Đại học Kyonggi
Nội dung chính
Trường Đại học Kyonggi (경기대학교) là một trong những trường đại học tư thục uy tín tại Hàn Quốc, được thành lập vào năm 1947, với bề dày lịch sử lâu đời và chất lượng đào tạo được đánh giá cao. Trường hiện có hai cơ sở chính tọa lạc tại thủ đô Seoul và thành phố Suwon (tỉnh Gyeonggi-do) – hai trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục lớn, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên trong học tập và phát triển nghề nghiệp.
I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYONGGI HÀN QUỐC – 경기대학교
|
» Tên tiếng Hàn: 경기대학교 » Tên tiếng Anh: Kyonggi University » Năm thành lập: 1946 » Số lượng sinh viên: 20,000 sinh viên » Học phí tiếng Hàn: 5,400,000 KRW/ năm » Học phí chuyên ngành: 3,200,000 – 4,200,000 KRW/ năm » Ký túc xá: 150,000 KRW/ tháng (phòng 4 người) » Địa chỉ:
» Website: kyonggi.ac.kr |
II. TỔNG QUAN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYONGGI HÀN QUỐC
1. Giới thiệu về trường Đại học Kyonggi
Trường Đại học Kyonggi (경기대학교) là một trường đại học tư thục danh tiếng tại Hàn Quốc, với hai campus chính tọa lạc tại thủ đô Seoul và thành phố Suwon (tỉnh Gyeonggi-do). Hiện nay, trường có khoảng 20.000 sinh viên đang theo học, trong đó có hơn 1.000 sinh viên quốc tế đến từ hơn 20 quốc gia đang theo học các chương trình tiếng Hàn, đại học và sau đại học.
Kyonggi là ngôi trường có uy tín cao trong khu vực và trên toàn Hàn Quốc, đặc biệt thu hút sinh viên quốc tế nhờ học phí hợp lý, chính sách học bổng hấp dẫn, cùng với ký túc xá hiện đại đạt chuẩn khách sạn, và hệ thống hỗ trợ sinh viên quốc tế toàn diện, từ học tập đến sinh hoạt.
Trường có mạng lưới hợp tác quốc tế rộng khắp, với hơn 250 trường đại học tại 40 quốc gia. Một số đối tác nổi bật bao gồm:
- Đại học George Washington, Đại học Long Island, Đại học Bang Michigan, Đại học Texas A&M (Hoa Kỳ)
- Đại học Far Eastern, Đại học Kinh doanh Quốc tế và Kinh tế, Đại học Thanh Hoa (Trung Quốc)
- Đại học Osaka Sangyo, Đại học Kokugakuin (Nhật Bản)
Thông tin về hai cơ sở đào tạo:
- Campus Seoul: Nằm gần trung tâm thành phố, chỉ cách ga tàu điện ngầm Sedaeum khoảng 3 phút đi bộ, và cũng gần ga Chungjeongno, giúp sinh viên thuận tiện di chuyển và tiếp cận nhiều tiện ích đô thị.
- Campus Suwon: Tọa lạc tại khu vực phát triển sôi động, với nhiều tuyến xe buýt kết nối, giúp việc đi lại vô cùng thuận tiện. Sinh viên học tại đây còn có cơ hội tham quan sân vận động World Cup Suwon và khu nghỉ dưỡng Woncheon Resort, mang đến những trải nghiệm học tập gắn liền với thực tiễn và đời sống văn hóa – thể thao.
Với môi trường học tập quốc tế hóa, ngành học đa dạng, dịch vụ hỗ trợ tốt và vị trí địa lý thuận lợi, Đại học Kyonggi là một trong những điểm đến hàng đầu cho sinh viên quốc tế muốn học tập tại Hàn Quốc, đặc biệt trong các lĩnh vực du lịch – khách sạn, tổ chức sự kiện, kinh doanh, thiết kế đồ họa.
2. Cơ sở vật chất tại trường Đại học Kyonggi
Trường Đại học Kyonggi (경기대학교) không chỉ nổi bật với chất lượng đào tạo và vị trí địa lý thuận lợi mà còn sở hữu hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, tiên tiến, tạo điều kiện lý tưởng cho sinh viên thực hành, nghiên cứu và phát triển chuyên môn trong các ngành học chuyên sâu.
Nhằm đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của sinh viên quốc tế, trường cung cấp chương trình đào tạo bằng cả tiếng Hàn và tiếng Anh, giúp sinh viên dễ dàng lựa chọn chương trình phù hợp với năng lực ngôn ngữ và định hướng học tập. Trường hiện đào tạo ở 10 trường đại học, với hệ thống sau đại học gồm 69 chương trình Thạc sĩ, 48 chương trình Tiến sĩ, cùng với trung tâm giáo dục thường xuyên và 11 trung tâm nghiên cứu trực thuộc, hỗ trợ đắc lực cho hoạt động nghiên cứu – giảng dạy.
Hệ thống cơ sở vật chất nổi bật:
- Phòng hội trường lớn: Là nơi tổ chức các sự kiện quan trọng của nhà trường, lễ hội sinh viên, hội thảo và hoạt động ngoại khóa quy mô lớn.
- Thư viện tại Suwon Campus: Có hơn 590.000 đầu sách, đa dạng tài liệu học thuật, CD/DVD và tạp chí chuyên ngành. Không gian rộng rãi với 2.000 chỗ ngồi giúp sinh viên thoải mái học tập, nghiên cứu.
- Thư viện tại Seoul Campus: Trang bị 2 hệ thống truy xuất và truy cập thông tin điện tử, giúp sinh viên tìm kiếm tài liệu và sử dụng thư viện một cách hiệu quả, tiện lợi.
- Bảo tàng Nông nghiệp và Thủ công nghiệp: Là bảo tàng đầu tiên thuộc loại hình này tại Hàn Quốc, trưng bày tranh dân gian, hàng thủ công truyền thống, mang lại trải nghiệm văn hóa đặc sắc cho sinh viên.
- Phòng hội trường sinh viên: Nơi sinh hoạt của các câu lạc bộ học thuật, văn nghệ và thể thao, thúc đẩy môi trường học đường năng động và sáng tạo.
- Phòng thể dục đa năng: Được trang bị hiện đại, bao gồm cả bể bơi 4 mùa, phục vụ nhu cầu rèn luyện thể chất và giải trí của sinh viên.
- Trung tâm nghiên cứu tổ hợp: Là nơi diễn ra các hoạt động nghiên cứu khoa học và chuyển giao công nghệ, hỗ trợ hiệu quả cho giảng viên và sinh viên trong công tác học thuật và phát triển chuyên môn.
Với cơ sở vật chất toàn diện, chương trình học linh hoạt và không gian học thuật phong phú, Đại học Kyonggi không chỉ là nơi học tập, mà còn là nơi khơi nguồn sáng tạo, kết nối văn hóa và thúc đẩy năng lực toàn diện cho sinh viên quốc tế.
3. Điều kiện tuyển sinh trường Đại học Kyonggi
|
Điều kiện |
Hệ học tiếng |
Hệ Đại học |
Hệ sau Đại học |
|
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài |
✓ |
✓ |
✓ |
|
Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học |
✓ |
✓ |
✓ |
|
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc |
✓ |
✓ |
✓ |
|
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT |
✓ |
✓ |
✓ |
|
Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5 |
✓ |
✓ |
✓ |
|
Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, New TEPS 326 trở lên) |
✓ |
||
|
Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80, New TEPS 326, TEPS 600, PTE-A 53 trở lên) |
✓ |
III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYONGGI
1. Thông tin khóa học
|
Trình độ: 6 cấp độ, từ 1- 6 |
|
|
Thời gian: 4 tiếng/ 1 ngày x 5 ngày/ 1 tuần x 10 tuần |
|
|
Kỳ nhập học: 4 kỳ/ 1 năm (tháng 3 – 6 -9 -12) |
|
|
CÁC KHOẢN THU |
CHI PHÍ |
|
Phí xét hồ sơ |
100,000 KRW |
|
Học phí học tiếng |
5,400,000 KRW/ 1 năm |
|
Phí ký túc xá (bắt buộc ở 6 tháng đầu) |
900,000 KRW/ 6 tháng |
|
Phí bảo hiểm |
60,000 KRW/ 6 tháng |
2. Hoạt động ngoại khóa
- Cuộc thi nói tiếng Hàn (Học kỳ mùa xuân): Sinh viên dưới sự hướng dẫn của giáo viên sẽ phát biểu bằng tiếng Hàn về việc trải nghiệm cuộc sống ở trường và Hàn Quốc cũng như về sự khác biệt văn hóa.
- Trải nghiệm văn hóa (Học kỳ mùa hè/xuân): Tạo cơ hội cho học viên trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc và tham quan miễn phí các địa điểm như: Lotte World, Làng dân tộc Yongin, Công viên giải trí Everland, Bãi tắm Boryeong, Seoul Tour.
- Cuộc thi tài năng cùng với cộng đồng địa phương (Học kỳ mùa thu): Tất cả sinh viên (cá nhân/nhóm) thể hiện tài năng của mình trong cuộc thi. Với sự hướng dẫn của giáo viên, SV sẽ biểu diễn các tiết mục như ca hát, nhảy múa, vẽ tranh, diễn kịch… với nội dung về sự khác biệt văn hóa. SV tham gia sẽ có cơ hội nhận được bằng khen và tiền thưởng.
- Ngày lễ Hàn Quốc: Do vào dịp Tết không có lớp học nên các tổ chức tôn giáo và xã hội sẽ tổ chức hoạt động thể thao, giải trí và tặng quà đến những SV quốc tế.
- Chương trình hướng dẫn tiếng Hàn: SV người Hàn của trường Đại học Kyonggi và các học viên học tiếng Hàn tại Trung tâm giáo dục quốc tế sẽ kết bạn theo từng đôi nhằm giúp các DHS nâng cao năng lực tiếng Hàn và có cơ hội trải nghiệm văn hóa cùng với bạn người Hàn.
- Lễ trao bằng: Mỗi học kỳ trường tiến hành trao Giấy chứng nhận hoàn thành khóa học và tuyên dương những học sinh có thành tích cao trong học tập.
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYONGGI
1. Chuyên ngành – Học phí
- Phí nhập học: 143,000 KRW
|
Đại học |
Khoa |
Chuyên ngành |
Học phí (1 kỳ) |
|
Suwon Campus |
|||
|
Nhân văn |
|
3,222,000 KRW |
|
|
|
3,222,000 KRW |
|
|
Nghệ thuật – Thể dục thể thao |
|
4,163,000 KRW |
|
|
|
4,163,000 KRW |
|
|
|
4,163,000 KRW |
|
|
3,811,000 KRW |
||
|
3,811,000 KRW |
||
|
|
3,811,000 KRW |
|
|
Khoa học xã hội |
|
|
3,222,000 KRW |
|
|
3,222,000 KRW |
|
|
|
3,222,000 KRW |
|
|
Quản trị phần mềm |
|
|
3,222,000 KRW |
|
4,163,000 KRW |
||
|
Khoa học tổng hợp |
|
3,811,000 KRW |
|
|
|
3,811,000 KRW |
|
|
Kỹ thuật sáng tạo |
|
4,163,000 KRW |
|
|
|
4,163,000 KRW |
|
|
|
4,163,000 KRW |
|
|
|
4,163,000 KRW |
|
|
Seoul Campus |
|||
|
Du lịch – Văn hóa |
|
4,163,000 KRW |
|
|
|
3,232,000 KRW |
|
2. Học bổng chuyên ngành tại trường Đại học Kyonggi
|
Phân loại |
Điều kiện |
Quyền lợi |
|
Học bổng dành cho học kỳ đầu tiên |
TOPIK 6 |
Miễn 100% học phí |
|
TOPIK 5 |
Miễn 70% học phí |
|
|
TOPIK 4 |
Miễn 50% học phí |
|
|
TOPIK 3 |
Miễn 30% học phí |
|
|
Học bổng dành cho các học kỳ tiếp theo |
GPA 4.3 ~ 4.5 |
Miễn 100% học phí |
|
GPA 4.0 ~ 4.29 |
Miễn 80% học phí |
|
|
GPA 3.7 ~ 3.99 |
Miễn 50% học phí |
|
|
GPA 3.0 ~ 3.69 |
Miễn 40% học phí |
|
|
Miễn phí nhập học |
Sinh viên đăng ký 4 học kỳ trở lên trong chương trình khóa tiếng tại trường Kyonggi hoặc thông qua các đối tác có ký kết giảm phí nhập học với trường |
Miễn 100% phí nhập học |
|
*IELTS: Học bổng xét theo chứng chỉ IELTS tùy vào tình hình tuyển sinh mỗi kỳ, có thể có hoặc không có học bổng dành cho du học sinh xét IELTS. |
||
V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KYONGGI
- Ký túc xá có 6 tầng với 104 phòng và sức chứa 407 người.
- Tiện ích trong phòng: internet, điều hòa, bàn học, tủ quần áo, giường và nhà vệ sinh, phòng tắm.
- Tiện ích công cộng: nhà ăn, phòng gym, cửa hàng tiện lợi, phòng giặt, quán café, khu nghỉ ngơi, văn phòng phẩm.
|
Phân loại |
Phòng 1 người |
Phòng 2 người |
Thời gian |
|
Học kỳ 4 tháng (16 tuần) |
2,345,200 KRW |
1,671,600 KRW |
Học kỳ 1 (cuối tháng 2 ~ cuối tháng 6) Học kỳ 2 (cuối tháng 8 ~ cuối tháng 12) |
|
Học kỳ 6 tháng (25 tuần) |
3,467,800 KRW |
2,457,400 KRW |
Học kỳ 1 (cuối tháng 2 ~ cuối tháng 8) Học kỳ 2 (cuối tháng 8 ~ cuối tháng 12) |
* Đã bao gồm tiền đặt cọc 100,000 KRW và phí Internet.