Đang tải...

Đại học Sunmoon

05/05/2025

Nội dung chính

Đại học SunMoon – ngôi trường tư thục nổi bật tại Hàn Quốc với môi trường học quốc tế hóa, chương trình tiếng Hàn chất lượng, học bổng hấp dẫn và cộng đồng sinh viên Việt Nam đông đảo.

I. SUNMOON - TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC TẾ HÓA HÀNG ĐẦU HÀN QUỐC

 Tên tiếng Hàn: 선문대학교

 Tên tiếng Anh: Sun Moon University

 Năm thành lập: 1990

 Số lượng sinh viên: ~9,500 sinh viên

  • Sinh viên Hàn Quốc: ~8.200
  • Sinh viên quốc tế: ~1.300

 Học phí tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/năm

 Ký túc xá: ~700,000 KRW/ tháng

 Địa chỉ:

  • Ansan Campus: 70, Sunmoon-ro 221 Beon-gil, Tangjeong-myeon, Asan-si, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc
  • Cheonan Campus: 277, Cheonan-daero, Dongnam-gu, Cheonan-si, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc

✔️ Website: sunmoon.ac.kr

II. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNMOON HÀN QUỐC

1. Giới thiệu về Đại học Sun Moon

Tiền thân của Đại học Sun Moon là Chủng viện Thống Nhất (1972) và Chủng viện Seong Hwa (1985). Năm 1989, trường chính thức trở thành Đại học Seong Hwa, và đến năm 1994 đổi tên thành Sun Moon với triết lý “hiểu thế gian bằng tình yêu đích thực”, dựa trên tôn chỉ “Yêu trời – yêu người – yêu nước”.

Trường có hai cơ sở tại Asan và Cheonan, trong đó cơ sở Cheonan là nơi học tập chính của sinh viên quốc tế. Tính đến năm 2020, Sun Moon có hơn 9.000 sinh viên đại học, khoảng 200 học viên cao học, gần 700 cán bộ – giảng viên và ký túc xá đủ sức chứa hơn 3.700 sinh viên.

Với hơn 1.700 sinh viên quốc tế đến từ gần 80 quốc gia, Sun Moon được đánh giá là một trong những trường đại học có tỷ lệ sinh viên quốc tế cao nhất Hàn Quốc. Nhờ môi trường học tập đa ngôn ngữ, sinh viên thường nói đùa rằng “nghe tiếng Anh và tiếng Nhật còn nhiều hơn cả tiếng Hàn” trong các hoạt động lễ hội và sự kiện học thuật.

2. Điểm nổi bật của trường Sun Moon

Đặc điểm nổi bật của trường Sunmoon

Trong hơn 30 năm phát triển, Sun Moon đã đạt được nhiều thành tựu đáng chú ý:

  • Được Nhật báo JoongAng (2017) xếp hạng Top 1 về tỷ lệ du học sinh, hỗ trợ học bổngsinh viên ở ký túc xá.

  • Nằm trong Top 5 trường có môi trường giáo dục tốt nhất tại Hàn Quốc.

  • Tỷ lệ có việc làm sau tốt nghiệp đạt 70%, thuộc nhóm cao trên toàn quốc.

  • Đạt chứng nhận ACE – chương trình giảng dạy xuất sắc do Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận.

  • Dẫn đầu xu hướng đổi mới giáo dục thời đại 4.0 với chương trình “Đổi mới và Thách thức”.

  • Tham gia các dự án quốc gia lớn như BK21+, LINC+, COSSIEQAS.

  • Hợp tác với hơn 150 trường đại học tại 45 quốc gia, tạo điều kiện cho sinh viên tham gia trao đổi học thuật quốc tế.

  • Khuôn viên hiện đại, từng xuất hiện trong các bộ phim nổi tiếng như Penthouse II, VincenzoSchool 2017.

3. Cựu sinh viên quốc tế nổi bật

tiến sĩ

Đại học Sun Moon không chỉ thu hút sinh viên trong nước mà còn là nơi học tập và trưởng thành của nhiều sinh viên quốc tế ưu tú. Tiêu biểu là Tiến sĩ Niranjan Parajuli đến từ Nepal – hiện là giáo sư đại học và từng giữ chức Chủ tịch Hội Hóa học Nepal. Ông hoàn thành chương trình tiến sĩ tại Sun Moon và được đánh giá là một trong những cựu sinh viên thành công nhất của trường.

Bên cạnh đó, nhiều cựu sinh viên quốc tế khác đến từ Việt Nam, Trung Quốc, Mông Cổ, Indonesia, Thái Lan và các quốc gia châu Phi hiện đang làm việc trong các lĩnh vực giáo dục, nghiên cứu, công nghệ và ngoại giao tại nhiều quốc gia trên thế giới. Mạng lưới cựu sinh viên quốc tế của trường ngày càng mở rộng, đóng vai trò là cầu nối quan trọng giữa Sun Moon với cộng đồng toàn cầu.

Cựu sinh viên

Ngoài ra, trường cũng từng đào tạo một số gương mặt nổi bật trong làng giải trí và thể thao Hàn Quốc như nam diễn viên Oh Jung-se – người từng giành giải Nam diễn viên phụ xuất sắc tại lễ trao giải Baeksang, thủ môn Jo Hyeon-woo của đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc, và cầu thủ Yoon Won-il.

 

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNMOON HÀN QUỐC

  • Đào tạo cho các kiều bào Hàn kiều và du học sinh nước ngoài tiếng Hàn từ sơ cấp đến cao cấp.
  • Trang bị kiến thức tiếng Hàn cho các khoá vào đại học và cao học

1. Thông tin khóa học:

Kỳ học Tháng 3-6-9-12
Thông tin khoá học 10 tuần/ kỳ (200 tiếng)
Phí xét tuyển 100,000 KRW
Học phí 5,200,000 KRW/năm
Phí KTX 804,000 KRW/ 10 tuần
Phí bảo hiểm 90,000 KRW/ 7 tháng
Phí giáo trình 50,000 KRW

2. Chương trình học:

Cấp học Nội dung
Sơ cấp (1-2)
  • Học bảng chữ cái, hội thoại thực tế cơ bản và ngữ pháp cơ bản, hiểu và học cấu trúc câu.
  • Tìm hiểu từ vựng cơ bản, tìm hiểu văn hóa, viết thư đơn giản, hướng dẫn viết nhật ký
  • Tự giới thiệu bản thân, giáo dục những kiến thức cơ bản để có thể tự tìm hiểu về các thông tin sinh hoạt cơ bản.
  • Mức độ TOPIK 1, 2.
Trung cấp (3-4)
  • Mở rộng hiểu biết về vốn từ vựng và ngữ pháp chung cần thiết cho đời sống xã hội
  • Tìm hiểu và và học tập văn hóa, tục ngữ, chữ Hán
  • Đào tạo ở cấp độ tin tức đơn giản, trò chuyện hằng ngày và du lịch
  • Mức độ TOPIK 3, 4.
Cao cấp (5-6)
  • Học các nội dung, cách diễn đạy, tục ngữ
  • Có thể xem phim truyền hình và tin tức, sinh viên có thể tham gia các lớp học tiếng Hàn tại trường Đại học
  • Mức độ TOPIK 5, 6.
Cấp tối ưu (7)
  • Giáo dục tùy chỉnh thông qua việc học tiếng Hàn cơ bản ở chuyên ngành của người học
  • Tăng cường khả năng tham gia các khóa học chính và thúc đẩy sinh viên học chuyên ngành thông qua các bài giảng đại học
TOPIK
  • Giải quyết các vấn đề theo từng lĩnh vực của kì thi TOPIK
  • Học chiến lược giải các câu trong đề thi
  • Giải quyết vấn đề theo loại để xác định được dạng câu hỏi trong đề thi

 

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SUNMOON

1. Chuyên ngành

  • Phí tuyển sinh: 40,000 KRW\
Trường Khoa Học phí/ năm

Khoa học xã hội và Nhân văn

  • Khoa sáng tạo nội dung văn học Hàn Quốc
  • Phúc lợi xã hội
  • Tâm lý học
  • Lịch sử
  • Truyền thông & Xã hội
  • Luật – Cảnh sát
  • Giáo dục tiếng Hàn toàn cầu
  • Hành chính – Doanh nghiệp nhà nước
6,731,000 KRW

Kinh doanh quốc tế 

  • Ngoại ngữ (Ngôn ngữ Anh, Trung Quốc học, Ngôn ngữ Nhật Bản, Ngôn ngữ Nga, Ngôn ngữ Tây Ban Nha và Mỹ Latin)
  • Quản trị kinh doanh
  • Quản trị kinh doanh IT
  • Kinh tế toàn cầu
  • Dụ lịch toàn cầu
  • Chính trị – Quan hệ quốc tế
  • Nhân sự toàn cầu
6,731,000 KRW

Thần học

  • Thần học
6,731,000 KRW

Khoa học sức khỏe

  • Kỹ thuật Dược và Công nghệ sinh học
  • Công nghiệp thực phẩm
  • Y học Thuỷ sản
  • Điều dưỡng
  • Vật lý trị liệu
  • Nha khoa
  • Cấp cứu
8,807,000 RW

Kỹ thuật

  • Kiến trúc
  • Kỹ thuật An toàn trong Xây dựng
  • Kỹ thuật máy móc
  • Công nghệ thông tin thông minh
  • Kỹ thuật công nghiệp Bán dẫn
  • Kỹ thuật Điện tử
  • Kỹ thuật Vật liệu tân tiến
  • Công nghiệp năng lượng hóa học
  • Kỹ thuật Công nghiệp và Quản lý
  • An toàn phòng chống cháy nổ và thiên tai
8,244,000 RW

Tích hợp Công nghệ và Phần mềm

  • Kỹ thuật máy tính
  • Phần mềm AI
  • Công nghệ Ô tô tương lai
8,807,000 RW

Nghệ thuật – Thể chất

  • Thiết kế
  • Nghệ thuật điện ảnh
  • Thể thao
  • Võ thuật & An ninh
7,871,000 KRW

 

2. Học bổng

Phân loại Điều kiện Mức học bổng
Dành cho SV mới
  • TOPIK 5 trở lên
Miễn 60% học phí
  • TOPIK 4
Miễn 55% học phí
  • TOPIK 3
Miễn 50% học phí
  • Có chứng chỉ tiếng Anh  (TOEFL 550, CBT 210, IBT 80, IELTS 5.5, TEPS 550 trở lên)
Miễn 50% học phí
  • Ứng viên vượt qua bài kiểm tra tiếng Hàn của Đại học Sunmoon
Miễn 40% học phí
Dành cho SV đang theo học
  • GPA 4.2 trở lên
Miễn 100% học phí
  • GPA từ 4.0 đến dưới 4.2
Miễn 80% học phí
  • GPA từ 3.6 đến dưới 4.0
Miễn 60% học phí
  • GPA từ 3.0 đến dưới 3.6
Miễn 50% học phí
  • GPA từ 2.5 đến dưới 3.0
Miễn 30% học phí
  • GPA từ 2.0 đến dưới 2.5
Miễn 20% học phí

 

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC SUNMOON HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành

Trường Khoa Thạc sĩ Tiến sĩ

Khoa học xã hội và nhân văn 

  • Tư vấn giáo dục
  • Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
  • Quản trị Kinh doanh Toàn cầu
  • Luật
  • Nghiên cứu Thần học
  • Nghiên cứu Hàn Quốc
  • Khoa học Hành chính công 
  • Kinh tế Quốc tế
  • Quan hệ Quốc tế
  • Nghiên cứu TESOL
 

Viện Khoa học Tự nhiên và Thể thao

  • Điều dưỡng
  • Khoa học Nano
  • Vật lý trị liệu
  • Khoa học Sinh học ứng dụng
  • Thể thao
  • Y học tổng hợp
 

Kỹ thuật

  • Kỹ thuật Cơ khí 
  • Kỹ thuật Vật liệu nâng cao 
  • Kỹ thuật Ô Tô thông minh 
  • Khoa học và Công nghệ Hợp nhất
  • Kỹ thuật Thông tin và Truyền thông
  • Kỹ thuật Điện tử và Máy tính
  • Kỹ thuật Môi trường
  • Kỹ thuật Công nghiệp
  • Công nghệ sinh học
 
  • Khoa học Đời sống và Kỹ thuật Hóa sinh 
  • Khoa học Sinh học ứng dụng 
 

Tổng hợp

  • Tích hợp dữ liệu Bio
  • Tích hợp IT và trí tuệ thông minh
   

Giáo dục toàn cầu

  • Tâm lý học Giáo dục
  • Giáo dục Đa văn hóa
  • Sư phạm tiếng Hàn
   
Văn hóa – Xã hội tương lai
  • Content Văn hóa – Du lịch
  • Pháp vụ Bất động sản
   

Quản lý sức khỏe

  • Tư vấn tâm lý Gia đình
  • Liệu pháp Y học tự nhiên
   

Kỹ thuật công nghiệp tương lai

  • Công nghiệp tổng hợp
   

Lưu ý: Những sinh viên có chứng chỉ tiếng Anh như TOEFL 530, CBT 1977, iBT 71, IELTS 5.5, CEFR B2, TEPS 600, NEW TEPS 326 điểm trở lên có thể đăng ký học chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.

 

2. Chương trình học, học phí và học bổng Hệ thạc sĩ đặc biệt

  • Phí nhập học: 783,000 won
Trường Khoa Học phí Học bổng
Hội nhập Tương lai
  • Tư vấn Gia đình
2,968,000 KRW
  • TOPIK 5 trở lên: miễn 40% học phí
  • TOPIK 4: Miễn 35% học phí
  • TOPIK 3: miễn 30% học phí
  • Tư vấn Giáo dục
2,908,000 KRW 
  • Giáo dục Đa văn hoá
2,908,000 KRW 
  • Tư pháp Tài sản Bất động sản
2,908,000 KRW 
  • Công nghiệp tổng hợp
3,200,000 KRW
  • Sư phạm tiếng Hàn
2,908,000 KRW 
  • Liệu pháp Y học tự nhiên
3,786,000 KRW
  • TOPIK 3: Giảm 300,000 KRW

* Thời hạn khóa học: 5 kỳ, các lớp học vào buổi sáng và tối.

 

3. Học phí hệ Cao học trường đại học Sunmoon

  • Phí nhập học: 783,000 KRW
Trường Hệ thạc sĩ Hệ tiến sĩ
Khoa học Xã hội và Nhân văn 3,773,000 KRW 4,454,000 KRW
Khoa học tự nhiên và Thể thao 4,200,000 KRW 4,901,000 KRW
Kỹ thuật 4,667,000 KRW 5,391,000 KRW

 

4. Học bổng dành cho sinh viên Quốc tế hệ cao học

Điều kiện Hệ thạc sĩ  Hệ tiến sĩ
  • Sinh viên chính quy
Miễn 80% học phí  
  • TOPIK 5 
  • TOEFL iBT 91, CBT 233, PBT 577 
  • IELTS 7.0
  • TEPS 700
Miễn 50% học phí Miễn 40% học phí
  • TOPIK 4
  • TOEFL iBT 81, CBT 217, PBT 553 
  • IELTS 6.5
  • TEPS 650
Miễn 40% học phí  Miễn 30% học phí
  • TOPIK 3
  • TOEFL iBT 71, CBT 197, PBT 530 
  • IELTS 5.5
  • TEPS 600
Miễn 30% học phí Miễn 20% học phí

 

VI. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC SUNMOON HÀN QUỐC

  • Phí KTX: 724,940 KRW/ kỳ
  • Phí đã bao gồm 11 bữa ăn/ tuần. Chưa gồm phí phát sinh trong kỳ nghỉ và chi phí có thể thay đổi.
  • Sinh viên mới nhập học phải ở ký túc xá tối thiểu 3 tháng đầu.

Tầng Trang thiết bị
7F

Phòng ngủ

(Phòng 4 người gồm điều hoà, Wi-fi, tủ đồ, bàn học kèm giường tầng…)

*Mỗi tầng có phòng tắm và nhà vệ sinh chung

6F
5F
4F
3F
2F Phòng bảo vệ, phòng quản lý, phòng khách, phòng chờ, phòng học, nhà ăn…
1F Nhà ăn, cửa hàng tiện lợi, phòng gym, bếp, phòng giặt đồ, phòng đọc sách

 

STT Tiêu chí Mức độ phù hợp Ghi chú
1 Trường có nhiều học bổng cho du học sinh ⭐⭐⭐⭐ Học bổng đầu vào, GPA, TOPIK tốt; có học bổng toàn phần cho sinh viên giỏi
2 Học phí ⭐⭐⭐ Mức trung bình – khá, phù hợp với chất lượng đào tạo và hỗ trợ học bổng
3 Chất lượng đào tạo ⭐⭐⭐⭐ Mạnh về quản trị kinh doanh, IT, công nghệ AI, điều dưỡng
4 Trường dễ xin visa D4/D2, có trung tâm tiếng Hàn riêng ⭐⭐⭐⭐ Viện ngôn ngữ quốc tế riêng, chương trình D4-1 uy tín, visa ổn định
5 Có giảng dạy tiếng Anh (một phần) ⭐⭐⭐ Một số chương trình có lớp bằng tiếng Anh (Kinh doanh, IT, Global Studies)

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yonsei Won
4 Đại học Yeungnam Won
5 Đại học Woosong Won
6 Đại học Thần học Seoul Won
7 Đại học Sungkyunkwan Won
8 Đại học Sungkyul Won
9 Đại học Soongsil Won
10 Đại học Sogang Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng