Đại học Quốc gia Kyungpook
Nội dung chính
Trường Đại học Quốc gia Kyungpook – 경북대학교 (Kyungpook National University) là một trong ba trường đại học quốc gia hàng đầu tại Hàn Quốc. Tọa lạc tại thành phố Daegu – trung tâm giáo dục, công nghiệp và công nghệ quan trọng ở khu vực Đông Nam Hàn Quốc – trường không chỉ sở hữu bề dày lịch sử mà còn dẫn đầu về chất lượng đào tạo và nghiên cứu.
I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK
|
» Tên tiếng Hàn: 경북대학교 » Tên tiếng Anh: Kyungpook National University » Loại hình: Công lập » Năm thành lập: 1907 » Số lượng sinh viên: 38,616 sinh viên » Học phí học tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/ năm » Địa chỉ: » Website: knu.ac.kr |
II. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK
1. Tổng quan về trường Đại học Quốc gia Kyungpook
Được thành lập vào năm 1946, Trường Đại học Quốc gia Kyungpook (Kyungpook National University – KNU) là một trong những đại học công lập hàng đầu Hàn Quốc. Tiền thân của trường là sự hợp nhất của ba trường lớn tại thành phố Daegu: Đại học Sư phạm Daegu, Đại học Y Daegu và Đại học Nông nghiệp Daegu. Đến năm 1951, sau khi thành lập Học viện Văn học Nghệ thuật, Kyungpook chính thức trở thành một đại học quốc lập tổng hợp với hệ đào tạo đa ngành và đa lĩnh vực.
Với hơn 75 năm phát triển, Kyungpook National University không chỉ nổi bật bởi bề dày lịch sử mà còn bởi chất lượng giảng dạy và nghiên cứu hàng đầu. Trường hiện là một trong những trường đại học quốc gia danh tiếng nhất tại Hàn Quốc, với hàng nghìn sinh viên ưu tú tốt nghiệp mỗi năm, đóng góp tích cực cho nền kinh tế – xã hội trong và ngoài nước.
Kyungpook tự hào sở hữu nền giáo dục hiện đại, môi trường học thuật năng động và giàu truyền thống, tạo điều kiện tối ưu để sinh viên phát triển toàn diện cả về kiến thức, kỹ năng lẫn nhân cách. Trường cũng đặc biệt chú trọng hợp tác quốc tế và đã thiết lập mối quan hệ với nhiều trường đại học, viện nghiên cứu trên toàn thế giới.
2. Một số điểm nổi bật về trường Đại học Quốc gia Kyungpook
Trường Đại học Quốc gia Kyungpook (KNU) không chỉ là một trong ba đại học quốc gia hàng đầu Hàn Quốc, mà còn liên tục được xếp hạng cao trong nhiều bảng xếp hạng trong nước và quốc tế, khẳng định vị thế học thuật xuất sắc và chất lượng đào tạo toàn diện:
- Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc trao tặng chứng nhận IEQAS – Hệ thống đảm bảo chất lượng giáo dục quốc tế trong 5 năm liên tiếp, ghi nhận năng lực quản lý và hỗ trợ sinh viên quốc tế của nhà trường.
- Năm 2018, KNU đứng thứ 6 toàn quốc trong số 30 trường đại học hàng đầu Hàn Quốc, nổi tiếng là nơi đào tạo ra nhiều giám đốc kinh doanh xuất sắc.
- Theo Leiden Ranking 2018, trường được xếp hạng 1 trong các trường đại học quốc gia, hạng 8 toàn Hàn Quốc về lĩnh vực Khoa học Xã hội và Nhân văn, nằm trong top 1% nghiên cứu có ảnh hưởng cao.
- Theo US News & World Report 2018, KNU được xếp:
- Hạng 1 đại học quốc gia Hàn Quốc
- Top 10 trường hàng đầu toàn quốc
- Top 5 trong lĩnh vực Nông nghiệp và Vật lý
- Hạng 121 thế giới về "Danh tiếng nghiên cứu địa phương"
- Hạng 233 toàn cầu về "Nghiên cứu hợp tác quốc tế"
- CWUR 2017 (Trung tâm Xếp hạng Đại học Thế giới): xếp KNU số 1 trong số các trường đại học quốc gia tại Hàn Quốc.
- Đại học Jiao Tong Thượng Hải (2017): xếp KNU vào top 500 trường đại học tốt nhất thế giới, đồng thời giữ vị trí số 1 trong khối đại học quốc gia tại Hàn Quốc.
Với những thành tích vượt trội này, Kyungpook National University khẳng định là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên quốc tế muốn học tập tại Hàn Quốc với chất lượng giáo dục đỉnh cao và cơ hội phát triển toàn diện.
3. Thông tin tuyển sinh Đại học Quốc gia Kyungpook
|
Điều kiện |
Hệ học tiếng |
Hệ Đại học |
Hệ sau Đại học |
|
+ Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài |
✓ |
✓ |
✓ |
|
+ Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học |
✓ |
✓ |
✓ |
|
+ Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc |
✓ |
✓ |
✓ |
|
+ Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT |
✓ |
✓ |
✓ |
|
+ Điểm GPA 3 năm THPT > 6.0 |
✓ |
✓ |
✓ |
|
✓ |
✓ |
||
|
+ Đã có bằng Cử nhân và đã có TOPIK 4 |
✓ |
III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK
1. Thông tin khóa học
- Đội ngũ giảng viên xuất sắc có nhiều năm kinh nghiệm làm việc và bằng cấp cao trong lĩnh vực giáo dục ngôn ngữ
- Tổng cộng có 6 cấp độ được thiết kế để tương ứng với học sinh Phát triển
- Học bổng được trao trên cơ sở thành tích học tập và tỷ lệ tham dự
- Các hoạt động đa dạng để trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc (Chuyến đi thực địa, sinh viên quốc tế Từ ngày v.v.)
- Hỗ trợ cho quá trình học tập và học tập của sinh viên (KLP BUDDY, KSC, v.v.)
|
Kỳ học |
Thành tiền |
|
Phí nhập học |
70,000 KRW |
|
Học phí |
5,200,000 KRW/ năm (chưa bao gồm phí tài liệu) |
|
Bảo hiểm sức khỏe |
100,000 KRW/ năm |
2. Chương trình đào tạo
|
Cấp độ |
Quá trình |
|
Cấp 1 (Sơ cấp) |
|
|
Cấp 2 (Sơ – Trung cấp) |
|
|
Cấp 3 (Trung cấp) |
|
|
Cấp 4 (Trung – Cao cấp) |
|
|
Cấp 5 (Cao cấp) |
|
|
Cấp 6 (Chuẩn bị lên Đại học hoặc Cao học) |
|
IV. CHƯƠNG TRÌNH CHUYÊN NGÀNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK
1. Chuyên ngành – Học phí
- Phí đăng ký Online: 80,000 KRW
|
Khoa |
Chuyên ngành |
Điều kiện |
Học phí/ kỳ |
|
CƠ SỞ DAEGU |
|||
|
Nhân văn |
|
TOPIK 4 trở lên |
1,981,000 KRW |
|
Khoa học Xã hội |
|
TOPIK 4 trở lên |
2,019,000 KRW |
|
TOPIK 3 trở lên |
||
|
Khoa học Tự nhiên |
|
TOPIK 3 trở lên |
2,379,000 KRW |
|
Kinh tế |
|
TOPIK 4 trở lên |
1,954,000 KRW |
|
TOPIK 3 trở lên |
||
|
Kỹ thuật |
|
TOPIK 3 trở lên |
2,531,000 KRW |
|
IT |
|
TOPIK 3 trở lên |
2,531,000 KRW |
|
Nông nghiệp và Khoa học Đời sống |
|
TOPIK 3 trở lên |
2,379,000 KRW |
|
Nghệ thuật |
|
TOPIK 3 trở lên |
2,610,000 KRW |
|
Sư phạm |
|
TOPIK 3 trở lên |
1,981,000 KRW |
|
Khoa học Đời sống |
|
TOPIK 3 trở lên |
2,379,000 KRW |
|
Hành chính công vụ |
|
TOPIK 3 trở lên |
1,954,000 KRW |
|
CƠ SỞ SANGJU |
|||
|
Môi trường sinh thái |
|
TOPIK 3 trở lên |
2,379,000 KRW |
|
Khoa học Kỹ thuật |
|
TOPIK 3 trở lên |
2,531,000 KRW |
2. Học bổng
|
Phân loại |
Điều kiện |
Mức học bổng |
|
Học viên đang theo học tại Viện Ngôn ngữ ĐHQG Kyungpook |
|
Giảm 16 – 20% học phí kỳ đầu |
|
Học bổng TOPIK |
|
|
|
Đạt TOPIK 4 sẽ nhận học bổng 500,000 KRW |
|
|
Thành tích xuất sắc |
|
|
V. CHƯƠNG TRÌNH CHUYÊN NGÀNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA KYUNGPOOK
|
Khoa |
Thạc sĩ |
Tiến sĩ |
|
CƠ SỞ DAEGU |
||
|
Nhân văn |
✓ |
✓ |
|
Khoa học Xã hội |
✓ |
✓ |
|
Khoa học Tự nhiên |
✓ |
✓ |
|
Kỹ thuật |
✓ |
✓ |
|
Kinh tế |
✓ |
✓ |
|
IT |
✓ |
✓ |
|
Nông nghiệp và Khoa học Đời sống |
✓ |
✓ |
|
Nghệ thuật |
✓ |
✓ |
|
Sư phạm |
✓ |
✓ |
|
Khoa học Đời sống |
✓ |
✓ |
|
Hành chính công vụ |
✓ |
✓ |
|
CƠ SỞ SANGJU |
||
|
Môi trường sinh thái |
✓ |
✓ |
|
Khoa học Kỹ thuật |
✓ |
✓ |
VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC KYUNGPOOK
|
Phí quản lý & Phí ăn |
Cơ sở Daegu |
Ghi chú |
||||
|
Phí quản lý |
2 người/ phòng |
Học kỳ 1 |
Học kỳ 2 |
Kỳ nghỉ hè |
Kỳ nghỉ đông |
|
|
536,700 KRW |
536,700 KRW |
243,000 KRW |
346,100 KRW |
|||
|
Phí ăn (3 bữa/ ngày) |
855,910 KRW |
825,790 KRW |
494,470 KRW |
419,170 KRW |
Có thể lựa chọn số bữa (1 – 3 bữa/ ngày) |
|