Đang tải...

Đại học Konyang

15/07/2025

Nội dung chính

Trường Đại học Konyang (건양대학교) là một trường đại học tư thục được thành lập vào năm 1991, với hai cơ sở chính đặt tại thành phố Daejeon và tỉnh Chungcheongnam-do. Trường nổi bật với chương trình đào tạo thực tiễn, chú trọng vào việc kết nối chặt chẽ giữa giáo dục và nhu cầu tuyển dụng thực tế của xã hội, từ đó mang lại hiệu quả cao trong đào tạo và định hướng nghề nghiệp cho sinh viên.

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC KONYANG HÀN QUỐC (건양대학교)

» Tên tiếng Hàn: 건양대학교

» Tên tiếng Anh: Konyang University

» Năm thành lập: 1991

» Số lượng sinh viên: ~ 6,500 sinh viên

» Học phí tiếng Hàn: 4,100,000 KRW/ năm

» Chi phí ký túc xá: 1,210,000 KRW/ 6 tháng

» Địa chỉ: 

  • Cơ sở Medical: 158 Gwanjeodong-ro, Seo-gu, Daejeon, Hàn Quốc
  • Cơ sở Creative Fusion: 121 Daehak-ro, Nonsan-si, Chungcheongnam-do, Hàn Quốc

» Website: konyang.ac.kr

 

II. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC KONYANG HÀN QUỐC

1. Tổng quan về trường Đại học Konyang

Trường Đại học Konyang (건양대학교) là một trường đại học tư thục được thành lập vào năm 1991, hiện có hai cơ sở chính tọa lạc tại thành phố Daejeon và tỉnh Chungcheongnam-do – khu vực trung tâm Hàn Quốc, thuận tiện di chuyển đến các thành phố lớn như Seoul hay Busan chỉ trong khoảng 2 giờ bằng tàu. Những ngày đầu mới thành lập, trường chỉ có khoảng 400 sinh viên và 10 khoa đào tạo, nhưng đến nay đã phát triển mạnh mẽ, trở thành một trong những ngôi trường uy tín về đào tạo chuyên sâu, đặc biệt nổi bật với các ngành Y khoa và Điều dưỡng – luôn nằm trong nhóm ngành có số lượng sinh viên theo học đông nhất tại trường.

Konyang được mệnh danh là ngôi trường “tâm lý” khi luôn quan tâm đến quyền lợi và đời sống của sinh viên. Chính sách học bổng và hỗ trợ việc làm sau tốt nghiệp là những điểm mạnh đáng chú ý: theo thống kê năm 2021, có tới 22,8% sinh viên nhận học bổng, với mức học bổng trung bình khoảng 1.600.000 KRW/người, và đặc biệt, hơn 70% sinh viên tốt nghiệp có việc làm – một con số ấn tượng so với mặt bằng chung của các trường đại học tại Hàn Quốc.

Không chỉ chú trọng về học thuật, Konyang còn tạo điều kiện tốt về cơ sở vật chất, trong đó ký túc xá nằm ngay trong khuôn viên trường là một điểm cộng lớn dành cho sinh viên quốc tế, giúp các bạn dễ dàng thích nghi với cuộc sống mới trong những ngày đầu đến Hàn Quốc. Với môi trường học tập hiện đại, chính sách hỗ trợ sinh viên toàn diện và cơ hội nghề nghiệp rộng mở, Đại học Konyang chính là lựa chọn lý tưởng cho những ai đang tìm kiếm một hành trình du học Hàn Quốc chất lượng và thực tiễn.

 

2. Những điểm nổi bật của trường Đại học Konyang

  • 4 năm liên tiếp đạt danh hiệu Giáo dục tích hợp sáng tạo (2012 – 2015)
  • Đạt giải thưởng Giáo dục nhân tài toàn cầu tại Hàn Quốc (2013, 2014, 2016)
  • Nhận bằng khen Chính phủ Hàn Quốc ghi nhận danh hiệu Global Health Care (2022)

 

3. Điều kiện tuyển sinh trường Đại học Konyang

Điều kiện

Hệ học tiếng

Hệ Đại học

Hệ sau Đại học

Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài

Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học

Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc

Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT

Điểm GPA 3 năm THPT ≥ 6.5

Đã có TOPIK 3 hoặc hoàn thành khóa học tiếng Hàn cấp 3 tại Viện đào tạo tiếng Hàn Gachon

 

Đã có IELTS 5.5, TOEFL 530 (hệ tiếng Anh)

 

Đã có bằng Cử nhân

   

 

III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KONYANG HÀN QUỐC

1. Thông tin khóa học

  • Thời gian học: 4 học kỳ ( 1 học kỳ/ 10 tuần, 1 tuần/ 5 ngày/ 200 tiếng)
  • Sỉ số lớp: ~15 người/ lớp
  • Học kỳ: 1 năm 4 học kỳ (Xuân/Hạ/Thu/Đông)

Học phí

4,100,000 KRW/ năm

Phí xét tuyển

100,000 KRW

Phí nhập học

  100,000 KRW

Phí KTX

1,210,000 KRW/ 6 tháng

Bảo hiểm

150,00 KRW/ năm

 

2. Chương trình đào tạo

Cấp độ

Nội dung đào tạo

Sơ cấp (1 – 2)

  • Học phụ âm và nguyên âm, hiểu ngữ pháp sơ cấp và ứng dụng hội thoại cơ bản.
  • Học từ vựng cơ bản, viết thư đơn giản, nâng cao khả năng viết nhật ký
  • Có thể giao tiếp cơ bản như tự giới thiệu bản thân, tìm kiếm thông tin đơn giản.

Trung cấp (3 – 4)

  • Hiểu và ứng dụng từ vựng và ngữ pháp trung cấp
  • Học Thành ngữ Hán tự và thành ngữ 4 chữ cơ bản mà thường được sử dụng trong đời sống xã hội
  • Trình độ có thể tham gia các lớp học chuyên ngành Đại học, nghe tin tức và hội thoại sinh hoạt

Cao cấp (5 – 6)

  • Nâng cao khả năng hiểu biết về từ vựng, ngữ pháp cao cấp và hiểu văn hóa Hàn Quốc.
  • Có thể ứng dụng và hiểu nội dung ở các lĩnh vực chính trị / kinh tế / xã hội / văn hóa
  • Trình độ có thể tham gia giảng dạy sau đại học và viết luận văn

 

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KONYANG HÀN QUỐC 

1. Chuyên ngành – Học phí 

  • Phí xét tuyển: 35,000 KRW

Khối ngành

Khoa

Học phí/ kỳ

Y

  • Y

4,833,000 KRW

Điều dưỡng

  • Điều dưỡng

3,533,000 KRW

Khoa học y tế

  • Trị liệu nghề nghiệp

3,533,000 KRW

  • Quản trị bệnh viện

2,918,000 KRW

  • Mắt kính
  • Bệnh lý lâm sàng
  • X-quang
  • Nha khoa
  • Vật lý trị liệu
  • Cấp cứu

3,533,000 KRW

Kỹ thuật y tế

  • Kỹ thuật y học
  • Công nghệ thông tin y tế
  • Thiết kế không gian y tế
  • Chế tạo thuốc
  • Vật liệu y tế mới
  • Trí tuệ nhân tạo trong y tế

3,683,000 KRW

  • Thiết kế tổng hợp

3,408,000 KRW

Sáng tạo tổng hợp

  • Y dược lâm sàng
  • Y dược Bi-o
  • Làm đẹp toàn cầu
  • Phần mềm doanh nghiệp
  • Phòng chống thiên tai – chữa cháy
  • Bảo mật mạng
  • Công nghệ Flycam
  • IT tổng hợp

3,683,000 KRW

Phục hồi chức năng, Phúc lợi và Giáo dục

  • Tư vấn – Trị liệu tâm lý
  • Giáo dục trẻ em

2,918,000 KRW

  • Sư phạm mầm non
  • Sư phạm Tiểu học đặc biệt
  • Sư phạm Trung học đặc biệt

3,047,000 KRW

  • Phúc lợi xã hội
  • Digital Content
  • Thiết kế thị giác

2,918,000 KRW

  • Thể thao y học
  • Huấn luyện phuc hồi chức năng

3,047,000 KRW

Kinh doanh toàn cầu

  • Quản trị kinh doanh
  • Quản trị khách sạn – du lịch
  • Tài chính thuế vụ

2,918,000 KRW

Quân sự – Cảnh sát

  • Cảnh sát – Quốc phòng

2,918,000 KRW

  • Quân sự

3,063,000 KRW

 

2. Học bổng

Phân loại

Điều kiện

Mức học bổng

Sinh viên quốc tế

  • Sinh viên có thành tích học tập tốt

35% ~ 100% học phí

 

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KONYANG HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành – Học phí

  • Phí xét tuyển: 60,000 KRW
  • Phí nhập học: 600,000 KRW

Khối

Ngành

Thạc sĩ

Tiến sĩ

Cao học cơ bản

Xã hội và Nhân văn

  • Quân sự
 

  • Giáo dục

Khoa học Tự nhiên

  • Điều dưỡng
  • Y khoa

Kỹ thuật

  • Kỹ thuật y tế
  • An toàn

Y

  • Y

Cao học đặc biệt

Xã hội và Nhân văn

  • Quản trị kinh doanh
  • Phúc lợi xã hội
  • Truyền thông văn hóa
  • Tiếng Hàn dành cho người ngoại quốc
  • Quân sự
  • Chiến lược thống nhất
  • Tư vấn tâm lý

 

Kỹ thuật

  • Phòng chống an toàn tai nạn
  • Công nghiệp quốc phòng

 

Khoa học Tự nhiên

  • Công nghệ Bi-o lâm sàng

 

 

2. Học phí

Phân loại

Khối

Thạc sĩ

Tiến sĩ

Cơ bản

Xã hôi và Nhân văn

3,408,000 KRW

3,683,000 KRW

Khoa học Tự nhiên

4,236,000 KRW

4,426,000 KRW

Kỹ thuật

4,236,000 KRW

4,426,000 KRW

Y

6,252,000 KRW

6,551,000 KRW

Đặc biệt

Xã hội và Nhân văn

3,072,000 KRW

Khoa học Tự nhiên

3,409,000 KRW

Kỹ thuật

3,409,000 KRW

 

3. Học bổng

Phân loại

Điều kiện

Mức học bổng

Học bổng khuyến khích nghiên cứu

  • Sinh viên ứng tuyển và viện Cao học cơ bản có khả năng nghiên cứu hơn 40 giờ/ tuần

90% học phí

Học bổng phát triển nền tảng Y khoa

  • Sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành Y tại trường và tham gia nghiên cứu tại phòng nền tảng Y khoa

100% học phí (chưa bao gồm phí nhập học)

Học bổng khuyến khích học tập

  • Sinh viên khuyến tật, tị nạn từ Bắc Triều Tiên được chọn thông qua phỏng vấn cùng Hiệu trưởng trường

40% học phí

Học bổng dành cho hệ Cao học đặc biệt

  • Sinh viên quốc tế nhập học hệ Cao học đặc biệt tại trường. Duy trì học kỳ tiếp theo GPA trên 3.0.

50% học phí (chưa bao gồm phí nhập học)

 

VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KONYANG HÀN QUỐC

KTX tại trường Đại học Konyang được nằm ngay trong khuôn viên nhà trường (ở cả 2 cơ sở). Mỗi phòng đều được trang bị những thiết bị cần thiết trong cuộc sống như giường, bàn học, tủ quần áo…Đồng thời tại các tòa KTX đều có những khu tiện ích như canteen, sân bóng rổ, phòng sinh hoạt chung…vô cùng tiện nghi đảm bảo chất lượng cuộc sống của sinh viên.

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yonsei Won
4 Đại học Yeungnam Won
5 Đại học Woosong Won
6 Đại học Thần học Seoul Won
7 Đại học Sungkyunkwan Won
8 Đại học Sungkyul Won
9 Đại học Soongsil Won
10 Đại học Sogang Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng