Đại học Cheongju
Nội dung chính
Trường Đại học Cheongju (청주대학교) được thành lập từ năm 1947, là một trong những trường đại học tư thục uy tín nhất khu vực miền Trung Hàn Quốc. Trường nằm tại thành phố Cheongju, thủ phủ của tỉnh Chungcheongbuk-do, nơi có vị trí địa lý thuận lợi và môi trường học tập lý tưởng cho du học sinh quốc tế. Hiện nay, Đại học Cheongju có 7 trường trực thuộc bậc đại học cùng mạng lưới hợp tác với 184 trường đại học tại 29 quốc gia trên toàn thế giới. Đây là điểm đến học tập chất lượng, nổi bật với nhiều ngành đào tạo thế mạnh và xu hướng. Các ngành nổi bật của trường Đại học Cheongju là Ngành công nghiệp tổng hợp, Ngành công nghiệp năng lượng mới – năng lượng mặt trời, các ngành về Thiết kế và Nội dung (Content), ngành Hàng không…
I. TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC (청주대학교)
|
» Tên tiếng Hàn: 청주대학교 » Tên tiếng Anh: Cheongju University » Năm thành lập: 1947 » Số lượng sinh viên: ~11,000 sinh viên » Học phí tiếng Hàn: 4,800,000 KRW/ năm » Ký túc xá: 1,625,000 – 1,805,000 KRW/ 20 tuần » Địa chỉ: 298 Daeseong-ro, Cheongwon-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Hàn Quốc » Website: cju.ac.kr |
II. GIỚI THIỆU TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC
1. Thông tin tổng quan về trường Đại học Cheongju Hàn Quốc
Trường Đại học Cheongju (청주대학교) có tiền thân là trường Cheongseok, được thành lập từ năm 1924, mang trong mình bề dày lịch sử gần 100 năm. Từ những ngày đầu, trường đã lấy triết lý “Hoằng ích nhân gian” – cống hiến cho hạnh phúc nhân loại – làm kim chỉ nam trong giáo dục, dựa trên tư tưởng yêu nước sâu sắc mang tên “Cứu quốc thông qua giáo dục”.
Tọa lạc tại trung tâm Hàn Quốc, Đại học Cheongju cách thủ đô Seoul khoảng 128km, và chỉ mất 2–3 giờ di chuyển đến Busan hoặc Gwangju, giúp sinh viên dễ dàng kết nối với các thành phố lớn và cơ hội nghề nghiệp đa dạng.
Với khẩu hiệu “Cứu quốc bằng giáo dục – Xây dựng thế giới bằng tri thức thực tiễn” (교육구국, 실학성세), Đại học Cheongju đã khởi động dự án chiến lược CJU JUMP UP 2030, hướng đến mục tiêu cải cách toàn diện, chuyên biệt hóa đào tạo, và thích ứng với thời đại đổi mới sáng tạo.
Trường hiện có:
- 850 giảng viên trình độ cao
- Gần 15.000 sinh viên, trong đó có khoảng 900 sinh viên quốc tế
Đại học Cheongju không chỉ là một môi trường học thuật lý tưởng mà còn là nơi nuôi dưỡng tư duy toàn cầu, khát vọng cống hiến và sự nghiệp giáo dục mang giá trị nhân văn sâu sắc.
2. Điểm mạnh của trường Đại học Cheongju Hàn Quốc
Môi trường học tập hiện đại – Quốc tế hóa – Gắn kết thiên nhiên tại Đại học Cheongju
Trường Đại học Cheongju (청주대학교) không chỉ chú trọng đào tạo học thuật mà còn hướng tới xây dựng một môi trường giáo dục toàn diện, nơi thiên nhiên và con người, truyền thống và tương lai hài hòa phát triển. Khuôn viên trường được đánh giá là một trong những khuôn viên thân thiện với môi trường nhất Hàn Quốc, mang phong cách quốc tế, hiện đại và rộng mở với sinh viên toàn cầu.
Cơ sở vật chất hiện đại – Trải nghiệm học tập toàn diện
Sinh viên tại Cheongju được thụ hưởng hệ thống cơ sở vật chất tiên tiến:
- Thư viện trung tâm tích hợp công nghệ quản lý thông minh
- Khu liên hợp thể thao – văn hóa Seokwon Complex phục vụ đa dạng hoạt động thể chất và nghệ thuật
- Viện bảo tàng Đại học Cheongju – không gian lưu giữ tri thức và văn hóa truyền thống
- Làng sinh viên quốc tế – nơi ở hiện đại dành riêng cho du học sinh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập và giao lưu văn hóa
Thành tựu nổi bật của Đại học Cheongju:
- 2013: Được cấp chứng nhận 5 năm bởi Cơ quan đánh giá các trường đại học Hàn Quốc
- 2014: Lọt vào Dự án CK-1 – Chuyên biệt hóa các trường đại học khu vực
- 2015: Được lựa chọn tham gia Dự án “Bồi dưỡng nhân tài 3.0” bởi Viện giáo dục nền tảng tri thức
- 2016: Dẫn đầu các đại học tư thục khu vực Chungcheong về khả năng cạnh tranh (theo tạp chí khoa học Nature)
- 2017: Được Bộ Giáo dục Hàn Quốc công nhận là trường có năng lực quốc tế hóa giáo dục
Với định hướng hội nhập và phát triển bền vững, Đại học Cheongju không ngừng đầu tư và đổi mới để trở thành điểm đến lý tưởng cho sinh viên trong và ngoài nước.
3. Điều kiện nhập học tại trường Đại học Cheongju
|
Điều kiện |
Hệ học tiếng |
Hệ Đại học |
Hệ sau Đại học |
|
Cha mẹ có quốc tịch nước ngoài |
✓ |
✓ |
✓ |
|
Chứng minh đủ điều kiện tài chính để du học |
✓ |
✓ |
✓ |
|
Yêu thích, có tìm hiểu về Hàn Quốc |
✓ |
✓ |
✓ |
|
Học viên tối thiểu đã tốt nghiệp THPT |
✓ |
✓ |
✓ |
|
Điểm GPA 3 năm THPT > 6.5 |
✓ |
✓ |
✓ |
|
Đã có TOPIK 3 hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80 trở lên, New TEPS 326 trở lên) |
✓ |
||
|
Đã có bằng Cử nhân và TOPIK 4 trở lên hoặc IELTS 5.5 trở lên (hoặc TOEFL iBT 80, New TEPS 326, TEPS 600, PTE-A 53 trở lên) |
✓ |
III. CHƯƠNG TRÌNH TIẾNG HÀN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC
1. Thông tin khóa học
|
Chương trình học |
5 cấp |
|
Thời gian học |
20 tuần/1 học kỳ 2 học kỳ/ năm |
|
Sách giáo khoa |
150,000 KRW/ kỳ |
|
Học phí |
4,800,000 KRW/ 1 năm |
2. Chương trình học
|
Cấp độ |
Mục tiêu |
|
Cấp 1 |
|
|
Cấp 2 |
|
|
Cấp 3 |
|
|
Cấp 4 |
|
|
Cấp 5 |
|
IV. CHƯƠNG TRÌNH ĐẠI HỌC TẠI ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành
- Phí nhập học 288,000 KRW
- Phí tuyển sinh: 70,000 KRW
|
Đại học |
Khối |
Khoa |
|
Đại học Thương mại |
Nhân văn |
|
|
Đại học Xã hội Nhân văn |
Nhân văn |
|
|
Đại học Khoa học Công nghệ |
Tự nhiên |
|
|
Đại học Sư phạm |
Nhân văn |
|
|
Đại học Nghệ thuật |
Năng khiếu nghệ thuật và thể thao |
|
|
Đại học Khoa học y học trị liệu |
Tự nhiên |
|
|
Nhân văn |
|
|
|
Tự nhiên |
|
|
|
Cơ quan trực thuộc đào tạo |
Tự nhiên |
|
|
Nhân văn |
|
2. Học phí
|
Phí nhập học |
Học phí |
|
|
Khoa học Xã hội và Nhân văn |
Kỹ thuật và Nghệ thuật |
|
|
288,000 KRW |
3,263,000 KRW |
4,130,000 KRW |
3. Học bổng
|
Phân loại |
Loại học bổng |
Điều kiện |
Giá trị học bổng |
|
Học bổng dành cho sinh viên nước ngoài |
|
TOPIK 3 ~ 6 |
40% ~ 60% (phí nhập học và học phí) |
|
33% ~ 100% (học phí) |
||
|
Các học bổng khác |
|
- Nếu một sinh viên đã đăng ký đạt Cấp độ TOPIK cao hơn so với cấp độ TOPIK đăng ký khi vào trường đại học, sẽ nhận học bổng 300.000 won (Chỉ trao một lần).
V. CHƯƠNG TRÌNH CAO HỌC TẠI ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC
1. Chuyên ngành
Viện đào tạo tổng hợp
|
Lĩnh vực |
Chuyên ngành |
Thạc sĩ |
Tiến sĩ |
|
Xã hội nhân văn |
Ngôn ngữ và văn hóa Hàn Quốc |
✓ |
✓ |
|
Ngữ văn Anh |
✓ |
✓ |
|
|
Thư viện thông tin học |
✓ |
✓ |
|
|
Kinh tế |
✓ |
✓ |
|
|
Quản trị kinh doanh |
✓ |
✓ |
|
|
Kế toán |
✓ |
||
|
Thương mại |
✓ |
✓ |
|
|
Du lịch |
✓ |
✓ |
|
|
Quản trị khách sạn |
✓ |
✓ |
|
|
Kinh doanh quốc tế |
✓ |
✓ |
|
|
Luật |
✓ |
✓ |
|
|
Hành chính |
✓ |
✓ |
|
|
Kế hoạch đô thị |
✓ |
||
|
Địa chất |
✓ |
||
|
Địa chính bất động sản đô thị |
✓ |
||
|
Phúc lợi xã hội |
✓ |
✓ |
|
|
Quốc phòng và an ninh |
✓ |
||
|
Khoa học tự nhiên |
Khoa học Y sinh |
✓ |
|
|
Sức khỏe y tế |
✓ |
||
|
Kỹ thuật công nghiệp |
Kiến trúc |
✓ |
✓ |
|
Vi điện tử |
✓ |
✓ |
|
|
Chất bán dẫn |
✓ |
||
|
Công nghệ thông tin laser quang học |
✓ |
||
|
Công nghệ máy tính |
✓ |
✓ |
|
|
Cải tạo môi trường |
✓ |
✓ |
|
|
Kỹ thuật môi trường dân dụng |
✓ |
✓ |
|
|
Năng lượng tổng hợp |
✓ |
||
|
Xử lý dữ liệu Big data |
✓ |
||
|
Kỹ thuật cơ khí hàng không |
✓ |
✓ |
|
|
Kỹ thuật điện |
✓ |
||
|
Thể thao – Nghệ thuật |
Thiết kế công nghiệp |
✓ |
|
|
Thiết kế chế tạo |
✓ |
||
|
Diễn xuất |
✓ |
||
|
Sân khấu Văn học nghệ thuật |
✓ |
||
|
Truyền thông đa phương tiện |
✓ |
✓ |
|
|
Thiết kế đồ họa |
✓ |
Viện đào tạo đặc biệt (chỉ đào tạo hệ Thạc sĩ)
|
Viện đào tạo |
Khối |
Chuyên ngành |
|
Viện cao học chính sách công và phúc lợi xã hội |
Xã hội nhân văn |
|
|
Viện Y học trị liệu |
Tự nhiên |
|
|
Viện kỹ thuật công nghệ mới |
Công nghệ |
|
|
Viện nghệ thuật |
Thể thao – Nghệ thuật |
|
2. Học phí
- Phí tuyển sinh: 50,000 KRW
|
Hạng mục |
Thạc sĩ |
Tiến sĩ |
|
|
Phí nhập học |
800,000 KRW |
800,000 KRW |
|
|
Học phí |
Khoa học Xã hội và Nhân văn |
3,843,000 KRW |
4,196,000 KRW |
|
Kỹ thuật và Nghệ thuật |
4,827,000 KRW |
5,276,000 KRW |
|
VI. KÝ TÚC XÁ TRƯỜNG ĐẠI HỌC CHEONGJU HÀN QUỐC
|
Phân loại |
Hệ Đại học (16 tuần) |
Hệ học tiếng (20 tuần) |
||
|
Phòng đôi |
Phòng 4 |
Phòng đôi |
Phòng 4 |
|
|
Chi phí KTX |
724,000 KRW |
580,000 KRW |
905,000 KRW |
725,000 KRW |
|
Tiền ăn (3 bữa một ngày) |
648,000 KRW |
648,000 KRW |
900,000 KRW |
900,000 KRW |
|
Tiền cọc (Sẽ được hoàn trả khi rời đi) |
10,000 KRW |
10,000 KRW |
10,000 KRW |
10,000 KRW |
|
Tổng |
1,382,000 KRW |
1,238,000 KRW |
1,805,000 KRW |
1,625,000 KRW |