Đang tải...

Đại học Sejong

05/05/2025

Nội dung chính

Đại học Sejong – Nơi hội tụ công nghệ, sáng tạo và kinh doanh giữa trung tâm Seoul. Trường đào tạo ra loạt nghệ sĩ, đạo diễn và chuyên gia công nghệ hàng đầu Hàn Quốc.

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC – 세종대학교

✅ Tên tiếng Hàn: 세종대학교

✅ Tên tiếng Anh: Sejong University

✅ Loại hình: Tư thục

✅ Số lượng sinh viên: 12,000 sinh viên

✅ Năm thành lập: 1940

✅ Học phí học tiếng Hàn: 6,600,000 KRW/ năm

 Địa chỉ: 209, Neungdong-ro, Gwangjin- gu, Seoul, Hàn Quốc

 Website: sejong.ac.kr

II. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC

1. Tổng quan về trường Đại học Sejong

Đại học Sejong được thành lập vào năm 1940 với tên gọi ban đầu là Kyung Sung Humanities Institute và sau này được đổi tên theo tên vị vua Sejong Đại Đế – người sáng chế bảng chữ cái tiếng Hàn Hangeul. Trường tọa lạc tại quận Gwangjin, trung tâm thủ đô Seoul, với khoảng 20.400 sinh viên đang theo học, trong đó có hơn 16.600 sinh viên đại học và gần 3.800 học viên sau đại học cùng hơn 1.300 giảng viên. Triết lý giáo dục của Sejong dựa trên ba giá trị cốt lõi là Sáng tạo, Chuyên môn và Đạo đức. Trường áp dụng phương pháp học tập dựa trên dự án và mở rộng chương trình thực tập hợp tác với nhiều doanh nghiệp nhằm trang bị tư duy liên ngành và kỹ năng nghề nghiệp thiết thực cho sinh viên.

2. Một số điểm nổi bật về trường Đại học Sejong

Xếp hạng cao trên quốc tế:

  • Đứng thứ 12 tại Hàn Quốc và thứ 76 châu Á theo bảng xếp hạng QS Asia Rankings 2024.
  • Xếp hạng 392 trên toàn cầu theo QS World University Rankings 2026.
  • Đạt vị trí 201 châu Á theo bảng xếp hạng THE Asia University Rankings 2025.

Ngành Quản trị Du lịch – Khách sạn thuộc Top 50 toàn cầu:

  • Đứng thứ 43 thế giới và số 1 tại Hàn Quốc theo QS Hospitality & Leisure Rankings 2024.
  • Được xem là trường hàng đầu trong nước về đào tạo Du lịch – Khách sạn trong nhiều năm liên tiếp.

Top 3 Hàn Quốc về nghiên cứu đa ngành:

  • Xếp thứ 2 tại Hàn Quốc theo bảng Leiden Rankings 2021.
  • Đứng thứ 3 trong các trường mạnh về Kinh doanh và Kế toán theo Scimago Institutions Rankings 2023.

Công tác cải cách giáo dục và chất lượng đào tạo:

  • Giữ xếp hạng A trong đánh giá năng lực của Bộ Giáo dục Hàn Quốc năm 2015.
  • Khoa Quản trị Kinh doanh được chứng nhận AACSB – một tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng đào tạo kinh doanh.

3. Cựu sinh viên nổi bật trường Đại học Sejong

Cựu sinh viên tiêu biểu của Đại học Sejong

  • Kim Jaejoong – Ca sĩ, diễn viên nổi tiếng, thành viên nhóm nhạc JYJ và DBSK.
  • Honey Lee (Lee Ha-nee) – Hoa hậu Hàn Quốc 2006, diễn viên và người dẫn chương trình truyền hình.
  • Park Jungmin – Ca sĩ, thành viên nhóm nhạc SS501.
  • Kim Minseok – Diễn viên trẻ triển vọng của màn ảnh Hàn Quốc.
  • Shin Jae-ha – Diễn viên được biết đến với nhiều vai diễn trong phim truyền hình nổi tiếng.

Đại học Sejong không chỉ đào tạo giỏi về học thuật mà còn là môi trường giúp nhiều nghệ sĩ, người nổi tiếng phát triển tài năng và thành công trên con đường nghệ thuật cũng như các lĩnh vực khác.

4. Điều kiện tuyển sinh trường Đại học Sejong

Điều kiện Hệ học tiếng Hệ Đại học Hệ sau Đại học
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài ✔️ ✔️ ✔️
Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học ✔️ ✔️ ✔️
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc ✔️ ✔️ ✔️
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT ✔️ ✔️ ✔️
Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5 ✔️ ✔️ ✔️
Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, New TEPS 326 trở lên)   ✔️  
Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80, New TEPS 326, TEPS 600, PTE-A 53 trở lên)     ✔️

Lưu ý:

Điều kiện (Hệ Đại học) Xét duyệt bằng TOPIK Hoàn thành khóa tiếng Hàn tại trường Đại học Sejong
Ngành Khoa học sáng tạo TOPIK 2 trở lên Hoàn thành cấp 3
Ngành Văn học và Ngôn ngữ Hàn, Phương tiện truyền thông, Quản trị kinh doanh TOPIK 4 trở lên Hoàn thành cấp 5
Tất cả các ngành còn lại TOPIK 3 trở lên Hoàn thành cấp 4

III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC

1. Thông tin khóa học

Phí đăng ký 100,000 KRW
Học phí 6,600,000 KRW/1 năm
Kỳ học 2 kỳ/1 năm, 20 tuần/1 kỳ, 5 ngày/1 tuần
Thời gian học 400 giờ/1 kỳ, 20 giờ/1 tuần, 4 giờ/1 ngày

Lớp học tiếng Hàn có những giờ học trải nghiệm văn hóa giúp học sinh nâng cao khả năng tiếng Hàn và có cơ hội trải nghiệm thực tế cũng như tiếp cận gần hơn với văn hóa lịch sử Hàn Quốc. Đối với học sinh có ý định nhập học đại học/ cao học sẽ được tham gia chương trình định hướng chuyên ngành, xây dựng kế hoạch học tập phù hợp.

2. Học bổng

Phân loại Quyền lợi
Học bổng Sejong 100% học phí 1 học kỳ
Học bổng học sinh xuất sắc 500,000 KRW/1 kỳ
Học bổng học sinh giỏi nhất lớp 100,000 KRW/1 kỳ
Học bổng lớp học mục tiêu
  • 10% học phí 1 kỳ
  • 100% học phí kỳ đầu + phí nhập học khi lên chuyên ngành ĐH

3. Lớp học mục tiêu

Lớp mục tiêu là lớp học đặc biệt dành cho học sinh có nguyện vọng học lên chuyên ngành tại Trường Đại học Sejong. Ngoài chương trình đào tạo tiếng Hàn chính khóa, học sinh sẽ được tham gia các chương trình ôn luyện TOPIK, lớp tiếng Hàn ngoại khóa đặc biệt nhằm nâng cao các kỹ năng tiếng Hàn một cách nhanh chóng.

Điều kiện
  • Học lực 3 năm THPT đều trên 8.0
  • Bắt buộc phải tham gia lớp TOPIK và tiết học ngoại khóa của lớp mục tiêu, ngoài chương trình đào tạo chính khóa
  • Trong quá trình học, nếu học sinh có nguyện vọng chuyển tiếp lên chuyên ngành tại các trường Đại học khác, hoặc rút lui, từ chối tiếp tục tham gia lớp mục tiêu, thì bắt buộc phải hoàn lại các khoản học bổng đã được nhận trước đó
  • Khi dừng tham gia lớp mục tiêu, Visa của học sinh sẽ tự động bị hủy và bắt buộc phải về nước. Sau đó có thể đăng ký lại theo chương trình đào tạo tiếng Hàn cơ bản, và hồ sơ sẽ được thẩm định lại từ đầu
Lợi ích
  • Tham gia các khóa luyện thi TOPIK miễn phí
  • Tham gia lớp tiếng Hàn ngoại khóa đặc biệt, chương trình định hướng…
  • Được hỗ trợ/tư vấn các chuyên ngành Đại học
Học bổng
  • Học bổng 160,000 KRW mỗi học kỳ hệ học tiếng (Điểm chuyên cần và tổng điểm học tập của kỳ gần nhất trên 80)
  • Miễn giảm 100% phí nhập học và học phí kỳ đầu tiên của hệ đại học (Học sinh tốt nghiệp từ 2 khóa, hoàn thành cấp 4 trở lên tại hệ học tiếng và nhận được thư tiến cử của Viện trưởng).

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

  • Phí đăng ký: 128,000 KRW
Trường Khoa Học phí (1 kỳ)

Nhân văn

  • Văn học và Ngôn ngữ Hàn
  • Quốc tế học (Văn học và Ngôn ngữ Anh; Văn học và Ngôn ngữ Nhật; Thương mại Trung Quốc)
  • Lịch sử học
  • Sư phạm

4,445,000 KRW

Luật

  • Luật

4,445,000 KRW

Khoa học xã hội

  • Hành chính công
  • Phương tiện truyền thông

4,445,000 KRW

Kinh doanh – Kinh tế

  • Quản trị kinh doanh
  • Kinh tế

4,445,000 KRW

Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch

  • Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch (Quản trị khách sạn & du lịch; Quản trị dch vụ thực phẩm)

4,445,000 KRW

Khoa học tự nhiên

  • Toán & Thống kê (Toán; Thống kê ứng dụng)
  • Vật lý & Thiên văn học
  • Hóa học

5,256,000 KRW

Khoa học đời sống

  • Hệ thống sinh học (Khoa học thực phẩm & Công nghệ sinh học; Khoa học sinh học tích hợp & Công nghệ sinh học; Công nghiệp sinh học & Kỹ thuật tài nguyên sinh học)
  • Công nghệ & Khoa học sinh học tích hợp

6,036,000 KRW

Kỹ thuật điện tử & thông tin

  • Kỹ thuật điện

6,036,000 KRW

Phần mềm & Công nghệ hội tụ

  • Kỹ thuật & Khoa học máy tính
  • Máy tính & Bảo mật thông tin
  • Phần mềm
  • Nghiên cứu sáng tạo (Đổi mới thiết kế)
  • Nghiên cứu sáng tạo (Comics & Animation)
  • Trí tuệ nhân tạo

6,036,000 KRW

Kỹ thuật

  • Kỹ thuật Kiến trúc
  • Kỹ thuật dân dụng và môi trường
  • Môi trường, Năng lượng & Địa tin học
  • Kỹ thuật tài nguyên khoáng chất & Năng lượng
  • Tài nguyên năng lượng & Kỹ thuật hệ thống địa lý
  • Kỹ thuật cơ khí & hàng không vũ trụ
  • Kỹ thuật vật liệu tiên tiến & Công nghệ Nano
  • Kỹ thuật hạt nhân & lượng tử

6,036,000 KRW

Nghệ thuật & Giáo dục thể chất

 

  • Mỹ thuật
  • Thiết kế thời trang
  • Âm nhạc
  • Nhảy
  • Nghệ thuật phim ảnh

6,085,000 KRW

  • Giáo dục thể chất
5,256,000 KRW

2. Hệ tiếng Anh 100%

Trường Khoa Học phí (1 kỳ)

Khoa học xã hội

  • Hành chính công
  • Phương tiện truyền thông

4,445,000 KRW

Kinh doanh – Kinh tế

  • Quản trị kinh doanh
  • Kinh tế

4,445,000 KRW

Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch

  • Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch

4,445,000 KRW

Khoa học đời sống

  • Hệ thống sinh học (Kỹ thuật trồng trọt)

6,036,000 KRW

Phần mềm & Công nghệ hội tụ
  • Kỹ thuật & Khoa học máy tính

6,036,000 KRW

Nghệ thuật & Giáo dục thể chất

  • Âm nhạc (Âm nhạc ứng dụng)

6,085,000 KRW

3. Học bổng

Phân loại

Điều kiện

Quyền lợi

Học bổng Quốc tế Sejong A (Học kỳ đầu)

Hệ tiếng Hàn TOPIK 6 100% học phí học kỳ đầu
TOPIK 5 70% học phí học kỳ đầu
TOPIK 4 50% học phí học kỳ đầu
TOPIK 3 30% học phí học kỳ đầu
Hệ tiếng Anh IELTS 8.0 | TOEFL iBT 112 | New TEPS 498 80% học phí học kỳ đầu
IELTS 6.5 | TOEFL iBT 100 | New TEPS 398 50% học phí học kỳ đầu
IELTS 5.5 | TOEFL iBT 80 | New TEPS 327 30% học phí học kỳ đầu
IELTS 5.0 | TOEFL iBT 60 | New TEPS 262 20% học phí học kỳ đầu

Học bổng Quốc tế Sejong B (Học kỳ đầu)

 

Sinh viên được tiến cử từ Viện trưởng Sinh viên đã theo học 2 kỳ trở lên tại Trung tâm Giáo dục Quốc tế của Đại học Sejong và được Viện trưởng Trung tâm tiến cử)

TOPIK 6: 100% học phí học kỳ đầu

TOPIK 5: 70% học phí học kỳ đầu

TOPIK 4: 50% học phí học kỳ đầu

TOPIK 3: 30% học phí học kỳ đầu

+ miễn phí nhập học

Sinh viên lớp học mục tiêu

100% học phí học kỳ đầu

Học bổng Quốc tế Sejong – Học tập xuất sắc (SV đang theo học)

  Xét duyệt dựa trên kết quả học tập Miễn 20% ~ 50% học phí

 

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

  • Phí đăng ký: 120,000 KRW
  • Phí nhập học: 990,000 KRW
Trường Ngành Thạc sĩ Tiến sĩ Học phí (1 kỳ)

Nghệ thuật tự do – Khoa học xã hội

  • Văn học và Ngôn ngữ Hàn
  • Văn học và Ngôn ngữ Anh
  • Văn học và Ngôn ngữ Nhật
  • Thương mại Trung Quốc
  • Lịch sử học
  • Sư phạm
  • Kinh tế
  • Hành chính công
  • Phương tiện truyền thông
  • Quản trị kinh doanh
✔️ ✔️

6,019,000 KRW

  • Quản trị nhà hàng khách sạn & du lịch
✔️ ✔️

6,508,000 KRW

Khoa học tự nhiên

  • Vật lý
  • Hóa học
  • Thiên văn học & Khoa học không gian
✔️ ✔️

6,997,000 KRW

  • Sinh học phân tử

 

✔️

Kỹ thuật

  • Khoa học thực phẩm & Kỹ thuật công nghệ sinh học
  • Kỹ thuật & Khoa học máy tính
  • Kỹ thuật truyền thông – thông tin
  • Bảo mật thông tin & Máy tính
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật Kiến trúc
  • Kiến trúc
  • Kỹ thuật dân dụng và môi trường
  • Môi trường & Năng lượng
  • Khoa học sinh học tích hợp & Công nghệ sinh học
  • Kỹ thuật tài nguyên sinh học
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ
  • Kỹ thuật quang học
  • Phần mềm
  • Kỹ thuật cơ điện tử thông minh
  • Trí tuệ nhân tạo
  • Kỹ thuật vật liệu tiên tiến & Công nghệ Nano
  • Kỹ thuật địa tin học
  • Kỹ thuật tài nguyên khoáng chất & Năng lượng
  • Kỹ thuật hạt nhân
✔️ ✔️

7,821,000 KRW

Nghệ thuật & Giáo dục thể chất

  • Mỹ thuật
✔️

 

7,890,000 KRW

  • Đổi mới thiết kế
  • Âm nhạc
  • Nhảy
  • Thiết kế thời trang
  • Comics & Animation
  • Nghệ thuật phim ảnh
✔️ ✔️
  • Giáo dục thể chất
✔️ ✔️ 6,997,000 KRW

 

2. Chương trình Tiếng Anh 100%

Chuyên ngành
  • Quản trị Du lịch và Khách sạn
  • Khoa học Tự nhiên và Kỹ thuật
  • Global (MGA)
  • Hành chính công (MPA)
  • SAS MBA, GB MBA
  • Kỹ thuật Máy tính
  • Quản trị kinh doanh chuyên ngành Văn hóa Hàn Quốc

3. Học bổng

Điều kiện Quyền lợi
Được giới thiệu làm nghiên cứu viên (trợ lý nghiên cứu) cho một dự án nghiên cứu bên ngoài bởi nhà nghiên cứu hàng đầu (giáo sư SJU) của dự án 100% phí nhập học và học phí
Đáp ứng 1 trong các tiêu chí sau:
  • TOPIK 5
  • IETLS 5.5
  • TOEFL iBT 80
  • TEPS 550
  • New TEPS 326
  • PTE-A 53
30% học phí
TOPIK 4 20% học phí học kỳ đầu
Sinh viên đã hoàn thành 2 học kỳ trở lên tại Viện Ngôn ngữ Quốc tế Đại học Sejong (ILI)
  • Cấp 3: 10% học phí
  • Cấp 4: 20% học phí
  • Cấp 5: 30% học phí
  • Cấp 6: 40% học phí
  • Cấp 6 + Chứng chỉ tiếng Anh bằng hoặc cao hơn (ở dòng 2): 100% học phí

VI. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC SEJONG HÀN QUỐC

 

KTX Happy

KTX Saimdang

KTX Gwangaeto

Off-campus
Housing

Điều kiện

SV hệ đại học

SV hệ cao học & Nghiên cứu sinh (Nữ)

SV quốc tế trao đổi

SV hệ cao học

Phí (6 tháng)

1,436,400 KRW

1,668,000 KRW

  • Phòng 3 người: 238,000 KRW/ 1 tháng
  • Phòng 4 người: 195,000 KRW/ 1 tháng

1,188,000 KRW

Chi phí đã bao gồm những tiện ích như gas, điện, nước, Wifi. Chư

 

STT Tiêu chí Mức độ phù hợp Ghi chú
1 Trường có nhiều học bổng cho du học sinh ⭐⭐⭐⭐ Có học bổng đầu vào, GPA, TOPIK; hỗ trợ tốt hệ đại học và sau đại học
2 Học phí ⭐⭐⭐ Học phí trung bình – khá, đặc biệt các ngành nghệ thuật, quản trị
3 Chất lượng đào tạo ⭐⭐⭐⭐ Top 10 Hàn Quốc, mạnh về quản trị kinh doanh, du lịch – khách sạn, IT
4 Trường dễ xin visa D4/D2, có trung tâm tiếng Hàn riêng ⭐⭐⭐⭐ Có Viện giáo dục quốc tế riêng, chương trình tiếng Hàn tốt, visa ổn định
5 Có giảng dạy tiếng Anh (một phần) ⭐⭐⭐ Một số chương trình có lớp tiếng Anh, đặc biệt là khối kinh doanh và kỹ thuật

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yonsei Won
4 Đại học Yeungnam Won
5 Đại học Woosong Won
6 Đại học Thần học Seoul Won
7 Đại học Sungkyunkwan Won
8 Đại học Sungkyul Won
9 Đại học Soongsil Won
10 Đại học Sogang Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng