Đại học Hongik
Nội dung chính
Đại học Hongik là trường tư thục hàng đầu Hàn Quốc, nổi bật về mỹ thuật, thiết kế, kiến trúc và truyền thông. Thành lập năm 1946, trường có 4 cơ sở tại Seoul, Sejong, Daehakro và Hwaseong, với khoảng 22.000 sinh viên và hệ thống đào tạo đa ngành gồm 10 trường đại học, 10 học viện chuyên ngành và 12 khoa cao học. Hongik được ví như “cái nôi đào tạo nghệ sĩ, nhà thiết kế và idol Hàn Quốc”.
I. ĐẠI HỌC HONGIK - CÁI NÔI ĐÀO TẠO NGHỆ SĨ, NHÀ THIẾT KẾ VÀ IDOL HÀN QUỐC

✅ Tên tiếng Hàn: 홍익대학교
✅ Tên tiếng Anh: Hongik University
✅ Loại hình: Tư thục
✅ Số lượng sinh viên: ~22,000 sinh viên
-
Sinh viên hệ cử nhân: ~18.000
-
Sinh viên sau đại học: ~4.000
✅ Học phí học tiếng Hàn: 6,600,000 KRW/ năm
✅ Địa chỉ: 94, Wausan-ro, Mapo-gu, Seoul, 04066, Korea
✅ Website: hongik.ac.kr
II. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC HONGIK
1. Giới thiệu tổng quan về Đại học Hongik
Đại học Hongik (홍익대학교), thường được gọi thân mật là Hongdae, là trường đại học tư thục danh tiếng tọa lạc tại quận Mapo-gu, trung tâm thủ đô Seoul – nơi giao thoa giữa nghệ thuật đương đại, văn hóa sáng tạo và đời sống giới trẻ Hàn Quốc.
Được thành lập từ năm 1946, Hongik hiện có 4 cơ sở đào tạo gồm:
- Seoul Campus (chính)
- Daehak-ro Campus (trình diễn nghệ thuật)
- Sejong Campus (đa ngành – kỹ thuật – kinh tế)
- Hwaseong Campus (định hướng công nghệ 4.0)
Trường hiện đào tạo khoảng 21.900 sinh viên, với hệ thống giáo dục đa ngành:
- 10 trường đại học chuyên ngành
- 10 học viện trực thuộc
- 12 chuyên ngành cao học
Hongik nổi tiếng là nơi nuôi dưỡng tư duy độc lập, tinh thần đổi mới và khả năng thích ứng toàn cầu, đặc biệt cho những bạn trẻ yêu thích lĩnh vực sáng tạo và nghệ thuật ứng dụng.

2. Những điểm nổi bật của Đại học Hongik
💡 Trường dẫn đầu về nghệ thuật – thiết kế: Hongik là cái tên hàng đầu tại Hàn Quốc trong lĩnh vực mỹ thuật ứng dụng, kiến trúc và thiết kế công nghiệp – từng được công nhận là “Trường đại học ưu tú trong lĩnh vực thiết kế” suốt nhiều năm liền.
🏫 Cơ sở vật chất hiện đại bậc nhất:
- Ký túc xá cao cấp như khách sạn (mở rộng năm 2016), đáp ứng hàng ngàn sinh viên.
- Tòa nhà Hongmunkwan – trung tâm học thuật và văn hóa tại Seoul.
- Viện cao học thiết kế quốc tế (IDAS) và Viện cao học trình diễn nghệ thuật tại Daehak-ro.
🎓 Chính sách học bổng hấp dẫn:
- Xếp Top 2 đại học tư thục cấp học bổng cao nhất Hàn Quốc (theo Maeil Business – 2015).
- Học bổng được xét theo học lực, thành tích hoạt động và năng lực sáng tạo cá nhân.
🏆 Thành tích giáo dục nổi bật:
- 8 năm liên tiếp được Bộ Khoa học – ICT & Giáo dục công nhận là đại học xuất sắc trong cải cách giáo dục.
- Tiên phong các chương trình đào tạo đổi mới và hợp tác quốc tế.
3. Các chuyên ngành đào tạo mạnh
- Thiết kế truyền thông – thiết kế đồ họa – thiết kế công nghiệp
- Kiến trúc – quy hoạch đô thị – nội thất
- Mỹ thuật ứng dụng – nghệ thuật đa phương tiện
- Truyền thông – hoạt hình – games – phim số
- Quản trị kinh doanh – marketing sáng tạo
- Kỹ thuật công nghiệp – khoa học máy tính – công nghệ số
- Nghệ thuật trình diễn – nghệ thuật sân khấu
Đặc biệt, các chuyên ngành liên quan đến thiết kế và nghệ thuật ứng dụng của Hongik luôn nằm trong Top đầu Hàn Quốc, thu hút đông đảo sinh viên quốc tế mỗi năm.
4. Cựu sinh viên nổi bật
Hongik là cái nôi đào tạo nên nhiều tên tuổi nổi tiếng trong giới nghệ thuật, giải trí và thiết kế tại Hàn Quốc:
🎤 Tablo (Epik High) – rapper, nhà sản xuất âm nhạc, nhà văn
🎭 Lee Hyun-woo – diễn viên (Secretly Greatly, Moorim School)
🎨 Park Kyung (Block B) – rapper, nhà soạn nhạc
🎤 Lim Kim (Kim Ye-rim) – ca sĩ kiêm nhạc sĩ
🎧 Nhiều đạo diễn hoạt hình, nhà thiết kế thời trang, họa sĩ minh họa và startup trong lĩnh vực sáng tạo từng xuất thân từ Hongik
5. Thông tin tuyển sinh Đại học Hongik
| Điều kiện | Hệ học tiếng | Hệ Đại học | Hệ sau Đại học |
| + Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài | ✅ | ✅ | ✅ |
| + Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học | ✅ | ✅ | ✅ |
| + Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc | ✅ | ✅ | ✅ |
| + Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT | ✅ | ✅ | ✅ |
| + Điểm GPA 3 năm THPT > 6.0 | ✅ | ✅ | ✅ |
| + Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên | ✅ | ✅ | |
| + Đã có bằng Cử nhân và đã có TOPIK 4 | ✅ |
III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TIẾNG HÀN TẠI ĐẠI HỌC HONGIK
Được thành lập từ năm 1997 với tên gọi Học viện Ngoại ngữ và được mở rộng vào năm 2002 và được đổi tên thành Học viện Ngôn ngữ Quốc tế. Các chương trình liên quan đến giáo dục ngoại ngữ đa dạng được cung cấp cho sinh viên Đại học và sau Đại học.
Hàng năm, có khoảng hơn 3000 sinh viên từ khắp nơi trên thế giới đến tham gia các khóa học tiếng hàn của Viện đào tạo. Các phiếu đánh giá bài giảng được tiến hành ở mỗi học kỳ đều duy trì mức độ hài lòng của các sinh viên với giảng viên trung bình là trên 90 điểm.

Học phí
| Phí xét duyệt hồ sơ | 100,000 KRW |
| Phí nhập học | 50,000 KRW |
| Học phí | 6,600,000 KRW |
Thông tin giảng dạy
| Khóa học | Thông tin | Lịch học | Ghi chú |
| Khóa học tiếng Hàn cho người nước ngoài | 6 giai đoạn
|
9:00 – 12:50 |
|
| Chương trình TOPIK | Khóa học thi TOPIK II | 14:30 – 16:30 |
|
Học bổng
| Phân loại | Mức học bổng | Điều kiện |
| Xuất sắc | 1,650,000 KRW (100% học phí) | Hạng 1 mỗi cấp |
| Ưu tú | 1,155,000 KRW (70% học phí) | Hạng 2 mỗi cấp |
| Khuyến khích | 825,000 KRW (50% học phí) | Hạng 3 mỗi cấp |
| Chăm chỉ | 150,000 KRW (~10% học phí) | Top 10% mỗi cấp |
III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO HỆ ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC HONGIK
1. Chuyên ngành
SEOUL CAMPUS |
||
| KHOA HỌC | ||
| Đại học kỹ thuật |
Xây dựng đô thị và dân dụng | + Kỹ thuật đô thị + Công trình dân dụng |
| Kỹ thuật điện và điện tử | ||
| Kỹ thuật hóa học và khoa học vật liệu | + Tài liệu khoa học và kỹ thuật + Kỹ thuật hóa học |
|
| Thông tin và Kỹ thuật máy tính | + Kỹ thuật máy tính + Kỹ thuật công nghiệp và thông tin |
|
| Kỹ thuật thiết kế hệ thống và cơ khí | ||
| Đại học kiến trúc |
Kiến trúc 1 | Kiến trúc (chương trình 5 năm) |
| Kiến trúc 2 | Kiến trúc nội thất (chương trình 4 năm) | |
| NHÂN VĂN | ||
| Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh |
| Nghệ thuật tự do | Văn học và ngôn ngữ Anh | |
| Văn học và ngôn ngữ Đức | ||
| Văn học và ngôn ngữ Pháp | ||
| Văn học và ngôn ngữ Hàn | ||
| Luật | Luật | |
| Kinh tế | ||
| NGHỆ THUẬT | ||
| Đại học mỹ thuật | Nghiên cứu nghệ thuật | |
| Tranh phương Đông | ||
| Vẽ tranh | ||
| In ấn | ||
| Điêu khắc | ||
| Thiết kế | + Thiết kế truyền thông + Thiết kế công nghiệp |
|
| Thiết kế nghệ thuật kim loại | ||
| Gốm sứ và thủy tinh | ||
| Thiết kế đồ gỗ và nội thất | ||
| Nghệ thuật dệt may và thiết kế thời trang | ||
SEJONG CAMPUS |
||
| KHOA HỌC | ||
| Đại học Khoa học và Công nghệ | Kỹ thuật điện và điện tử | |
| Công nghệ thông tin Kỹ thuật truyền thông |
||
| Tài liệu khoa học và kỹ thuật | Kỹ thuật luyện kim Kỹ thuật gốm |
|
| Kỹ thuật kiến trúc | ||
| Kỹ thuật cơ khí và thiết kế | ||
| Kiến trúc hải quân và kỹ thuật đại đương | ||
| Kỹ thuật sinh học và hóa học | ||
| Phần mềm game | ||
| NHÂN VĂN | ||
| Quản trị kinh doanh | Quản trị kinh doanh | E-marketing Kế toán Tài chính và bảo hiểm Quốc tế học Quản lý |
| Quảng cáo và quan hệ công chúng | ||
| NGHỆ THUẬT | ||
| Đại học thiết kế và mĩ thuật | Thiết kế và truyền thông | Product Design Thiết kế truyền thông Diễn hoạt Animation Thiết kế phim truyện, video, hình ảnh… |
| Thiết kế đồ họa game | ||
2. Học phí
| Campus | Ngành học | Học phí (Đã bao gồm phí nhập học) |
| Seoul |
|
4,450,000 KRW |
|
5,518,000 KRW | |
| Sejong |
|
4,446,000 KRW |
|
5,516,000 KRW |
3. Học bổng
1) Học bổng đại học (28 loại)
2) Kết nối với các nguồn tài trợ tư nhân và học bổng liên quan (hơn 70 loại)
3) Học bổng toàn cầu Hongik
Học sinh nước ngoài, theo đó cả cha và mẹ đều là người nước ngoài sẽ được trao học bổng Hongik Global như sau:
Học kỳ đầu tiên: 900.000 KRW được trao cho tất cả sinh viên trừ sinh viên theo học trường Cao đẳng Kiến trúc và Cao đẳng Mỹ thuật
| GPA kỳ trước | Học bổng |
| 4.0 trở lên | 100% |
| từ 3.5 và dưới 4.0 | 80% |
| từ 3.0 và dưới 3.5 | 60% |
| từ 2.5 và dưới 3.0 | 40% |
| từ 2.0 đến 2.5 | 1,200,000 KRW |
Từ học kỳ thứ hai: Học phí một phần sẽ được trao cho sinh viên tùy theo điểm trung bình của học kỳ trước (bao gồm cả sinh viên Cao đẳng Kiến trúc và Cao đẳng Mỹ thuật), những người đã đạt được nhiều hơn hoặc bằng 12 đơn vị.
| STT | Tiêu chí | Mức độ phù hợp | Ghi chú |
| 1 | Trường có nhiều học bổng cho du học sinh | ⭐⭐⭐ | Có học bổng đầu vào, TOPIK, GPA; học bổng toàn phần hạn chế |
| 2 | Học phí | ⭐⭐⭐ | Học phí trung bình – khá, đặc biệt ngành nghệ thuật phí cao |
| 3 | Chất lượng đào tạo | ⭐⭐⭐⭐ | Nổi tiếng toàn Hàn về thiết kế, kiến trúc, mỹ thuật ứng dụng |
| 4 | Trường dễ xin visa D4/D2, có trung tâm tiếng Hàn riêng | ⭐⭐⭐⭐ | Có Viện giáo dục quốc tế, chương trình D4/D2 ổn định, hỗ trợ sinh viên quốc tế |
| 5 | Có giảng dạy tiếng Anh (một phần) | ⭐⭐ | Một số môn có lớp bằng tiếng Anh (thiết kế, kinh doanh), nhưng chưa phổ biến |