Đại học Kyungil
Nội dung chính
Trường Đại học Kyungil (경일대학교) tự hào là một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu tại Hàn Quốc, nơi mà sự học hỏi không ngừng và sự phát triển cá nhân được khuyến khích một cách toàn diện. Với các chương trình học đa dạng từ bậc đại học đến sau đại học, trường cung cấp môi trường học tập thú vị và cơ hội tiếp cận với kiến thức chuyên sâu, phù hợp với nhu cầu của sinh viên và thị trường lao động ngày nay.
I. ĐẠI HỌC KYUNGIL-TRƯỜNG KĨ THUẬT, CÔNG NGHỆ HÀNG ĐẦU VÙNG GYEONGBUK
✅ Tên tiếng Hàn: 경일대학교
✅ Tên tiếng Anh: Kyungil University
✅ Loại hình: Tư thục
✅ Năm thành lập: 1963
✅ Số lượng sinh viên: 8,700 sinh viên
✅ Học phí học tiếng Hàn: 4,800,000 KRW/ năm
✅ Ký túc xá: 600,000 KRW/6 tháng
✅ Địa chỉ: 50 Gyeongsang-si, Gyeongsangbuk-do, Gyeongsangnam-do, Hàn Quốc
✅ Website: kiu.ac.kr

II. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGIL HÀN QUỐC
1. Tổng quan về trường Đại học Kyungil Hàn Quốc
Đại học Kyungil (Kyungil University – 경일대학교) được thành lập năm 1963 và tọa lạc tại thành phố Gyeongsan, gần trung tâm giáo dục Daegu. Là một trong những trường đại học tư thục uy tín tại vùng Gyeongbuk, Kyungil thu hút khoảng 8.500–8.700 sinh viên với đội ngũ hơn 400 giảng viên.
Trường nổi bật với cơ sở hạ tầng hiện đại, không gian học tập thân thiện và môi trường giáo dục đổi mới, giúp sinh viên phát triển toàn diện cả về kiến thức lẫn kỹ năng thực tiễn.
2. Một số điểm nổi bật của Đại học Kyungil
-
Giáo dục thực tiễn & liên kết doanh nghiệp: Đứng đầu trong việc hỗ trợ khởi nghiệp và tạo việc làm sau tốt nghiệp; xếp hạng 11/269 trường tại Hàn Quốc về khả năng việc làm và khởi nghiệp (The Korea Economic Daily).
-
Môi trường học tập hiện đại: Ký túc xá tiện nghi, thư viện phong phú, phòng lab hiện đại, phòng học đa phương tiện và nhiều câu lạc bộ hoạt động sôi nổi.
-
Định hướng quốc tế hóa: Thực hiện chương trình trao đổi sinh viên, đào tạo tiếng Anh, tiếng Trung, hợp tác với nhiều trường quốc tế và có trung tâm sinh viên quốc tế hỗ trợ tối đa.
-
Tham gia nhiều dự án quốc gia: Là trường đầu tiên tại Gyeongbuk tham gia Dự án Giáo dục trọn đời, đồng thời được nhận hỗ trợ tài chính gần 10 tỷ KRW cho các dự án cải tiến giáo dục và hợp tác doanh nghiệp.
3. Các chuyên ngành đào tạo nổi bật
-
Kỹ thuật & Công nghệ: Cơ khí, Ô tô, Điện – Điện tử, Công nghệ thông tin, AI & Robotics, Dân dụng – Xây dựng.
-
Y tế & Khoa học sức khỏe: Điều dưỡng, Khoa học y tế, Vật lý trị liệu.
-
Kinh doanh & Khoa học xã hội: Quản trị kinh doanh, Marketing, Tài chính, Luật, Xã hội học, Công tác xã hội.
-
Nghệ thuật & Thiết kế: Thiết kế công nghiệp, nội thất, thời trang, mỹ thuật ứng dụng, thiết kế đa phương tiện, hoạt hình.
