Đang tải...

Đại học Dong A

05/05/2025

Nội dung chính

Trường Đại học DongA Hàn Quốc được thành lập năm 1946 với châm ngôn “Tự do – Chân lý – Chính nghĩa”. Qua 70 năm lịch sử, ngôi trường danh giá này đến hiện tại đã đào tạo rất nhiều nhân tài cho xã hội trong tất cả các lĩnh vực. Đây cũng là trường đại học tư thục có danh tiếng nhất nằm ở trung tâm thành phố Busan, thành phố lớn thứ 2 Hàn Quốc. Busan được mệnh danh là thành phố du lịch với nhiều danh lam thắng cảnh đẹp với bờ biển dài và rộng, nơi lý tưởng để nghỉ dưỡng và du lịch. Trường nằm tại trung tâm thành phố nên giao thông rất thuận lợi, có các tuyến xe bus, tàu điện ngầm để đến trường.

I. Đại học Dong-A – Trường trọng điểm tại Busan, mạnh về y dược, kỹ thuật và quản trị kinh doanh

✔️ Tên tiếng Hàn: 동아대학교

✔️ Tên tiếng Anh: DongA University

✔️ Năm thành lập: 1946

✔️ Số lượng sinh viên: ~25,000 sinh viên

✔️ Học phí tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/ năm

✔️ Địa chỉ: Bumin Campus, BC-0116~3, 225 Gudeok-ro, Seo-gu, Busan, Hàn Quốc

✔️ Website: http://donga.ac.kr

II. Thông tin về trường đại học Dong-A Hàn Quốc

Trường Đại học Dong-A là một trong những trường đại học uy tín hàng đầu tại thành phố cảng Busan, Hàn Quốc. Trường được biết đến với thành tích 6 năm liên tiếp được lựa chọn đào tạo học sinh nhận học bổng chính phủ Hàn Quốc và được cấp chứng nhận là trường có năng lực quản lý du học sinh quốc tế hiệu quả từ năm 2013.

Dong-A cũng vinh dự được công nhận là “Trường Đại học Xuất sắc” với những đóng góp nổi bật trong lĩnh vực giáo dục, là nơi đào tạo ra hàng loạt CEO điều hành hơn 1.000 doanh nghiệp tại khu vực Busan và Gyeongnam. Trường liên tục tham gia các chương trình nâng cao sức mạnh giáo dục quốc gia, thể hiện vai trò tiên phong trong đổi mới giáo dục.

Vị trí đắc địa: Tọa lạc tại trung tâm thành phố Busan, Đại học Dong-A sở hữu vị trí thuận lợi với hệ thống giao thông hiện đại, dễ dàng di chuyển bằng xe buýt, tàu điện ngầm đến trường và các trung tâm thương mại, khu du lịch, bãi biển nổi tiếng.

Cơ sở vật chất tối ưu: Trường có 3 campus lớn tại Busan: Bumin, Seunghak và Gudeok Bumin – tất cả đều được trang bị cơ sở vật chất hiện đại, đảm bảo môi trường học tập và nghiên cứu chất lượng cao. Việc di chuyển giữa các cơ sở cũng rất thuận tiện, chỉ mất khoảng 20 phút.

Đẩy mạnh quốc tế hóa: Đại học Dong-A đang tích cực mở rộng hợp tác quốc tế để xây dựng hình ảnh một trường đại học năng động, đa văn hóa và ngày càng thu hút nhiều du học sinh quốc tế. Với chất lượng đào tạo được kiểm chứng, vị trí lý tưởng và môi trường học tập hiện đại, Dong-A là lựa chọn đáng cân nhắc cho bất kỳ ai muốn du học tại Hàn Quốc.

 

III. Chương trình tiếng Hàn tại đại học Dong-A

Lớp tiếng Hàn của trường đóng vai trò đào tạo ra nhân tài quốc tế, dành cho đối tượng là người muốn học tiếng Hàn hay muốn tìm hiểu về văn hóa Hàn Quốc. Thông qua trải nghiệm văn hóa truyền thống Hàn Quốc, trường sẽ giúp cho SV tăng sự hiểu biết đồng thời cung cấp những thông tin đa dạng cần thiết cho du học sinh.

Ngôn ngữ có khả năng hướng bạn đến giấc mơ tương lai. Học ngôn ngữ của đất nước khác là mở rộng tầm mắt của mình ra thế giới và làm phong phú thêm cuộc sống của bản thân. Chương trình tiếng Hàn tại Trường Đại Học DongA muốn mang đến giấc mơ và hi vọng cho tất cả mọi người trên thế giới muốn học tiếng Hàn.

1. Thông tin khóa học

Học kì 1 năm 4 học kì (mỗi kì 10 tuần) Thời gian 20 giờ/1 tuần × 10 tuần = 200 giờ
Thời gian Thứ 2-thứ 6 (ngày 4 tiếng) Nội dung lớp học Tiếng Hàn, các hoạt động đặc biệt
Số người Dưới 15 người
Học phí 5,200,000 won/ năm

 

Phí tuyển sinh 50,000 Won được nộp riêng và chỉ nộp một lần duy nhất khi nhập học

Trình độ và thời gian lớp học
  • Sơ cấp 1, 2 – lớp buổi chiều (13:10 ~ 17:10)
  • Trung cấp 1, 2 & Cao cấp 1, 2 – lớp buổi sáng (09:00 ~ 13:00)
  • Tùy theo trình độ mà thời gian học có thể thay đổi

2. Quá trình học

Giai đoạn Nội dung
Sơ cấp 1
  • Nguyên, phụ âm tiếng Hàn, phát âm, làm quen với ngữ pháp và từ vựng cơ bản.
  • Luyện tập những kĩ năng cần thiết trong các tình huống và các chủ đề liên quan cuộc sống hàng ngày, các vấn đề cá nhân.
Sơ cấp 2
  • Luyện tập cách thể hiện ngôn ngữ thường ngày, trừu tượng, các yếu tố ngữ pháp đa dạng như thể bị động, trợ từ.
  • Tìm hiểu văn hóa của Hàn Quốc.
Trung cấp 1
  • Làm quen với các vấn đề thực tế của Hàn Quốc, các kiến thức và ngôn ngữ kinh doanh đa dạng.
  • Học cách biểu hiện phù hợp với các tình huống khác nhau.
Trung cấp 2
  • Có khả năng giao tiếp hàng ngày tự nhiên.
  • Mở rộng tầm hiểu biết về Hàn Quốc thông qua các chủ đề.
Cao cấp 1
  • HIểu về phương pháp đối thoại và sự biến hóa đa dạng của từ vựng.
  • Hiểu được báo và tin tức, luyện tập để chuẩn bị cho các tiết học ở bậc đại học và cao học.
Cao cấp 2
  • Luyện tập khả năng tranh luận và thảo luận, biểu hiện phương pháp thể hiện ngôn ngữ độc đáo trong thực tế, nâng cao vốn từ vựng thực tế.
  • Luyện tập cách viết báo cáo và điều tra mang tính chuyên ngành của các chủ đề đa dạng.

3. Hoạt động tại trường

  • Các cuộc thi: Cuộc thi nói tiếng Hàn, Viết tiếng Hàn, Thể thao, Biểu diễn KPOP, Rung chuông vàng
  • Trải nghiệm văn hóa: Làm món ăn Hàn Quốc, Tìm hiểu văn hóa, Trải nghiệm văn hóa truyền thống, Ngày hội quốc tế, Bạn giúp đỡ…
  • Các hoạt động khác: Trải nghiệm văn hóa truyền thông và biểu diễn nghệ thuật, Các lễ hội của trường và các trường khác

4. Quá trình hoàn lại tiền tại đại học DongA

  • Sinh viên muốn hủy khóa học tiếng Hàn thì phải viết đơn xin hoàn lại học phí rồi gửi cho Viện Giáo dục Ngôn ngữ
  • Phí kí túc xá thì hoàn lại dựa vào ngày vào kí túc xá
  • Sau khi nhận được visa, nếu hủy nhập học, thì việc hủy nhập học này sẽ được báo lên cục xuất nhập cảnh và visa sẽ tự động bị hủy
  • Học phí được hoàn lại theo những điều kiện ghi trong bảng sau:
Thời gian Số tiền
Không nhận được visa, không có lớp học hợp với trình độ Hoàn lại toàn bộ học phí
Lý do khác Trước khai giảng Hoàn lại toàn bộ học phí
Trước 1/3 thời gian học Hoàn lại 2/3 học phí
Sau 1/3 thời gian học Hoàn lại 1/2 học phí
Vượt quá ½ thời gian học Không hoàn lại
  • Hồ sơ cần nộp khi xin hoàn lại học phí: giấy đăng kí, bản photo sổ ngân hàng, giấy báo nhập học (trường hợp hủy khóa học trước khi nhận được visa)
  • Nội dung cụ thể về hoàn trả lại học phí tham khảo bản đính kèm của Viện Giáo Dục Ngôn ngữ
  • Sau khi nhận được visa, nếu hủy nhập học, thì visa hiện tại sẽ tự động bị hủy

5. Một số lưu ý

  • Dựa vào quốc tịch và loại visa mà số học kì đăng kí có thể khác
  • Tiền sách nộp riêng (khoảng 50,000 KRW)
  • Sau lễ khai giảng sẽ tiến hành kiểm tra trình độ
  • Đối với những người đang lưu trú trong nước hoặc không cần visa có thể đăng kí nhập học từ 2 tuần trước lễ khai giảng
  • DHS sẽ có SV Hàn Quốc giúp đỡ trong việc học và sinh sống ở Hàn Quốc

 

V. Chương trình đại học tại trường Dong-A

1. Chuyên ngành – Học phí

  • Phí nhập học: 791,000 KRW
Khối ngành Khoa Học phí (1 kỳ)
Nhân văn
  • Triết học – Lý luận Y Sinh
  • Lịch sử
  • Khảo cổ – Lịch sử Mỹ thuật
  • Ngôn ngữ và Văn học Hàn
  • Ngôn ngữ và Văn học Anh
  • Ngữ văn Đức
  • Ngữ văn Pháp
  • Trung Quốc học
  • Nghiên cứu trẻ em
2,857,000 KRW
Khoa học tự nhiên
  • Toán học
3,122,000 KRW
  • Hóa học
  • Vật lý
  • Khoa học sinh học
3,387,000 KRW
Khoa học xã hội
  • Khoa học chính trị & Ngoại giao
  • Xã hội học
  • Hành chính công
  • Phúc lợi xã hội
  • Kinh tế
  • Tài chính
 2,857,000 KRW
  • Truyền thông đa phương tiện
3,011,000 KRW
Kinh doanh
  • Quản trị kinh doanh
  • Quản trị du lịch
  • Thương mại quốc tế
  • Hệ thống thông tin quản trị
 2,857,000 KRW
Khoa học tài nguyên đời sống
  • Công nghệ gen
  • Sinh học ứng dụng
  • Công nghệ sinh học
  • Công nghiệp tài nguyên đời sống
3,122,000 KRW
Kỹ thuật
  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật dân dụng
  • Kỹ thuật môi trường
  • Kỹ thuật tài nguyên khoáng sản & năng lượng
  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật điện tử
  • Khoa học máy tính
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật quản trị công nghiệp
  • Kiến trúc tàu thuyền & xây dựng ngoài khơi
  • Kỹ thuật hóa học
  • Kỹ thuật & khoa học vật liệu
  • Kỹ thuật hữu cơ & poly
3,876,000 KRW
Thiết kế
  • Kiến trúc
  • Thiết kế công nghiệp
  • Thiết kế thời trang
  • Quy hoạch đô thị
  • Kiến trúc cảnh quan
3,947,000 KRW
Nghệ thuật & thể thao
  • Mỹ thuật
  • Âm nhạc (Piano, Nhạc giao hưởng, Thanh nhạc, Sáng tác)
  • Taekwondo
3,947,000 KRW
  • Giáo dục thể chất
3,387,000 KRW
Khoa học sức khỏe
  • Khoa học thực phẩm & dinh dưỡng
  • Kỹ thuật dược
  • Quản trị sức khỏe
Kinh doanh quốc tế
  • Kinh doanh quốc tế
Trung Quốc và Nhật Bản học
  • Trung Quốc và Nhật Bản học

2. Học bổng

Phân loại Học bổng Yêu cầu
Dành cho tân sinh viên (học kỳ đầu) 100% học phí TOPIK 5 trở lên
50% học phí TOPIK 3, 4
30% học phí SV không thuộc 2 loại học bổng trên
Dành cho sinh viên đang theo học (kể từ học kỳ thứ hai)

 

 

70% học phí Xếp trong top 10% về kết quả học tập trong kỳ trước
40% học phí Xếp trong top 40% về kết quả học tập trong kỳ trước
20% học phí Xếp trong top 60% về kết quả học tập trong kỳ trước
  • Học bổng dành tặng cho SV quốc tế duy trì điểm GPA tối thiểu ở mỗi kỳ
  • Dành cho SV nhập học với hệ ĐH
  • Đối với các ứng cử viên đến từ những học viện đối tác thì học bổng có thể thay đổi

 

VI. Chương trình cao học tại trường đại học Dong-A

1. Chuyên ngành – Học phí

  • Phí đăng ký (Thạc sĩ): 50,000 KRW
  • Phí đăng ký (Tiến sĩ): 60,000 KRW
  • Phí nhập học: 692,000 KRW
Khối ngành Khoa Học phí hệ Thạc sĩ (1 kỳ) Học phí hệ Tiến sĩ (1 kỳ)

Nghệ thuật khai phóng – Khoa học xã hội

  • Ngôn ngữ và Văn học Hàn
  • Ngôn ngữ và Văn học Anh
  • Khảo cổ – Lịch sử Mỹ thuật
  • Sư phạm
  • Tâm lý & Tư vấn trẻ em
  • Hành chính công
  • Kinh tế
  • Truyền thông đa phương tiện
  • Quản trị kinh doanh
  • Thương mại quốc tế
  • Kế toán
  • Quản trị du lịch
  • Tài chính
3,818,000 KRW 3,966,000 KRW

Khoa học tự nhiên

  • Toán học
  • Hóa học
  • Khoa học thực phẩm & dinh dưỡng
  • Trang phục – Dệt may
  • Công nghệ sinh học thực phẩm
  • Khoa học sinh học ứng dụng
  • Khoa học sức khỏe
  • Khoa học y sinh tịnh tiến
4,530,000 KRW 4,765,000 KRW

Kỹ thuật

  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kiến trúc
  • Kỹ thuật dân dụng
  • Kỹ thuật hóa học
  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật hệ thống quản lý & công nghiệp
  • Kỹ thuật môi trường
  • Kỹ thuật luyện kim
  • Kỹ thuật điện tử
  • Quy hoạch đô thị & Kiến trúc cảnh quan
  • Kỹ thuật máy tính
  • Kiến trúc hải quân & Kỹ thuật ngoài khơi
5,082,000 KRW 5,354,000 KRW

Thể thao & Nghệ thuật

  • Mỹ thuật
  • Âm nhạc
  • Thiết kế nhựa
5,082,000 KRW 5,354,000 KRW
  • Giáo dục thể chất
  • Taekwondo
4,530,000 KRW 4,765,000 KRW

Y học

  • Y học
6,374,000 KRW 6,694,000 KRW

2. Học bổng

Phân loại Học bổng Yêu cầu
Học bổng loại B 70% học phí TOPIK 5 hoặc TOEFL PBT 560, iBT 83, CEFR C1, TEPS 700, NEW TEPS 385, IELTS 6.5 trở lên
Học bổng loại C 50% học phí TOPIK 4 hoặc TOEFL PBT 530, iBT 71, CEFR B2, TEPS 600, NEW TEPS 327, IELTS 5.5 trở lên
Học bổng loại D 25% học phí TOPIK 3 hoặc sinh viên không đạt điều kiện học bổng loại B, C (Giới hạn trong Khoa Khoa học kỹ thuật hoặc Nghệ thuật và thể thao)

 

VII. Ký túc xá tại đại học Dong-A

Ký túc xá trường cung cấp nơi ở thoải mái và tiện lợi cho sinh viên trường đại học Dong A, cung cấp cho sinh viên quốc tế điều kiện sống như chính gia đình mình. Trong ký túc xá của trường được trang bị đầy đủ tiện ích để phục vụ cuộc sống của sinh viên bao gồm: các phòng đọc sách, phòng khách, phòng tập thể dục, cafe internet, khuôn viên, phòng chờ, phòng giặt,…

Gồm 3 khu ký túc xá chính:

 

Khu KTX Thông tin Cơ sở vật chất Chi phí Ghi chú

Tòa nhà Seokdang Global

(du học sinh quốc tế)

– Dành cho nam & nữ bao gồm 513 phòng

 

– Khu nam gồm 1 tầng hầm và 5 tầng lầu

– Khu nữ gồm 2 tầng hầm và 5 tầng lầu. Trong đó có 25 phòng khách.

– Trang thiết bị cơ bản: giường, bàn học, ghế, ngăn kéo (gương, kệ để giày), dây nối mạng

 

– Trang thiết bị khác: Nhà ăn, phòng nghỉ, cafe internet, phòng giặt, phòng đọc sách, phòng tập thể dục

1.400.000 KRW/6 tháng  2 người/ phòng

KTX Hanlim

Gồm 1 tầng hầm và 7 tầng lầu có 75 phòng, sức chứa 148 sinh viên, trong đó có 10 phòng khách. – Trang thiết bị cơ bản: giường, bàn học, ghế, kệ để giày, máy rút tiền,..

 

– Trang thiết bị khác: tiệm cafe, phòng nghi, phòng giặt, phòng cầu nguyện

1.000.000 KRW/6 tháng 2 người/ phòng

 

STT Tiêu chí Mức độ phù hợp Ghi chú
1 Trường có nhiều học bổng cho du học sinh ⭐⭐⭐⭐ Có học bổng đầu vào, GPA, TOPIK và học bổng toàn phần cho hệ sau ĐH
2 Học phí ⭐⭐⭐ Mức trung bình – khá, tùy ngành; khối kỹ thuật và y học học phí cao hơn
3 Chất lượng đào tạo ⭐⭐⭐⭐ Đại học tổng hợp lớn ở Busan, nổi bật về kỹ thuật, y sinh, quản trị
4 Trường dễ xin visa D4/D2, có trung tâm tiếng Hàn ⭐⭐⭐⭐ Có Viện giáo dục quốc tế, chương trình tiếng Hàn uy tín, visa ổn định
5 Có giảng dạy tiếng Anh (một phần) ⭐⭐ Một số chương trình (đặc biệt sau đại học) có giảng dạy bằng tiếng Anh

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yonsei Won
4 Đại học Yeungnam Won
5 Đại học Woosong Won
6 Đại học Thần học Seoul Won
7 Đại học Sungkyunkwan Won
8 Đại học Sungkyul Won
9 Đại học Soongsil Won
10 Đại học Sogang Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng