Đại học Sejong
Nội dung chính
Đại học Sejong – Nơi hội tụ công nghệ, sáng tạo và kinh doanh giữa trung tâm Seoul. Trường đào tạo ra loạt nghệ sĩ, đạo diễn và chuyên gia công nghệ hàng đầu Hàn Quốc.
I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC – 세종대학교
✅ Tên tiếng Hàn: 세종대학교
✅ Tên tiếng Anh: Sejong University
✅ Loại hình: Tư thục
✅ Số lượng sinh viên: 12,000 sinh viên
✅ Năm thành lập: 1940
✅ Học phí học tiếng Hàn: 6,600,000 KRW/ năm
✅ Địa chỉ: 209, Neungdong-ro, Gwangjin- gu, Seoul, Hàn Quốc
✅ Website: sejong.ac.kr
II. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC
1. Tổng quan về trường Đại học Sejong
Đại học Sejong được thành lập vào năm 1940 với tên gọi ban đầu là Kyung Sung Humanities Institute và sau này được đổi tên theo tên vị vua Sejong Đại Đế – người sáng chế bảng chữ cái tiếng Hàn Hangeul. Trường tọa lạc tại quận Gwangjin, trung tâm thủ đô Seoul, với khoảng 20.400 sinh viên đang theo học, trong đó có hơn 16.600 sinh viên đại học và gần 3.800 học viên sau đại học cùng hơn 1.300 giảng viên. Triết lý giáo dục của Sejong dựa trên ba giá trị cốt lõi là Sáng tạo, Chuyên môn và Đạo đức. Trường áp dụng phương pháp học tập dựa trên dự án và mở rộng chương trình thực tập hợp tác với nhiều doanh nghiệp nhằm trang bị tư duy liên ngành và kỹ năng nghề nghiệp thiết thực cho sinh viên.

2. Một số điểm nổi bật về trường Đại học Sejong
Xếp hạng cao trên quốc tế:
- Đứng thứ 12 tại Hàn Quốc và thứ 76 châu Á theo bảng xếp hạng QS Asia Rankings 2024.
- Xếp hạng 392 trên toàn cầu theo QS World University Rankings 2026.
- Đạt vị trí 201 châu Á theo bảng xếp hạng THE Asia University Rankings 2025.
Ngành Quản trị Du lịch – Khách sạn thuộc Top 50 toàn cầu:
- Đứng thứ 43 thế giới và số 1 tại Hàn Quốc theo QS Hospitality & Leisure Rankings 2024.
- Được xem là trường hàng đầu trong nước về đào tạo Du lịch – Khách sạn trong nhiều năm liên tiếp.
Top 3 Hàn Quốc về nghiên cứu đa ngành:
- Xếp thứ 2 tại Hàn Quốc theo bảng Leiden Rankings 2021.
- Đứng thứ 3 trong các trường mạnh về Kinh doanh và Kế toán theo Scimago Institutions Rankings 2023.
Công tác cải cách giáo dục và chất lượng đào tạo:
- Giữ xếp hạng A trong đánh giá năng lực của Bộ Giáo dục Hàn Quốc năm 2015.
- Khoa Quản trị Kinh doanh được chứng nhận AACSB – một tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng đào tạo kinh doanh.
3. Cựu sinh viên nổi bật trường Đại học Sejong
Cựu sinh viên tiêu biểu của Đại học Sejong
- Kim Jaejoong – Ca sĩ, diễn viên nổi tiếng, thành viên nhóm nhạc JYJ và DBSK.
- Honey Lee (Lee Ha-nee) – Hoa hậu Hàn Quốc 2006, diễn viên và người dẫn chương trình truyền hình.
- Park Jungmin – Ca sĩ, thành viên nhóm nhạc SS501.
- Kim Minseok – Diễn viên trẻ triển vọng của màn ảnh Hàn Quốc.
- Shin Jae-ha – Diễn viên được biết đến với nhiều vai diễn trong phim truyền hình nổi tiếng.
Đại học Sejong không chỉ đào tạo giỏi về học thuật mà còn là môi trường giúp nhiều nghệ sĩ, người nổi tiếng phát triển tài năng và thành công trên con đường nghệ thuật cũng như các lĩnh vực khác.
4. Điều kiện tuyển sinh trường Đại học Sejong
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✔️ | ✔️ | ✔️ |
| Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học | ✔️ | ✔️ | ✔️ |
| Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✔️ | ✔️ | ✔️ |
| Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | ✔️ | ✔️ | ✔️ |
| Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5 | ✔️ | ✔️ | ✔️ |
| Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, New TEPS 326 trở lên) | ✔️ | ||
| Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80, New TEPS 326, TEPS 600, PTE-A 53 trở lên) | ✔️ |
Lưu ý:
| Điều kiện (Hệ Đại học) | Xét duyệt bằng TOPIK | Hoàn thành khóa tiếng Hàn tại trường Đại học Sejong |
| Ngành Khoa học sáng tạo | TOPIK 2 trở lên | Hoàn thành cấp 3 |
| Ngành Văn học và Ngôn ngữ Hàn, Phương tiện truyền thông, Quản trị kinh doanh | TOPIK 4 trở lên | Hoàn thành cấp 5 |
| Tất cả các ngành còn lại | TOPIK 3 trở lên | Hoàn thành cấp 4 |
III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC
1. Thông tin khóa học
| Phí đăng ký | 100,000 KRW |
| Học phí | 6,600,000 KRW/1 năm |
| Kỳ học | 2 kỳ/1 năm, 20 tuần/1 kỳ, 5 ngày/1 tuần |
| Thời gian học | 400 giờ/1 kỳ, 20 giờ/1 tuần, 4 giờ/1 ngày |
Lớp học tiếng Hàn có những giờ học trải nghiệm văn hóa giúp học sinh nâng cao khả năng tiếng Hàn và có cơ hội trải nghiệm thực tế cũng như tiếp cận gần hơn với văn hóa lịch sử Hàn Quốc. Đối với học sinh có ý định nhập học đại học/ cao học sẽ được tham gia chương trình định hướng chuyên ngành, xây dựng kế hoạch học tập phù hợp.
2. Học bổng
| Phân loại | Quyền lợi |
| Học bổng Sejong | 100% học phí 1 học kỳ |
| Học bổng học sinh xuất sắc | 500,000 KRW/1 kỳ |
| Học bổng học sinh giỏi nhất lớp | 100,000 KRW/1 kỳ |
| Học bổng lớp học mục tiêu |
|
3. Lớp học mục tiêu
Lớp mục tiêu là lớp học đặc biệt dành cho học sinh có nguyện vọng học lên chuyên ngành tại Trường Đại học Sejong. Ngoài chương trình đào tạo tiếng Hàn chính khóa, học sinh sẽ được tham gia các chương trình ôn luyện TOPIK, lớp tiếng Hàn ngoại khóa đặc biệt nhằm nâng cao các kỹ năng tiếng Hàn một cách nhanh chóng.
| Điều kiện |
|
| Lợi ích |
|
| Học bổng |
|
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
- Phí đăng ký: 128,000 KRW
| Trường | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
Nhân văn |
|
4,445,000 KRW |
Luật |
|
4,445,000 KRW |
Khoa học xã hội |
|
4,445,000 KRW |
Kinh doanh – Kinh tế |
|
4,445,000 KRW |
Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch |
|
4,445,000 KRW |
Khoa học tự nhiên |
|
5,256,000 KRW |
Khoa học đời sống |
|
6,036,000 KRW |
Kỹ thuật điện tử & thông tin |
|
6,036,000 KRW |
Phần mềm & Công nghệ hội tụ |
|
6,036,000 KRW |
Kỹ thuật |
|
6,036,000 KRW |
Nghệ thuật & Giáo dục thể chất |
|
6,085,000 KRW |
|
5,256,000 KRW |
2. Hệ tiếng Anh 100%
| Trường | Khoa | Học phí (1 kỳ) |
|
Khoa học xã hội |
|
4,445,000 KRW |
|
Kinh doanh – Kinh tế |
|
4,445,000 KRW |
|
Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch |
|
4,445,000 KRW |
|
Khoa học đời sống |
|
6,036,000 KRW |
| Phần mềm & Công nghệ hội tụ |
|
6,036,000 KRW |
|
Nghệ thuật & Giáo dục thể chất |
|
6,085,000 KRW |
3. Học bổng
Phân loại |
Điều kiện |
Quyền lợi |
|
Học bổng Quốc tế Sejong A (Học kỳ đầu) |
Hệ tiếng Hàn | TOPIK 6 | 100% học phí học kỳ đầu |
| TOPIK 5 | 70% học phí học kỳ đầu | ||
| TOPIK 4 | 50% học phí học kỳ đầu | ||
| TOPIK 3 | 30% học phí học kỳ đầu | ||
| Hệ tiếng Anh | IELTS 8.0 | TOEFL iBT 112 | New TEPS 498 | 80% học phí học kỳ đầu | |
| IELTS 6.5 | TOEFL iBT 100 | New TEPS 398 | 50% học phí học kỳ đầu | ||
| IELTS 5.5 | TOEFL iBT 80 | New TEPS 327 | 30% học phí học kỳ đầu | ||
| IELTS 5.0 | TOEFL iBT 60 | New TEPS 262 | 20% học phí học kỳ đầu | ||
Học bổng Quốc tế Sejong B (Học kỳ đầu) |
Sinh viên được tiến cử từ Viện trưởng | Sinh viên đã theo học 2 kỳ trở lên tại Trung tâm Giáo dục Quốc tế của Đại học Sejong và được Viện trưởng Trung tâm tiến cử) |
TOPIK 6: 100% học phí học kỳ đầu TOPIK 5: 70% học phí học kỳ đầu TOPIK 4: 50% học phí học kỳ đầu TOPIK 3: 30% học phí học kỳ đầu + miễn phí nhập học |
| Sinh viên lớp học mục tiêu |
100% học phí học kỳ đầu |
||
Học bổng Quốc tế Sejong – Học tập xuất sắc (SV đang theo học) |
Xét duyệt dựa trên kết quả học tập | Miễn 20% ~ 50% học phí | |
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
- Phí đăng ký: 120,000 KRW
- Phí nhập học: 990,000 KRW
| Trường | Ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ | Học phí (1 kỳ) |
Nghệ thuật tự do – Khoa học xã hội |
|
✔️ | ✔️ |
6,019,000 KRW |
|
✔️ | ✔️ |
6,508,000 KRW |
|
Khoa học tự nhiên |
|
✔️ | ✔️ |
6,997,000 KRW |
|
|
✔️ | ||
Kỹ thuật |
|
✔️ | ✔️ |
7,821,000 KRW |
Nghệ thuật & Giáo dục thể chất |
|
✔️ |
|
7,890,000 KRW |
|
✔️ | ✔️ | ||
|
✔️ | ✔️ | 6,997,000 KRW |
2. Chương trình Tiếng Anh 100%
| Chuyên ngành |
|
3. Học bổng
| Điều kiện | Quyền lợi |
| Được giới thiệu làm nghiên cứu viên (trợ lý nghiên cứu) cho một dự án nghiên cứu bên ngoài bởi nhà nghiên cứu hàng đầu (giáo sư SJU) của dự án | 100% phí nhập học và học phí |
Đáp ứng 1 trong các tiêu chí sau:
|
30% học phí |
| TOPIK 4 | 20% học phí học kỳ đầu |
| Sinh viên đã hoàn thành 2 học kỳ trở lên tại Viện Ngôn ngữ Quốc tế Đại học Sejong (ILI) |
|
VI. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC
|
KTX Happy |
KTX Saimdang |
KTX Gwangaeto |
Off-campus |
|
|---|---|---|---|---|
|
Điều kiện |
SV hệ đại học |
SV hệ cao học & Nghiên cứu sinh (Nữ) |
SV quốc tế trao đổi |
SV hệ cao học |
|
Phí (6 tháng) |
1,436,400 KRW |
1,668,000 KRW |
|
1,188,000 KRW |
|
Chi phí đã bao gồm những tiện ích như gas, điện, nước, Wifi. Chư |
||||
| STT | Tiêu chí | Mức độ phù hợp | Ghi chú |
| 1 | Trường có nhiều học bổng cho du học sinh | ⭐⭐⭐⭐ | Có học bổng đầu vào, GPA, TOPIK; hỗ trợ tốt hệ đại học và sau đại học |
| 2 | Học phí | ⭐⭐⭐ | Học phí trung bình – khá, đặc biệt các ngành nghệ thuật, quản trị |
| 3 | Chất lượng đào tạo | ⭐⭐⭐⭐ | Top 10 Hàn Quốc, mạnh về quản trị kinh doanh, du lịch – khách sạn, IT |
| 4 | Trường dễ xin visa D4/D2, có trung tâm tiếng Hàn riêng | ⭐⭐⭐⭐ | Có Viện giáo dục quốc tế riêng, chương trình tiếng Hàn tốt, visa ổn định |
| 5 | Có giảng dạy tiếng Anh (một phần) | ⭐⭐⭐ | Một số chương trình có lớp tiếng Anh, đặc biệt là khối kinh doanh và kỹ thuật |