Đang tải...

Đại học Kyungsung

15/07/2025

Nội dung chính

Đại học Kyungsung là một trong 4 trường đại học đào tạo tốt nhất tại Busan, nổi bật với chất lượng giảng dạy, cơ sở vật chất hiện đại và môi trường học tập năng động. Trường được thành lập từ năm 1955, với hơn 60 năm kinh nghiệm trong đào tạo, hiện là điểm đến được nhiều sinh viên Hàn Quốc và quốc tế lựa chọn.

Với gần 1.500 sinh viên quốc tế đang theo học, Đại học Kyungsung giữ vị trí là trường tư thục có số lượng du học sinh cao nhất tại Busan – điều này cho thấy sức hút và uy tín của trường trong cộng đồng sinh viên toàn cầu.

I. ĐẠI HỌC KYUNGSUNG

» Tên tiếng Hàn: 경성대학교

» Tên tiếng Anh: Kyungsung University

» Năm thành lập: 1955

» Số lượng sinh viên: ~15.000 sinh viên

» Học phí tiếng Hàn: 4.400.000 KRW/ năm

» Ký túc xá: 900,000 KRW/ kỳ

» Địa chỉ: 309 Suyeong-ro, Nam-gu, Busan, Hàn Quốc

» Website: cms1.ks.ac.kr

 

II. GIỚI THIỆU VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGSUNG

1. Tổng quan trường Đại học Kyungsung

Đại học Kyungsung (경성대학교) được thành lập vào năm 1955 bởi mục sư Kim Gil-chang, ban đầu mang tên Cao đẳng Sư phạm Kyungnam. Sau nhiều lần đổi tên và phát triển, đến năm 1988, trường chính thức mang tên Đại học Kyungsung như hiện nay. Với châm ngôn “Chân lý – Tự nguyện – Tự do”, Kyungsung luôn hướng đến mục tiêu “Tìm kiếm chân lý và cống hiến cho xã hội”. Trường hiện có gần 13.000 sinh viên, trong đó khoảng 1.500 sinh viên quốc tế – cao nhất trong các trường tư thục tại Busan – và được chính phủ Hàn Quốc đánh giá cao trong công tác quản lý sinh viên quốc tế từ năm 2014. Đại học Kyungsung giảng dạy hơn 60 chuyên ngành với gần 420 giảng viên, đồng thời liên kết hợp tác với hơn 150 trường đại học tại nhiều quốc gia. Tọa lạc tại trung tâm thành phố biển Busan – nơi diễn ra nhiều lễ hội quốc tế như Liên hoan phim, Lễ hội biển, Lễ hội pháo hoa… – Kyungsung là một môi trường học tập lý tưởng, hiện đại và đậm bản sắc văn hóa dành cho sinh viên trong và ngoài nước.

 

2. Điểm nổi bật của trường Đại học Kyungsung Hàn Quốc

  • Thuộc TOP 4 trường Đại học tốt nhất Busan (EduRank’s Ranking 2022).
  • Thuộc TOP 60 trường Đại học đào tạo tốt nhất tại Hàn Quốc (EduRank’s Ranking 2022).
  • Được Chứng nhận của các Viện Giáo dục và Đánh giá Hàn Quốc (KABONE, KAAB, ABEEK).

 

3. Điều kiện du học

Điều kiện

Hệ học tiếng

Hệ Đại học

Hệ sau Đại học

Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài

Chứng mình đủ điều kiện tài chính để du học

Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc

Học viên tối thiểu phải tốt nghiệp THPT

Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5

Đã có TOPIK 3 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên

 

Đã có bằng Cử nhân và bằng TOPIK 4

 

 

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGSUNG

Thông tin khóa học
 

Chương trình đào tạo

6 cấp

Kỳ nhập học

Tháng 3 – 6 – 9 – 12

Thời gian học

10 tuần (Thứ 2 – Thứ 6, 4h/ 1 ngày)

Phí đăng ký

50,000 KRW

Học phí

4,400,000 KRW/ năm (*)

Bảo hiểm

45,000 KRW

(*) Phí trên chưa bao gồm giáo trình

 

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGSUNG

1. Chuyên ngành – Học phí

  • Phí tuyển sinh: 38,000 KRW
  • Bảo hiểm: 45,000 KRW

Đại học

Khoa

Học phí (1 kỳ)

Văn hóa

  • Văn hóa và Nhân văn  
  • Văn hóa Glocal
  • Ngôn ngữ và Văn học Anh
  • Trung Quốc học
  • Nghiên cứu văn thư
  • Tâm lý học

2,811,000 KRW

Khoa học Xã hội

  • Luật
  • Cảnh sát hành chính
  • Truyền thông
  • Quảng cáo

2,861,000 KRW

  • Phúc lợi xã hội

2,826,000 KRW

Kinh tế thương mại

  • Kinh tế lưu thông
  • Quản trị Kinh doanh
  • Thương mại quốc tế
  • Kế toán

2,811,000 KRW

  • Thống kê dữ liệu

3,345,000 KRW

  • Quản trị Du lịch, Nhà hàng & Khách sạn

2,911,000 KRW

Khoa học Tự nhiên

 

  • Toán học ứng
  • Hóa chất mới
  • Khoa học năng lượng

3,345,000 KRW

Kỹ thuật

 

  • Kỹ thuật ô tô
  • Kỹ thuật Cơ – Điện tử
  • Kỹ thuật môi trường
  • Xây dựng
  • Cảnh quan đô thị
  • Kiến trúc
  • Thiết kế nội thất
  • Quản lý công nghiệp
  • Kỹ thuật chất liệu mới
  • Kỹ thuật Điện
  • Kỹ thuật Điện tử
  • Công nghệ thông tin
  • Kỹ thuật Phần mềm
  • Thông tin truyền thông

3,839,000 KRW

Nghệ thuật tổng hợp

 

 

 

  • Âm nhạc

3,950,000 KRW

  • Thể thao sức khỏe

3,345,000 KRW

  • Thiết kế
  • Sân khấu & Điện ảnh
  • Hoạt hình
  • Content truyền thông
  • Mỹ thuật hiện đại
  • Thủ công mỹ nghệ
  • Nhiếp ảnh
  • Thiết kế thời trang

3,804,000 KRW

Công nghệ Sinh học

 

 

 

  • Công nghệ thực phẩm
  • Dược phẩm
  • Sinh học nuôi dưỡng

3,999,000 KRW

  • Thực phẩm dinh dưỡng
  • Mỹ phẩm
  • Công nghệ Bi-o

3,345,000 KRW

 

2. Học bổng

Đối tượng

Điều kiện

Học bổng

Ghi chú

 

Sinh viên quốc tế năm nhất
 

Sinh viên trao đổi từ các trường hợp tác

100% học 

   

TOPIK 5 trở lên 

Hệ đào tạo tiếng Hàn

 

iBT 79, IELTS 6.0

Hệ đào tạo tiếng Anh

 

TOPIK cấp 3

50% học phí

Hệ đào tạo tiếng Hàn 

 

TOPIK cấp 4

40% học phí

 

Chưa có TOPIK (3,4) nhưng đạt yêu cầu xét tuyển của trường

35% học phí

 

iBT 31, IELTS 5.5

30% học phí

Hệ đào tạo tiếng Anh
 

 

Sinh viên đứng đầu phỏng vấn tiếng Anh của trường

10% học phí

 

Sinh viên quốc tế nhập học

Miễn phí nhập học

 

 

Sinh viên quốc tế đang theo học
 

Sinh viên thuộc TOP 1.5% -> TOP 100%

30% – 100% học phí

   
 

 

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC 

1. Chuyên ngành – Học phí

  • Phí nhập học: 550,000 KRW

Lĩnh vực

Khoa

Thạc sĩ

Tiến sĩ

Xã hội & Nhân văn

  • Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc
  • Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc
  • Giáo dục
  • Sư phạm mầm non
  • Tâm lý học
  • Luật
  • Hành chính công
  • Ngoại thương
  • Kinh doanh
  • Quản trị Du lịch, Nhà hàng & Khách sạn
  • Truyền thông & Báo chí

  • Lịch sử
  • Nghiên cứu văn thư
  • Kinh doanh toàn cầu

 

Khoa học Tự nhiên

  • Hóa học
  • Công nghệ sinh học
  • Thiết kế thời trang
  • Vật lý trị liệu
  • Dược

✓ 

  • Công nghệ an toàn Bi-o

 

Kỹ thuật

 

  • Công nghệ thực phẩm
  • Quản lý công nghiệp
  • Kỹ thuật Điện tử – Thông tin
  • Cơ – Điện tử
  • Công nghệ thông tin
  • Kỹ thuật số

✓ 

  • Khoa học vật liệu
  • Cảnh quan môi trường
  • Kỹ thuật phần mềm
  • Xây dựng
  • Biến đổi khí hậu

 
  • Xây dựng cảnh quan đô thị

 

Nghệ thuật

  • Âm nhạc
  • Thể chất

  • Mỹ thuật
  • Thủ công mỹ nghệ
  • Nhiếp ảnh
  • Sân khấu – Điện ảnh

 

Chương trình tích hợp

  • Sư phạm Hán tự
  • Hệ thống đường sắt

  • Content nhân văn tổng hợp
  • Âm nhạc trị liệu

 

  • Nghệ thuật

 

 

2. Học phí

Ngành học

Học phí (Thạc sĩ)

Học phí (Tiến sĩ)

Xã hội và Nhân văn

3,754,000 KRW

3,920,000 KRW

Khoa học Tự nhiên

4,286,000 KRW

4,504,000 KRW

Kỹ thuật

4,803,000 KRW

5,066,000 KRW

Dược

4,974,000 KRW

5,234,000 KRW

Nghệ thuật

4,938,000 KRW

5,207,000 KRW

 

3. Học bổng

Điều kiện

Học bổng

TOPIK 3

30% học phí

TOPIK 4

40% học phí

TOPIK 5 trở lên

50% học phí

 

V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGSUNG

Ký túc xá được trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết cho DHS như: giường, tủ lạnh, tủ giày, Wifi,…

Ngoài ra, tòa ký túc xá còn có đầy đủ những tiện nghi như: phòng giặt ủi, khu nghỉ ngơi, khu nấu ăn, quán cà phê,…phục vụ mọi nhu cầu sinh hoạt cần thiết cho DHS tại trường.

Loại chi phí

Chi phí (1 kỳ)

 

Phí KTX (phòng 2 người)

890,000 KRW

 

Phí quản lý

10,000 KRW

 

Tổng

900,000 KRW

 
 

 

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yonsei Won
4 Đại học Yeungnam Won
5 Đại học Woosong Won
6 Đại học Thần học Seoul Won
7 Đại học Sungkyunkwan Won
8 Đại học Sungkyul Won
9 Đại học Soongsil Won
10 Đại học Sogang Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng