Đại học Quốc gia Pukyong
Nội dung chính
Trường Đại học Quốc gia Pukyong (Pukyong National University – PKNU) là một trong những đại học công lập hàng đầu tại Hàn Quốc, tọa lạc tại thành phố cảng Busan sôi động. PKNU nổi bật với chất lượng đào tạo thực tiễn và định hướng nghề nghiệp rõ ràng, đặc biệt được đánh giá cao về khả năng hỗ trợ sinh viên sau tốt nghiệp.
I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUKYONG
|
» Tên tiếng Hàn: 부경대학교 » Tên tiếng Anh: Pukyong National University » Loại hình: Công lập » Năm thành lập: 1924 » Số lượng sinh viên: 30,000 sinh viên » Học phí học tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/ năm » Địa chỉ: » Website: pknu.ac.kr |
II. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUKYONG
1. Tổng quan về trường Đại học Quốc gia Pukyong
Trường Đại học Quốc gia Pukyong Hàn Quốc (Pukyong National University – 부경대학교) là một trong những đại học công lập uy tín nhất tại Hàn Quốc, tọa lạc tại thành phố cảng Busan. Trường chính thức được thành lập năm 1996, trên nền tảng sáp nhập giữa hai trường có bề dày lịch sử lâu đời: Đại học Thủy sản Quốc gia Busan (1941) và Đại học Công nghệ Quốc gia Busan (1924).
Với định hướng đào tạo gắn liền với nhu cầu phát triển kinh tế quốc gia, Đại học Quốc gia Pukyong luôn là nơi nuôi dưỡng những thế hệ sinh viên tài năng, góp phần quan trọng vào sự phát triển của Hàn Quốc. Trường được biết đến như một trung tâm nghiên cứu xuất sắc, đặc biệt trong các lĩnh vực:
- Công nghệ sinh học
- Ngư nghiệp – thủy sản
- Công nghệ làm lạnh tích hợp
- Công nghệ hệ thống tàu biển
- Khoa học môi trường và công nghệ sạch
Không chỉ nổi bật về nghiên cứu, Đại học Pukyong còn là trường đại học quốc gia có tỷ lệ sinh viên tìm được việc làm sau tốt nghiệp cao hàng đầu Hàn Quốc. Đây là minh chứng cho chất lượng đào tạo thực tiễn, định hướng nghề nghiệp rõ ràng và mạng lưới hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp.
Trường cũng là một trong những đại học có số lượng bài báo khoa học quốc tế được công bố nhiều nhất trong khối đại học quốc gia, cho thấy sức mạnh vượt trội về nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
2. Một số điểm nổi bật về trường Đại học Quốc gia Pukyong
Trường Đại học Quốc gia Pukyong (Pukyong National University – 부경대학교) không chỉ nổi bật về chất lượng đào tạo và nghiên cứu, mà còn là điểm đến lý tưởng cho sinh viên quốc tế nhờ mạng lưới hợp tác toàn cầu và cơ sở vật chất hiện đại.
Trường không ngừng mở rộng các chương trình hợp tác với các tổ chức giáo dục, cơ quan xúc tiến thương mại, đầu tư Hàn Quốc và các Đại sứ quán trên toàn thế giới. Nhờ vậy, nhiều chương trình học quốc tế đã được triển khai, tạo điều kiện để sinh viên xuất sắc từ nhiều quốc gia có cơ hội đến du học Hàn Quốc, học hỏi, trao đổi văn hóa, kiến thức và kỹ năng để phát triển toàn diện.
Bên cạnh nền tảng học thuật vững chắc, Đại học Pukyong sở hữu hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, tiện nghi bậc nhất tại Busan. Trường có tới 6 khu học xá, tích hợp đầy đủ các tiện ích phục vụ đời sống sinh viên như:
- Nhà ăn sinh viên, ngân hàng, bưu điện, hiệu sách, cửa hàng tiện lợi
- Ký túc xá rộng rãi, đầy đủ tiện nghi: WiFi tốc độ cao, phòng giặt là, phòng máy tính, phòng tập thể thao, khu tự học
- Khuôn viên an ninh, gần biển – mang đến trải nghiệm học tập kết hợp thư giãn độc đáo
Đặc biệt, sinh viên quốc tế tại Pukyong được nhà trường hỗ trợ toàn diện:
- Miễn phí giới thiệu việc làm thêm phù hợp với quy định
- Hướng dẫn đăng ký ký túc xá, tìm phòng trọ bên ngoài
- Các chương trình hỗ trợ thích nghi văn hóa, học tiếng Hàn và kết nối cộng đồng sinh viên quốc tế
3. Thông tin tuyển sinh Đại học Quốc gia Pukyong
|
Điều kiện |
Hệ học tiếng |
Hệ Đại học |
Hệ sau Đại học |
|
+ Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài |
✓ |
✓ |
✓ |
|
+ Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học |
✓ |
✓ |
✓ |
|
+ Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc |
✓ |
✓ |
✓ |
|
+ Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT |
✓ |
✓ |
✓ |
|
+ Điểm GPA 3 năm THPT > 7.0 |
✓ |
✓ |
✓ |
|
+ Đã có TOPIK 3 |
✓ |
✓ |
|
|
+ Đã có bằng Cử nhân |
✓ |
III. CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUKYONG
A. Chương trình học tiếng Hàn
1. Học phí
|
Phí nhập học |
60,000 KRW |
|
Học phí |
1,300,000 KRW/ kỳ 5,200,000 KRW/ năm |
|
Bảo hiểm y tế |
60,000 KRW |
|
Tài liệu |
80,000 KRW |
2. Học bổng
|
Loại học bổng |
Điều kiện |
|
Học bổng dành cho sinh viên học tiếng xuất sắc |
Học bổng dành cho sinh viên của chương trình học tiếng Hàn mỗi học kỳ: |
|
Học bổng của trường (hỗ trợ cho sinh viên năm đầu và sinh viên chuyển tiếp lên học Đại học) |
Học bổng dành cho những sinh viên đã hoàn thành từ 2 kỳ học tiếng Hàn trở lên tại Trường và đăng ký học lên đại học tại Trường |
B. Chương trình đào tạo Đại học và sau đại học
|
Trường |
Khoa – ngành |
|
Khoa học xã hội và nhân văn |
|
|
Khoa học tự nhiên |
|
|
Quản trị kinh doanh |
|
|
Kỹ Thuật |
|
|
Khoa học thủy sản |
|
|
Khoa học và Công nghệ Môi trường & Khoa học Biển |
|
IV. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA PUKYONG
|
KTX |
Loại phòng |
Số phòng |
Chi phí |
Ghi chú |
|
Sejong-1gwan |
Đơn |
68 |
1,853,160 KRW |
Cho phép SV nước ngoài |
|
Đôi |
782 |
1,343,710 KRW |
||
|
Sejong-2gwan |
Đơn |
54 |
– |
Chỉ dành cho SV trong nước |
|
Đôi |
471 |
– |
||
|
Gwanggaeto-Gwan |
Đơn |
15 |
1,544,960 KRW |
Cho phép SV nước ngoài |
|
Đôi |
246 |
1,236,760 KRW |