Đại học Hansung
Nội dung chính
I. Giới thiệu chung
Trường Đại học Hansung là một trong những trường đại học có bề dày lịch sử tại Hàn Quốc. Với khuôn viên hiện đại nằm ngay trung tâm thủ đô Seoul, Hansung University là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên quốc tế muốn vừa học tập vừa trải nghiệm văn hóa Hàn Quốc. Trường luôn dành sự hỗ trợ đặc biệt cho du học sinh, tạo môi trường học tập thân thiện, năng động và quốc tế hóa.
II. Lịch sử phát triển
|
Năm |
Cột mốc |
|
1945 |
Thành lập Trung tâm đào tạo Hansung |
|
1978 |
Đổi tên thành Đại học Hansung |
|
1993 |
Trở thành Đại học Tổng hợp |
|
2004 |
Được công nhận là Đại học ưu tú trong lĩnh vực Xã hội & Giáo dục |
|
2015 |
Được chỉ định là trường Đại học ưu tiên về quản lý du học sinh ngoại quốc |
III. Quy mô sinh viên và giảng viên
- Sinh viên hệ Đại học: 6.482 người
- Sinh viên hệ Sau Đại học: 915 người
- Giáo sư: 23 người
- Tỷ lệ sinh viên/giáo sư: 20:1
IV. Vị trí địa lý
Seoul là thủ đô của Hàn Quốc bắt đầu từ thời kỳ Joseon. Hiện tại Seoul là trung tâm văn hóa xã hội, kinh tế, chính trị của Hàn Quốc và có con sông Hàn tuyệt đẹp. Sông Hàn là dòng sông chảy ngang qua trung tâm của Seoul chia cắt giữa Kangnam(phía nam) và Kangbuk (phía bắc). Khu vực Kangbuk là nơi gìn giữ lịch sử văn hóa, còn Kangnam là trung tâm kinh tế, chính trị của Hàn
Trường Đại Học Hansung nằm ở vị trí trung tâm của khu vực lịch sử văn hóa và gắn những địa điểm du lịch nổi tiếng của Hàn Quốc:
- Dongdaemun: 6 phút tàu điện ngầm
- Myeongdong: 10 phút tàu điện ngầm
- Gyeongbokgung, Blue House: 10 phút đi bus
- City Hall: 14 phút tàu điện ngầm
V. Các ngành đào tạo
- Chuyên ngành Nghệ thuật – Nhân văn – Sáng tạo
|
STT |
Khoa / Ngành chính |
Ngành học / Bộ môn cụ thể |
|
1 |
Khoa Nhân văn Sáng tạo |
- Văn hóa Anh, Mỹ |
|
- Thông tin ngôn ngữ Anh, Mỹ |
||
|
- Giáo dục ngôn ngữ Hàn Quốc |
||
|
- Nội dung văn hóa văn học |
||
|
- Lịch sử ngôn ngữ viết |
||
|
- Nội dung văn hóa, lịch sử |
||
|
- Văn hóa thông tin thư viện |
||
|
- Thông tin kỹ thuật số |
||
|
2 |
Khoa Nghệ thuật |
- Văn hóa Phương Đông |
|
- Văn hóa Phương Tây |
||
|
- Múa Hàn Quốc (Mùa Hàn Quốc) |
||
|
- Múa hiện đại |
||
|
- Múa Ballet |
- Chuyên ngành Khoa học Xã hội
|
STT |
Khoa / Chuyên ngành |
Ngành học cụ thể |
|
1 |
Khoa Khoa học Xã hội |
Kinh doanh toàn cầu |
|
2 |
Thương mại quốc tế |
|
|
3 |
Phân tích kinh tế doanh nghiệp |
|
|
4 |
Tài chính dữ liệu |
|
|
5 |
Chuyên ngành thiết kế |
|
|
6 |
Luật & Chính sách |
|
|
7 |
Quản lý tài sản, bất động sản |
|
|
8 |
Kế hoạch thành phố thông minh |
|
|
9 |
Kinh doanh môi trường |
|
|
10 |
Kinh doanh doanh nghiệp |
|
|
11 |
Ngành nghiệp vụ kinh doanh – kế toán |
- Chuyên ngành Thiết kế – Thời trang
|
STT |
Khoa / Bộ môn |
Ngành học cụ thể |
|
1 |
Khoa Công nghiệp Thời trang Thiết kế |
- Tiếp thị thời trang |
|
- Thiết kế thời trang |
||
|
- Định hướng sáng tạo thời trang |
||
|
2 |
Khoa Thiết kế ICT |
- Quảng cáo phương tiện truyền thông mới |
|
- Thiết kế truyền thông |
||
|
- Thiết kế hình ảnh, phim hoạt hình |
||
|
- Thiết kế sản phẩm, dịch vụ |
||
|
- Thiết kế nhãn hiệu, bao bì |
||
|
- Thiết kế triển lãm, VMD |
||
|
- Ngành sản xuất – thiết kế game |
- Chuyên ngành Công nghệ – IT
|
STT |
Khoa / Bộ môn |
Ngành học cụ thể |
|
1 |
Khoa Máy tính |
- Phần mềm di động (Mobile Software) |
|
- Dữ liệu lớn (Big Data) |
||
|
- Nội dung kỹ thuật số & thực tế ảo |
||
|
- Thiết kế Web |
||
|
2 |
Khoa Cơ khí & Điện tử |
- Điện tử |
|
- Hệ thống thông tin |
||
|
- Thiết kế máy móc |
||
|
- Tự động hóa máy móc |
||
|
3 |
Khoa Kỹ thuật Hội tụ IT |
- Hệ thống thông minh |
|
- Internet cá nhân |
||
|
- Bảo mật không gian ảo |
||
|
- Giải trí tổng hợp ICT |
||
|
4 |
Khoa Kỹ thuật Quản lý Thông minh |
- Kinh doanh hệ thống Hệ thống sản xuất hàng hóa |
|
- Cố vấn kinh doanh |
VI. Tuyển sinh và học bổng
- Thời gian tuyển chọn
- Tháng 5, Tháng 10 (1 năm 2 lần)
- Điều kiện tuyển sinh
- Công dân nước ngoài (cả bố và mẹ không mang quốc tịch Hàn)
- Tốt nghiệp cấp ba chính quy
- Có năng lực tiếng Hàn
- Chính sách học bổng kỳ đầu
|
Trình độ TOPIK |
Giảm học phí |
|
TOPIK 6 |
80% học phí |
|
TOPIK 5 |
60% học phí |
|
TOPIK 4 |
50% học phí |
|
TOPIK 3 |
40% học phí |
|
Trình độ tương đương TOPIK 3 (Ngành nghệ thuật TOPIK 2) |
30% học phí |
|
Sinh viên theo học chương trình đào tạo tiếng Hàn tại trường |
Miễn giảm học phí nhập học + giảm 50% học phí |
(Lưu ý: Học bổng dành cho Sinh viên theo học chương trình tiếng tại trường từ trên 2 học kỳ)
- Học bổng dành cho sinh viên từ sau kỳ đầu tiên
- Sẽ xét thành tích của kỳ trước đó và giá trị học bổng miễn giảm học phí từ 10%–100% học phí tùy thành tích học tập
- Học bổng ký túc xá:
- Miễn phí 1 học kỳ cho sinh viên mới nhập học có thành tích điển hình
VII. Khóa học tiếng Hàn
- Khóa học chính quy
- Đối tượng: người nước ngoài tốt nghiệp THPT trở lên
- Giai đoạn học tập: từ cấp 1 đến cấp 6
- Lịch học: 4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần, 5 buổi/tuần (9:00–12:50)
- Tổng thời lượng: 200 giờ/kỳ
- Học phí: 1.300.000 KRW/kỳ (đã bao gồm phí tài liệu riêng)
- Học bổng: giảm 10% cho học viên xuất sắc
- Các lớp đặc biệt
- Luyện thi TOPIK
- Lớp sở thích: Nhảy K-pop, Nấu ăn, Tham quan Seoul, Diễn xuất...
VIII. Hỗ trợ sinh viên quốc tế
- Trung tâm hỗ trợ du học sinh
- Tòa nhà U-chon
- Cung cấp hỗ trợ học tập – đời sống – pháp lý
- Bạn đồng hành ngôn ngữ
- Sinh viên Hàn Quốc hỗ trợ du học sinh học tiếng
- Giúp kết bạn và thích nghi với cuộc sống tại Hàn
- Trải nghiệm văn hóa – hội sinh viên quốc gia
- Tổ chức định kỳ các hoạt động khám phá văn hóa Hàn
- Hội du học sinh Việt Nam, Trung Quốc, Mông Cổ... hỗ trợ gắn kết, chia sẻ thông tin
- Tham gia lễ hội ẩm thực quốc tế tại trường
IX. Cơ sở vật chất
- Thư viện: không gian học tập yên tĩnh, có khu đọc DVD, họp nhóm
- Nhà ăn: mở từ 10:00 – 19:00, giá rẻ, phục vụ món Hàn, món Tây, Hồi giáo
- Phòng gym: đầy đủ thiết bị, miễn phí cho sinh viên
- Ký túc xá: chuyên biệt cho du học sinh, phòng 1–4 người
X. Thông tin liên hệ
- Trung tâm hỗ trợ du học sinh quốc tế – Hansung University
- Điện thoại: 02-760-5592 / 02-760-5598
- Email: klp4375@hansung.ac.kr / indahansung@hansung.ac.kr
- Website: http://hansung.ac.kr/web/language