Đang tải...

Đại học Kookmin

15/07/2025

Nội dung chính

Trường Đại học Kookmin (국민대학교), được thành lập vào năm 1946, là một trong những trường đại học tư thục lâu đời và danh tiếng tại Hàn Quốc. Trường tọa lạc ngay trung tâm thủ đô Seoul, sở hữu vị trí đắc địa thuận lợi cho việc học tập, thực tập và giao lưu quốc tế. Hiện tại, Kookmin có quy mô đào tạo lớn với 13 trường trực thuộc hệ đại học, thu hút khoảng 23.000 sinh viên theo học ở cả bậc cử nhân và sau đại học.

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOOKMIN HÀN QUỐC – 국민대학교

» Tên tiếng Hàn: 국민대학교

» Tên tiếng Anh: Kookmin University

» Năm thành lập: 1946

» Số lượng sinh viên: ~25,000 sinh viên

» Học phí tiếng Hàn: 6,400,000 KRW/ năm (2025)

» Phí KTX: 705,600 ~ 987,700 KRW/ 4 tháng

» Địa chỉ: 77 Jeongneung-ro, Jeongneung-dong, Seongbuk-gu, Seoul, Korea

» Website: kookmin.ac.kr

 

II. THÔNG TIN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOOKMIN HÀN QUỐC

Trường Đại học Kookmin (국민대학교) được đánh giá là một trong những trường đại học có chất lượng đào tạo tốt nhất tại khu vực Seoul, đặc biệt nổi bật với các chuyên ngành Thiết kế và Kỹ thuật ô tô. Trường được thành lập vào năm 1946, tọa lạc tại campus Bugak – khu vực phía Bắc thủ đô Seoul, chỉ cách công viên quốc gia Bukhansan cùng nhiều tiện ích như nhà ăn, quán bar, cửa hàng mua sắm khoảng 5 phút đi bộ. Sinh viên có thể dễ dàng di chuyển đến Ga Daehangno và Gireum trong vòng 10–15 phút bằng ô tô, tạo điều kiện lý tưởng cho việc học tập và sinh hoạt tại thủ đô.

Kookmin nổi bật với hệ thống cơ sở vật chất hiện đại, khang trang, trang thiết bị giảng dạy tiên tiến và Thư viện Sungkok – kho tàng kiến thức được thành lập cùng với trường từ năm 1946, hiện lưu trữ hàng triệu đầu sách thuộc mọi lĩnh vực. Đây là nguồn tài nguyên quý giá phục vụ nhu cầu học tập và nghiên cứu của sinh viên.

Trong số các chuyên ngành đào tạo, ngành Thiết kế của Kookmin được đánh giá ngang tầm với Đại học Quốc gia Seoul (SNU) và Đại học Hongik – hai trường đầu ngành về thiết kế tại Hàn Quốc. Khoa Thiết kế Kỹ thuật của trường được coi là nơi nuôi dưỡng những nhân sự thiết kế đẳng cấp thế giới. Ngoài ra, các ngành Kinh tế, Truyền thông, Công nghệ Ô tô cũng được xếp hạng cao và được công nhận rộng rãi trong và ngoài nước.

Những lợi thế nổi bật của Đại học Kookmin:

  • Xếp hạng 41 trong top các trường đại học tốt nhất châu Á (QS Asia University Rankings 2016)
  • Chương trình đào tạo đa dạng, có chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh
  • Học bổng hấp dẫn từ 20% đến 100% dành cho sinh viên có thành tích học tập tốt
  • Môi trường học tập quốc tế với số lượng lớn du học sinh, thuận tiện cho việc giao lưu văn hóa và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ
  • Cơ sở vật chất hiện đại, hỗ trợ tối đa việc học tập, nghiên cứu, sinh hoạt câu lạc bộ và phát triển toàn diện
  • Trung tâm hỗ trợ việc làm cho sinh viên quốc tế cả trong quá trình học và sau tốt nghiệp
  • Ký túc xá tiện nghi, hiện đại, tạo môi trường sống an toàn, thoải mái
  • Là trường đại học đầu tiên tại Hàn Quốc đào tạo ngành Công nghệ Ô tô

Với chất lượng đào tạo hàng đầu, môi trường học tập quốc tế, chương trình học bổng đa dạng và vị trí thuận lợi ngay tại trung tâm Seoul, Đại học Kookmin là lựa chọn lý tưởng cho những bạn trẻ mong muốn phát triển học thuật, sáng tạo và sự nghiệp tại Hàn Quốc.

