Từ vựng tiếng Hàn về gia đình: Bỏ túi 25 từ vựng cơ bản
Nội dung chính
Từ vựng tiếng Hàn về gia đình là một chủ đề rất quan trọng mà chúng ta thường xuyên gặp trong giao tiếp hàng ngày. Nếu bạn đang học tiếng Hàn, đừng quên học thật kỹ những từ vựng này và biết cách sử dụng chúng khi nói về gia đình của mình. Việc này không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin, hiệu quả hơn mà còn hỗ trợ rất nhiều trong các tình huống đời sống và học tập.
Cùng HTGroup-Kcenter khám phá bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình và ý nghĩa của từng từ nhé! Nếu bạn muốn được tư vấn chi tiết hơn về khóa học tiếng Hàn hoặc du học Hàn Quốc, hãy điền thông tin theo mẫu đăng ký tư vấn cuối bài hoặc liên hệ trực tiếp hotline: 0965 806 069.
Tổng hợp 25+ từ vựng tiếng Hàn về gia đình phổ biến
|
Từ tiếng Hàn |
Nghĩa tiếng Việt |
|
가족 (gajok) |
Gia đình |
|
아빠 (appa) |
Bố (gọi thân mật) |
|
아버지 (abeoji) |
Bố |
|
엄마 (eomma) |
Mẹ (gọi thân mật) |
|
어머니 (eomeoni) |
Mẹ |
|
부모님 (bumonim) |
Bố mẹ |
|
오빠 (oppa) |
Anh trai (em gái gọi) |
|
언니 (eonni) |
Chị gái (em gái gọi) |
|
형 (hyeong) |
Anh trai (em trai gọi) |
|
누나 (nuna) |
Chị gái (em trai gọi) |
|
남동생 (namdongsaeng) |
Em trai |
|
여동생 (yeodongsaeng) |
Em gái |
|
할머님 (halmeonim) |
Bà |
|
할아버님 (harabeonim) |
Ông |
|
핵가족 / 소가족 (haekgajok / sogajok) |
Gia đình hạt nhân (vợ chồng và con cái) |
|
대가족 (daegajok) |
Gia đình lớn, đại gia đình |
|
한부모 가족 (hanbumo gajok) |
Gia đình đơn thân (chỉ có bố hoặc mẹ nuôi dưỡng con cái) |
|
재혼가족 / 계부모 가족 (jaehon gajok / gyebumo gajok) |
Gia đình tái hôn, có bố hoặc mẹ kế |
|
조손가족 (joson gajok) |
Gia đình ông bà – các cháu |
|
소년소녀 가장 가족 (sonyeon sonyeo gajang gajok) |
Gia đình do anh/chị cả nuôi dưỡng |
|
노인가족 (nonin gajok) |
Gia đình người cao tuổi |
|
다문화 가족 (damunhwa gajok) |
Gia đình đa văn hóa |
|
무자녀 가족 (mujanyeo gajok) |
Gia đình không có con |
|
동성애 가족 (dongseongae gajok) |
Gia đình đồng giới |
|
위탁가족 (witak gajok) |
Gia đình nhận con nuôi |
5 lưu ý khi sử dụng bộ từ vựng gia đình tiếng Hàn
Giải thích từ “gia đình” trong tiếng Hàn
Từ “gia đình” trong tiếng Hàn gọi là 가족 (gajok). Khi giới thiệu bản thân, bạn thường sẽ nghe câu hỏi như:
가족이 몇 명입니까? (Gajok-i myeot myeong-imnikka?) – “Gia đình bạn có bao nhiêu người?”
Bạn có thể trả lời:
우리 가족은 네 명입니다. (Uri gajok-eun ne myeong-imnida) – “Gia đình tôi gồm bốn người.”
Văn hóa tôn trọng trong gia đình
Văn hóa Hàn Quốc chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Nho giáo, coi gia đình là đơn vị quan trọng. Mỗi thành viên đại diện cho gia đình, vì thế họ rất coi trọng sự tôn kính khi gọi người thân, thường dùng kính ngữ trong giao tiếp, thể hiện sự kính trọng và lòng biết ơn.
Cách gọi anh chị em trong gia đình tiếng Hàn
Đối với nữ giới gọi anh chị lớn hơn mình:
- Anh trai: 오빠 (oppa)
- Chị gái: 언니 (eonni)
Đối với nam giới gọi anh chị lớn hơn mình:
- Anh trai: 형 (hyeong)
- Chị gái: 누나 (nuna)
Gọi em trai, em gái (dùng chung cho cả nam và nữ):
- Em trai: 남동생 (namdongsaeng)
- Em gái: 여동생 (yeodongsaeng)
Bạn cũng có thể dùng từ 동생 (dongsaeng) để chỉ em gái.
Ngoài ra:
- Anh chị em: 형제 자매 (hyeongje jamae)
- Anh em: 형제 (hyeongje)
- Chị em: 자매 (jamae)
Từ vựng về gia đình nhà ngoại
- Dì: 이모 (imo)
- Cậu: 외숙부 (oesukbu)
- Chồng dì: 이모부 (imobu)
- Vợ cậu: 외숙모 (oesukmo)
- Gia đình nhà ngoại: 외가 (oega)
Từ vựng về gia đình nhà nội
Gia đình nhà nội có cách gọi phức tạp hơn, đặc biệt dành cho nam giới:
- Chú chưa lập gia đình: 삼촌 (samchon)
- Chú đã kết hôn: 작은 아빠 (jageun appa)
- Bác (chưa hoặc đã kết hôn): 큰 아빠 (keun appa)
- Cô: 고모 (gomo)
- Vợ chú (cô): 작은 엄마 (jageun eomma)
- Vợ bác trai: 큰 엄마 (keun eomma)
- Chồng bác gái: 고모부 (gomobu)
- Gia đình nhà nội: 친가 (chinga)
Xu hướng sử dụng cách gọi gia đình trong đời sống hiện đại
Ngày nay, một số thuật ngữ gia đình được sử dụng rộng rãi trong mối quan hệ bạn bè hoặc tình cảm, ví dụ các bạn gái gọi bạn trai là 오빠 (oppa) để tạo cảm giác thân mật.
Với người đã kết hôn, cách gọi có thể mở rộng sang anh chị em dâu, anh chị em rể như:
Nữ giới gọi:
- Vợ anh trai: 새언니 (sae-eonni) hoặc 올케 (olke)
- Chồng chị gái: 형부 (hyeongbu)
- Chồng em gái: 제부 (jebu)
Nam giới gọi:
- Vợ anh trai: 형수 (hyeongsu) hoặc 제수씨 (jesu-ssi)
- Chồng chị gái: 매형 (maehyeong)
- Chồng em gái: 매제 (maeje)
Giới thiệu về gia đình bằng tiếng Hàn mẫu
Dưới đây là đoạn văn mẫu giới thiệu về gia đình:
Tiếng Việt:
Gia đình của tôi gồm bố, mẹ và một em trai. Bố làm việc ở công ty, mẹ làm việc nhà và chăm sóc gia đình. Em trai tôi đang học tiểu học. Sau giờ học, em thích chơi với tôi và chúng tôi thường cùng nhau đi chơi. Gia đình tôi rất hạnh phúc và gắn bó.
Tiếng Hàn:
우리 가족은 아버지, 어머니 그리고 남동생이 있어요. 아버지는 회사에서 일하고 계세요. 어머니는 집안일을 하시며 가족을 돌보세요. 제 남동생은 초등학교에 다니고 있어요. 매일 학교를 다녀오면 저와 놀기를 좋아하고, 종종 함께 방과 후에 놀러 다닙니다. 우리 가족은 아주 행복하고 사랑으로 가득 차 있어요.
Thông qua bài viết trên, bạn đã sở hữu bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình vô cùng hữu ích rồi đấy! Hãy thường xuyên luyện tập sử dụng chúng trong các câu, đoạn văn để nâng cao khả năng giao tiếp. Việc này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong học tập và cuộc sống hàng ngày.
Nếu bạn quan tâm đến việc học tiếng Hàn bài bản hoặc muốn tìm hiểu về du học Hàn Quốc, đừng ngần ngại liên hệ với HTGroup-Kcenter qua hotline 0965 806 069 hoặc điền thông tin theo mẫu đăng ký tư vấn cuối bài viết để được hỗ trợ nhanh chóng và tận tình!