Đang tải...

Màu sắc trong tiếng Hàn - Học nhanh, nhớ lâu cùng HTGroup-Kcenter

11/06/2025

Nội dung chính

Bạn có bao giờ thắc mắc “màu đỏ”, “màu xanh”, “màu vàng” trong tiếng Hàn nói như thế nào chưa? Chủ đề màu sắc là một trong những nội dung cơ bản, gần gũi và cực kỳ thường gặp trong đời sống hàng ngày. Không chỉ để miêu tả vật dụng, trang phục, thiên nhiên… màu sắc còn được sử dụng phong phú trong thành ngữ và biểu cảm cảm xúc.

Cùng HTGroup-Kcenter học nhanh và nhớ lâu từ vựng màu sắc trong tiếng Hàn chỉ với một bảng và vài tips đơn giản nhé!

I. Từ vựng tiếng Hàn về màu sắc

STT

TIẾNG VIỆT

TIẾNG HÀN

1

Màu sắc

색깔 = 색

2

Sắc màu

빛깔

3

Không màu

무색

4

Đa sắc

다색

5

Màu đậm

진한 색

6

Màu nhạt

담박한 색

7

Màu tối

어두운 색

8

Màu sáng

밝은 색

9

Trắng

하얀색 = 화이트색 = 흰색

10

Trắng bạc

은백색

11

Xám

회색

12

Xám trắng

은회색

13

Xám đen

흑회색

14

Đen

검은색 = 까만색 = 검정색

15

Nâu

갈색

16

Nâu hạt dẻ

밤색

17

Nâu đỏ

고동색

18

Nâu đen

암갈색

19

Đỏ

빨간색 = 붉은색

20

Đỏ tươi

선홍색

21

Đỏ cam

주홍색

22

Vàng

노란색

23

Vàng đất

황색 = 황토색

24

Vàng (kim loại)

금색

25

Cam

주황색 = 오렌지색

26

Da

살구색 = 살색

27

Be

베이지색

28

Kem

유황색 = 크림색

29

Hồng

분홍색 = 핑크색

30

Hồng nhạt

연홍색

31

Tím

보라색 = 자주색 = 자색

32

Tím nhạt

연보라색

33

Tím đậm

남보라색

34

Chàm

남색

35

Xanh da trời

하늘색 = 파란색

36

Xanh dương

푸른색 = 청색

37

Xanh đen

감색 = 군청색

38

Xanh lá

초록색 = 녹색

39

Xanh lá đậm

진초록색 = 짙은녹색

40

Xanh lam

청록색

41

Xanh chuối

연두색

42

Xanh ngọc bích

옥색

43

Xanh xám

녹회색

44

Xanh quân đội

카키색

 

II. Cách sử dụng màu sắc trong câu

1. Màu sắc dùng như DANH TỪ

  • 이 꽃은 빨간색이에요. → Bông hoa này màu đỏ.
  • 나는 파란색을 좋아해요. → Mình thích màu xanh dương.

2. Màu sắc dùng như TÍNH TỪ

Khi dùng làm tính từ, thường bỏ “색” và chia dạng phù hợp:

  • 노란 가방이 예뻐요. → Cái cặp màu vàng đẹp quá.
  • 빨간 장미를 샀어요. → Tôi đã mua hoa hồng đỏ.

Lưu ý: Không phải màu nào cũng có dạng tính từ (ví dụ như 하얀색 ↔ 하얀, 검은색 ↔ 검은…).

 

III. Thành ngữ tiếng Hàn thú vị liên quan đến màu sắc

Màu sắc không chỉ là từ vựng - chúng còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ mang tính biểu tượng, giúp biểu đạt cảm xúc và tình huống sinh động hơn trong giao tiếp tiếng Hàn.

Cụm từ tiếng Hàn

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

하얗게 질리다

ha-ya-ke jil-li-da

Tái mét vì sợ hãi hoặc lo lắng

파랗게 멍들다

pa-ra-ke meong-deul-da

Bị bầm tím

빨간불이 들어오다

bbal-gan-bu-ri deu-reo-o-da

Đèn đỏ bật sáng (báo hiệu dừng lại)

검은 돈

geom-eun don

Tiền bẩn, tiền phi pháp

분홍빛 미래

bun-hong-bit mi-rae

Tương lai màu hồng, tươi sáng

Mẹo ghi nhớ: Thành ngữ có màu sắc giúp bạn hiểu rõ hơn về văn hóa và cách biểu đạt của người Hàn Quốc - rất hữu ích khi xem phim, nghe nhạc hay giao tiếp thực tế!

 

IV. Mẹo học nhanh - nhớ lâu!

1. Dùng flashcard có hình ảnh minh họa

Ghi từ vựng → Dán hình minh họa → Ôn lặp lại hàng ngày.

2. Luyện nói qua ví dụ đời thường

  • “Cậu thích màu gì?” → “보라색을 좋아해요!”
  • “Chiếc váy màu tím đẹp ghê!” → “보라색 원피스가 예뻐요!”

3. Áp dụng ngay vào cuộc sống

  • Khi mua sắm: “이거 무슨 색이에요?” (Cái này màu gì vậy?)
  • Khi ghi chú bài học: Dùng bút màu & ghi từ tiếng Hàn tương ứng.
  • Xem hoạt hình, hỏi đáp cùng bạn bè theo màu sắc.

 

Kết luận

Chủ đề màu sắc trong tiếng Hàn không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn là bước đệm để luyện nói, luyện viết, và hiểu sâu văn hóa Hàn Quốc qua các thành ngữ. Hãy bắt đầu từ những màu cơ bản và thực hành mỗi ngày, bạn sẽ thấy tiếng Hàn thú vị hơn nhiều đó!

Theo dõi chuyên mục Cẩm nang học tiếng Hàn của HTGroup-Kcenter để đón đọc nhiều bài học thú vị, dễ hiểu và ứng dụng cao nhé!

 

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng