Đại học Daegu Haany
Nội dung chính
Trường Đại học Daegu Haany (대구한의대학교) được thành lập năm 1980, tọa lạc tại tỉnh Gyeongsangbuk-do, gần với thủ đô Seoul, Hàn Quốc. Trường nổi bật với hệ thống cơ sở hạ tầng hiện đại, môi trường học tập chuyên nghiệp và là cái nôi đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực Y học cổ truyền Hàn Quốc (Korean Traditional Medicine).
Với hơn 40 năm phát triển, Đại học Daegu Haany đã trở thành một trong những trung tâm giảng dạy – nghiên cứu hàng đầu về Y học cổ truyền, kết hợp giữa tri thức y học phương Đông và công nghệ hiện đại, mang lại những đóng góp tích cực cho ngành y tế Hàn Quốc và quốc tế.
I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC DAEGU HAANY HÀN QUỐC (대구한의대학교)
|
» Tên tiếng Hàn: 대구한의대학교 » Tên tiếng Anh: Daegu Haany University » Năm thành lập: 1980 » Số lượng sinh viên: 8,500 sinh viên » Học phí tiếng Hàn: 4,800,000 KRW/năm » Địa chỉ:
» Website: dhu.ac.kr |
II. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC DAEGU HAANY HÀN QUỐC (대구한의대학교)
1. Tổng quan về trường Đại học Daegu Haany Hàn Quốc
Trường Đại học Daegu Haany (대구한의대학교) là một trong những trường đại học tư thục hàng đầu về Y học cổ truyền Hàn Quốc, được thành lập từ năm 1980, tọa lạc tại tỉnh Gyeongsangbuk-do, gần thủ đô Seoul – vị trí thuận lợi giúp sinh viên dễ dàng kết nối học tập và thực tập tại các bệnh viện lớn trong khu vực.
Kể từ khi thành lập, trường đã mở rộng hệ thống đào tạo gồm:
- 5 trường đại học/cao đẳng trực thuộc
- 5 viện đào tạo sau đại học, chuyên sâu về y học cổ truyền, y học tổng hợp và nghiên cứu lâm sàng
Triết lý & Mục tiêu giáo dục tại Đại học Daegu Haany:
Với sứ mệnh phát triển hệ thống Đông y hiện đại, kết hợp truyền thống và công nghệ, trường hướng đến:
- Cải thiện sức khỏe cộng đồng thông qua mở rộng các dịch vụ y tế Đông – Tây y kết hợp
- Đào tạo đội ngũ nhân lực y tế chất lượng cao, có trí tuệ – sáng tạo – đạo đức, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống y tế Hàn Quốc
Mục tiêu đào tạo cụ thể:
- Rèn luyện toàn diện về thể chất và tinh thần, hình thành ý thức cộng đồng lành mạnh
- Phát triển năng lực tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo
- Đào tạo nhân tài có trách nhiệm xã hội, góp phần vào sự phát triển và thịnh vượng quốc gia
Trường là lựa chọn lý tưởng cho những sinh viên quốc tế quan tâm đến y học cổ truyền Hàn Quốc (Hanbang), y học tích hợp và mong muốn phát triển trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
2. Những điểm nổi bật của trường Đại học Daegu Haany Hàn Quốc
- Theo bảng xếp hạng các trường Đại học, năm 2023 trường Đại học Daegu Haany được xếp hạng 93 trong tổng số các trường Đại học ở Hàn Quốc.
- Được chính phủ Hàn Quốc công nhận là cơ quan thực hiện giáo dục đại học xuất sắc.
- Được Bộ giáo dục chỉ định là trường trọng điểm trong giáo dục và liên kết công nghiệp.
- Là trường Đại học đi đầu trong công nghiệp Cosmedical Bio ở Châu Á về giáo dục nhân tài trong mảng K Beauty.
3. Cơ sở vật chất tại trường Đại học Daegu Haany Hàn Quốc
- Trường có 3 khuôn viên biệt lập rộng rãi, nhiều cây xanh, thoáng mát.
- Có đa dạng cơ sở hạ tầng chất lượng như phòng tập gym, sân bóng, thư viện yên tĩnh, trung tâm thể thao, book cafe, 3 khu ký túc xá, sân cỏ nhân tạo, phòng máy tính,
- Ngoài các tiện ích trên, Trường còn có trung tâm Health Care đặc biệt trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe Đông y để thực hiện chương trình khám bệnh và chẩn đoán cho sinh viên.
- Có các phòng dành riêng cho các bộ môn văn hóa để giữ gìn truyền thống Hàn Quốc.
- Sở hữu trang thiết bị hiện đại và thành lập xưởng mỹ phẩm đầu tiên trong các trường Đại học Hàn Quốc.
III. CHƯƠNG TRÌNH KHÓA TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DAEGU HAANY HÀN QUỐC
Thông tin khóa học
|
Thời gian học |
10 tuần/kỳ (từ 9:10 – 13:00 mỗi thứ 2 đến thứ 6) |
|
Phí đăng ký |
50,000 KRW |
|
Học phí |
4,800,000 KRW (4 học kỳ và không bao gồm phí tài liệu) |
|
Bảo hiểm |
30,000 KRW/ tháng (có thể thay đổi theo tiêu chuẩn của công ty bảo hiểm) |
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DAEGU HAANY HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
- Phí đăng ký: 30,000KRW
- Phí nhập học: 136,000 KRW
|
Trường |
Khoa/Chuyên ngành |
Học phí/kỳ |
|
Đông Y |
Khoa Y học cổ truyền Hàn Quốc |
9.260.000 KRW |
|
Khoa Điều dưỡng |
7.632.000 KRW |
|
|
Dược mỹ phẩm |
Khoa K-beauty
|
7.505.000 KRW |
|
Khoa Thẩm mỹ
|
7.776.000 KRW |
|
|
Khoa Kỹ thuật Dược phẩm |
7.776.000 KRW |
|
|
Khoa Kỹ thuật thiết kế công nghiệp |
||
|
Khoa Thực phẩm và Công nghệ sinh học |
||
|
Phục hồi Chức năng và Sức khỏe |
Khoa Chăm sóc sức khỏe
|
7.276.000 KRW |
|
Khoa Thú y |
7.276.000 KRW |
|
|
Khoa Trị liệu phục hồi chức năng
|
7.776.000 KRW |
|
|
Khoa Y học thể thao Đông Phương |
7.276.000 KRW |
|
|
Khoa Senior Sport |
7.276.000 KRW |
|
|
Khoa Vật lý trị liệu |
7.504.000 KRW |
|
|
Khoa Bệnh lý lâm sàng |
7.504.000 KRW |
|
|
Khoa Giáo dục đặc biệt |
6.024.000 KRW |
|
|
Khoa học Sức khỏe liên ngành |
Khoa Tâm lý trị liệu
|
7.276.000 KRW |
|
Khoa Tư vấn phúc lợi
|
5.684.000 KRW |
|
|
Khoa Du lịch – Food Business
|
7.276.000 KRW |
|
|
Khoa Cảnh sát quản lý hành chính |
5.684.000 KRW |
|
|
Khoa An toàn phòng cháy chữa cháy và Môi trường |
7.276.000 KRW |
|
|
Khoa Kiến trúc và Thiết kế nội thất |
7.776.000 KRW |
|
|
Khoa Chăm sóc sắc đẹp |
7.276.000 KRW |
|
|
Khoa Dịch vụ khách sạn ẩm thực & Bakery |
7.276.000 KRW |
|
|
Khoa Quản lý thực phẩm/ Thực phẩm chăm sóc – Yaksun |
7.276.000 KRW |
|
|
Khoa Công nghiệp trị liệu |
7.776.000 KRW |
|
|
Quản lý toàn cầu |
Khoa giáo dục trọn đời
|
5.684.000 KRW |
|
Khoa Kinh doanh lâm nghiệp |
7.276.000 KRW |
|
|
Khoa Công nghiệp thực phẩm HMR |
7.276.000 KRW |
|
|
Khoa Phát triển Đông y |
7.276.000 KRW |
|
|
Khoa Thiết kế |
7.776.000 KRW |
|
|
Khoa Nghiên cứu tự trị |
2. Học bổng
|
Phân loại |
Điều kiện |
Mức học bổng |
|
Học kỳ đầu tiên (Miễn giảm dựa trên trình độ TOPIK) |
TOPIK 5 trở lên |
100% học phí |
|
TOPIK 3/ DHU TOPIK 3/ TOPIK 4 |
70% học phí |
|
|
TOPIK 2/ DHU TOPIK 2 |
50% học phí |
|
|
Học kỳ 2 và các kỳ sau (Miễn giảm dựa trên GPA) |
GPA 4.3 trở lên |
100% học phí |
|
GPA 4.0 ~ 4.3 |
80% học phí |
|
|
GPA 3.0 ~ 4.0 |
50% học phí |
|
|
GPA 2.5 ~ 3.0 |
40% học phí |
|
|
Học bổng TOPIK dành cho du học sinh |
TOPIK 6 |
1,500,000 KRW |
|
TOPIK 5 |
1,000,000 KRW |
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC DAEGU HAANY HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành – Học phí
Phí đăng ký:
- Chương trình thạc sĩ: 60,000 KRW
- Chương trình tiến sĩ và chương trình tích hợp thạc sĩ – tiến sĩ: 80,000 KRW
Phí nhập học: 780,000 KRW
|
Chương trình |
Chuyên ngành |
Học phí |
||
|
Thạc sĩ |
Tiến sĩ |
|||
|
Tổng hợp |
Giáo dục đặc biệt |
✓ |
3,542,000 KRW |
|
|
Nghiên cứu Thanh thiếu niên |
✓ |
3,542,000 KRW |
||
|
Quản lý phúc lợi |
✓ |
3,904,000 KRW |
||
|
Khoa học thực phẩm |
✓ |
✓ |
Thạc sĩ: 4,649,000 KRW Tiến sĩ: 5,255,000 KRW |
|
|
Khoa học mỹ phẩm |
✓ |
✓ |
Thạc sĩ: 4,649,000 KRW Tiến sĩ: 5,255,000 KRW |
|
|
Công nghệ sinh học dược phẩm |
✓ |
✓ |
Thạc sĩ: 4,649,000 KRW Tiến sĩ: 5,255,000 KRW |
|
|
Kiến trúc & An toàn và bảo vệ môi trường |
✓ |
4,649,000 KRW |
||
|
Sức khỏe cộng đồng |
✓ |
5,255,000 KRW |
||
|
Y học Hàn Quốc |
✓ |
✓ |
Tiến sĩ: 6,103,000 KRW Thạc sĩ (tích hợp): 6,330,000 KRW |
|
|
Y tế |
✓ |
4,649,000 KRW |
||
|
Kỹ thuật dược phẩm |
✓ |
✓ |
Thạc sĩ: 4,649,000 KRW Tiến sĩ: 5,255,000 KRW |
|
|
Tích hợp kiểm soát chất nghiện |
✓ |
✓ |
Thạc sĩ: 4,649,000 KRW Tiến sĩ: 5,255,000 KRW |
|
|
Khoa học và Công nghệ Mỹ phẩm |
✓ |
4,649,000 KRW |
||
|
Giáo dục trọn đời |
✓ |
✓ |
Thạc sĩ: 3,524,000 KRW Tiến sĩ: 3,904,000 KRW |
|
|
Chăm sóc trẻ em khuyết tật |
✓ |
3,524,000 KRW |
||
|
Chăm sóc sắc đẹp |
✓ |
4,649,000 KRW |
||
|
Trị liệu |
✓ |
5,255,000 KRW |
||
|
Sức khỏe động vật |
✓ |
4,649,000 KRW |
||
|
Sức khỏe liên ngành |
Sức khỏe cộng đồng |
✓ |
3,857,000 KRW |
|
|
Trị liệu Nghệ thuật |
✓ |
3,857,000 KRW |
||
|
Phúc lợi xã hội |
✓ |
2,899,000 KRW |
||
|
Phong thủy & Du lịch |
✓ |
2,899,000 KRW |
||
|
Cảnh sát quản lý hành chính |
✓ |
2,899,000 KRW |
||
|
Tư vấn và giáo dục thanh thiếu niên |
✓ |
2,899,000 KRW |
||
|
Quản lý Thể thao và Sức khỏe |
✓ |
3,857,000 KRW |
||
|
Bệnh lý lâm sàng |
✓ |
3,857,000 KRW |
||
|
Đông Y |
Công nghiệp Đông Y |
✓ |
2,899,000 KRW |
|
|
Quản lý thực phẩm – Yaksun |
✓ |
2,899,000 KRW |
||
2. Học bổng
Học kỳ đầu tiên: Giảm 50% cho toàn bộ người học
Các học kỳ tiếp theo:
|
GPA |
Dưới 3.0 |
3.0 ~ 4.0 |
4.0 trở lên |
|
Học bổng |
40% |
50% |
60% |
VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC DAEGU HAANY HÀN QUỐC
- Có 3 khu ký túc xá dành cho sinh viên gồm: ký túc xá Kirin (tòa 1, tòa 2), ký túc xá Hanul, ký túc xá Hanvit.
- Mỗi khu ký túc xá đều được trang bị đầy đủ tiện nghi như hệ thống sưởi ấm và làm mát, phòng tắm, phòng vệ sinh, phòng giặt ủi, phòng đọc sách, phòng tập thể dục, phòng nghỉ, nhà ăn,…. giúp sinh viên sinh hoạt thuận tiện.
- Riêng sinh viên nước ngoài sẽ được sử dụng sảnh riêng, và có phòng riêng dành cho người khuyết tật.
|
Tòa |
Loại phòng |
Chi phí |
|
Ký túc xá Hanul |
Phòng 2 người |
1,800,200 KRW |
|
Ký túc xá Hanvit |
Phòng 2 người |
1,800,200 KRWa |