 

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOOKMIN HÀN QUỐC

Không chỉ nổi tiếng với chất lượng đào tạo đại học và sau đại học, Đại học Kookmin (국민대학교) còn là một trong những ngôi trường uy tín hàng đầu về giảng dạy tiếng Hàn cho học sinh quốc tế. Chương trình học tiếng Hàn tại đây được thiết kế bài bản theo hệ thống 6 cấp độ, giúp sinh viên phát triển đồng đều cả 4 kỹ năng: nghe, nói, đọc, viết dưới sự hướng dẫn chuyên sâu từ đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm.

Một điểm nổi bật của chương trình là sự kết hợp giữa học thuật và trải nghiệm thực tế. Trong suốt quá trình học, trường thường xuyên tổ chức các câu lạc bộ giao tiếp tiếng Hàn, cũng như các hoạt động ngoại khóa, giao lưu văn hóa giữa sinh viên quốc tế và sinh viên Hàn Quốc. Điều này không chỉ giúp học viên nâng cao khả năng thực hành ngôn ngữ mà còn tạo cơ hội để hiểu sâu hơn về văn hóa, con người và đời sống tại Hàn Quốc.

Lớp học được duy trì với sĩ số nhỏ (chỉ từ 10–15 học viên/lớp), đảm bảo sự tương tác cao giữa giảng viên và sinh viên. Các phòng học được trang bị thiết bị hiện đại, không gian học tập thân thiện và tiện nghi, giúp tối ưu hóa hiệu quả tiếp thu kiến thức. Nhờ đó, chương trình tiếng Hàn tại Đại học Kookmin trở thành lựa chọn lý tưởng cho các bạn du học sinh mong muốn nắm vững ngôn ngữ, nhanh chóng hòa nhập và sẵn sàng bước vào các chương trình học chính khóa tại Hàn Quốc.

1. Điều kiện nhập học tại đại học Kookmin

  • Tốt nghiệp THPT, ĐH không quá 1,5 năm và không quá 23 tuổi
  • Điểm cấp 3 hoặc GPA ≥ 7.5
  • Học bạ 3 năm cấp 3 nghỉ không quá 9 buổi
  • Học viên chưa từng bị từ chối visa tại Đại Sứ Quán hoặc Lãnh sự quán Hàn Quốc
  • Tài chính ba mẹ từ 1,600$/ tháng (có khả năng chi trả tài chính cho học sinh)

 

2. Thông tin khóa học tiếng Hàn

Thời gian

4 kỳ/năm (10 tuần/kỳ)

Chương trình đào tạo

  • Giờ học: 4 tiếng / 1 ngày (buổi sáng: 9h-12h50; buổi chiều: 13h10-17h)
  • Tổ chức các sự kiện trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc

Học phí

 6,400,000 KRW/ năm (1,600,000 KRW/ kỳ 2025)

Phí đăng ký

100,000 KRW

Bảo hiểm y tế

100,000 KRW

 

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOOKMIN HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

  • Phí đăng ký: 100,000 KRW
  • Phí đăng ký (Khoa Thiết kế & Nghệ thuật): 130,000 KRW
  • Phí nhập học: 175,000 KRW

Trường

Chuyên ngành

Học phí (1 kỳ)

Nhân văn

  • Văn học & Ngôn ngữ Hàn (Văn học & Ngôn ngữ Hàn; Tiếng Hàn – ngôn ngữ toàn cầu)
  • Văn học & Ngôn ngữ Anh (Văn học & Ngôn ngữ Anh; Tiếng Anh thương mại toàn cầu)
  • Trung Quốc học (Ngôn ngữ & Văn học Trung; Kinh tế & Chính trị)
  • Lịch sử Hàn Quốc
  • Âu – Á học
  • Nhật Bản học

4,017,000 KRW

Khoa học xã hội

  • Hành chính công
  • Khoa học chính trị & ngoại giao
  • Xã hội học
  • Giáo dục

4,017,000 KRW

  • Truyền thông (Phương tiện truyền thông; Quảng cáo & PR)

4,308,000 KRW

Luật

  • Luật (Luật công; Luật tư)

4,017,000 KRW

Kinh tế & thương mại

  • Kinh tế học
  • Tài chính & Thương mại

4,308,000 KRW

Quản trị kinh doanh

  • Quản trị kinh doanh

4,163,000 KRW

  • Quản trị kinh doanh (Phân tích & thống kê)
  • Hệ thống thông tin quản trị
  • Tài chính và kế toán

4,308,000 KRW

  • Kinh doanh quốc tế (100% chương trình tiếng Anh)

5,669,000 KRW

Kỹ thuật sáng tạo

  • Kỹ thuật vật liệu tiên tiến
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật xây dựng & môi trường
  • Kỹ thuật điện

5,247,000 KRW

Khoa học máy tính

  • Phần mềm

5,247,000 KRW

Kỹ thuật ô tô

  • Kỹ thuật ô tô
  • IT & ô tô tích hợp

5,247,000 KRW

Thiết kế

  • Thiết kế truyền thông thị giác
  • Thiết kế công nghệ
  • Kim loại & kim cương
  • Gốm
  • Thiết kế thời trang
  • Thiết kế không gian
  • Thiết kế giải trí
  • Thiết kế giao thông vận tải

5,413,000 KRW

Công nghệ & Khoa học

  • Rừng, môi trường & hệ thống
  • Công nghệ sinh học & sản phẩm rừng
  • Bảo mật thông tin, mã hóa & toán

4,676,000 KRW

  • Vật lý điện tử & nano
  • Hóa học ứng dụng
  • Thực phẩm và dinh dưỡng
  • Công nghệ nhiệt hạch và lên men tiên tiến

4,895,000 KRW

Kiến trúc

  • Kiến trúc

5,413,000 KRW

Nghệ thuật

  • Âm nhạc (Voice; Piano; Dàn nhạc)
  • Nghệ thuật biểu diễn (Phim ảnh; Dance)

5,958,000 KRW

  • Mỹ thuật (Hội họa, Điêu khắc)

5,413,000 KRW

Giáo dục thể chất

  • Giáo dục thể chất
  • Huấn luyện điền kinh
  • Quản lý thể thao

4,736,000 KRW

 

2. Học bổng dành cho SV mới

Loại học bổng

Điều kiện

Chi tiết học bổng

SV mới

Tất cả các khoa và chuyên ngành

TOPIK 6/ IELTS 8.0+/TOEFL iBT 112+

iBT100% học phí học kỳ 1

TOPIK 5/ IELTS 7.5+/TOEFL iBT 105+

70% học phí học kỳ 1

TOPIK 4/ IELTS 7.0+/TOEFL iBT 97+

50% học phí học kỳ 1

TOPIK 3/ IELTS 6.5+/TOEFL iBT 86+

30% học phí học kỳ 1

SV trao đổi

Học bổng nhập học

Tất cả SV năm nhất (dựa vào điểm nhập học)

20 ~ 50% học phí

Học bổng TOPIK

TOPIK 6

Sinh hoạt phí 2,000,000 KRW

TOPIK 5

Sinh hoạt phí 1,500,000 KRW

TOPIK 4

Sinh hoạt phí 1,000,000 KRW

SV mới / trao đổi

Học bổng trung tâm ngôn ngữ tiếng Hàn KMU

(SV hoàn thành 2 kỳ trở lên tại trung tâm ngôn ngữ tiếng Hàn KMU)

Cấp 6

100% học phí học kỳ 1

Cấp 5

70% học phí học kỳ 1

Cấp 4

50% học phí học kỳ 1

Cấp 3

30% học phí học kỳ 1

 

3. Học bổng dành cho SV đang theo học

Loại học bổng

Tiêu chuẩn

Chi tiết

Yêu cầu

SungKok

  • SV xếp hạng 1 trong mỗi khoa (ngành)
  • GPA bắt buộc từ 3.8

100% học phí

  • Đạt 12 tín chỉ trở lên và không có điểm F trong kỳ trước
  • GPA từ 2.5 trở lên ở kỳ trước
  • Có bảo hiểm y tế
  • Bắt buộc bằng TOPIK (Ngoại trừ KIBS)

Top of the Class

SV xếp hạng 2 trong mỗi khoa (ngành)

70% học phí

Grade Type 1

 Một số lượng SV có thành tích cao nhất định

50% học phí

Grade Type 2

Một số lượng SV có thành tích cao nhất định

30% học phí

TOPIK
 

TOPIK 4 – 6

1,000,000 – 2,000,000 KRW

Dựa vào cấp TOPIK

Chỉ dành cho sinh viên chuyên ngành Korean as a Global Languge Major

100% học phí (1 kỳ)

TOPIK 6

 

V. CHƯƠNG TRÌNH SAU ĐẠI HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOOKMIN HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

Ngành

Học phí/ kỳ

  • Ngôn ngữ & văn học
  • Lịch sử Hàn Quốc
  • Sư phạm
  • Hành chính công
  • Khoa học chính trị & quan hệ quốc tế
  • Xã hội học
  • Truyền thông
  • Luật
  • Kinh tế
  • Thương mại quốc tế
  • Quản trị kinh doanh
  • Khoa học dữ liệu
  • Kế toán
  • Khoa học & công nghệ Nano

4,792,000 KRW

  • Toán
  • Hóa
  • Thực phẩm & dinh dưỡng
  • Công nghệ nhiệt hạch & lên men tiên tiến
  • Tài nguyên rừng
  • Khoa học rừng
  • Công nghệ thông tin ứng dụng
  • Khoa học & kỹ thuật y sinh
  • Bảo tồn di sản văn hóa

5,566,000 KRW

  • Kỹ thuật vật liệu tiên tiến
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Máy móc & thiết kế
  • Kỹ thuật xây dựng & môi trường
  • Kỹ thuật điện tử
  • Khoa học máy tính

6,254,000 KRW

  • Kiến trúc
  • Kim loại & kim cương
  • Thiết kế truyền thông
  • Thiết kế không gian
  • Thời trang
  • Mỹ thuật
  • Nghệ thuật biểu diễn & đa phương tiện

6,467,000 KRW

  • Âm nhạc

6,566,000 KRW

  • Giáo dục thể chất

5,770,000 KRW

 

2. Học bổng

Dành cho SV mới

Học bổng nhập học

Cho tất cả SV mới và trao đổi

20% học phí

Học bổng TOPIK (Nghệ thuật khai phóng, Khoa học Xã hội)

 

TOPIK 6

70% học phí học kỳ 1

TOPIK 5

50% học phí học kỳ 1

TOPIK 4

30% học phí học kỳ 1

Học bổng TOPIK (Khoa học, Kỹ thuật, Nghệ thuật, Thể thao)


 

TOPIK 6

100% học phí học kỳ 1

TOPIK 5

70% học phí học kỳ 1

TOPIK 4

50% học phí học kỳ 1

Học bổng Alumni

SV đã tốt nghiệp hệ Đại học tại KMU

50% học phí

Dành cho SV đang theo học

Điều kiện GPA

Điều kiện TOPIK

Ghi chú

4.0 trở lên

TOPIK 4 trở lên: 50% học phí

  • Tích lũy từ 6 tín chỉ trở lên ở học kỳ trước và không có điểm F
  • GPA: 3.5 trở lên ở học kỳ trước
  • Những sinh viên đã nộp bằng TOPIK
  • “TOPIK 3 trở xuống” bao gồm sinh viên không có bằng TOPIK

TOPIK 3 trở xuống: 30% học phí

3.75 trở lên

TOPIK 4 trở lên: 30% học phí

TOPIK 3 trở xuống: 20% học phí

3.5 trở lên

TOPIK 4 trở lên: 20% học phí

TOPIK 3 trở xuống: 0

 

VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KOOKMIN HÀN QUỐC

Đại học Kookmin cung cấp cả hai loại ký túc xá bên trong và ngoài cho học sinh. Tất cả phòng được trang bị đầy đủ hệ thống nước nóng lạnh, bên cạnh đó ký túc xá có cả phòng học, căn tin và cả phòng tập thể dục.

 

KTX On-campus

Jeongneung

Gireum

Stay For U (Off-campus)

Địa điểm

Tại trường

Đi bộ khoảng 10 phút

Tàu điện ngầm ga Gireum line 4

Tàu điện ngầm ga ĐH Hongik line 2

Số phòng

254

60

113

30

Số người ở

4 người

4 người

2,3,4 người

1 người

Chi phí

705,600 KRW/4 tháng

705,600 KRW/4 tháng

685,100 ~ 987,700 KRW/4 tháng

2,200,000/ 4 tháng

 

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yonsei Won
4 Đại học Yeungnam Won
5 Đại học Woosong Won
6 Đại học Thần học Seoul Won
7 Đại học Sungkyunkwan Won
8 Đại học Sungkyul Won
9 Đại học Soongsil Won
10 Đại học Sogang Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng