Đang tải...

Đại học Dankook

14/07/2025

Nội dung chính

Trường Đại học Dankook (단국대학교) được thành lập vào năm 1947 và là một trong những trường đại học tư thục đầu tiên tại Hàn Quốc đào tạo theo chương trình chính quy 4 năm. Với bề dày lịch sử và uy tín trong giáo dục đại học, Dankook không ngừng mở rộng mạng lưới hợp tác quốc tế, hiện đã ký kết liên kết với 410 trường đại học tại 65 quốc gia trên toàn thế giới. Nhờ chính sách toàn cầu hóa mạnh mẽ và môi trường học tập quốc tế, trường hiện đang thu hút 1.658 sinh viên quốc tế theo học tại các chương trình đại học và sau đại học, trở thành một trong những điểm đến lý tưởng cho du học sinh tại Hàn Quốc.

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC DANKOOK HÀN QUỐC – 단국대학교

» Tên tiếng Hàn: 단국대학교

» Tên tiếng Anh: Dankook University

» Năm thành lập: 1947

» Số lượng sinh viên: ~15,000

» Học phí tiếng Hàn: 5,200,000 KRW/ năm

» Địa chỉ:

  • Campus Jukjeon: 152, Jukjeon-ro, Suji-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do, Hàn Quốc
  • Campus Cheonan:119, Dandae-ro, Dongnam-gu, Cheonan-si, Chungnam-do, Hàn Quốc

» Website: dankook.ac.kr

Trường đại học Dankook

II. MỘT SỐ ĐIỂM NỔI BẬT CỦA TRƯỜNG ĐẠI HỌC DANKOOK

1. Tổng quan về trường Đại học Dankook

Trường Đại học Dankook (단국대학교) được thành lập vào ngày 08/12/1947 tại Viện Khoa học Chính trị Nakwon-dong Chosun, là một trong những trường đại học tư thục đầu tiên của Hàn Quốc. Do ảnh hưởng của Chiến tranh Triều Tiên, trường tạm ngừng hoạt động vào năm 1950 và chính thức giảng dạy trở lại vào năm 1951. Hiện nay, Đại học Dankook có hai cơ sở đào tạo: campus Jukjeon tọa lạc tại thành phố Yongin, tỉnh Gyeonggi và campus Cheonan tại thành phố Cheonan, tỉnh Chungcheongnam. Trường được xây dựng dựa trên triết lý sáng lập gồm ba giá trị cốt lõi: Cứu quốc, Độc lập và Tự cường, phản ánh tinh thần dân tộc mạnh mẽ và định hướng giáo dục vì cộng đồng. Với quy mô đào tạo lớn, hiện tại Dankook có khoảng 24.000 sinh viên bậc đại học và 1.600 học viên sau đại học đang theo học tại cả hai campus. Đặc biệt, Dankook là một trong số rất ít trường đại học tại Hàn Quốc có đào tạo chuyên ngành Việt Nam học, dành cho cả sinh viên Hàn Quốc và sinh viên quốc tế, thể hiện cam kết của trường trong việc thúc đẩy hiểu biết văn hóa và hợp tác quốc tế đa chiều.

2. Một số điểm nổi bật về trường

Một số điểm nổi bật về trường dankook

  • Trường được bình chọn là trường đại học tốt nhất trong quan hệ đối tác học thuật – công nghiệp
  • Năm 2014, trường được công nhận là Trường đại học dẫn đầu dành cho chương trình khởi nghiệp
  • Được chỉ định cho Chương trình CK
  • Lãnh đạo chương trình CK và điều hành các Viện nghiên cứu định hướng chính sách

 

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DANKOOK

1. Học phí

Campus

Phí nhập học

Học phí

Ghi chú

Jukjeon

50,000 KRW

(Không hoàn trả)

5,200,000 KRW

Sinh viên phải đăng ký ít nhất 2 kỳ

Cheonan

4,400,000 KRW

2. Chương trình học

Khóa học

Thời gian

Giờ học

Nội dung bài học

Lớp học ngôn ngữ

Thứ 2-6

4 giờ 1 ngày
09:00 ~ 13:00

  • Đào tạo ngôn ngữ
  • Giúp sinh viên nhập học đại học ở Hàn Quốc
  • Nghe, nói, đọc, viết
  • Hội thoại, ngữ pháp, văn hóa

Lớp học văn hóa

1~2 lần trong 1 kỳ

4 giờ 1 ngày
09:00 ~ 13:00

  • Đồ gốm, Lễ hội ẩm thực thế giới, Taekwondo, Du lịch,…
  • Tham quan các kiến trúc cổ, bảo tàng, nhà truyền thống Hàn Quốc, xem phim Hàn

 

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DANKOOK

  • Phí đăng ký: 120,000 KRW
  • Phí nhập học: 472,000 KRW

1. Campus Jukjeon

Trường

Khoa

Học phí (1 kỳ)

Nhân văn

  • Ngôn ngữ & văn học Hàn
  • Lịch sử
  • Triết học
  • Nhân văn Anh & Mỹ

3,699,000 KRW

Luật

  • Luật

3,699,000 KRW

Khoa học xã hội

  • Khoa học chính trị & Quan hệ quốc tế
  • Hành chính công
  • Quy hoạch đô thị & Bất động sản
  • Tư vấn học

3,699,000 KRW

  • Truyền thông (Báo chí, Media Content, Quảng cáo & Quan hệ công chúng)

4,363,000 KRW

Kinh doanh & kinh tế

  • Kinh tế
  • Ngoại thương
  • Quản trị kinh doanh (Quản trị kinh doanh, Kế toán)

3,699,000 KRW

  • Quản trị kinh doanh quốc tế (tiếng Anh)

5,575,000 KRW

Kỹ thuật

  • Kỹ thuật điện & điện tử
  • Hệ thống polyme (Khoa học và Kỹ thuật Polymer, Kỹ thuật vật liệu hội tụ sợi)
  • Kỹ thuật môi trường & dân dụng
  • Kỹ thuật cơ khí
  • Kỹ thuật hóa học
  • Kiến trúc (Kiến trúc – 5 năm, Kỹ thuật kiến trúc)

4,870,000 KRW

Phần mềm tích hợp

  • Khoa học phần mềm
  • Kỹ thuật máy tính ứng dụng

4,870,000 KRW

  • Kỹ thuật hệ thống di động (tiếng Anh)

5,944,000 KRW

  • Thống kê thông tin

4,363,000 KRW

Âm nhạc – Nghệ thuật

  • Theater & Film (Nhạc kịch)
  • Nghệ thuật gốm sứ
  • Thiết kế (Thiết kế truyền thông thị giác, Thiết kế ngành hàng thời trang)
  • Vũ đạo (Múa truyền thống Hàn Quốc, Múa ba lê, Múa hiện đại)
  • Nhạc cụ
  • Thanh nhạc
  • Soạn nhạc
  • Âm nhạc truyền thống Hàn Quốc

5,074,000 KRW

2. Campus Cheonan

Trường

Khoa

Học phí (1 kỳ)

Ngoại ngữ

  • Châu Á & Trung Đông (Trung Quốc học, Nhật Bản học, Mongolia học, Trung Đông học, Việt Nam học)
  • Châu Âu (Đức học, Pháp học, Tây Ban Nha học, Nga học, Bồ Đào Nha học)

3,699,000 KRW

Sức khỏe – Phúc lợi

  • Quản trị sức khỏe

3,699,000 KRW

  • Hành chính công
  • Phúc lợi xã hội
  • Môi trường & Tài nguyên
  • Vật lý trị liệu
  • Khoa học thí nghiệm y tế
  • Tâm lý học & Tâm lý trị liệu

4,422,000 KRW

Khoa học – Công nghệ

  • Toán

4,363,000 KRW

  • Hóa
  • Khoa học thực phẩm & dinh dưỡng
  • Khoa học sinh học (Khoa học sinh học, Vi sinh vật)
  • Kỹ thuật & Khoa học vật liệu
  • Kỹ thuật thực phẩm
  • Kỹ thuật năng lượng
  • Kỹ thuật quản lý

4,870,000 KRW

Công nghệ sinh học

  • Khoa học Đời sống & Tài nguyên (Khoa học cây trồng & Công nghệ sinh học,
    Khoa học Tài nguyên Động vật)
  • Môi trường làm vườn & Kiến trúc cảnh quan

4,870,000 KRW

Nghệ thuật

  • Mỹ thuật (Thiết kế Thủ công, Hội họa phương Đông, Hội họa phương Tây, Điêu khắc)

5,074,000 KRW

  • Văn học viết sáng tạo

3,699,000 KRW

Khoa học thể thao

  • Thể thao giải trí
  • Quản lý thể thao
  • Thể thao quốc tế

4,478,000 KRW

3. Học bổng

Phân loại

Điều kiện

Học bổng

Ghi chú

Học bổng dành cho chương trình học bằng tiếng Hàn: Học kỳ đầu

TOPIK 6

  • 40% học phí (4 năm) + KTX (4 năm)
  • GPA từ 3.7/4.5 trở lên ở kỳ trước
 

TOPIK 4, 5

  • 50% học phí (1 kỳ) + KTX (1 kỳ)
 

TOPIK 3 hoặc vượt qua kỳ thi viết

  • 20% học phí (1 kỳ) + KTX (1 kỳ)

Chỉ dành cho Sinh viên tốt nghiệp Chương trình Ngôn ngữ DKU (đã hoàn thành hơn 4 học kỳ)

  • 15% học phí (1 kỳ) + KTX (1 kỳ)
 

Học bổng dành cho chương trình học bằng tiếng Anh: 4 năm (Quản trị kinh doanh)

  1. TOEFL IBT 80
  2. IELTS 6.5
  3. ACT Composite 22
  4. SAT Combined 1030
  • 50% học phí (4 năm)
  • SV đang theo học: GPA kỳ trước phải trên 3.1

Chọn 1 tiêu chí

  1. TOEFL IBT 112
  2. IELTS 7.5
  3. ACT Composite 24
  4. SAT Combined 1110
  • 75% học phí (4 năm)
  • SV đang theo học: GPA kỳ trước phải trên 3.3

Chọn 1 tiêu chí

  1. TOEFL [IBT 115, PBT 667, CBT 290]
  2. IELTS 8.5
  3. ACT Composite 27
  4. SAT Combined 1210
  • 100% học phí (4 năm)
  • KTX Jiphyunjae (4 năm)
  • SV đang theo học: GPA kỳ trước phải trên 3.5

Chọn 1 tiêu chí

Học bổng dành cho chương trình học bằng tiếng Hàn: Học kỳ 2-8

GPA cao nhất

100% học phí + KTX

80% phí ký túc xá sẽ trao cho những sinh viên đăng ký ký túc xá không thành công (chỉ áp dụng cho sinh viên đạt được điều kiện học bổng và hoàn thành tối thiểu 2 học kỳ chính quy)

4.0 – dưới 4.5

45% học phí + KTX

3.5 – dưới 4.0

35% học phí + KTX

3.0 – dưới 3.5

25% học phí + KTX

2.5 – dưới 3.0

KTX

 

V. KÝ TÚC XÁ TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DANKOOK

Campus

Loại phòng

Chi phí KTX (1 kỳ)

Tiền cọc

Jibhyeonjae (Jukjeon Campus)

Phòng đôi

1,274,640 KRW

100,000 KRW

Phòng bốn

754,840 KRW

100,000 KRW

Jilli Hall (Jukjeon Campus)

Phòng đôi

1,202,320 KRW

100,000 KRW

Phòng bốn

827,160 KRW

 

Bongsagwan (Cheonan Campus)

Phòng đôi

1,170,400 KRW

 

Phòng bốn

805,200 KRW

 
  • Phí dọn dẹp: 20,000 KRW
  • Mỗi phòng được cung cấp 2 giường đơn, chăn ga, bàn ghế, tủ áo quần, internet, phòng tắm riêng. Và các dịch vụ khác như phòng giặt, nhà hàng, phòng tập gym, cửa hàng tiện lợi.
  • Về chăn ga: SV tự mang đến hoặc mua ở KTX.

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yonsei Won
4 Đại học Yeungnam Won
5 Đại học Woosong Won
6 Đại học Thần học Seoul Won
7 Đại học Sungkyunkwan Won
8 Đại học Sungkyul Won
9 Đại học Soongsil Won
10 Đại học Sogang Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng