủ

Đạt tiêu chí được cấp học bổng Chính phủ

Miễn học phí và phí sinh hoạt

(Thạc sĩ: 4 học kỳ; Tiến sĩ: 6 học kỳ)

Global Leader Fellowship

Sinh viên ưu tú được khoa hoặc trường Đại học đề cử

Miễn phí nhập học, học phí và phí sinh hoạt

Học bổng sinh viên ưu tú

Sinh viên theo học tại trường có thành tích từ 3.4/ 4.0 trở lên

Giảm từ 50% đến 100% học phí (1 học kỳ)

Học bổng khoa học kỹ thuật (dành riêng cho du học sinh Đông Nam Á)

Sinh viên ưu tú chuyên ngành khoa học tự nhiên và kỹ thuật đến từ các nước Đông Nam Á

Miễn 100% phí nhập học và học phí

 

VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC YONSEI

  • Khu vực công cộng: phòng nghỉ, phòng học, phòng máy tính, phòng giặt
  • Phòng KTX: Giường đơn, bàn ghế, kệ sách, tủ áo quần, hộc giày, tủ lạnh, điều hòa, hệ thống sưởi ấm, điện thoại nội bộ, Internet
  • SV có thể sử dụng cơ sở vật chất của SK Global House bằng thẻ.

Tòa

Loại phòng

Chi phí/ kỳ (4 tháng)

SK Global House

Phòng đơn

2,745,600 KRW

Phòng đôi

1,854,000 KRW

Int’l House

Phòng đôi

1,516,800 KRW

 

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yeungnam Won
4 Đại học Woosong Won
5 Đại học Thần học Seoul Won
6 Đại học Sungkyunkwan Won
7 Đại học Sungkyul Won
8 Đại học Soongsil Won
9 Đại học Sogang Won
10 Đại học Silla Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng