Đang tải...

Đại học Quốc gia Jeonbuk

16/07/2025

Nội dung chính

Đại học Quốc gia Jeonbuk (Jeonbuk National University – 전북대학교) được thành lập từ năm 1947, là một trong những trường đại học quốc gia trọng điểm của Hàn Quốc, nổi bật với chất lượng đào tạo uy tín, môi trường học tập hiện đại và mức học phí phải chăng. Trường tọa lạc tại tỉnh Jeollabuk-do, một khu vực yên bình và phù hợp cho sinh viên quốc tế sinh sống, học tập.

I. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA JEONBUK

» Tên tiếng Hàn: 국립전북대학교

» Tên tiếng Anh: Jeonbuk National University

» Năm thành lập: 1947

» Học phí tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/ năm

» Địa chỉ: 567 Baekje-daero, Deogjin-dong, Deokjin-gu, Jeonju-si, Jeollabuk-do, Hàn Quốc

» Website: jbnu.ac.kr

1. Tổng quan về trường Đại học Quốc gia Jeonbuk

Trường Đại học Quốc gia Jeonbuk (Jeonbuk National University – 전북대학교), còn được biết đến với tên gọi Chonbuk National University, là một trong những đại học công lập hàng đầu Hàn Quốc. Trường được thành lập năm 1947 tại thành phố Jeonju – thủ phủ văn hóa, lịch sử của tỉnh Jeollabuk-do, với mục tiêu thúc đẩy giáo dục chất lượng cao sau thời kỳ giải phóng đất nước.

Jeonbuk hiện sở hữu 3 cơ sở đào tạo chính tại Jeonju, Iksan và Gochang, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên học tập và thực hành ở nhiều lĩnh vực. Trường nổi bật với hệ thống giảng dạy và nghiên cứu tiên tiến, có mạng lưới hợp tác học thuật với các tổ chức quốc tế, đồng thời không ngừng đổi mới trong đào tạo các ngành mũi nhọn như: nghệ thuật, nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên và kỹ thuật.

Theo bảng xếp hạng Top Universities, Đại học Quốc gia Jeonbuk hiện đứng thứ 18 trong số các trường đại học hàng đầu tại Hàn Quốc, khẳng định vị thế là một “chiến hạm giáo dục” của khu vực Tây Nam Hàn Quốc.

Trường không chỉ có cơ sở vật chất hiện đại, đội ngũ giảng viên giàu chuyên môn mà còn có các chính sách học bổng đa dạng, mức học phí phù hợp và môi trường sống an toàn – thân thiện với du học sinh quốc tế.

 

2. Một số thành tích nổi bật của trường Đại học Quốc gia Jeonbuk

Trường Đại học Quốc gia Jeonbuk tự hào đạt được nhiều thành tích nổi bật trong các bảng xếp hạng quốc tế uy tín. Năm 2021, trường được xếp hạng 1 trong các trường đại học hàng đầu theo Leiden Ranking, hạng 2 theo bảng xếp hạng QS World University Rankings, và hạng 3 theo THE Asia University Rankings. Đặc biệt, trường còn lọt vào Top 3 trường đại học tốt nhất Hàn Quốc và Top 200 đại học có ảnh hưởng toàn cầu theo THE Impact Ranking 2021, khẳng định uy tín và tầm ảnh hưởng vượt ra ngoài khu vực châu Á.

 

II. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA JEONBUK

Thông tin

Chi tiết

Thời gian

10 tuần /1 kỳ

Giờ học

200 giờ (4 giờ/ngày X 5 ngày/tuần X 10 tuần)

Cấp độ

1-6

Quy mô lớp học

15 – 20 học sinh

Điều kiện hoàn thành

Sinh viên phải đạt trung bình từ 70/100 trở lên và tham gia ít nhất 80% khóa học, tương đương 160 giờ học.
(Kiểm tra: 70%, Chuyên cần: 20%, Tham gia: 10%)

Học phí

 5,200,000 KRW / 1 năm (Chưa bao gồm giáo trình)

Hoạt động khác

Trải nghiệm văn hóa, tư vấn,…

* Lưu ý: Hiện tại, trường Đại học Jeonbuk chỉ tuyển sinh học sinh đang có người nhà, hoặc người thân (họ hàng) sống tại Hàn Quốc

 

III. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA JEONBUK

1. Chuyên ngành – Học phí

  • Phí nhập học: 168,000 KRW

Trường

Khoa

Học phí

Khoa học xã hội

  • Hành chính công
  • Báo chí & truyền thông
  • Khoa học chính trị & ngoại giao
  • Tâm lý học
  • Phúc lợi xã hội
  • Xã hội học

1,991,500 KRW

Thương mại

  • Quản trị kinh doanh
  • Thương mại & ngoại thương
  • Kinh tế

1,991,500 KRW

Khoa học môi trường & tài nguyên sinh học

  • Nền kinh tế phân phối tài nguyên sinh học
  • Công nghệ sinh học, Khoa học thực phẩm
  • Tài nguyên thảo dược

2,497,000 KRW

Kỹ thuật

  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật không gian
  • Kỹ thuật y sinh
  • Kỹ thuật hóa học
  • Kỹ thuật dân dụng
  • Kỹ thuật hệ thống máy tính
  • Kỹ thuật công nghệ tích hợp
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật môi trường
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật đô thị
  • Kỹ thuật đại phân tử & nano
  • Kỹ thuật phần mềm
  • Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
  • Kỹ thuật tài nguyên & năng lượng
  • Kỹ thuật luyện kim

2,670,500 KRW

Chính sách công

  • Chính sách công

1,991,500 KRW

Khoa học tự nhiên

  • Hóa học
  • Khoa học Trái đất & Môi trường
  • Khoa học đời sống
  • Toán
  • Sinh học phân tử
  • Vật lý
  • Nghiên cứu khoa học
  • Khoa học thể thao
  • Tin học thống kê

2,497,000 KRW

(Toán: 2,000,500 KRW)

Giáo dục khai phóng

  • Khảo cổ học & nhân chủng học văn hóa
  • Văn học Trung / Mỹ / Pháp / Đức / Nhật / Hàn
  • Lịch sử
  • Tâm lý học
  • Khoa học thư viện
  • Tây Ban Nha & Văn học Bắc Mỹ

1,991,500 KRW

Nghệ thuật

  • Dance
  • Nghệ thuật
  • Thiết kế công nghiệp
  • Âm nhạc
  • Nhạc Hàn Quốc

2,743,500 KRW

Giáo dục

  • Tiếng Anh
  • Đạo đức
  • Vật lý
  • Tiếng Đức
  • Toán
  • Giáo dục thể chất
  • Giáo dục khoa học

1,991,500 KRW

Khoa học đời sống nông nghiệp

  • Sinh học nông nghiệp
  • Kinh tế nông nghiệp
  • Công nghệ sinh học động vật
  • Khoa học động vật
  • Kỹ thuật máy công nghiệp sinh học
  • Hóa học môi trường
  • Kỹ thuật xây dựng cộng đồng
  • Nông nghiệp & khoa học đời sống
  • Khoa học thực phẩm & Công nghệ
  • Khoa học môi trường rừng
  • Khoa học làm vườn
  • Làm vườn
  • Khoa học & công nghệ gỗ

2,497,000 KRW

(Kinh tế nông nghiệp: 1,991,500 KRW)

Thú y

  • Thú y

Điều dưỡng

  • Điều dưỡng

Sinh thái con người

  • Nghiên cứu trẻ em
  • Quần áo & dệt may
  • Thực phẩm & dinh dưỡng
  • Môi trường dân cư

2,497,000 KRW

 

2. Học bổng

Phân loại

Phân loại

Học bổng

Điều kiện

Dành cho sinh viên mới nhập học


 

Học bổng học thuật

Loại 1 (miễn 100% học phí)

~

Loại 5 (miễn 20% học phí)

Điểm học ngôn ngữ sẽ được xem xét

  • TOPIK Level 6 (IELTS 8.5) : 75~100% học phí
  • TOPIK Level 5 (IELTS 7.5) : 50~75% học phí
  • TOPIK Level 4 (IELTS 6.5) : 20~50% học phí
  • TOPIK Level 3 (IELTS 5.5) : 0~20% học phí

Học bổng LINK

Loại 1 (miễn 100% học phí)

Top 3 sinh viên có điểm số cao nhất tại Trung tâm ngoại ngữ Hàn Quốc JBNU
※ đã hoàn thành 4 học kỳ trong 2 năm qua
※ trong trường hợp có cùng điểm số, lựa chọn sẽ dựa vào hồ sơ và đánh giá phỏng vấn
※ không bao gồm các học sinh đã rớt trong 4 học kỳ vừa qua

Loại 3 (miễn 40% học phí)

– Đã hoàn thành 4 học kỳ trong 2 năm qua và nhận được TOPIK 3 trở lên hoặc đạt điểm trên 90 tại Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ Hàn Quốc JBNU

– Hoặc đã hoàn thành 6 học kỳ mà không rớt trong 2 năm qua tại Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ Hàn Quốc JBNU (bất kể điểm số ngôn ngữ)

Loại 5 (miễn 20% học phí)

Những học sinh khác đã hoàn thành 3 học kỳ tại Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ Hàn Quốc JBNU trong 2 năm qua

Học bổng tiên phong

Loại 1 (miễn 100% học phí)

~

Loại 5 (miễn 20% học phí)

Các sinh viên hoàn thành vai trò trung gian hòa giải giữa hai quốc gia và cũng như đóng góp cho sự phát triển cho JBNU (Ứng viên thành công sẽ được chọn thông qua đánh giá thêm)

Dành cho sinh viên đang the học

 

Giảm 25 – 100% học phí

Sinh viên có tổng điểm trung bình trên 80 là được khoa đề cử

 

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TRƯỜNG CAO HỌC QUỐC GIA JEONBUK

1. Chuyên ngành (Cao học cơ bản)

Trường

Khoa

Khoa học xã hội

  • Hành chính công
  • Báo chí & truyền thông
  • Khoa học chính trị & ngoại giao
  • Tâm lý học
  • Phúc lợi xã hội
  • Xã hội học

Thương mại

  • Quản trị kinh doanh
  • Thương mại & ngoại thương
  • Kinh tế

Khoa học môi trường & tài nguyên sinh học

  • Nền kinh tế phân phối tài nguyên sinh học
  • Công nghệ sinh học, Khoa học thực phẩm
  • Tài nguyên thảo dược

Kỹ thuật

  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kỹ thuật không gian
  • Kỹ thuật y sinh
  • Kỹ thuật hóa học
  • Kỹ thuật dân dụng
  • Kỹ thuật hệ thống máy tính
  • Kỹ thuật công nghệ tích hợp
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật môi trường
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật đô thị
  • Kỹ thuật đại phân tử & nano
  • Kỹ thuật phần mềm
  • Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
  • Kỹ thuật tài nguyên & năng lượng
  • Kỹ thuật luyện kim

Chính sách công

  • Chính sách công

Khoa học tự nhiên

  • Hóa học
  • Khoa học Trái đất & Môi trường
  • Khoa học đời sống
  • Toán
  • Sinh học phân tử
  • Vật lý
  • Nghiên cứu khoa học
  • Khoa học thể thao
  • Tin học thống kê

Giáo dục khai phóng

  • Khảo cổ học & nhân chủng học văn hóa
  • Văn học Trung / Mỹ / Pháp / Đức / Nhật / Hàn
  • Lịch sử
  • Tâm lý học
  • Khoa học thư viện
  • Tây Ban Nha & Văn học Bắc Mỹ

Nghệ thuật

  • Dance
  • Nghệ thuật
  • Thiết kế công nghiệp
  • Âm nhạc
  • Nhạc Hàn Quốc

Giáo dục

  • Tiếng Anh
  • Đạo đức
  • Vật lý
  • Tiếng Đức
  • Toán
  • Giáo dục thể chất
  • Giáo dục khoa học

Khoa học đời sống nông nghiệp

  • Sinh học nông nghiệp
  • Kinh tế nông nghiệp
  • Công nghệ sinh học động vật
  • Khoa học động vật
  • Kỹ thuật máy công nghiệp sinh học
  • Hóa học môi trường
  • Kỹ thuật xây dựng cộng đồng
  • Nông nghiệp & khoa học đời sống
  • Khoa học thực phẩm & Công nghệ
  • Khoa học môi trường rừng
  • Khoa học làm vườn
  • Làm vườn
  • Khoa học & công nghệ gỗ

Thú y

  • Thú y

Điều dưỡng

  • Điều dưỡng

Sinh thái con người

  • Nghiên cứu trẻ em
  • Quần áo & dệt may
  • Thực phẩm & dinh dưỡng
  • Môi trường dân cư

 

2. Chuyên ngành (Cao học chuyên ngành)

Học viện

Khoa

Luật

  • Luật

Kỹ thuật Điện tử in ấn mềm

  • Kỹ thuật Điện tử in ấn mềm

Y

  • Y

Nha khoa

  • Nha khoa

 

3. Chuyên ngành (Cao học đặc biệt)

Học viện

Khoa

Kinh doanh

  • Kinh doanh

Giáo dục

  • Sư phạm

Pháp vụ

  • Pháp vụ

Bảo vệ sức khỏe

  • Bảo vệ sức khỏe

Kỹ thuật công nghiệp

  • Kỹ thuật công nghiệp

Khoa học tài nguyên Sinh học

  • Khoa học tài nguyên Sinh học

Thú y

  • Thú y

Khoa học thông tin

  • Khoa học thông tin

Chính sách cộng đồng

  • Chính sách cộng đồng

Môi trường

  • Môi trường

Phòng tránh thực vật

  • Phòng tránh thực vật

 

V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA JEONBUK

Tòa nhà

Bữa ăn

Địa điểm

Thiết bị

Chi phí (/1 kỳ)

Chambit

Bắt buộc

3 bữa/1 ngày (5 ngày/1 tuần)

Jeonju

Phòng đôi, bàn, ghế, tủ quần áo, máy lạnh, phòng tắm, nhà vệ sinh

1,000 USD

Daedong(M)
Pyeonghwa(F)

Tùy chọn

3 bữa/1 ngày (5 ngày/1 tuần)

Jeonju

Phòng đôi, bàn, ghế, tủ quần áo, điều hòa, phòng vệ sinh và phòng tắm công cộng, nhà bếp, tủ lạnh công cộng (tại một hành lang mỗi tầng)

900 USD

Không có

400 USD

Ungbi

Không có

Iksan

Phòng đôi, giường, bàn, ghế, tủ quần áo

400 USD

 

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yonsei Won
4 Đại học Yeungnam Won
5 Đại học Woosong Won
6 Đại học Thần học Seoul Won
7 Đại học Sungkyunkwan Won
8 Đại học Sungkyul Won
9 Đại học Soongsil Won
10 Đại học Sogang Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng