Đang tải...

Đại học Kyungil

05/05/2025

Nội dung chính

Trường Đại học Kyungil (경일대학교) tự hào là một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu tại Hàn Quốc, nơi mà sự học hỏi không ngừng và sự phát triển cá nhân được khuyến khích một cách toàn diện. Với các chương trình học đa dạng từ bậc đại học đến sau đại học, trường cung cấp môi trường học tập thú vị và cơ hội tiếp cận với kiến thức chuyên sâu, phù hợp với nhu cầu của sinh viên và thị trường lao động ngày nay.

I. ĐẠI HỌC KYUNGIL-TRƯỜNG KĨ THUẬT, CÔNG NGHỆ HÀNG ĐẦU VÙNG GYEONGBUK

 Tên tiếng Hàn: 경일대학교

 Tên tiếng Anh: Kyungil University

 Loại hình: Tư thục

 Năm thành lập: 1963

 Số lượng sinh viên: 8,700 sinh viên

 Học phí học tiếng Hàn: 4,800,000 KRW/ năm

 Ký túc xá: 600,000 KRW/6 tháng

 Địa chỉ: 50 Gyeongsang-si, Gyeongsangbuk-do, Gyeongsangnam-do, Hàn Quốc

 Website: kiu.ac.kr

II. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGIL HÀN QUỐC

1. Tổng quan về trường Đại học Kyungil Hàn Quốc

Đại học Kyungil (Kyungil University – 경일대학교) được thành lập năm 1963 và tọa lạc tại thành phố Gyeongsan, gần trung tâm giáo dục Daegu. Là một trong những trường đại học tư thục uy tín tại vùng Gyeongbuk, Kyungil thu hút khoảng 8.500–8.700 sinh viên với đội ngũ hơn 400 giảng viên.

Trường nổi bật với cơ sở hạ tầng hiện đại, không gian học tập thân thiện và môi trường giáo dục đổi mới, giúp sinh viên phát triển toàn diện cả về kiến thức lẫn kỹ năng thực tiễn.

2. Một số điểm nổi bật của Đại học Kyungil

  • Giáo dục thực tiễn & liên kết doanh nghiệp: Đứng đầu trong việc hỗ trợ khởi nghiệp và tạo việc làm sau tốt nghiệp; xếp hạng 11/269 trường tại Hàn Quốc về khả năng việc làm và khởi nghiệp (The Korea Economic Daily).

  • Môi trường học tập hiện đại: Ký túc xá tiện nghi, thư viện phong phú, phòng lab hiện đại, phòng học đa phương tiện và nhiều câu lạc bộ hoạt động sôi nổi.

  • Định hướng quốc tế hóa: Thực hiện chương trình trao đổi sinh viên, đào tạo tiếng Anh, tiếng Trung, hợp tác với nhiều trường quốc tế và có trung tâm sinh viên quốc tế hỗ trợ tối đa.

  • Tham gia nhiều dự án quốc gia: Là trường đầu tiên tại Gyeongbuk tham gia Dự án Giáo dục trọn đời, đồng thời được nhận hỗ trợ tài chính gần 10 tỷ KRW cho các dự án cải tiến giáo dục và hợp tác doanh nghiệp.

3. Các chuyên ngành đào tạo nổi bật

  • Kỹ thuật & Công nghệ: Cơ khí, Ô tô, Điện – Điện tử, Công nghệ thông tin, AI & Robotics, Dân dụng – Xây dựng.

  • Y tế & Khoa học sức khỏe: Điều dưỡng, Khoa học y tế, Vật lý trị liệu.

  • Kinh doanh & Khoa học xã hội: Quản trị kinh doanh, Marketing, Tài chính, Luật, Xã hội học, Công tác xã hội.

  • Nghệ thuật & Thiết kế: Thiết kế công nghiệp, nội thất, thời trang, mỹ thuật ứng dụng, thiết kế đa phương tiện, hoạt hình.

Trường đặc biệt nổi bật trong lĩnh vực SMART Content University, với bộ môn như Nhiếp ảnh & Video, Thiết kế kiến trúc, Hoạt hình & game, Nghệ thuật truyền thông, đi đầu về chương trình Meta Content tích hợp AI, XR và công nghệ số tiên tiến

4. Cựu sinh viên nổi bật

Kyungil tự hào là nơi theo học của nhiều cá nhân nổi tiếng trong các lĩnh vực thể thao và nghệ thuật:

Lee Gi‑bum – cựu tuyển thủ U23 và đội tuyển Hàn Quốc, từng chơi 11 trận quốc tế và lập hat‑trick ở vòng loại World Cup 1994

🥅 Choi In‑young – thủ môn nổi tiếng, từng khoác áo đội tuyển quốc gia tại kỳ World Cup 1990 và 1994, sau đó từng làm HLV gôn tại Kyungil University .

🥌 Lee Jae‑beom, Kim Eun‑bin, Kim Hyo‑jun – từng thi đấu cho đội Curling của Đại học Kyungil tại Giải vô địch quốc gia 2022

5. Điều kiện tuyển sinh Đại học Kyungil

Điều kiện Hệ học tiếng Hệ Đại học Hệ sau Đại học
Ba mẹ có quốc tịch nước ngoài
Đã tốt nghiệp THPT
GPA THPT > 7.0
Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học
Đạt TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên  

III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGIL HÀN QUỐC

1. Thông tin khoá học

Kỳ học Tháng 3-6-9-12
Thời gian học 5 buổi/tuần; 4h/ngày
Học phí 4,800,000 KRW/ năm
Phí đăng ký 50,000 KRW
Phí bảo hiểm 150,000 KRW
Ký túc xá 600,000 KRW/ 6 tháng

 

2. Chương trình học

Cấp độ Nội dung
Sơ cấp 1
  • Tạo các câu đơn giản dựa trên sự hiểu biết về khoảng 800 từ vựng cơ bản và ngữ pháp cơ bản.
  • Hiểu và soạn những câu đơn giản hàng ngày và thực tế.
Sơ cấp 2
  • Phân biệt giữa ngôn ngữ trong các tình huống trang trọng và không trang trọng.
Trung cấp 1
  • Diễn đạt hoặc hiểu những tài liệu cụ thể và quen thuộc cũng như những tài liệu xã hội quen thuộc với bạn trong các đơn vị đoạn văn.
Trung cấp 2
  • Có thể hiểu và sử dụng các tài liệu xã hội và trừu tượng nói chung tương đối chính xác và trôi chảy.
  • Hiểu và sử dụng nội dung văn hóa và xã hội dựa trên sự hiểu biết về các thành ngữ thường được sử dụng và văn hóa đại diện của Hàn Quốc.
Cao cấp 1
  • Sử dụng ngôn ngữ ở một mức độ cần thiết để nghiên cứu hoặc làm việc trong một lĩnh vực chuyên môn.
Cao cấp 2
  • Có thể hiểu và sử dụng các chủ đề về chính trị, kinh tế, xã hội và văn hóa.

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC KYUNGIL HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành

  • Phí đăng ký: 50,000 KRW
Khối ngành Khoa Chuyên ngành

Kỹ thuật

Kỹ thuật Kiến trúc
  • Kỹ thuật Kiến trúc
Kiến trúc
  • Kiến trúc
Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật sản xuất
Anh ninh mạng
  • An ninh mạng
Phòng cháy chữa cháy
  • Hệ thống chữa cháy
  • Hành chính cứu hoả
  • Cứu hộ cứu nạn
Năng lượng nguyên tử
  • Năng lượng nguyên tử
Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật điện
Kỹ thuật điện tử
  • Công nghệ thông tin
Kỹ thuật đường sắt
  • Quản lý đường sắt
  • Vận hành đường sắt
  • Hệ thống đường sắt
Kỹ thuật xây dựng dân dụng
  • Kỹ thuật cấu trúc
    Kỹ thuật tài nguyên nước
  • Kỹ thuật xây dựng
  • Kỹ thuật đất đai
Kỹ thuật hoá học
  • Kỹ thuật năng lượng
  • Kỹ thuật hoá học
Thiết bị xử lý chất bán dẫn
  • Thiết bị xử lý chất bán dẫn
Kỹ thuật cơ điện tử
  • Kỹ thuật cơ điện tử

Xã hội – Nhân văn

Kinh doanh
  • Chiến lược kinh doanh
  • Kỹ thuật kinh doanh
  • Marketing
Cảnh sát
  • Cảnh sát
  • Tội phạm học
Giáo dục
  • Tư vấn giáo dục
  • Giáo dục học
  • Hành chính giáo dục
  • Giáo dục
Trí tuệ Bất động sản
  • Bất động sản
  • Trí tuệ học
Phúc lợi xã hội
  • Lâm sàng phúc lợi xã hội
  • Chính sách phúc lợi xã hội
  • Hành chính phúc lợi xã hội
Tâm lý học
  • Tâm lý học
  • Tâm lý học lâm sàng

Khoa học – Tự nhiên

Điều dưỡng
  • Điều dưỡng
Cứu hộ khẩn cấp
  • Cứu hộ khẩn cấp

Nghệ thuật – Thể thao

Thiết kế
  • Thiết kế công nghiệp
  • Thiết kế thị giác
  • Truyện tranh
  • Phim hoạt hình
Thẩm mỹ
  • Thiết kế làm đẹp
  • Chăm sóc sắc đẹp
Nhiếp ảnh và video
  • Nhiếp ảnh
  • Quay phim
Thể thao
  • Quản lý thể thao
  • Y học phục hồi chức năng thể thao
  • Huấn luyện viên thể thao
  • Chăm sóc sức khỏe thể thao

2. Học bổng

Đối tượng Điều kiện Học bổng
Sinh viên năm nhất
  • Đạt được TOPIK 5/TOPIK 6 sau khi nhập học đến học kỳ 2 năm 3
500,000 KRW
  • Đạt được TOPIK 4 trong vòng 2 học kỳ đầu
1,000,000 KRW
  • Đạt được TOPIK 4 trong vòng 4 học kỳ đầu
500,000 KRW
Sinh viên quốc tế có thành tích xuất sắc
  • Đạt đủ tín chỉ và có điểm trung bình từ 4.3 trở lên
100% học phí
  • Đạt đủ tín chỉ và có điểm trung bình từ 4.0 trở lên
70% học phí
  • Đạt đủ tín chỉ và có điểm trung bình từ 3.5 trở lên
50% học phí
  • Đạt đủ tín chỉ và có điểm trung bình từ 2.5 trở lên
30% học phí

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC KYUNGIL HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành 

  • Phí tuyển sinh: 
  • Thạc sĩ: 80,000 KRW
  • Tiến sĩ: 100,000 KRW
Khối Khoa Chuyên ngành Thạc sĩ Tiến sĩ

Kỹ thuật

Kỹ thuật Kiến trúc
  • Kỹ thuật Kiến trúc
✔️ ✔️
Kiến trúc
  • Kiến trúc
✔️ ✔️
Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật sản xuất
✔️ ✔️
Anh ninh mạng
  • An ninh mạng
✔️ ✔️
Phòng cháy chữa cháy
  • Hệ thống chữa cháy
  • Hành chính cứu hoả
  • Cứu hộ cứu nạn
✔️ ✔️
Năng lượng nguyên tử
  • Năng lượng nguyên tử
✔️ ✔️
Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật điện
✔️ ✔️
Kỹ thuật điện tử
  • Công nghệ thông tin
✔️ ✔️
Kỹ thuật đường sắt
  • Quản lý đường sắt
  • Vận hành đường sắt
  • Hệ thống đường sắt
✔️ ✔️
Kỹ thuật xây dựng dân dụng
  • Kỹ thuật cấu trúc
    Kỹ thuật tài nguyên nước
  • Kỹ thuật xây dựng
  • Kỹ thuật đất đai
✔️ ✔️
Kỹ thuật hoá học
  • Kỹ thuật năng lượng
  • Kỹ thuật hoá học
✔️ ✔️
Thiết bị xử lý chất bán dẫn
  • Thiết bị xử lý chất bán dẫn
✔️  
Kỹ thuật cơ điện tử
  • Kỹ thuật cơ điện tử
✔️  

Xã hội – Nhân văn

Kinh doanh
  • Chiến lược kinh doanh
  • Kỹ thuật kinh doanh
  • Marketing
✔️ ✔️
Cảnh sát
  • Cảnh sát
  • Tội phạm học
✔️ ✔️
Giáo dục
  • Tư vấn giáo dục
  • Giáo dục học
  • Hành chính giáo dục
  • Giáo dục
✔️ ✔️
Trí tuệ Bất động sản
  • Bất động sản
  • Trí tuệ học
✔️ ✔️
Phúc lợi xã hội
  • Lâm sàng phúc lợi xã hội
  • Chính sách phúc lợi xã hội
  • Hành chính phúc lợi xã hội
✔️ ✔️
Tâm lý học
  • Tâm lý học
  • Tâm lý học lâm sàng
✔️ ✔️

Khoa học – Tự nhiên

Điều dưỡng
  • Điều dưỡng
✔️ ✔️
Cứu hộ khẩn cấp
  • Cứu hộ khẩn cấp
  ✔️

Nghệ thuật – Thể thao

Thiết kế
  • Thiết kế công nghiệp
  • Thiết kế thị giác
  • Truyện tranh
  • Phim hoạt hình
✔️ ✔️
Thẩm mỹ
  • Thiết kế làm đẹp
  • Chăm sóc sắc đẹp
✔️ ✔️
Nhiếp ảnh và video
  • Nhiếp ảnh
  • Quay phim
✔️ ✔️
Thể thao
  • Quản lý thể thao
  • Y học phục hồi chức năng thể thao
  • Huấn luyện viên thể thao
  • Chăm sóc sức khỏe thể thao
✔️ ✔️

2. Học bổng dành cho chương trình cao học

Đối tượng Học bổng
SV tốt nghiệp Đại học Kyungil Miễn phí nhập học
Đạt TOPIK 4 trở lên 50% học phí 1 học kỳ
Đạt TOPIK 6 100% học phí 1 học kỳ

VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGIL HÀN QUỐC

Ký túc xá của Đại học Kyungil là không gian sống – học tập lý tưởng với mức phí khoảng 600.000 KRW/kỳ. Mỗi phòng rộng rãi đủ cho bốn sinh viên, được trang bị đầy đủ giường, bàn học, tủ đồ cá nhân và khu vệ sinh riêng, đảm bảo tiện nghi cơ bản cần thiết.

Ngoài các phòng riêng, ký túc xá còn có nhiều khu vực chung như phòng sinh hoạt cộng đồng, phòng học nhóm, thư viện nhỏ và khu giải trí, nơi sinh viên dễ dàng giao lưu và hỗ trợ nhau trong học tập.

Một điểm sáng của ký túc xá Kyungil là hệ thống cổng ra vào tích hợp nhận dạng khuôn mặt bằng công nghệ AI (SpeedGate). Hệ thống này không chỉ giúp việc ra vào trở nên nhanh chóng và bảo mật cao hơn so với quẹt thẻ truyền thống mà còn tự điều chỉnh để nhận dạng ngay cả khi khuôn mặt sinh viên hơi thay đổi (ví dụ tóc dài, đội mũ) nhờ vào khả năng “học” qua hình ảnh người dùng theo thời gian. Cổng thang máy tại ký túc xá nữ được bảo vệ chặt chẽ, chỉ cho phép sinh viên sở hữu thẻ hợp lệ sử dụng – mang lại cảm giác an toàn giống như ở khách sạn.

Tóm lại, ký túc xá Kyungil không chỉ đáp ứng nhu cầu ở trọ của sinh viên với mức phí hợp lý, mà còn mang lại môi trường sống an toàn, tiện nghi và khuyến khích sự giao lưu cộng đồng trong khuôn viên đại học.

 

STT Tiêu chí Mức độ phù hợp Ghi chú
1 Trường có nhiều học bổng cho du học sinh ⭐⭐⭐ Có học bổng GPA, TOPIK, học bổng ưu đãi theo ngành kỹ thuật
2 Học phí ⭐⭐⭐⭐ Học phí thấp – trung bình, hợp lý với sinh viên quốc tế
3 Chất lượng đào tạo ⭐⭐⭐ Mạnh về kỹ thuật ô tô, công nghệ thông tin, thiết kế, an ninh mạng
4 Trường dễ xin visa D4/D2, có trung tâm tiếng Hàn riêng ⭐⭐⭐⭐ Có chương trình tiếng Hàn D4-1, visa ổn định, quản lý sinh viên tốt
5 Có giảng dạy tiếng Anh (một phần) ⭐⭐ Một số ngành kỹ thuật có lớp tiếng Anh, nhưng chưa phổ biến toàn trường

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yonsei Won
4 Đại học Yeungnam Won
5 Đại học Woosong Won
6 Đại học Thần học Seoul Won
7 Đại học Sungkyunkwan Won
8 Đại học Sungkyul Won
9 Đại học Soongsil Won
10 Đại học Sogang Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng