Đại học Quốc gia Hanbat
Nội dung chính
Đại học Quốc gia Hanbat (Hanbat National University) được thành lập từ năm 1927, là một trong những trường đại học công lập lâu đời và uy tín nhất tại Hàn Quốc. Với gần 100 năm phát triển, Hanbat đã không ngừng đổi mới và nâng cao chất lượng giáo dục, trở thành cái nôi đào tạo ra hàng nghìn nhân tài phục vụ cho sự nghiệp phát triển quốc gia.
I. ĐẠI HỌC QUỐC GIA HANBAT
|
» Tên tiếng Hàn:국립한밭대학교 » Tên tiếng Anh: Hanbat National University » Năm thành lập: 1927 » Loại hình: Công lập » Học phí tiếng Hàn: 5,000,000 KRW/ năm » Ký túc xá: 1,500,000 KRW/ 4 tháng » Địa chỉ:
» Website: hanbat.ac.kr |
II. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA HANBAT
1. Một số điểm nổi bật của trường Đại học Quốc gia Hanbat
Trường Đại học Quốc gia Hanbat (국립한밭대학교) được thành lập vào năm 1927, là một trong những trường đại học công lập lâu đời và uy tín nhất tại Hàn Quốc. Với hơn 90 năm hình thành và phát triển, Hanbat đã không ngừng đổi mới, nâng cao chất lượng đào tạo và khẳng định vị thế là trường đại học chất lượng cao, thu hút đông đảo sinh viên trong nước và du học sinh quốc tế theo học.
Trường tọa lạc tại thành phố Daejeon – thành phố lớn thứ 5 tại Hàn Quốc và còn được mệnh danh là “thung lũng Silicon” của Hàn Quốc, nơi tập trung hàng loạt khu công nghiệp công nghệ cao, các viện nghiên cứu lớn như Samsung, LG, KAIST…. Nhờ vị trí địa lý chiến lược này, sinh viên Đại học Hanbat có cơ hội thực tập, nghiên cứu và việc làm cao sau tốt nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật và nghiên cứu ứng dụng.
Với phương châm giáo dục hiện đại, bám sát thực tiễn và liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp, Hanbat là lựa chọn lý tưởng cho những bạn trẻ muốn phát triển sự nghiệp trong môi trường học thuật kết hợp ứng dụng thực tế cao.
2. Thành tích nổi bật trường Đại học Quốc gia Hanbat
Chương trình đào tạo tiếng Hàn tại Trường Đại học Quốc gia Hanbat được đánh giá cao nhờ đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, có chuyên môn sâu về tiếng Hàn, mang đến môi trường học tập chuẩn mực và hiệu quả. Trường sử dụng tài liệu giảng dạy đa dạng, liên tục cập nhật theo xu hướng mới, đồng thời áp dụng phương pháp giáo dục hiện đại, giúp sinh viên nhanh chóng cải thiện trình độ tiếng Hàn một cách bài bản và toàn diện.
Hanbat thiết kế khóa học phù hợp với từng trình độ sinh viên, đảm bảo tính cá nhân hóa cao trong quá trình học tập. Ngoài giờ học, sinh viên còn được tham gia nhiều hoạt động trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc đặc sắc, như: nấu ăn truyền thống, mặc Hanbok, xem biểu diễn nghệ thuật, v.v. Đây là cơ hội tuyệt vời để sinh viên quốc tế hiểu sâu hơn về văn hóa và lối sống bản địa.
Khuôn viên trường còn sở hữu hệ thống cơ sở vật chất tiện nghi và hiện đại với không gian nghỉ ngơi thoải mái như quán cà phê, rạp chiếu phim mini, khu giao lưu quốc tế (Global Lounge)… tạo điều kiện học tập và thư giãn lý tưởng. Đặc biệt, mô hình hỗ trợ sinh viên quốc tế ONE-STOP của trường giúp xử lý nhanh chóng các thủ tục nhập học, đăng ký lớp, tư vấn học tập và hỗ trợ đời sống – đảm bảo sinh viên quốc tế luôn được đồng hành suốt quá trình học tập tại Hàn Quốc.
III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA HANBAT
1. Học phí khóa tiếng Hàn
|
Các kì nhập học |
Tháng 3, 6, 9, 12 |
|
Thời gian học |
200 giờ (4 giờ/ ngày, 5 ngày/ tuần, 10 tuần/ kỳ) |
|
Phí bảo hiểm |
100,000 KRW/ 6 tháng |
|
Học phí |
5,000,000 KRW/ năm |
|
Phí KTX |
1,500,000 KRW/ 15 tuần |
2. Chương trình đào tạo
|
Cấp dộ |
Nội dung |
|
Cấp 1 |
|
|
Cấp 2 |
|
|
Cấp 3 |
|
|
Cấp 4 |
|
|
Cấp 5 |
|
|
Cấp 6 |
|
3. Học bổng
|
Loại học bổng |
Mức học bổng |
|
Học bổng học sinh đặc biệt |
70% – 100% học phí |
|
Học bổng học sinh xuất sắc |
50% – 60% học phí |
|
Học bổng khích lệ |
30% – 40% học phí |
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA HANBAT
1. Chuyên ngành
- Phí đăng ký: 50,000 KRW
|
Khối ngành |
Khoa |
Chuyên ngành |
|
Kỹ thuật |
Kỹ thuật |
|
|
Công nghệ thông tin |
|
|
|
Xây dựng, Môi trường, Thiết kế |
|
|
|
Nhân văn |
|
|
|
Kinh doanh – Kinh tế |
|
|
2. Học bổng
|
Loại học bổng |
Điều kiện |
Mức học bổng |
|
Học kỳ đầu |
||
|
Loại A |
|
Giảm 50% học phí |
|
Loại B |
|
Giảm 30% học phí |
|
Loại C |
|
Giảm 20% học phí |
|
Học kỳ 2 trở đi (có TOPIK và đăng ký trên 12 tín chỉ) |
||
|
Loại A |
|
Giảm 100% học phí |
|
Loại B |
|
Giảm 50% học phí |
|
Loại C |
|
Giảm 30% học phí |
|
Đặc biệt |
|
Giảm 70% học phí |
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA HANBAT
|
Khối ngành |
Chuyên ngành |
Thạc sĩ |
Kết hợp Cử nhân + Thạc sĩ |
Tiến sĩ |
|
Kỹ thuật
|
|
✓ |
|
✓ |
|
✓ |
✓ |
✓ |
|
|
✓ |
|
|
|
|
Nhân văn
|
|
✓ |
|
|
|
✓ |
|
✓ |
|
|
|
✓ |
|
|
|
Nghệ thuật |
|
✓ |
|
✓ |
|
Khoa học tự nhiên |
|
✓ |
|
|
VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC GIA HANBAT
(*) Chi phí 1 học kỳ
|
Toà |
Loại phòng |
Phí quản lý |
Tiền ăn |
Tổng cộng |
|
Tòa Hanbat |
1 người |
900,000 KRW |
362,300 – 875,120 KRW |
1,262,300 – 1,775,120 KRW |
|
Tòa BTL 1 |
1 người |
1,050,000 KRW |
816,780 KRW |
1,866,780 KRW |
|
2 người |
606,000 KRW |
1,422,780 KRW |
||
|
Tòa BTL 3 |
1 người |
1,083,000 KRW |
362,300 – 875,120 KRW |
1,445,300 – 1,958,120 KRW |
|
2 người |
694,000 KRW |
1,056,300 – 1,569,120 KRW |