Đại học Kyungnam
Nội dung chính
Đại học Kyungnam (Kyungnam University) là một trường đại học tư thục lâu đời, được thành lập từ năm 1946, tọa lạc tại thành phố Changwon (khu vực Masan) thuộc tỉnh Gyeongsangnam, cách thành phố cảng Busan khoảng 60km. Trải qua gần 80 năm phát triển, trường đã không ngừng nâng cao chất lượng giảng dạy và trở thành một trong những cơ sở giáo dục uy tín tại khu vực miền Nam Hàn Quốc. Với thế mạnh về các lĩnh vực khoa học xã hội, quản trị kinh doanh, ngoại ngữ, kỹ thuật và công nghệ thông tin, Đại học Kyungnam thu hút đông đảo sinh viên trong nước và quốc tế theo học. Trường đặc biệt chú trọng vào hợp tác quốc tế, các chương trình trao đổi sinh viên cũng như phát triển kỹ năng thực tiễn, tạo điều kiện thuận lợi để sinh viên có thể hội nhập với môi trường làm việc toàn cầu sau khi tốt nghiệp.
I. ĐẠI HỌC KYUNGNAM
Thành lập: Năm 1946
Địa chỉ: 7 Kyungnam Daehak-ro, Masanhappo-gu, Changwon-si, Gyeongsangnam-do, Hàn Quốc
Website: www.kyungnam.ac.kr
Giới thiệu chung
Đại học Kyungnam là trường đại học tư thục lâu đời, tọa lạc tại thành phố Changwon (khu vực Masan), chỉ cách thành phố cảng Busan khoảng 60 km. Trải qua hơn 75 năm hình thành và phát triển, Kyungnam đã khẳng định vị thế là một trong những cơ sở giáo dục đại học uy tín tại Hàn Quốc, đặc biệt ở khu vực miền Nam.
Trường nổi bật với các ngành thế mạnh như Kỹ thuật, Du lịch – Khách sạn, và được đánh giá cao trong hệ thống giáo dục quốc gia. Kyungnam cũng là đơn vị chủ lực trong công tác giáo dục cộng đồng tại thành phố Masan.
Quy mô và cơ sở đào tạo
- 6 học viện đào tạo bậc sau đại học
- 6 trường trực thuộc cấp đại học
- 4 phân khoa
- 45 khoa chuyên ngành
- 8 cơ quan trực thuộc, 14 trung tâm nghiên cứu
- Cơ sở vật chất hiện đại, khuôn viên rộng lớn, môi trường học tập năng động
Thành tích nổi bật
- Xếp hạng #62 trong TOP đại học hàng đầu Hàn Quốc (theo JoongAng Daily)
- TOP 10 trường đại học có khuôn viên đẹp nhất Hàn Quốc
- Năm 2017, được công nhận là Trường có chất lượng giáo dục xuất sắc theo đánh giá của Bộ Giáo dục Hàn Quốc
- Hợp tác với 124 trường đại học tại 27 quốc gia như Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Philippines…
- Là trường đại học đa ngành quy mô lớn, được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận
Một số sinh viên tiêu biểu
- DJ Koo
- Diễn viên Ahn Se-ha
- Cựu Chỉ huy trưởng Hoạt động Hải quân Đại Hàn Dân Quốc – Boo Suk-jong
- Cựu Chủ tịch Quốc hội Hàn Quốc – Kang Chang-hee
- Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Hàn Quốc – Shin Won-sik
- Tỉnh trưởng tỉnh Gyeongsang Nam – Park Wan-su
- Thành viên Quốc hội Hàn Quốc – Bae Hyun-jin
II. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGNAM
Điều kiện nhập học
- Điều kiện về học vấn: Tốt nghiệp THPT và GPA từ 6.5 trở lên
- Điều kiện năm trống: không quá 2 năm
- Độ tuổi: 18 – 25 tuổi
- Trình độ tiếng Hàn: yêu cầu topik trở lên (đối với hệ chuyên ngành)
Chương trình tiếng Hàn
|
Học kỳ |
Tháng 3 – Tháng 5 |
|
Thời gian |
Thứ 2 – Thứ 6, 10 tuần/kỳ ~ 200 giờ |
|
Phí xét tuyển |
100,000 won |
|
Học phí |
4,800,000 won/năm |
|
Giáo trình |
260,000 won/năm |
|
KTX |
950,000 won/20 tuần |
|
Bảo hiểm |
130.000 won/năm |
III. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGNAM
Điều kiện nhập học:
- TOPIK 3 trở lên
- TOEFL iBT 71 / IELTS 5.5 / CEFR B2 / TEPS 600
- Có chứng nhận hoàn thành khóa học tiếng Hàn của Đại học Kyungnam
- Thông qua kỳ thi năng lực tiếng Hàn của Đại học Kyungnam
Các chuyên ngành đào tạo và học phí
- Phí xét tuyển: 60,000 KRW (khoảng 1,200,000 VND)
- Phí nhập học: 140,500 KRW (khoảng 2,810,000 VND)
|
Đại học |
Khoa |
|
Nghệ thuật tự do |
Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc |
|
Khoa học sức khoẻ |
Sinh học |
|
Kinh doanh |
Kinh tế tài chính |
|
Luật và chính trị |
Luật, Cảnh sát |
|
Kỹ thuật |
Cơ khí |
|
Khoa |
Học phí |
|
Nghệ thuật tự do |
2,722,000 KRW |
|
Khoa học sức khỏe |
3,211,000 KRW |
|
Kinh doanh |
2,722,000 KRW |
|
Luật |
2,722,000 KRW |
|
Khoa học kỹ thuật |
3,750,000 KRW |
Học bổng Đại học Kyungnam Hàn Quốc
Hệ Đại học
|
Phân loại |
Điều kiện |
Học bổng |
|
Học kỳ 1 loại A |
– Hoàn thiện chương trình tiếng Hàn tại Kyungnam hoặc trường ĐH đối tác |
Miễn phí nhập học + 50% học bổng |
|
Học kỳ 1 loại B |
Sinh viên quốc tế đạt loại C trở lên |
50% học phí trong 4 năm học |
|
Học kỳ 1 loại C |
TOPIK 4 trở lên |
Miễn phí nhập học + 70% học bổng |
|
Học kỳ 1 loại D |
TOEFL 90 hoặc IELTS 6.5 trở lên |
Miễn phí nhập học + 100% học bổng |
|
Học kỳ 1 loại E |
TOEFL 85 hoặc IELTS 6.0 trở lên |
Miễn phí nhập học + 70% học bổng |
|
Học kỳ 1 loại F |
TOEFL 80 hoặc IELTS 5.5 trở lên |
Miễn phí nhập học + 50% học bổng |
|
Học bổng GPA loại A |
GPA 4.0 – 4.5 |
100% học bổng |
|
Học bổng GPA loại B |
GPA 3.5 – 4.0 |
70% học bổng |
|
Học bổng TOPIK loại A |
TOPIK 6, GPA 2.5 trở lên |
100% học bổng |
|
Học bổng TOPIK loại B |
TOPIK 5, GPA 2.5 trở lên |
80% học bổng |
|
Học bổng TOPIK loại C |
TOPIK 4, GPA 2.5 trở lên |
70% học bổng |
|
Hỗ trợ phí thi TOPIK cấp 1-2 |
Sinh viên quốc tế |
17,500 KRW |
|
Hỗ trợ phí thi TOPIK cấp 3 |
Sinh viên quốc tế |
20,000 KRW |
|
Hỗ trợ phí thi TOPIK cấp 4-6 |
Sinh viên quốc tế |
40,000 KRW |
|
Hỗ trợ bảo hiểm |
Sinh viên quốc tế |
90,000 KRW/6 tháng |
|
Global Buddy Program |
Sinh viên quốc tế |
200,000 KRW/kỳ |
|
Hỗ trợ phí ký túc xá cho Sinh viên quốc tế học kỳ 1 |
TOPIK 4 trở lên |
1,200,000 KRW/2 kỳ |
|
TOPIK 3 |
600,000 KRW/1 kỳ |
|
|
TOEFL IBT 90, IELTS 7.0 |
1,200,000 KRW/2 kỳ |
|
|
TOEFL IBT 70, IELTS 5.5 |
600,000 KRW/1 kỳ |
IV. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC KYUNGNAM
Điều kiện nhập học đại học Kyungnam Hàn Quốc
- Ứng viên và bố mẹ đều mang quốc tịch nước ngoài.
- Đã (dự kiến) có bằng Cử nhân tại các trường đại học trong hoặc ngoài nước đối với ứng viên đăng ký chương trình Thạc sĩ hoặc Thạc sĩ – Tiến sĩ tích hợp.
- Đã (dự kiến) có bằng Thạc sĩ tại các trường đại học trong hoặc ngoài nước đối với ứng viên đăng ký chương trình Tiến sĩ.
- Chương trình đào tạo bằng tiếng Hàn: TOPIK 3 trở lên
- Chương trình đào tạo bằng tiếng Anh: TOEFL 530 / CBT 197 / iBT 71 / IELTS 5.5 / CEFR B2 / TEPS 600 trở lên
Học phí
- Thạc sĩ: 50,000 KRW ~ 1,000,000 VND
- Tiến sĩ, Thạc sĩ – Tiến sĩ tích hợp: 60,000 KRW ~ 1,200,000 VND
- Phí nhập học: 600,000 KRW ~ 12,000,000 VND
Chuyên ngành đại học Kyungnam Hàn Quốc
|
Lĩnh vực |
Khoa |
Học phí |
|
|
Thạc sĩ |
Tiến sĩ |
||
|
Xã hội nhân văn |
|
3,520,000 KRW ~ 70,400,000 VND |
3,720,000 KRW ~ 74,400,000 VND |
|
Khoa học tự nhiên |
|
4,049,000 KRW ~ 80,980,000 VND |
4,327,000 KRW ~ 86,540,000 VND |
|
Kỹ thuật |
|
4,684,000 KRW ~ 93,680,000 VND |
5,011,000 KRW ~ 100,220,000 VND |
|
Nghệ thuật – Thể chất |
|
4,684,000 KRW ~ 93,680,000 VND |
5,011,000 KRW ~ 100,220,000 VND |
|
4,049,000 KRW ~ 80,980,000 VND |
4,327,000 KRW ~ 86,540,000 VND |
|
|
– |
5,011,000 KRW ~ 100,220,000 VND |
|
Học bổng
|
Phân loại |
Điều kiện |
Giá trị |
Thời gian cấp |
|
Học bổng sinh viên quốc tế |
Toàn bộ sinh viên chương trình Thạc sĩ, Tiến sĩ, Thạc sĩ – Tiến sĩ tích hợp |
30% học phí |
GPA 3.0 trở lên để tiếp tục nhận học bổng |
|
Học bổng cựu sinh viên quốc tế |
Người đã tốt nghiệp tại Đại học hoặc Cao học Kyungnam |
60% học phí |
GPA 3.0 trở lên để tiếp tục nhận học bổng |
|
Học bổng sinh viên quốc tế xuất sắc |
TOPIK 4 (lĩnh vực Nghệ thuật – Thể thao TOPIK 3) trở lên |
50% học phí |
Đạt được khi nhập học và đang theo học sẽ tiếp tục được nhận học bổng |
|
TOEFL(530, CBT 197, IBT 71) / IELTS 5.5 / CEFR B2 / TEPS 600 |
|||
|
Học bổng tài năng quốc tế |
Chương trình Thạc sĩ, Thạc sĩ – Tiến sĩ tích hợp:
|
100% học phí |
GPA 3.825 trở lên để tiếp tục nhận học bổng |
V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYUNGNAM
|
Ký túc xá |
950,000 KRW/ 20 tuần ~ 19,000,000 VND |
|
Bữa ăn |
Coupon: 3,500 – 5,500 KRW/bữa |
|
Đồ nội thất |
Giường, Bàn học, ghế, tủ đồ, v.v. |
|
Cơ sở vật chất |
Phòng nghỉ, phòng giặt, phòng tắm, phòng đọc, phòng máy tính PC, gym, phòng game, phòng in, v.v. |