Đang tải...

Đại học Myongji

15/07/2025

Nội dung chính

Trường Đại học Myongji (명지대학교) là một trong những trường đại học tư thục danh tiếng tại Hàn Quốc, nổi bật với hệ thống giáo dục đa dạng và đạt tiêu chuẩn chất lượng cao. Trường cung cấp chương trình đào tạo phong phú ở cả hai cơ sở: Seoul (cơ sở Nhân văn – Xã hội) và Yongin (cơ sở Kỹ thuật – Công nghệ).

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC MYONGJI

» Tên tiếng Hàn: 명지대학교

» Tên tiếng Anh: Myongji University

» Năm thành lập: 1948

» Số lượng sinh viên: 28,000 sinh viên

» Học phí tiếng Hàn: 6,000,000 KRW/ năm (4 kỳ) (mới nhất 2025)

» Ký túc xá: 1,039,000 KRW/ 4 tháng

» Địa chỉ: Myongji Univ., Namgajwa 2-dong, Seodaemun-gu, Seoul, Hàn Quốc

» Website: mju.ac.kr

 

II. THÔNG TIN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC MYONGJI

1. Tổng quan về trường Đại học Myongji

Trường Đại học Myongji Hàn Quốc – 명지대학교 là một trường đại học tư thục danh tiếng, được thành lập vào năm 1948. Trường có hai cơ sở đào tạo riêng biệt: cơ sở khoa học xã hội và nhân văn tọa lạc tại trung tâm thủ đô Seoul, và cơ sở khoa học tự nhiên – kỹ thuật đặt tại thành phố Yongin, cách Seoul không xa. Mỗi cơ sở đều được trang bị hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm, cùng chương trình đào tạo đạt tiêu chuẩn quốc tế.

Điểm nổi bật của Đại học Myongji:

  • Giao thông thuận tiện: Cơ sở Yongin chỉ mất khoảng 1 giờ di chuyển bằng xe buýt đến trung tâm Seoul. Trạm xe buýt nằm ngay trong khuôn viên trường giúp sinh viên dễ dàng di chuyển.
  • Ký túc xá tiện nghi: Ký túc xá tại Yongin được chia thành nhiều tòa nhà (3–5 tầng), có sức chứa hơn 1.866 sinh viên, được trang bị đầy đủ phòng tập thể hình, phòng giặt, nhà ăn, cửa hàng tiện lợi…
  • Môi trường văn hóa đa dạng: Gần các điểm văn hóa nổi tiếng như làng dân tộc Hàn Quốc, công viên giải trí Everland, Trung tâm Văn hóa Yongin. Ngay trong khuôn viên trường cũng có một “làng dân tộc thu nhỏ”, tạo điều kiện để sinh viên quốc tế khám phá và hòa nhập văn hóa.
  • Y tế – sức khỏe: Trường có trạm y tế nội bộ, đồng thời liên kết với nhiều bệnh viện lớn như bệnh viện Yongin để hỗ trợ sinh viên khi cần thiết.

Với triết lý giáo dục đặt nền tảng trên niềm tin – lòng hiếu thảo – tình làng nghĩa xóm – bảo vệ môi trường, Đại học Myongji không chỉ chú trọng đào tạo chuyên môn mà còn hướng sinh viên phát triển nhân cách và tư duy cộng đồng. Tinh thần giáo dục này được áp dụng xuyên suốt trong chương trình giảng dạy và các hoạt động ngoại khóa, tạo nên một môi trường học tập toàn diện, hiện đại và nhân văn.

 

2. Các cơ sở trường Đại học Myongji

Cơ sở Seoul – Trung tâm học thuật hiện đại giữa thủ đô

Khuôn viên trường tại Seoul tọa lạc ngay trung tâm thủ đô, gần các khu vực trọng điểm về kinh tế, văn hóa, chính trị và giải trí. Với hệ thống giao thông công cộng cực kỳ thuận tiện, sinh viên dễ dàng tiếp cận các điểm sôi động như khu Sinchon, nơi hội tụ nhiều trường đại học và trung tâm sinh viên.

  • Cơ cấu đào tạo tại cơ sở Seoul:
    • Gồm 7 khoa: Nhân văn, Khoa học xã hội, Kinh doanh, Luật, Công nghệ thông tin ICT, CNTT tương lai và Giáo dục cơ bản chăn nuôi.
    • Có tổng cộng 27 chuyên ngành.
    • Bao gồm Trung tâm đào tạo tiếng Hàn và Viện giáo dục thường xuyên.
  • Điểm nổi bật:
    • Khoa Công nghệ thông tin ICT được thiết kế đặc biệt, kết hợp giữa khoa học kỹ thuật và khoa nhân văn nhằm đào tạo nhân tài liên ngành – một hướng đi mới đầy tiềm năng trong thời đại 4.0.
    • Trường Đại học Myongji là 1 trong 6 trường đại học toàn quốc được Chính phủ Hàn Quốc và Bộ Giáo dục chọn lựa phát triển các chương trình đặc thù trong lĩnh vực ICT.

 

Cơ sở Yongin – Không gian học tập giữa thiên nhiên trong lành

Khuôn viên Yongin nằm cách Seoul chỉ khoảng 50 phút di chuyển, tọa lạc giữa không gian xanh mát, yên bình. Vị trí lý tưởng gần Tòa thị chính Yongin, làng truyền thống Hàn Quốc, và Công viên giải trí Everland – một trong những điểm đến nổi tiếng bậc nhất Hàn Quốc.

  • Cơ cấu đào tạo tại cơ sở Yongin:
    • Gồm 5 khoa: Khoa học tự nhiên, Khoa học công nghệ, Năng khiếu nghệ thuật, Kiến trúc, và Giáo dục cơ bản chăn nuôi.
    • Đào tạo hơn 32 chuyên ngành khác nhau.
    • Có Viện giáo dục thường xuyên phục vụ học viên trong và ngoài trường.
  • Điểm cộng:
    Với không gian gần gũi thiên nhiên và kiến trúc hiện đại, khuôn viên Yongin tạo điều kiện lý tưởng cho sinh viên học tập, nghiên cứu, rèn luyện sức khỏe tinh thần và thể chất, nhất là trong các ngành kỹ thuật, nghệ thuật, kiến trúc đòi hỏi không gian sáng tạo và thực hành.

 

3. Điểm nổi bật của trường Đại học Myongji

  • Thuộc TOP 50 trường Đại học tốt nhất tại Hàn Quốc (CWUR, 2022)
  • Xếp hạng 42 tại Hàn Quốc và 650 toàn châu Á (Edu Rank, 2022)
  • Xếp hàng 24 các trường Đại học tại Hàn Quốc (uniRank. 2022)

 

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC MYONGJI

1. Học phí

Phí đăng ký

50,000 KRW

Học phí (cơ sở Seoul)

6,000,000 KRW/ năm

Học phí (cơ sở Yongin)

5,000,000 KRW/ năm

Phí đưa đón

40,000 KRW

Lệ phí ngân hàng

10,000 KRW

  • Chi phí trên đã bao gồm phí bảo hiểm, giáo trình và trải nghiệm văn hóa (1 lần)

 

2. Thông tin về khóa học

Cấp độ

Cấp 1 đến cấp 6 (cơ sở Seoul)

Cấp 1 đến cấp 5 (cơ sở Yongin)

Số lượng học viên

Tối đa 15 học viên/ lớp

Thời gian học

10 tuần/ kỳ, 5 ngày/ tuần, tổng 200 giờ

Giáo trình

Giáo trình trường Đại học Quốc gia Seoul

 

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC MYONGJI

1. Học phí

  • Phí đăng ký: 120,000 KRW
  • Phí nhập học: 598,000 KRW

Khối ngành

Khoa

Học phí (1 kỳ)

CƠ SỞ SEOUL

Nhân văn

  • Văn học và Ngôn ngữ Hàn
  • Văn học và Ngôn ngữ Trung
  • Văn học và Ngôn ngữ Nhật
  • Văn học và Ngôn ngữ Anh
  • Nghiên cứu khu vực Ả Rập
  • Tiếng Hàn toàn cầu
  • Lich sử
  • Thông tin thư viện
  • Lịch sử Mỹ thuật
  • Triết học
  • Văn hóa châu Á toàn cầu
  • Sáng tác nghệ thuật

3,722,000 KRW

Khoa học – Xã hội

  • Hành chính học
  • Kinh tế
  • Chính trị ngoại giao
  • Truyền thông đa phương tiện
  • Giáo dục mầm non
  • Giáo dục thanh thiếu niên

3,722,000 KRW

Kinh doanh

  • Quản trị kinh doanh
  • Thương mại quốc tế
  • Thông tin Quản trị kinh doanh

3,753,000 KRW

Luật

  • Luật

3,722,000 KRW

Công nghệ thông tin và Truyền thông tổng hợp ICT

  • Kỹ thuật phần mềm tổng hợp (Phần mềm ứng dụng, Công nghệ dữ liệu)

5,012,000 KRW

CƠ SỞ YONGIN

Tự nhiên

  • Toán học
  • Vật lý
  • Hóa học
  • Dinh dưỡng
  • Thông tin công nghệ sinh học

4,542,000 KRW

Kỹ thuật

  • Kỹ thuật Điện cơ
  • Kỹ thuật Điện tử
  • Kỹ thuật Hóa học
  • Quản lý công nghiệp
  • Vật liệu tiên tiến
  • Kỹ thuật năng lượng & Môi trường
  • Công nghệ thông tin
  • Kỹ thuật Môi trường và Xây dựng
  • Kỹ thuật giao thông
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Công nghệ chất bán dẫn

5,012,000 KRW

Công nghệ thông tin tổng hợp ICT

  • Kỹ thuật

5,012,000 KRW

Nghệ thuật

  • Thiết kế thị giác
  • Thiết kế công nghiệp
  • Thiết kế Video
  • Thiết kế thời trang

5,208,000 KRW

  • Thể dục/ Công nghiệp thể thao
  • Cờ vây

4,984,000 KRW

  • Piano
  • Thanh nhạc
  • Sáng tác Mỹ thuật và Đa phương tiện

5,287,000 KRW

  • Điện ảnh
  • Nhạc kịch

5,440,000 KRW

Kiến trúc

  • Kiến trúc
  • Kiến trúc truyền thống
  • Thiết kế nội thất

5,440,000 KRW

Quốc tế

  • Kinh doanh thương mại toàn cầu (dạy bằng tiếng Trung)

3,753,000 KRW

 

2. Học bổng

Phân loại

Điều kiện

Mức học bổng

Dành cho sinh viên mới

Chưa có TOPIK

20% học phí (cấp dưới dạng sinh hoạt phí)

TOPIK 3

40% học phí (cấp dưới người nước ngoài)

TOPIK 4

60% học phí (40% cấp dưới dạng người nước ngoài + 20% cấp dưới dạng sinh hoạt phí)

TOPIK 5

70% học phí (40% cấp dưới dạng người nước ngoài + 30% cấp dưới dạng sinh hoạt phí)

TOPIK 6

80% học phí (40% cấp dưới dạng người nước ngoài + 40% cấp dưới dạng sinh hoạt phí)

Dành cho sinh viên đang theo học

GPA 2.5 (C+) trở lên

20% học phí (cấp dưới dạng sinh hoạt phí)

GPA 3.0 (B) trở lên

40% (cấp dưới dạng người nước ngoài/ miễn giảm trước học phí)

GPA 3.5 (B+) trở lên

50% (cấp dưới dạng người nước ngoài/ miễn giảm trước học phí)

GPA 4.0 (A) trở lên

100% (cấp dưới dạng người nước ngoài/ miễn giảm trước học phí)

Khích lệ thành tích TOPIK

  • Sinh viên mới sau khi nhập học đạt được TOPIK 4 trở lên
  • Thời hạn: chỉ xét đến học kỳ 1 năm 4
  • Không bao gồm sinh viên đạt được cấp TOPIK giống những kỳ thi trước

300,000 KRW

Học bổng đặc biệt

  • Cấp học bổng khi nhập học cho sinh viên đã học tiếng tại Viện ngôn ngữ hoặc từng là sinh viên trao đổi tại trường từ 1 học kỳ trở lên

800,000 KRW

 

V. KÝ TÚC XÁ ĐẠI HỌC MYONGJI

Cơ sở

Loại phòng

Chi phí (1 kỳ)

Seoul (không bao gồm ăn uống)

2 người

1,318,000 KRW

4 người

982,000 KRW

Yongin (bao gồm 50 bữa ăn)

2 người

1,321,000 KRW

4 người

857,000 KRW

 

 

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yonsei Won
4 Đại học Yeungnam Won
5 Đại học Woosong Won
6 Đại học Thần học Seoul Won
7 Đại học Sungkyunkwan Won
8 Đại học Sungkyul Won
9 Đại học Soongsil Won
10 Đại học Sogang Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng