Đang tải...

Đại học Sungkyul

17/07/2025

Nội dung chính

Trường Đại học Sungkyul (성결대학교) được thành lập vào năm 1962, tọa lạc tại thành phố Anyang, tỉnh Gyeonggi-do – chỉ cách thủ đô Seoul khoảng 30 phút di chuyển bằng tàu điện. Với vị trí thuận lợi và mức học phí hợp lý, Sungkyul là lựa chọn lý tưởng cho nhiều du học sinh quốc tế đang tìm kiếm trường đại học gần Seoul.

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUL

» Tên tiếng Hàn: 성결대학교

» Tên tiếng Anh: Sungkyul University (SKU)

» Loại hình: Tư thục

» Năm thành lập: 1962

» Số lượng sinh viên: 7,228 sinh viên

» Học phí học tiếng Hàn: 4,400,000 KRW/ năm

» Địa chỉ: Anyang 8(pal)-dong, Manan-gu, Anyang, Gyeonggi-do, Hàn Quốc

» Website: sungkyul.ac.kr

Trường Đại học Sungkyul

II. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUL

1. Tổng quan về Trường Đại học Sungkyul

Trường Đại học Sungkyul (성결대학교) được thành lập vào năm 1962, có tiền thân là Đại học Thần học Sungkyunkyo (성결교신학교). Năm 1975, trường chính thức chuyển đến thành phố Anyang thuộc tỉnh Gyeonggi-do – một vị trí đắc địa cách trung tâm thủ đô Seoul chỉ khoảng 20 phút đi tàu nhanh.

Trải qua gần 60 năm hình thành và phát triển, Sungkyul University đã vươn lên trở thành một trong những trường đại học tư thục hàng đầu tại khu vực Anyang, nổi tiếng với chất lượng đào tạo thực tiễn, học phí phải chăng và môi trường học tập thuận tiện cho du học sinh quốc tế.

Vị trí đắc địa – Chi phí hợp lý – Cộng đồng Việt lớn mạnh

Trường nằm tại Anyang, một thành phố sôi động với cộng đồng người Việt Nam đông đảo, giao thông thuận lợi và chi phí sinh hoạt hợp lý hơn nhiều so với trung tâm Seoul. Anyang cũng nổi tiếng là thành phố có khu du lịch suối nước nóng và nhiều tiện ích hiện đại hỗ trợ sinh viên sinh sống, học tập và làm thêm.

Ngành đào tạo nổi bật và học phí cạnh tranh

  • Trường đặc biệt nổi tiếng với các ngành học có tính ứng dụng cao như:
    • Làm đẹp (Beauty Design) – bao gồm makeup, chăm sóc da, tạo mẫu tóc
    • Quản trị Du lịch và Khách sạn

Ngành học có tính ứng dụng cao

  • Học phí chương trình tiếng Hàn chỉ 1,100,000 KRW/kỳ – thuộc nhóm thấp nhất trong số các trường gần Seoul
  • Sinh viên dễ dàng tìm kiếm các việc làm thêm bán thời gian nhờ vị trí gần các khu công nghiệp, nhà hàng và dịch vụ quanh khu vực Anyang – Gyeonggi.

 

2. Một số điểm nổi bật về Trường Đại học Sungkyul

Điểm nổi bật về trường

  • Chương trình đào tạo mang tính thực tiễn cao: Các ngành học tại Sungkyul chú trọng vào kỹ năng nghề nghiệp thực tế, giúp sinh viên dễ dàng tìm việc làm ngay sau khi tốt nghiệp. Trường được đánh giá cao về tỉ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp.
  • Thế mạnh vượt trội về Thiết kế và Làm đẹp: Khoa Làm đẹp – Thiết kế của trường là một trong những khoa uy tín trong khu vực, cung cấp chương trình đào tạo hiện đại, sát với nhu cầu thực tiễn trong ngành thẩm mỹ, chăm sóc da và tạo mẫu tóc.
  • Chính sách học bổng hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế: Đại học Sungkyul luôn hỗ trợ và khuyến khích du học sinh qua các chương trình học bổng đa dạng, giúp giảm gánh nặng tài chính và tạo động lực học tập lâu dài.
  • Đội ngũ giảng viên tận tâm, hỗ trợ sinh viên toàn diện: Không chỉ giỏi chuyên môn, các thầy cô tại Sungkyul còn luôn đồng hành, hỗ trợ sinh viên từ học tập cho đến cuộc sống hàng ngày như tư vấn cá nhân, định hướng nghề nghiệp hay hỗ trợ tìm việc làm thêm.
  • Chương trình tiếng Hàn chất lượng cao – học phí thấp: Khóa học tiếng Hàn của trường được nhiều sinh viên đánh giá cao bởi chất lượng giảng dạy bài bản, giáo trình chuẩn quốc gia và mức học phí chỉ khoảng 1,100,000 KRW/kỳ, thuộc nhóm thấp nhất khu vực Seoul – Gyeonggi.

 

3. Thông tin tuyển sinh Trường Đại học Sungkyul

Điều kiện

Hệ học tiếng

Hệ Đại học

Hệ sau Đại học

Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài

Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học

Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc

Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT

Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5

Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, New TEPS 326 trở lên)

 

 

Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80, New TEPS 326, TEPS 600, PTE-A 53 trở lên)

   

 

III. CHƯƠNG TRÌNH HỌC TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUL

1. Nội dung chương trình học

  • Thời gian học: 
    • 1 năm có 4 học kỳ (mùa xuân, mùa hè, mùa thu, mùa đông)
    • Học 10 tuần/ kỳ, 4 ngày/ tuần, 4 giờ/ ngày ~ 650 giờ học
  • Đào tạo theo từng cấp độ: Nhập môn, cấp 1 ~ 2 (sơ cấp), cấp 3 ~ 4 (trung cấp), cấp 5 (cao cấp)
  • Giáo trình: Sử dụng giáo trình của Đại học Quốc gia Seoul

 

2. Học phí

Phí xét tuyển

50,000 KRW

Học phí

1,100,000 KRW/ kỳ

4,400,000 KRW/ năm

Bảo hiểm

100,000 KRW/ năm

Giáo trình

60,000 KRW

 

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUL

1. Chuyên ngành và học phí 

  • Phí xét tuyển: 50,000 ~ 80,000 KRW

Trường

Khoa

Học phí (1 kỳ)

Thần học

  • Thần học
  • Tư vấn giáo dục Cơ đốc giáo

3,220,000 KRW

Nhân văn

  • Ngôn ngữ và văn học Hàn Quốc
  • Ngôn ngữ và văn học Anh
  • Ngôn ngữ và văn học Trung Quốc

3,220,000 KRW

Khoa học xã hội

  • Hợp tác và phát triển quốc tế
  • Hành chính công
  • Phúc lợi xã hội
  • Du lịch

3,220,000 KRW

Công nghệ quản lý toàn cầu

  • Quản trị kinh doanh
  • Logistic toàn cầu
  • Kỹ thuật quản lý công nghiệp

3,220,000 KRW

Công nghệ thông tin

  • Kỹ thuật máy tính
  • Kỹ thuật thông tin và truyền thông
  • Phần mềm truyền thông
  • Kỹ thuật thiết kế đô thị

3,220,000 ~ 4,000,000 KRW

Nghệ thuật

  • Âm nhạc ứng dụng
  • Nghệ thuật diễn xuất
  • Điện ảnh và truyền hình
  • Thiết kế thẩm mỹ

3,220,000 ~ 4,000,000 KRW

Tài năng tương lai tổng hợp

  • Tổng hợp

3,220,000 KRW

 

2. Học bổng 

Phân loại

Điều kiện

Mức học bổng

Học bổng học kỳ đầu tiên

  • TOPIK 3, 4

60% học phí và phí xét tuyển

  • TOPIK 5

80% học phí và phí xét tuyển

  • TOPIK 6

100% học phí và phí xét tuyển

  • Sinh viên hoàn thành cấp 4 trở lên của khóa tiếng Hàn tại Đại học Sungkyul

100% học phí và phí xét tuyển

Học bổng từ kỳ thứ 2 trở đi

  • GPA > 2.8

40% học phí

  • GPA > 3.7

50% học phí

 

V. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ SAU ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUL

1. Chi phí

  • Phí xét tuyển

– Tiến sĩ, Chuyên ngành Âm nhạc: 100,000 KRW

– Thạc sĩ: 50,000 KRW

 

2. Chuyên ngành

Trường

Trường

Khoa

Thạc sĩ

  • Phúc lợi xã hội
  • Sư phạm mầm non
  • Quản trị kinh doanh

Tiến sĩ

 

 

 

  • Thần học
  • Thần học Cựu ước
  • Thần học Tân ước
  • Thần học Lịch sử
  • Thần học Hệ thống
  • Thần học Thực hành
  • Giáo dục Cơ đốc giáo
  • Tư vấn Cơ đốc giáo và Tư vấn mục vụ
  • Thần học Truyền giáo
  • Phúc lợi xã hội

 

  • Quản trị kinh doanh
  • Quản lý công
  • Quản lý sản phẩm
  • Quản lý quốc tế
  • Kế toán
  • Quản lý tài chính
  • Marketing
  • Thương mại
  • Logistic Information
  • Hành chính công
  • Hành chính công
  • Quản lý tài sản và kiểm soát công trình
  • Chính sách nhập cư
  • Giáo dục

 

VI. KÝ TÚC XÁ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNGKYUL

1. Trang thiết bị

Ký túc xá trường Đại học Sungkyul (성결대학교) được đầu tư xây dựng hiện đại, đầy đủ tiện nghi, đảm bảo môi trường sống an toàn – tiện lợi – tiết kiệm cho sinh viên trong nước và đặc biệt là du học sinh quốc tế.

🔹 Tiện nghi trong phòng:

Mỗi phòng ký túc xá đều được thiết kế riêng biệt cho từng sinh viên với đầy đủ trang thiết bị cần thiết như:

  • Phòng vệ sinh riêng
  • Tủ quần áo cá nhân
  • Bàn học, ghế ngồi riêng cho từng người
    Không gian sạch sẽ, thoáng mát, phù hợp cho việc học tập và nghỉ ngơi.

🔹 Khu vực tiện ích chung:

Ký túc xá có đầy đủ khu vực sinh hoạt và học tập chung phục vụ tối đa nhu cầu của sinh viên:

  • Máy giặt, máy hút bụi được bố trí trên mỗi tầng
  • Phòng tự học, phòng sinh hoạt chung
  • Bếp nấu ăn, phòng ăn riêng biệt
  • Phòng máy tính, phòng tập gym, phòng giặt riêng

Tất cả đều được quản lý và vệ sinh thường xuyên, tạo nên không gian sống hiện đại và thoải mái.

🔹 Dịch vụ ăn uống:

Sinh viên được phục vụ ba bữa ăn/ngày trong tuần tại căng-tin trường. Thực đơn được thiết kế cân bằng dinh dưỡng, đảm bảo chất lượng và thay đổi linh hoạt theo từng ngày.

🔹 Ưu tiên cho du học sinh quốc tế:

Nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên nước ngoài, Đại học Sungkyul ưu tiên chỗ ở ký túc xá cho du học sinh, đồng thời hỗ trợ các thủ tục đăng ký nhanh chóng và tư vấn tận tình khi mới nhập học.

 

2. Chi phí ký túc xá

Tòa

Phân loại

Chi phí

Toà A

  • Phòng 2 người

950,000 KRW/ kỳ

  • Phòng 4 người

850,000 KRW/ kỳ

Tòa B

  • Phòng 2 người

900,000 KRW/ kỳ

  • Phòng 3 người

850,000 KRW/ kỳ

  • Phòng VIP

950,000 KRW/ kỳ – 1,050,000 KRW/ kỳ

Tòa C

  • Phòng 1 người

800,000 KRW/ kỳ

  • Phòng 2 người

700,000 KRW/ kỳ

Tòa D

  • Phòng 1 người

900,000 KRW/ kỳ

  • Phòng 2 người

850,000 KRW/ kỳ

  • Phòng 2 người (phòng khách)

780,000 KRW/ kỳ

 

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yonsei Won
4 Đại học Yeungnam Won
5 Đại học Woosong Won
6 Đại học Thần học Seoul Won
7 Đại học Sungkyunkwan Won
8 Đại học Soongsil Won
9 Đại học Sogang Won
10 Đại học Silla Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng