Đang tải...

Đại học Cheongju

14/07/2025

Nội dung chính

Trường Đại học Cheongju (청주대학교) được thành lập từ năm 1947, là một trong những trường đại học tư thục uy tín nhất khu vực miền Trung Hàn Quốc. Trường nằm tại thành phố Cheongju, thủ phủ của tỉnh Chungcheongbuk-do, nơi có vị trí địa lý thuận lợi và môi trường học tập lý tưởng cho du học sinh quốc tế. Hiện nay, Đại học Cheongju có 7 trường trực thuộc bậc đại học cùng mạng lưới hợp tác với 184 trường đại học tại 29 quốc gia trên toàn thế giới. Đây là điểm đến học tập chất lượng, nổi bật với nhiều ngành đào tạo thế mạnh và xu hướng. Các ngành nổi bật của trường Đại học Cheongju là Ngành công nghiệp tổng hợp, Ngành công nghiệp năng lượng mới – năng lượng mặt trời, các ngành về Thiết kế và Nội dung (Content), ngành Hàng không…

I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC (청주대학교)

» Tên tiếng Hàn: 청주대학교

» Tên tiếng Anh: Cheongju University

» Năm thành lập: 1947

» Số lượng sinh viên: ~11,000 sinh viên

» Học phí tiếng Hàn: 4,800,000 KRW/ năm

» Ký túc xá: 1,625,000 – 1,805,000 KRW/ 20 tuần

» Địa chỉ: 298 Daeseong-ro, Cheongwon-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Hàn Quốc

» Website: cju.ac.kr

 

II. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

1. Thông tin tổng quan về trường Đại học Cheongju Hàn Quốc

Trường Đại học Cheongju (청주대학교) có tiền thân là trường Cheongseok, được thành lập từ năm 1924, mang trong mình bề dày lịch sử gần 100 năm. Từ những ngày đầu, trường đã lấy triết lý “Hoằng ích nhân gian” – cống hiến cho hạnh phúc nhân loại – làm kim chỉ nam trong giáo dục, dựa trên tư tưởng yêu nước sâu sắc mang tên “Cứu quốc thông qua giáo dục”.

Tọa lạc tại trung tâm Hàn Quốc, Đại học Cheongju cách thủ đô Seoul khoảng 128km, và chỉ mất 2–3 giờ di chuyển đến Busan hoặc Gwangju, giúp sinh viên dễ dàng kết nối với các thành phố lớn và cơ hội nghề nghiệp đa dạng.

Với khẩu hiệu “Cứu quốc bằng giáo dục – Xây dựng thế giới bằng tri thức thực tiễn” (교육구국, 실학성세), Đại học Cheongju đã khởi động dự án chiến lược CJU JUMP UP 2030, hướng đến mục tiêu cải cách toàn diện, chuyên biệt hóa đào tạo, và thích ứng với thời đại đổi mới sáng tạo.

Trường hiện có:

  • 850 giảng viên trình độ cao
  • Gần 15.000 sinh viên, trong đó có khoảng 900 sinh viên quốc tế

Đại học Cheongju không chỉ là một môi trường học thuật lý tưởng mà còn là nơi nuôi dưỡng tư duy toàn cầu, khát vọng cống hiến và sự nghiệp giáo dục mang giá trị nhân văn sâu sắc.

2. Điểm mạnh của trường Đại học Cheongju Hàn Quốc

Môi trường học tập hiện đại – Quốc tế hóa – Gắn kết thiên nhiên tại Đại học Cheongju

Trường Đại học Cheongju (청주대학교) không chỉ chú trọng đào tạo học thuật mà còn hướng tới xây dựng một môi trường giáo dục toàn diện, nơi thiên nhiên và con người, truyền thống và tương lai hài hòa phát triển. Khuôn viên trường được đánh giá là một trong những khuôn viên thân thiện với môi trường nhất Hàn Quốc, mang phong cách quốc tế, hiện đại và rộng mở với sinh viên toàn cầu.

Cơ sở vật chất hiện đại – Trải nghiệm học tập toàn diện

Sinh viên tại Cheongju được thụ hưởng hệ thống cơ sở vật chất tiên tiến:

  • Thư viện trung tâm tích hợp công nghệ quản lý thông minh
  • Khu liên hợp thể thao – văn hóa Seokwon Complex phục vụ đa dạng hoạt động thể chất và nghệ thuật
  • Viện bảo tàng Đại học Cheongju – không gian lưu giữ tri thức và văn hóa truyền thống
  • Làng sinh viên quốc tế – nơi ở hiện đại dành riêng cho du học sinh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập và giao lưu văn hóa

Thành tựu nổi bật của Đại học Cheongju:

  • 2013: Được cấp chứng nhận 5 năm bởi Cơ quan đánh giá các trường đại học Hàn Quốc
  • 2014: Lọt vào Dự án CK-1 – Chuyên biệt hóa các trường đại học khu vực
  • 2015: Được lựa chọn tham gia Dự án “Bồi dưỡng nhân tài 3.0” bởi Viện giáo dục nền tảng tri thức
  • 2016: Dẫn đầu các đại học tư thục khu vực Chungcheong về khả năng cạnh tranh (theo tạp chí khoa học Nature)
  • 2017: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận là trường có năng lực quốc tế hóa giáo dục

Với định hướng hội nhập và phát triển bền vững, Đại học Cheongju không ngừng đầu tư và đổi mới để trở thành điểm đến lý tưởng cho sinh viên trong và ngoài nước.

3. Điều kiện nhập học tại trường Đại học Cheongju

Điều kiện

Hệ học tiếng

Hệ Đại học

Hệ sau Đại học

Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài

Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học

Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc

Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT

Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5

Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, New TEPS 326 trở lên)

 

 

Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80, New TEPS 326, TEPS 600, PTE-A 53 trở lên)

   

 

III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

1. Thông tin khóa học

Chương trình học

5 cấp

Thời gian học

20 tuần/1 học kỳ

2 học kỳ/ năm

Sách giáo khoa

150,000 KRW/ kỳ

Học phí

4,800,000 KRW/ 1 năm

2. Chương trình học

Cấp độ

Mục tiêu

Cấp 1

  • Học sinh học các kỹ năng ngôn ngữ cơ bản trong cuộc sống hàng ngày như cách giới thiệu bản thân, mua đồ, gọi đồ ăn, v.v.
  • Học sinh học cách xây dựng các câu đơn giản với khoảng 800 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp cơ bản.

Cấp 2

  • Học sinh học cách hiểu và xây dựng các câu hữu ích trong cuộc sống hàng ngày, sử dụng phù hợp các loại câu khác nhau cho các tình huống trang trọng và không trang trọng.
  • Học từ vựng liên quan đến các hoạt động khác nhau trong cuộc sống với chủ đề sinh viên quốc tế như kết bạn với người Hàn Quốc, hỏi đường, mua đồ trong cửa hàng, đi trên xe buýt, v.v. 
  • Khi hoàn thành cấp độ này, học sinh có thể sử dụng khoảng 1.500 từ vựng, có thể hiểu và xây dựng các câu phức tạp hơn một chút như hỏi đường.

Cấp 3

  • Ở cấp độ trung cấp này, học sinh học xong phần lớn từ vựng cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.
  • Học cấu trúc để sử dụng tại các tổ chức công cộng như Văn phòng, nhập cư và các cơ quan du lịch, v.v., các từ vựng và cấu trúc hữu ích để duy trì các mối quan hệ xã hội như giải thích, mô tả và từ chối, v.v.
  • Học sinh không chỉ có khả năng diễn đạt thông tin về bản thân mà còn có thể thảo luận các khái niệm liên quan đến xã hội rộng lớn hơn trong các chủ đề như công việc, tai nạn, sự cố gây tranh cãi, quốc gia và văn hóa bằng các cấu trúc và đoạn văn dài hơn.

Cấp 4

  • Học sinh học cách sử dụng ngôn ngữ cần thiết cho việc nghiên cứu trong một lĩnh vực cụ thể hoặc cho kinh doanh, chẳng hạn như tóm tắt, lập luận và thảo luận trong một trường hợp, bối cảnh không chính thức.
  • Có thể hiểu và viết các bài tiểu luận, báo cáo và tác phẩm văn học và cũng có thể tham gia vào các cuộc hội thoại và tranh luận, v.v.

Cấp 5

  • Phát âm của học sinh đạt mức gần như người bản xứ.
  • Học sinh có thể hiểu các thành ngữ tiếng Hàn và hiểu sâu hơn về văn hóa Hàn Quốc
  • Chú trọng vào ngôn ngữ kỹ thuật để chuẩn bị cho việc học tập trong các lĩnh vực chuyên môn của các chuyên ngành đại học

 

IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành

  • Phí nhập học 288,000  KRW
  • Phí tuyển sinh: 70,000 KRW

Đại học

Khối

Khoa

Đại học Thương mại

Nhân văn

  • Khoa quản trị kinh doanh
  • Khoa kế toán
  • Khoa kinh doanh thương mại
  • Khoa ngoại thương
  • Khoa quản lý du lịch
  • Khoa quản lý nhà hàng khách sạn

Đại học Xã hội Nhân văn

Nhân văn

  • Khoa báo chí truyền thông
  • Khoa quảng cáo và quan hệ công chúng
  • Khoa luật
  • Khoa cảnh sát quản lý
  • Khoa địa chất
  • Khoa phúc lợi xã hội
  • Khoa ngữ văn Anh
  • Khoa thư viện thông tin học

Đại học Khoa học Công nghệ

Tự nhiên

  • Khoa ứng dụng hóa học
  • Khoa năng lượng tổng hợp
  • Khoa khoa học dữ liệu
  • Khoa phần mềm trí tuệ nhân tạo
  • Khoa an ninh mạng
  • Khoa xây dựng cơ bản
  • Khoa môi trường
  • Khoa cảnh quan đô thị
  • Khoa kiến trúc
  • Khoa vi điện tử
  • Khoa hệ thống chất bán dẫn
  • Khoa kỹ thuật điều khiển điện

Đại học Sư phạm

Nhân văn

  • Giáo dục văn học
  • Giáo dục toán học

Đại học Nghệ thuật

Năng khiếu nghệ thuật và thể thao

  • Khoa thiết kế trực quan
  • Khoa thiết kế thủ công mỹ nghệ
  • Khoa thiết kế thời trang
  • Khoa thiết kế truyền thông kỹ thuật số
  • Khoa thiết kế công nghiệp
  • Khoa truyện tranh và hoạt hình
  • Khoa truyền thông và điện ảnh
  • Khoa diễn xuất
  • Khoa thể dục

Đại học Khoa học y học trị liệu

Tự nhiên

  • Khoa điều dưỡng
  • Khoa vệ sinh răng miệng
  • Khoa phóng xạ
  • Khoa vật lý trị liệu
  • Khoa trị liệu nghề nghiệp
  • Khoa bệnh lý lâm sàng

Nhân văn

  • Khoa phục hồi chức năng thể thao
  • Khoa quản lý khám chữa bệnh

Tự nhiên

  • Khoa kỹ thuật dược phẩm
  • Khoa dược phẩm sinh học
  • Khoa chăm sóc động vật

Cơ quan trực thuộc đào tạo

Tự nhiên

  • Khoa vận hành hàng không
  • Khoa kỹ thuật cơ khí hàng không
  • Khoa kỹ thuật máy bay không người lái

Nhân văn

  • Khoa dịch vụ hàng không
  • Khoa quân sự

2. Học phí

Phí nhập học

Học phí

Khoa học Xã hội và Nhân văn

Kỹ thuật và Nghệ thuật

288,000 KRW

3,263,000 KRW

4,130,000 KRW

3. Học bổng

Phân loại

Loại học bổng

Điều kiện

Giá trị học bổng

Học bổng dành cho sinh viên nước ngoài

  • Học bổng TOPIK

TOPIK 3 ~ 6

40% ~ 60%  (phí nhập học và học phí)

  • Học bổng sinh viên quốc tế xuất sắc
 

33% ~ 100% (học phí)

Các học bổng khác

  • Học bổng đại sứ sinh viên
  • Học bổng thời báo Cheongdae
  • Học bổng TOPIK dành cho sinh viên quốc tế
   
  • Nếu một sinh viên đã đăng ký đạt Cấp độ TOPIK cao hơn so với cấp độ TOPIK đăng ký khi vào trường đại học, sẽ nhận học bổng 300.000 won (Chỉ trao một lần).

 

V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

1. Chuyên ngành

Viện đào tạo tổng hợp

Lĩnh vực 

Chuyên ngành

Thạc sĩ

Tiến sĩ

Xã hội nhân văn

Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc

Ngữ văn Anh

Thư viện thông tin học

Kinh tế

Quản trị kinh doanh

Kế toán

 

Thương mại

Du lịch

Quản trị khách sạn

Kinh doanh quốc tế

Luật


 

Hành chính

Kế hoạch đô thị

 

Địa chất

 

Địa chính bất động sản đô thị

 

Phúc lợi xã hội

Quốc phòng và an ninh

 

Khoa học tự nhiên

Khoa học Y sinh

 

Sức khỏe y tế

 

Kỹ thuật công nghiệp

Kiến trúc

Vi điện tử

Chất bán dẫn

 

Công nghệ thông tin laser quang học

 

Công nghệ máy tính

Cải tạo môi trường


 

Kỹ thuật môi trường dân dụng

Năng lượng tổng hợp

 

Xử lý dữ liệu Big data

 

Kỹ thuật cơ khí hàng không

Kỹ thuật điện

 

Thể thao – Nghệ thuật

Thiết kế công nghiệp

 

Thiết kế chế tạo

 

Diễn xuất

 

Sân khấu Văn học nghệ thuật

 

Truyền thông đa phương tiện

Thiết kế đồ họa

 


 

Viện đào tạo đặc biệt (chỉ đào tạo hệ Thạc sĩ)

Viện đào tạo

Khối

Chuyên ngành

Viện cao học chính sách công và phúc lợi xã hội

Xã hội nhân văn

  • Quản trị kinh doanh
  • Du lịch
  • Hành chính
  • Phúc lợi xã hội
  • Địa chất
  • Quốc phòng an ninh

Viện Y học trị liệu

Tự nhiên

  • Điều dưỡng
  • Vệ sinh răng miệng
  • Phóng xạ
  • Vật lý trị liệu
  • Trị liệu nghề nghiệp
  • Bệnh lý lâm sàng
  • Y học thể thao

Viện kỹ thuật công nghệ mới

Công nghệ

  • Tổng hợp BT
  • Kỹ thuật xây dựng dân dụng
  • Kỹ thuật điện tử tổng hợp
  • Kỹ thuật cơ khí hàng không

Viện nghệ thuật

Thể thao – Nghệ thuật

  • Nghệ thuật hình ảnh
  • Quản trị nghệ thuật văn hóa

2. Học phí

  • Phí tuyển sinh: 50,000 KRW

Hạng mục

Thạc sĩ

Tiến sĩ

Phí nhập học

800,000 KRW

800,000 KRW

Học phí

Khoa học Xã hội và Nhân văn

3,843,000 KRW

4,196,000 KRW

Kỹ thuật và Nghệ thuật

4,827,000 KRW

5,276,000 KRW

 

VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC

Phân loại

Hệ Đại học (16 tuần)

Hệ  học tiếng (20 tuần)

Phòng đôi

Phòng 4

Phòng đôi

Phòng 4

Chi phí KTX

724,000 KRW

580,000 KRW

905,000 KRW

725,000 KRW

Tiền ăn (3 bữa một ngày)

648,000 KRW

648,000 KRW

900,000 KRW

900,000 KRW

Tiền cọc (Sẽ được hoàn trả khi rời đi)

10,000 KRW

10,000 KRW

10,000 KRW

10,000 KRW

Tổng

1,382,000 KRW

1,238,000 KRW

1,805,000 KRW

1,625,000 KRW

Trường đại học khác

STT Trường đại học Khu vực TOP Học phí của trường/Năm
1 Đại học Korea Won
2 Đại học Youngsan Won
3 Đại học Yonsei Won
4 Đại học Yeungnam Won
5 Đại học Woosong Won
6 Đại học Thần học Seoul Won
7 Đại học Sungkyunkwan Won
8 Đại học Sungkyul Won
9 Đại học Soongsil Won
10 Đại học Sogang Won

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng