Đang tải...

Đại học Hanyang

07/05/2025

Nội dung chính

Đại học Hanyang là trường đại học tư thục hàng đầu tại Hàn Quốc, được thành lập vào năm 1939 với tiền thân là Cao đẳng Kỹ thuật Hanyang – ngôi trường đầu tiên tại Hàn Quốc đào tạo chuyên sâu về kiến trúc và kỹ thuật. Tên gọi “Hanyang” bắt nguồn từ tên cũ của thủ đô Seoul dưới triều đại Joseon, thể hiện tinh thần dân tộc và triết lý giáo dục đặc trưng: “Love in Deed and Truth” – yêu thương bằng hành động và sự thật.

I. Đại học Hanyang – Đại học tư thục top đầu Hàn Quốc, nổi bật về kỹ thuật và công nghệ

✅ Tên tiếng Anh: Hanyang University

✅ Tên tiếng Hàn: 한양대학교

✅ Năm thành lập: 1939

✅ Số lượng sinh viên: ~34,000 sinh viên

✅ Học phí tiếng Hàn: 7.270.000 won/năm

  • Seoul Campus: 222, Wangsimni-ro, Seongdong-gu, Seoul, Hàn Quốc
  • ERICA Campus: 55 Hanyangdeahak-ro, Sangnok-gu, Ansan, Gyeonggi-do, Hàn Quốc

✅ Website: hanyang.ac.kr

II. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC

1. Tổng quan về trường Đại học Hanyang

Đại học Hanyang là trường đại học tư thục hàng đầu tại Hàn Quốc, được thành lập vào năm 1939 với tiền thân là Cao đẳng Kỹ thuật Hanyang – ngôi trường đầu tiên tại Hàn Quốc đào tạo chuyên sâu về kiến trúc và kỹ thuật. Tên gọi “Hanyang” bắt nguồn từ tên cũ của thủ đô Seoul dưới triều đại Joseon, thể hiện tinh thần dân tộc và triết lý giáo dục đặc trưng: “Love in Deed and Truth” – yêu thương bằng hành động và sự thật.

Trường có hai cơ sở chính: Seoul Campus (trung tâm công nghệ – kỹ thuật) và ERICA Campus tại Ansan (chuyên về công nghiệp sáng tạo và ứng dụng), với tổng cộng hơn 36.000 sinh viên, trong đó có hơn 6.700 sinh viên quốc tế đến từ khắp nơi trên thế giới.

Hanyang sở hữu hệ thống đào tạo đa ngành với 24 khoa Đại học và 18 khoa Sau đại học, đồng thời là một trong những trung tâm tham gia dự án R&D cấp quốc gia. Mạng lưới hơn 300.000 cựu sinh viên đang giữ những vị trí quan trọng tại các tập đoàn lớn, trong đó có Chung Mong-Koo – cựu Chủ tịch Tập đoàn Hyundai Motor, là cựu sinh viên nổi bật của trường. Ngoài ra, Kim Jaejoong (cựu thành viên nhóm TVXQ – JYJ) cũng từng theo học tại đây, góp phần nâng cao sức ảnh hưởng của Hanyang trong giới nghệ thuật.

Với hơn 820 trường đối tác tại 88 quốc gia, Đại học Hanyang không chỉ là nơi học tập lý tưởng cho sinh viên Hàn Quốc mà còn là điểm đến du học uy tín với hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế chuyên nghiệp, chương trình học bổng đa dạng và môi trường giao lưu toàn cầu năng động.

2. Một số thành tích nổi bật của trường Đại học Hanyang

Xếp hạng chung:

  • QS World University Rankings: Hanyang đạt hạng 162 vào năm 2022 , hạng 164 , và dự kiến hạng 159 vào năm 2026. 

  • Reuters Asia Pacific's Most Innovative Universities: Trường được xếp hạng 11 vào năm 2019 về mức độ đổi mới. 

  • Shiksha Popularity Ranking: Hanyang đứng thứ 6 tại Hàn Quốc và thứ 260 trên thế giới.

  • Joong-Ang Daily Korean University Rankings (2023): Trong nước, cơ sở Seoul của Hanyang xếp hạng 4, trong khi cơ sở ERICA xếp hạng 14.

Xếp hạng theo ngành (QS 2023):

  • Kỹ thuật & Công nghệ (Engineering & Technology): Hạng 106.

  • Kỹ thuật Xây dựng và Kết cấu (Civil and Structural Engineering): Hạng 51.

  • Nghệ thuật & Thiết kế (Art & Design): Hạng 151.

  • Khoa học Xã hội & Quản lý (Social Sciences & Management): Hạng 173.

  • Khoa học Máy tính (Computer Science): Hạng 6 tại Hàn Quốc, hạng 382 thế giới.

  • Kinh doanh (Business): Hạng 5 tại Hàn Quốc, hạng 392 thế giới.

  • Hóa học (Chemistry): Hạng 7 tại Hàn Quốc, hạng 291 thế giới.

  • Sinh học (Biology): Hạng 7 tại Hàn Quốc, hạng 413 thế giới.

  • Khoa học Môi trường (Environmental Science): Hạng 6 tại Hàn Quốc, hạng 429 thế giới.

  • Toán học (Mathematics): Hạng 7 tại Hàn Quốc, hạng 434 thế giới.

  • Y học (Medicine): Hạng 8 tại Hàn Quốc, hạng 495 thế giới.

 

III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG

1. Thông tin khóa học

2. Học bổng

Học bổng
Điều kiện năng lực
Học phí
Học bổng Hanyang
SV đạt tỷ lệ chuyên cần, điểm số và thái độ tốt trong mỗi cấp độ (30/1 kỳ)
  • Hạng 1: 400,000 KRW
  • Hạng 2: 300,000 KRW
  • Hạng 3: 200,000 KRW
Học bổng anh chị em
Khi đăng ký cùng với anh/chị/em ruột
Giảm 10% học phí
Working-Scholarship
SV làm việc với vai trò là người hỗ trợ SNS và quảng bá Học viện giáo dục quốc tế (IIE), trên SNS của mỗi nước và hỗ trợ việc dịch thuật
Tùy vào giờ làm việc và vai trò của SV

 

IV. HỆ ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

  • Trường đại học Hanyang có 96 khoa hệ đào tạo đại học, 87 khoa hệ sau đại học. 
  • Phí nhập học: 195,000 KRW (đóng 1 lần duy nhất)
Khoa đào tạo
Ngành đào tạo
Học phí/1 kỳ
SEOUL CAMPUS
Kỹ thuật
  • Kiến trúc
  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật môi trường & dân dụng
  • Hoạch định đô thị
  • Kỹ thuật môi trường & tài nguyên trái đất
  • Điện tử viễn thông
  • Phần mềm máy tính
  • Hệ thống thông tin
  • Kỹ thuật điện & y sinh
  • Kỹ thuật & Khoa học vật liệu
  • Kỹ thuật hóa học
  • Kỹ thuật sinh học
  • Kỹ thuật nano hữu cơ
  • Kỹ thuật năng lượng
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật hạt nhân
  • Kỹ thuật ô tô
  • Kỹ thuật công nghiệp
5,727,000 KRW
Nhân văn
  • Ngôn ngữ & văn học Hàn
  • Ngôn ngữ & văn học Trung
  • Ngôn ngữ & văn học Anh
  • Ngôn ngữ & văn học Đức
  • Lịch sử
  • Triết học
4,344,000 KRW
Khoa học xã hội
  • Khoa học chính trị & ngoại giao
  • Xã hội học
  • Truyền thông
  • Du lịch
4,344,000 KRW
Sinh thái con người
  • Trang phục & dệt may
  • Thiết kế trang trí nội thất
  • Dinh dưỡng thực phẩm
5,061,000 KRW
Khoa học tự nhiên
  • Toán
  • Hóa
  • Khoa học cuộc sống
5,061,000 KRW
Khoa học chính sách
  • Chính sách
  • Quản trị chính sách
4,344,000 KRW
Kinh tế & tài chính
  • Kinh tế & tài chính
4,344,000 KRW
Kinh doanh
  • Quản trị kinh doanh
  • Quản trị tài chính
4,344,000 KRW
Âm nhạc
  • Thanh nhạc
  • Sáng tác
  • Piano
  • Nhạc truyền thống Hàn Quốc
  • Nhạc cụ dàn nhạc
6,435,000 KRW
Nghệ thuật & giáo dục thể chất
  • Giáo dục thể chất
  • Công nghiệp thể thao
5,061,000 KRW
  • Phim ảnh
  • Nhảy
5,740,000 KRW
Quốc tế học
  • Quốc tế học (tiếng Anh)
4,344,000 KRW
ANSAN CAMPUS
Kỹ thuật
  • Kiến trúc (kiến trúc, kỹ thuật)
  • Kỹ thuật môi trường & dân dụng
  • Kỹ thuật logistic & vận chuyển
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật hóa học vật liệu
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật quản trị công nghiệp
  • Kỹ thuật sinh học – nano
  • Kỹ thuật Robot
5,455,000 KRW
Điện toán
  • Khoa học máy tính
  • Công nghệ truyền thông, văn hóa và thiết kế
5,455,000 KRW
Ngôn ngữ & văn hóa
  • Ngôn ngữ và văn học Hàn
  • Ngôn ngữ và văn hóa Anh
  • Nhân loại học văn hóa
  • Văn hóa, nội dung digital
  • Trung Quốc học
  • Nhật Bản học
  • Pháp học
4,344,000 KRW
Truyền thông
  • Quảng cáo & quan hệ công chúng
  • Xã hội học thông tin
4,344,000 KRW
Kinh tế & kinh doanh
  • Kinh tế
  • Quản trị kinh doanh
4,344,000 KRW
Thiết kế
  • Thiết kế kim cương & thời trang
  • Thiết kế công nghiệp
  • Thiết kế phương tiện tương tác
  • Thiết kế truyền thông
5,467,000 KRW
Thể thao & Nghệ thuật
  • Khoa học thể thao (Văn hóa thể thao, Huấn luyện thể thao)
4,820,000 KRW
  • Vũ đạo và biểu diễn nghệ thuật
5,467,000 KRW
  • Âm nhạc ứng dụng (Vocal, Sáng tác, Bass, Guitar, Drum, Piano, Brass)
6,129,000 KRW
Khoa học và công nghệ hội tụ
  • Toán học ứng dụng
  • Vật lý ứng dụng
  • Sinh học phân tử
  • Điện tử nano
  • Kỹ thuật phân tử hóa học
  • Kỹ thuật khoa học biển
4,820,000 KRW

2. Học bổng dành cho SV quốc tế

Phân loại
Điều kiện
Mức học bổng
Học bổng sinh vên quốc tế Hanyang (HISP)
Sinh viên có thành tích tốt nhất khi nhập học dựa vào hồ sơ và thành phẩm (theo yêu cầu của khoa)
  • HISP 100%: Miễn 100% phí nhập học và học phí
  • HISP 70%: Giảm 70% học phí
  • HISP 50%: Giảm 50% học phí
Học bổng sinh viên ưu tú Hanyang (HIEA)
Sinh viên tham gia bảo hiểm và có bằng TOPIK còn hiệu lực, điểm GPA đạt từ 3.0/4.5 trở lên
Giảm từ 30% ~ 100% học phí
Học bổng dành cho sinh viên có thành tích ngoại ngữ xuất sắc (tiếng Anh)
Sinh viên đạt TOEFL IBT 90 trở lên hoăc IETLS 6.5 trở lên
Giảm 30% học phí kỳ đầu
Hoc bổng TOPIK
Sinh viên đạt thành tích cao trong các kỳ thi TOPIK
  • TOPIK 5: giảm 50% học phí 1 kỳ
  • TOPIK 6: giảm 100% học phí 1 kỳ
Học bổng dành cho sinh viên đang theo học tại Viên ngôn ngữ tại trường
Sinh viên hoàn thành khóa học tiếng Hàn tại Viện ngôn ngữ của trường
  • Hoành thành lớp 5: giảm 50% học phí 1 kỳ
  • Hoàn thành lớp 6: giảm 100% học phí 1 kỳ

V. HỆ CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành

  • Phí nhập học: 1,030,000 KRW (đóng 1 lần duy nhất)
Khoa đào tạo Ngành đào tạo

SEOUL CAMPUS

 
  • Kinh tế tài chính
Kinh doanh
  • Kinh doanh
Sư phạm
  • Giáo dục
  • Sư phạm ngành kỹ thuật
  • Ngữ văn
  • Sư phạm tiếng Anh
  • Sư phạm toán
  • Sư phạm mỹ thuật
Khoa học tự nhiên
  • Toán
  • Hóa
Âm nhạc
  • Nhạc cụ
  • Sáng tác
  • Piano
  • Nhạc cổ điển
  • Nhạc truyền thống Hàn Quốc
Thể dục thể thao
  • Thể dục
  • Thi đấu thể thao
Quốc tế
  • Quốc tế học
Sân khấu điện ảnh
  • Diễn kịch
  • Diễn viên
  • Múa
  • ANSAN CAMPUS

Kỹ thuật
  • Xây dựng
  • Thiết kế đô thị
  • Hệ thống kỹ nghệ môi trường
  • Máy móc
  • Thiết bị máy móc – truyền thông
  • Nguyên tử hạt nhân
  • Công nghiệp
  • Hóa học
  • Xây dựng
  • Hệ thống thông tin máy tính
  • Kỹ thuật kim loại
  • Cầu đường
  • Điện dân dụng
  • Hóa học ứng dụng
  • Kiến trúc môi trường
  • Thông tin kinh tế
  • Hóa học nano
  • Kỹ thuật công nghệ
  • Công nghệ chế phẩm
Xã hội và nhân văn
  • Ngữ văn
  • Văn hóa và ngôn ngữ Anh / Trung / Nhật / Pháp
  • Lịch sử
  • Triết học
  • Văn hóa – con người
  • Tiếng Anh
  • Cuộc sống
  • Chính trị – đối ngoại
  • Hành chính
  • Xã hội
  • Báo chí – truyền thông
  • Du lịch
  • Quảng bá du lịch
  • Luật
  • Kinh tế
  • Kinh tế tài chính
  • Kinh tế
  • Kế toán
  • Tín dụng
  • Tư vấn kinh tế
  • Chiến lược kinh doanh
  • Bảo hiểm tài chính
  • Giáo dục
  • Kỹ thuật giáo dục
  • Giáo dục tiếng anh
  • Thiết kế thẩm mỹ
Năng khiếu
  • Âm nhạc
  • Nhạc truyền thống Hàn Quốc
  • Thiết kế
  • Thể dục
  • Thể thao và đời sống
  • Mỹ thuật đời sống
  • Đóng phim và diễn kịch
  • Múa
Tự nhiên
  • Toán
  • Vật lý
  • Hóa
  • Sinh
  • Kỹ thuật hạt nhân
  • Kỹ thuật môi trường
  • Hóa sinh
  • Quản lý môi trường ven biển
  • Hóa ứng dụng
  • Vật lý ứng dụng
  • Thiết kế nội thất
  • Tạo mẫu
  • Thực phẩm
  • Điều dưỡng
Y
  • Y
Hệ sau đại học theo chuyên ngành
  • Trường đại học quốc tế – hệ sau đại học
  • Khoa văn và ngôn ngữ Nhật
  • Khoa văn hóa và ngôn ngữ Mỹ
  • Khoa văn hóa và ngôn ngữ Trung Quốc
  • Khoa văn và ngôn ngữ Nga
  • Khoa cầu đường và kinh doanh phát triển đô thị
  • Khoa thiết kế đô thị – hệ sau đại học

2. Học phí

Khối ngành Học phí
CƠ BẢN
Nhân văn, Xã hội 5,972,000 KRW
Tự nhiên, Thể chất 7,036,000 KRW
Kỹ thuật 7,996,000 KRW
Năng khiếu, Âm nhạc 8,814,000 KRW
Dược 8,305,000 KRW
Y 9,371,000 KRW
CHUYÊN NGÀNH/ ĐẶC BIỆT
Quốc tế 6,622,000 KRW
Kinh doanh 9,679,000 KRW
Kỹ thuật Y Sinh 7,613,000 KRW
Đô thị (Xã hội – Nhân văn) 6,622,000 KRW
Đô thị (Tự nhiên) 6,961,000 KRW
Kỹ thuật Kinh doanh 9,090,000 KRW
Du lịch quốc tế 5,784,000 KRW
Truyền thông báo chí 5,784,000 KRW
Chính sách cộng đồng 5,784,000 KRW
Công nghiệp tổng hợp (Xã hội – Nhân văn) 5,784,000 KRW
Công nghiệp tổng hợp (Tự nhiên) 6,665,000 KRW

3. Học bổng

Học bổng
Yêu cầu
Chi tiết
Học bổng sinh vên quốc tế Hanyang (HISP)
Sinh viên có thành tích tốt nhất khi nhập học và GPA từ 80/100 trở lên
Giảm từ 70% ~ 100% học phí
Học bổng sinh viên ưu tú Hanyang (HIEA)
Sinh viên tham gia bảo hiểm và có bằng TOPIK còn hiệu lực, điểm GPA đạt từ 4.0/4.5 trở lên
Giảm từ 30% ~ 100% học phí
Học bổng TOPIK (cơ sở Seoul)
Sinh viên đạt được TOPIK 5,6
  • Kỳ 1,2: 500,000 KRW
  • Kỳ 3,4: 300,000 KRW
Học bổng TOPIK (cơ sở ERICA)
Sinh viên đạt được TOPIK 4 trở lên
  • TOPIK 4: 500,000 KRW (kỳ 1,2), 300,000 KRW (kỳ 3)
  • TOPIK 5: 750,000 KRW (kỳ 1,2), 300,000 KRW (kỳ 3)
  • TOPIK 6: 1,000,000 KRW (kỳ 1,2), 300,000 KRW (kỳ 3)
Học bổng cho sinh viên ngành Khoa học công nghệ
Sinh viên được nhận vào ngành Khoa học công nghệ
Miễn phí nhập học và 50% học phí
Học bổng dành cho sinh viên khoa Quốc tế học
Sinh viên được nhận vào khoa Quốc tế học
20% học phí cho 4 kì
Học bổng dành cho người có thành tích ngoại ngữ xuất sắc
Sinh viên đạt TOPIK 5,6, TOEFL IBT 90 trở lên hoặc có bằng IELTS 6.5 trở lên
30% học phí (kỳ đầu)
Học bổng đồng môn Hanyang
Sinh viên tốt nghiệp Đại học trường Hanyang và đăng ký học lên Cao học
Miễn phí nhập học và 50% học phí

 

VI. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC HANYANG HÀN QUỐC

  • Tất cả các phòng KTX đều được cung cấp Wifi miễn phí

1. On-Capmus

Giới tính
KTX
Loại phòng
Phí (KRW)
Đặt cọc (KRW)
Tổng (KRW)
Nam
Techno
2
1,464,000
50,000
1,514,000
3
 
4
1,374,000
50,000
1,424,000
Student Residence HallⅠ
4
716,000
50,000
766,000
Nữ
Gaenari
Đơn
2,196,000
50,000
2,246,000
International House
Đơn
2,196,000
50,000
2,246,000
2
1,464,000
50,000
1,514,000
Student Residence HallⅠ
4
716,000
50,000
766,000

 

2. Off-Capmus

  • Tiền đặt cọc: 600,000 KRW
Giới tính
KTX
Loại phòng
Phí (KRW)
Nam
Majang ville
Đôi cao cấp
1,950,000
Đôi hạng sang
2,400,000
Smart Ville
Đôi tiêu chuẩn
1,920,000
Đôi cao cấp
2,070,000
Đôi hạng sang
2,520,000
Đơn tiêu chuẩn
2,880,000
Đơn cao cấp
3,330,000
Hyosung Ville
Đôi tiêu chuẩn
1,800,000
Đôi cao cấp
1,950,000
Đơn tiêu chuẩn
2,700,000
Nữ
Rose ville
Đôi cao cấp
2,070,000
Eton House
Đôi tiêu chuẩn
1,800,000
Đôi cao cấp
1,950,000
Đơn tiêu chuẩn
2,700,000
Vision
Đôi hạng sang
2,400,000

 

VII.Đánh giá từ HTGroup-Kcenter

STT Tiêu chí Đánh giá Ghi chú
1 Trường có nhiều học bổng cho du học sinh ⭐⭐⭐⭐ Có học bổng đầu vào, GPA và TOPIK, cơ hội nhận cao
2 Học phí ⭐⭐⭐ Học phí ở mức trung bình – khá, cao hơn một chút với khối kỹ thuật
3 Chất lượng đào tạo ⭐⭐⭐⭐⭐ Trường top, mạnh về kỹ thuật, y sinh, IT; có hợp tác doanh nghiệp tốt
4 Trường dễ xin visa D4/D2, có trung tâm tiếng Hàn ⭐⭐⭐ Tỉ lệ visa ổn định, có lớp tiếng Hàn, được nhiều trung tâm đánh giá tốt
5 Có giảng dạy tiếng Anh (một phần) ⭐⭐ Có một số ngành, nhất là hệ sau đại học, giảng bằng tiếng Anh

 

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yonsei Won
4 Đại học Yeungnam Won
5 Đại học Woosong Won
6 Đại học Thần học Seoul Won
7 Đại học Sungkyunkwan Won
8 Đại học Sungkyul Won
9 Đại học Soongsil Won
10 Đại học Sogang Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng