Đang tải...

Đại học Inha

14/07/2025

Nội dung chính

Đại học Inha (인하대학교) là một trường đại học tư thục danh tiếng được thành lập vào năm 1954, tọa lạc tại thành phố Incheon – cửa ngõ hàng đầu của Hàn Quốc, chỉ cách thủ đô Seoul khoảng 30 phút di chuyển. Trường được biết đến với chất lượng giáo dục cao, cơ sở vật chất hiện đại và môi trường học tập năng động, luôn được đầu tư mạnh mẽ nhằm mang lại trải nghiệm học thuật tốt nhất cho sinh viên trong và ngoài nước. Tiền thân của trường là Viện Công nghệ Inha, được thành lập dưới sự bảo trợ của tập đoàn Hanjin, với người sáng lập là cựu chủ tịch Cho Choong-hoon – một trong những doanh nhân có tầm ảnh hưởng lớn trong ngành công nghiệp và giáo dục Hàn Quốc. Trải qua gần 70 năm phát triển, Đại học Inha đã khẳng định vị thế là một trong những trường đại học hàng đầu về khoa học – công nghệ – kỹ thuật, đồng thời mở rộng đào tạo đa ngành, thu hút đông đảo du học sinh quốc tế đến học tập và nghiên cứu.

I. ĐẠI HỌC INHA HÀN QUỐC – 인하대하교

» Tên tiếng Hàn: 인하대하교

» Tên tiếng Anh: Inha University

» Đại diện tuyển sinh tại Việt Nam: Zila Education

» Năm thành lập: 1954

» Số lượng sinh viên: 22,000 sinh viên

» Học phí tiếng Hàn: 5,600,000 KRW/ năm

» Kí túc xá: 1,080,000 KRW /6 tháng (phải đặt cọc thêm 500,000 Won)

» Địa chỉ: 100 Inha-ro, Michuhol-gu, Incheon 22212, Korea

» Website: inha.ac.kr

 

II. THÔNG TIN VỀ TRƯỜNG ĐẠI HỌC INHA HÀN QUỐC

1. Thông tin chung

Đại học Inha (인하대학교), thành lập vào tháng 4 năm 1954 theo đề nghị của Tổng thống Syngman Rhee, mang trong mình sứ mệnh trở thành mô hình học viện công nghệ kiểu mẫu như MIT (Học viện Công nghệ Massachusetts) tại Hàn Quốc, với mục tiêu thúc đẩy mạnh mẽ lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ quốc gia. Với thế mạnh vượt trội về chất lượng giảng dạy, trường tập trung đào tạo chuyên sâu các lĩnh vực khoa học tự nhiên, công nghệ và kỹ thuật ứng dụng, được mệnh danh là "chiếc nôi" đào tạo kỹ sư, nhà quản lý và chuyên gia trình độ cao cho Hàn Quốc và khu vực. Trải qua hơn 60 năm hình thành và phát triển, Đại học Inha đã khẳng định được vị thế vững chắc trong hệ thống giáo dục đại học Hàn Quốc, là lựa chọn hàng đầu của sinh viên yêu thích các ngành kỹ thuật – công nghệ.

Không chỉ chú trọng chất lượng đào tạo, Inha còn nổi tiếng là trường đại học thân thiện với sinh viên quốc tế, nhờ các chính sách hỗ trợ thiết thực và sự quan tâm sâu sắc đến đời sống sinh viên. Nhà trường thường xuyên tổ chức các chương trình trải nghiệm văn hóa, dã ngoại, giao lưu sinh viên quốc tế, giúp du học sinh hiểu rõ hơn về văn hóa và đời sống tại Hàn Quốc, từ đó dễ dàng hòa nhập và phát triển toàn diện.

Mỗi năm, Đại học Inha còn gây ấn tượng mạnh với hai lễ hội đặc sắc: “Solidarity Festival (Daedongje)” diễn ra vào tháng 5 – nơi quy tụ các hoạt động văn nghệ, ẩm thực, giao lưu sinh viên sôi động; và “The Flying Dragon Athletics Festival” vào tháng 10 – lễ hội thể thao lớn nhất năm của trường. Cả hai sự kiện đều thu hút sự tham gia đông đảo của sinh viên và thường có sự góp mặt biểu diễn của những ngôi sao K-pop nổi tiếng, tạo nên một môi trường học tập kết hợp trải nghiệm văn hóa vô cùng hấp dẫn và năng động.

 

2. Một vài điểm nổi bật về trường

  • Top 10 trường Đại học ở Hàn Quốc
  • Top 5 trường Đại học đạt tỷ lệ việc làm trong vòng 5 năm qua
  • Đứng thứ 3 trường Đại học đào tạo ra các nhà start-up
  • Đứng thứ 7 trường Đại học đào tạo các nhà lãnh đạo công ty lớn ở Hàn Quốc

 

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC INHA

1. Học phí

Phí xét hồ sơ

100,000 KRW

Học phí

5,600,000 KRW/ năm

Kỳ nhập học

Tháng 3, 6, 9, 12

Thông tin khóa học

10 tuần/ 1 kỳ

Phí bảo hiểm

200,000 KRW/ 7 tháng

Phí đưa đón sân bay

50,000 KRW/ 1 lần

Phí KTX

1,580,000 KRW/ 6 tháng

 

2. Chương trình học

Cấp độ

Nội dung học

Cấp 1

  • Viết và phát âm phụ âm và nguyên âm tiếng Hàn
  • Có trình độ tiếng Hàn cơ bản: chào hỏi, giới thiệu bản thân, gọi món, mua hàng
  • Viết và đọc những câu đơn giản và cơ bản trong cuộc sống hàng ngày

Cấp 2

  • Học và viết các đoạn văn đơn giản về các chủ đề hàng ngày: đưa ra yêu cầu và đặt chỗ, đưa ra đề xuất,…
  • Sử dụng các câu tục ngữ và thành ngữ đơn giản hiệu quả và phù hợp

Cấp 3

  • Diễn đạt ý kiến bằng câu và phát triển vốn từ vựng để sử dụng trong các tình huống đơn giản trong cuộc sống hàng ngày: yêu cầu, từ chối, xin lỗi, đưa ra lời khuyên
  • Giao tiếp bằng cách sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phù hợp, chú ý đến người nói và người nghe

Cấp 4

  • Giải thích hoặc mô tả bối cảnh hoặc tình huống phải đối mặt trong cuộc sống hàng ngày
  • Sử dụng bằng lời nói các thuật ngữ kỹ thuật và giải thích các chủ đề liên quan về các nhiệm vụ đặt ra

Cấp 5

  • Đọc, hiểu các tình huống thực tế và các vấn đề thời sự nổi tiếng trong xã hội
  • Bày tỏ ý kiến và tạo thành các đoạn văn đầy đủ để mô tả, định nghĩa, quảng bá, ví dụ, phân loại và bảo trì

Cấp 6

  • Học cách tranh luận về các chủ đề: đồng ý, bất đồng và thuyết phụ
  • Suy luận sau khi đọc sách hoặc báo, đưa ra ý kiến, hiểu, thẩm định các tác phẩm văn học ngắn

 

 

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC INHA

1. Chuyên ngành – Học phí

  • Phí xét tuyển: 105,000 KRW

Trường

Ngành học

Học phí (1 kỳ)

Kỹ thuật

  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ
  • Kỹ thuật Đại dương & Kiến trúc Hải quân
  • Kỹ thuật công nghiệp
  • Kỹ thuật hóa học
  • Kỹ thuật sinh học
  • Khoa học và Kỹ thuật Polymer
  • Kỹ thuật Khoa học Vật liệu
  • Kỹ thuật dân dụng
  • Kỹ thuật môi trường
  • Kỹ thuật thông tin địa lý
  • Kỹ thuật kiến trúc
  • Kiến trúc (5 năm)
  • Kỹ thuật tài nguyên năng lượng
  • Kỹ thuật điện
  • Kỹ thuật điện tử
  • Kỹ thuật máy tính
  • Kỹ thuật thông tin và truyền thông

4,492,000 KRW

Tích hợp SW tiên tiến

  • Khoa học máy tính
 

Khoa học tự nhiên

  • Toán học
  • Thống kê
  • Vật lý
  • Hóa học
  • Khoa học Sinh học
  • Khoa học đại dương
  • Thực phẩm & dinh dưỡng

4,174,000 KRW

Khoa học xã hội

  • Hành chính công
  • Khoa học chính trị và Quan hệ ngoại giao
  • Truyền thông
  • Kinh tế học
  • Khoa học người tiêu dùng
  • Trẻ em học
  • Phúc lợi xã hội

4,174,000 KRW

Nhân văn

  • Ngôn ngữ & Văn học Hàn Quốc
  • Ngôn ngữ & Văn hóa Nhật Bản
  • Ngôn ngữ & Văn hóa Anh
  • Ngôn ngữ & Văn hóa Pháp
  • Lịch sử
  • Triết học
  • Trung Quốc học
  • Quản lý & Nội dung văn hóa

3,498,000 KRW

Quản trị kinh doanh

  • Quản trị kinh doanh
  • Tài chính & Ngân hàng toàn cầu
  • Logistics
  • Thương mại quốc tế

3,498,000 KRW

Nghệ thuật và Thể thao

  • Mỹ thuật
  • Design Convergence
  • Cơ thể động lực học
  • Thiết kế thời trang và dệt may

4,492,000 KRW

  • Theater & Film

4,768,000 KRW

Y khoa

  • Điều dưỡng (Tùy vào kỳ nhập học Trường tuyển SV quốc tế)

4,174,000 KRW

SGCS (Quốc tế học)

  • IBT (Thương mại & Kinh doanh quốc tế)
  • ISE (Kỹ thuật hệ thống tích hợp)

3,498,000 KRW

 

2. Học bổng

Dành cho SV mới

Phân loại

Điều kiện

Quyền lợi

Học bổng TOPIK

TOPIK 4 trở lên

Miễn 30% học phí học kỳ 1

TOPIK 5 trở lên

Miễn 50% học phí học kỳ 1

Học bổng Trung tâm Ngôn ngữ tiếng Hàn

Ứng viên đã phỏng vấn sơ bộ và đã hoàn thành ít nhất 2 học kỳ tại Trung tâm tiếng Hàn của Đại học Inha (phải bao gồm học kỳ ngay trước khi nhập học)

Miễn phí nhập học

Dựa vào chứng chỉ tiếng Anh

(không dành cho SGCS)

TOEFL IBT 115 trở lên hoặc IELTS 9.0

  • Toàn bộ học phí 4 năm (5 năm đối với chuyên ngành Kiến trúc)
  • Trợ cấp 300,000 KRW/ 1 tháng
  • Chi phí ký túc xá (phòng 4 người)

TOEFL IBT 106 hoặc IELTS 8.0 trở lên

  • Toàn bộ học phí 4 năm (5 năm đối với chuyên ngành Kiến trúc)
  • Trợ cấp 300,000 KRW/ 1 tháng

TOEFL IBT 96 hoặc IELTS 7.0 trở lên

  • Toàn bộ học phí 1 năm

TOEFL IBT 90 hoặc IELTS 6.0 trở lên

  • 50% học phí học kỳ 1

Dựa vào chứng chỉ tiếng Anh

(dành riêng cho SGCS – có TOPIK 3 trở lên)

TOEFL IBT 115 trở lên hoặc IELTS 9.0

  • Toàn bộ học phí 4 năm
  • Trợ cấp 300,000 KRW/ 1 tháng
  • Chi phí ký túc xá (phòng 4 người)

TOEFL IBT 106 hoặc IELTS 8.0 trở lên

  • Toàn bộ học phí 4 năm (5 năm đối với chuyên ngành Kiến trúc)
  • Trợ cấp 300,000 KRW/ 1 tháng

TOEFL IBT 96 hoặc IELTS 7.0 trở lên

  • Toàn bộ học phí 1 năm

TOEFL IBT 90 hoặc IELTS 6.0 trở lên

  • 50% học phí học kỳ 1

Dựa vào chứng chỉ tiếng Anh

(dành riêng cho SGCS – không có bằng TOPIK)

TOEFL IBT 115 trở lên hoặc IELTS 9.0

  • Toàn bộ học phí 2 năm

TOEFL IBT 106 hoặc IELTS 8.0 trở lên

  • Toàn bộ học phí 1 năm

TOEFL IBT 96 hoặc IELTS 7.0 trở lên

  • Toàn bộ học phí 1 kỳ

TOEFL IBT 90 hoặc IELTS 6.0 trở lên

  • 50% học phí học kỳ 1

 

Dành cho SV đang theo học

Phân loại

Điều kiện

Quyền lợi

Dành cho SGCS

GPA 4.30 trở lên

Miễn 100% học phí

GPA 4.00 trở lên

Miễn 1/2 học phí

GPA 3.50 trở lên

Miễn 1/3 học phí

GPA 3.00 trở lên

Miễn 1/4 học phí

Dành cho các chương trình còn lại

GPA 4.20 trở lên

Miễn 100% học phí

GPA 3.75 trở lên

Miễn 2/3 học phí

GPA 3.00 trở lên

Miễn 1/2 học phí

Ngoại trừ học kỳ đầu tiên, học bổng sẽ được trao khi sinh viên đạt được 15 tín chỉ trở lên từ học kỳ trước sau khi đăng ký đủ 16 tín chỉ. Trong học kỳ 8 (học kỳ 10 đối với chuyên ngành Kiến trúc) cần đạt ít nhất 9 tín chỉ, sau khi đăng ký 12 tín chỉ.

 

V. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC INHA

Loại phòng

Chi phí

2 người/ phòng

1,080,000 KRW/ 6 tháng

  • KTX off-campus (ngoài khuôn viên trường)
  • Chi phí bao gồm phí hoạt động, tiền đặt cọc cố định và phí hội học sinh
  • Sinh viên có thể chọn 1 bữa sáng hoặc bữa trưa hoặc bữa tối được cung cấp từ thứ 2 – thứ 6 (đã bao gồm trong phí ký túc xá)

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yonsei Won
4 Đại học Yeungnam Won
5 Đại học Woosong Won
6 Đại học Thần học Seoul Won
7 Đại học Sungkyunkwan Won
8 Đại học Sungkyul Won
9 Đại học Soongsil Won
10 Đại học Sogang Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng