Đang tải...

Cách đọc số tiền trong tiếng Hàn đúng chuẩn

02/06/2025

Nội dung chính

Việc đọc số tiền trong tiếng Hàn tưởng chừng như dễ dàng nhưng lại là thử thách không nhỏ với những ai mới học ngôn ngữ này. Để đọc và viết số tiền tiếng Hàn chính xác, bạn cần kiên trì rèn luyện, kết hợp với khả năng phản xạ nhanh nhạy. Tuy nhiên, đừng quá lo lắng! HTGroup-Kcenter sẽ hướng dẫn bạn cách đọc số tiền trong tiếng Hàn thật dễ hiểu và đúng chuẩn người bản xứ. Chỉ cần nắm vững nguyên tắc và luyện tập đều đặn, những con số sẽ không còn là rào cản nữa.

Tổng quan về đơn vị tiền tệ Hàn Quốc (KRW)

Tại Hàn Quốc, đồng Won (원) là đơn vị tiền tệ chính thức, do Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc phát hành, ký hiệu là KRW.

Hệ thống tiền tệ Hàn Quốc bao gồm cả tiền giấy và tiền xu:

Tiền xu có các mệnh giá: 1 won, 5 won, 10 won, 50 won, 100 won, 500 won. Tuy nhiên, trong thực tế, đồng 1 won và 5 won rất ít xuất hiện, gần như không còn được lưu hành.

Tiền giấy gồm 4 mệnh giá: 1.000 won, 5.000 won, 10.000 won, và 50.000 won.

Tỷ giá quy đổi hiện tại: 1 won ≈ 20 VNĐ.

Giống như tiền Việt Nam, trên các tờ tiền Hàn Quốc đều được in hình ảnh và họa tiết mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa đặc biệt. Hãy cùng HTGroup-Kcenter khám phá ý nghĩa thú vị của từng loại tiền Hàn Quốc ở phần tiếp theo nhé!

Ý nghĩa hình ảnh trên các đồng tiền xu Hàn Quốc

1 won - Hoa Mugunghwa (무궁화): Đây là quốc hoa của Hàn Quốc, tượng trưng cho sức sống mãnh liệt và tinh thần kiên cường của dân tộc.

5 won - Thuyền rùa (거북선): Hình ảnh thuyền rùa nổi tiếng được dùng trong các trận hải chiến chống Nhật vào thế kỷ 16.

10 won - Tháp Dabo (다보탑): Bảo tháp Dabo tại chùa Bulguksa (Gyeongju), được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới.

50 won - Bông lúa: Hình ảnh tượng trưng cho nền nông nghiệp truyền thống của Hàn Quốc.

100 won - Tướng quân Yi Sun Shin (이순신): Anh hùng hải quân nổi tiếng của Triều đại Joseon, người đã sáng tạo ra thuyền rùa và lập nhiều chiến công vang dội.

500 won - Chim hạc (두루미): Biểu tượng cho sự trường tồn và phát triển bền vững.

Ý nghĩa hình ảnh trên các đồng tiền giấy Hàn Quốc

1.000 won - Lee Hwang (이황): Nhà tư tưởng lớn, nhà giáo dục vĩ đại thời Joseon, người đã có nhiều đóng góp cho triết học và giáo dục Hàn Quốc.

5.000 won - Lee Yi (이이): Học trò xuất sắc của Lee Hwang, nổi tiếng thông minh và có ảnh hưởng sâu rộng trong giới học thuật và chính trị.

10.000 won - Vua Sejong Đại Đế (세종대왕): Vị vua nổi tiếng nhất Hàn Quốc, người đã sáng tạo ra bảng chữ cái Hangul giúp mọi người dễ dàng học chữ.

50.000 won - Shin Saimdang (신사임당): Hình tượng người phụ nữ đức hạnh, biểu tượng của người mẹ, người vợ mẫu mực trong văn hóa Hàn Quốc, đồng thời gửi gắm thông điệp về bình đẳng giới.

Cách đọc số tiền trong tiếng Hàn: Hướng dẫn chi tiết từ HTGroup-Kcenter

Khi học tiếng Hàn, đặc biệt là đối với du học sinh Hàn Quốc, việc nắm vững cách đọc số tiền trong tiếng Hàn là vô cùng quan trọng. Bài viết dưới đây, HTGroup-Kcenter sẽ hướng dẫn bạn cách đọc số tiền theo hệ số Hán Hàn, giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Hàn trong giao tiếp hàng ngày và công việc tại Hàn Quốc.

Hệ số Hán Hàn trong tiếng Hàn: Cách đọc số tiền chính xác

Trong tiếng Hàn, có hai hệ số đếm là số Hán Hàn và số thuần Hàn. Tuy nhiên, khi đọc số tiền, người Hàn sử dụng số Hán Hàn. Dưới đây là bảng số Hán Hàn cơ bản mà bạn cần ghi nhớ:

Số

Hán Hàn

Số

Hán Hàn

Số

Hán Hàn

1

7

10.000

2

8

100.000

십만

3

9

1.000.000

백만 (뱅만)

4

10

10.000.000

천만

5

100

100.000.000

6

1.000

1.000.000.000

십억

Cách đọc số tiền trong tiếng Hàn dưới 10.000

Khi đọc số tiền dưới 10.000, bạn đọc từ trái sang phải, từ hàng cao xuống hàng thấp:

Ví dụ 1: 573 → 오백칠십삼 (oh-baek-chil-sip-sam)

Ví dụ 2: 8436 → 팔천사백삼십육 (pal-cheon-sa-baek-sam-sip-yuk)

Ví dụ 3: 2040 → 이천사십 (i-cheon-sa-sip)

Cách đọc số tiền từ 10.000 đến dưới 100.000.000

Khi đọc số tiền lớn hơn 10.000, người Hàn sẽ tách nhóm 4 chữ số theo đơn vị 만 (vạn) - tức là mỗi nhóm 4 chữ số được đọc như một đơn vị riêng biệt.

Ví dụ:

53,200 → 오만삼천이백 (o-man-sam-cheon-i-baek)

1,203,000 → 백이십만삼천 (baek-i-sip-man-sam-cheon)

3,840,200 → 삼백팔십사만이백 (sam-baek-pal-sip-sa-man-i-baek)

Cách đọc số tiền trong tiếng Hàn từ 100.000.000 trở lên

Với các số từ 100.000.000 trở lên, bạn cần làm quen với đơn vị 억 (ức) - nghĩa là trăm triệu. Ví dụ:

100.000.000 → 일억 (il-eok)

530.000.000 → 오억삼천만 (o-eok-sam-cheon-man)

270.385.000 → 이억칠천삼십팔만오천 (i-eok-chil-cheon-sam-sip-pal-man-o-cheon)

Kết luận:

Việc nắm vững cách đọc số tiền trong tiếng Hàn sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đi làm thêm tại Hàn Quốc, đặc biệt trong các công việc như bán hàng, phục vụ, thu ngân... Ngoài ra, kỹ năng này còn hỗ trợ bạn trong học tập và giao tiếp hàng ngày.

Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp học tiếng Hàn hiệu quả, luyện thi Topik, hoặc chuẩn bị hồ sơ du học Hàn Quốc, đừng ngần ngại liên hệ với HTGroup-Kcenter để được tư vấn chi tiết và đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục ước mơ du học Hàn Quốc!

Tại sao nên chọn HTGROUP-KCENTER

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!

Đăng ký ngay để trải nghiệm hệ thống học tiếng Hàn giao tiếp đã giúp hơn +100.000 học viên thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn. Và giờ, đến lượt bạn....

Đăng ký nhận tư vấn khóa học ngay hôm nay!
message zalo
Thông báo
Đóng