Trường đặc biệt nổi bật trong lĩnh vực SMART Content University, với bộ môn như Nhiếp ảnh & Video, Thiết kế kiến trúc, Hoạt hình & game, Nghệ thuật truyền thông, đi đầu về chương trình Meta Content tích hợp AI, XR và công nghệ số tiên tiến
4. Cựu sinh viên nổi bật
Kyungil tự hào là nơi theo học của nhiều cá nhân nổi tiếng trong các lĩnh vực thể thao và nghệ thuật:
⚽ Lee Gi‑bum – cựu tuyển thủ U23 và đội tuyển Hàn Quốc, từng chơi 11 trận quốc tế và lập hat‑trick ở vòng loại World Cup 1994
🥅 Choi In‑young – thủ môn nổi tiếng, từng khoác áo đội tuyển quốc gia tại kỳ World Cup 1990 và 1994, sau đó từng làm HLV gôn tại Kyungil University .
🥌 Lee Jae‑beom, Kim Eun‑bin, Kim Hyo‑jun – từng thi đấu cho đội Curling của Đại học Kyungil tại Giải vô địch quốc gia 2022
5. Điều kiện tuyển sinh Đại học Kyungil
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| Ba mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✅ | ✅ | ✅ |
| Đã tốt nghiệp THPT | ✅ | ✅ | ✅ |
| GPA THPT > 7.0 | ✅ | ✅ | ✅ |
| Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học | ✅ | ✅ | ✅ |
| Đạt TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | ✅ | ✅ |
III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGIL HÀN QUỐC
1. Thông tin khoá học
| Kỳ học | Tháng 3-6-9-12 |
| Thời gian học | 5 buổi/tuần; 4h/ngày |
| Học phí | 4,800,000 KRW/ năm |
| Phí đăng ký | 50,000 KRW |
| Phí bảo hiểm | 150,000 KRW |
| Ký túc xá | 600,000 KRW/ 6 tháng |
2. Chương trình học
| Cấp độ | Nội dung |
| Sơ cấp 1 |
|
| Sơ cấp 2 |
|
| Trung cấp 1 |
|
| Trung cấp 2 |
|
| Cao cấp 1 |
|
| Cao cấp 2 |
|
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC KYUNGIL HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành
- Phí đăng ký: 50,000 KRW
| Khối ngành | Khoa | Chuyên ngành |
Kỹ thuật |
Kỹ thuật Kiến trúc |
|
| Kiến trúc |
|
|
| Kỹ thuật cơ khí |
|
|
| Anh ninh mạng |
|
|
| Phòng cháy chữa cháy |
|
|
| Năng lượng nguyên tử |
|
|
| Kỹ thuật điện |
|
|
| Kỹ thuật điện tử |
|
|
| Kỹ thuật đường sắt |
|
|
| Kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
|
| Kỹ thuật hoá học |
|
|
| Thiết bị xử lý chất bán dẫn |
|
|
| Kỹ thuật cơ điện tử |
|
|
Xã hội – Nhân văn |
Kinh doanh |
|
| Cảnh sát |
|
|
| Giáo dục |
|
|
| Trí tuệ Bất động sản |
|
|
| Phúc lợi xã hội |
|
|
| Tâm lý học |
|
|
Khoa học – Tự nhiên |
Điều dưỡng |
|
| Cứu hộ khẩn cấp |
|
|
Nghệ thuật – Thể thao |
Thiết kế |
|
| Thẩm mỹ |
|
|
| Nhiếp ảnh và video |
|
|
| Thể thao |
|
2. Học bổng
| Đối tượng | Điều kiện | Học bổng |
| Sinh viên năm nhất |
|
500,000 KRW |
|
1,000,000 KRW | |
|
500,000 KRW | |
| Sinh viên quốc tế có thành tích xuất sắc |
|
100% học phí |
|
70% học phí | |
|
50% học phí | |
|
30% học phí |
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC KYUNGIL HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành
- Phí tuyển sinh:
- Thạc sĩ: 80,000 KRW
- Tiến sĩ: 100,000 KRW
| Khối | Khoa | Chuyên ngành | Thạc sĩ | Tiến sĩ |
Kỹ thuật |
Kỹ thuật Kiến trúc |
|
✔️ | ✔️ |
| Kiến trúc |
|
✔️ | ✔️ | |
| Kỹ thuật cơ khí |
|
✔️ | ✔️ | |
| Anh ninh mạng |
|
✔️ | ✔️ | |
| Phòng cháy chữa cháy |
|
✔️ | ✔️ | |
| Năng lượng nguyên tử |
|
✔️ | ✔️ | |
| Kỹ thuật điện |
|
✔️ | ✔️ | |
| Kỹ thuật điện tử |
|
✔️ | ✔️ | |
| Kỹ thuật đường sắt |
|
✔️ | ✔️ | |
| Kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
✔️ | ✔️ | |
| Kỹ thuật hoá học |
|
✔️ | ✔️ | |
| Thiết bị xử lý chất bán dẫn |
|
✔️ | ||
| Kỹ thuật cơ điện tử |
|
✔️ | ||
Xã hội – Nhân văn |
Kinh doanh |
|
✔️ | ✔️ |
| Cảnh sát |
|
✔️ | ✔️ | |
| Giáo dục |
|
✔️ | ✔️ | |
| Trí tuệ Bất động sản |
|
✔️ | ✔️ | |
| Phúc lợi xã hội |
|
✔️ | ✔️ | |
| Tâm lý học |
|
✔️ | ✔️ | |
Khoa học – Tự nhiên |
Điều dưỡng |
|
✔️ | ✔️ |
| Cứu hộ khẩn cấp |
|
✔️ | ||
Nghệ thuật – Thể thao |
Thiết kế |
|
✔️ | ✔️ |
| Thẩm mỹ |
|
✔️ | ✔️ | |
| Nhiếp ảnh và video |
|
✔️ | ✔️ | |
| Thể thao |
|
✔️ | ✔️ |
2. Học bổng dành cho chương trình cao học
| Đối tượng | Học bổng |
| SV tốt nghiệp Đại học Kyungil | Miễn phí nhập học |
| Đạt TOPIK 4 trở lên | 50% học phí 1 học kỳ |
| Đạt TOPIK 6 | 100% học phí 1 học kỳ |
VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGIL HÀN QUỐC
Ký túc xá của Đại học Kyungil là không gian sống – học tập lý tưởng với mức phí khoảng 600.000 KRW/kỳ. Mỗi phòng rộng rãi đủ cho bốn sinh viên, được trang bị đầy đủ giường, bàn học, tủ đồ cá nhân và khu vệ sinh riêng, đảm bảo tiện nghi cơ bản cần thiết.
Ngoài các phòng riêng, ký túc xá còn có nhiều khu vực chung như phòng sinh hoạt cộng đồng, phòng học nhóm, thư viện nhỏ và khu giải trí, nơi sinh viên dễ dàng giao lưu và hỗ trợ nhau trong học tập.
Một điểm sáng của ký túc xá Kyungil là hệ thống cổng ra vào tích hợp nhận dạng khuôn mặt bằng công nghệ AI (SpeedGate). Hệ thống này không chỉ giúp việc ra vào trở nên nhanh chóng và bảo mật cao hơn so với quẹt thẻ truyền thống mà còn tự điều chỉnh để nhận dạng ngay cả khi khuôn mặt sinh viên hơi thay đổi (ví dụ tóc dài, đội mũ) nhờ vào khả năng “học” qua hình ảnh người dùng theo thời gian. Cổng thang máy tại ký túc xá nữ được bảo vệ chặt chẽ, chỉ cho phép sinh viên sở hữu thẻ hợp lệ sử dụng – mang lại cảm giác an toàn giống như ở khách sạn.
Tóm lại, ký túc xá Kyungil không chỉ đáp ứng nhu cầu ở trọ của sinh viên với mức phí hợp lý, mà còn mang lại môi trường sống an toàn, tiện nghi và khuyến khích sự giao lưu cộng đồng trong khuôn viên đại học.
| STT | Tiêu chí | Mức độ phù hợp | Ghi chú |
| 1 | Trường có nhiều học bổng cho du học sinh | ⭐⭐⭐ | Có học bổng GPA, TOPIK, học bổng ưu đãi theo ngành kỹ thuật |
| 2 | Học phí | ⭐⭐⭐⭐ | Học phí thấp – trung bình, hợp lý với sinh viên quốc tế |
| 3 | Chất lượng đào tạo | ⭐⭐⭐ | Mạnh về kỹ thuật ô tô, công nghệ thông tin, thiết kế, an ninh mạng |
| 4 | Trường dễ xin visa D4/D2, có trung tâm tiếng Hàn riêng | ⭐⭐⭐⭐ | Có chương trình tiếng Hàn D4-1, visa ổn định, quản lý sinh viên tốt |
| 5 | Có giảng dạy tiếng Anh (một phần) | ⭐⭐ | Một số ngành kỹ thuật có lớp tiếng Anh, nhưng chưa phổ biến toàn trường |